Pháp luật về An ninh lương thực:

Ấn Độ sau một thập kỷ thực hiện Đạo luật An ninh lương thực quốc gia

Năm 2023 đánh dấu một thập kỷ kể từ khi Đạo luật An ninh lương thực quốc gia (NFSA) 2013 được ban hành. Tuy nhiên, cho đến nay, tình trạng đói và suy dinh dưỡng vẫn là một vấn nạn ở quốc gia Nam Á và an ninh lương thực vẫn là một bài toán khó giải.

Trẻ em Ấn Độ thụ hưởng Chương trình Bữa ăn Giữa ngày (MDM). Nguồn: mdmodisha.nic.in
Trẻ em Ấn Độ thụ hưởng Chương trình Bữa ăn Giữa ngày (MDM). Nguồn: mdmodisha.nic.in

 Cột mốc pháp lý quan trọng trong trao quyền an ninh lương thực

Với quy định cho phép hợp pháp hóa quyền tiếp cận thực phẩm của công dân, NFSA trở thành một cột mốc quan trọng trong lịch sử văn bản pháp luật về an ninh lương thực ở Ấn Độ. Đạo luật dựa trên cách tiếp cận vòng đời bằng cách đảm bảo cho người dân tiếp cận đủ số lượng thực phẩm chất lượng với giá cả phải chăng, giúp mọi người có thể sống có phẩm giá.

Phạm vi điều chỉnh:

Có tới 75% dân số nông thôn và tới 50% dân số thành thị sẽ nhận được ngũ cốc trợ giá theo Hệ thống phân phối công có mục tiêu (TPDS). Như vậy, về cơ bản, NFSA “phủ sóng” tới 67% tổng dân số.

Người thụ hưởng và quyền lợi:

Có hai loại hình hộ gia đình được hưởng lợi theo NFSA. Đầu đầu tiên là những hộ gia đình thuộc Chương trình Antyodaya Anna Yojana (AAY), tức là những hộ được đánh giá là nghèo nhất, được nhận 35kg gạo và lúa mì/tháng với chi phí được trợ cấp cao là 3 rupee/kg gạo và 2 rupee/kg lúa mì.

Đối tượng thứ hai được nhận trợ cấp là những hộ ưu tiên: Hộ được ưu tiên nhận lương thực, thực phẩm tùy theo số lượng thành viên trong gia đình (mỗi thành viên 5kg/tháng).

Hỗ trợ dinh dưỡng cho phụ nữ và trẻ em:

Lần đầu tiên tổ chức bữa trưa nóng hổi cho trẻ em đi học, suất cơm nấu và suất ăn mang về cho trẻ em dưới 6 tuổi, bà mẹ mang thai và đang cho con bú.

Ngoài ra, trợ cấp thai sản cho phụ nữ mang thai và cho con bú đã trở thành những quyền lợi hợp pháp chính đáng với không thấp hơn 6.000 rupee.

Đạo luật cũng thiết lập một cơ chế giám sát và cơ chế giải quyết khiếu nại.

Thực trạng sau 10 năm thi hành NFSA

Hàng năm NFSA tạo điều kiện hỗ trợ thực phẩm và dinh dưỡng cho khoảng 92 triệu người, bao gồm 9,06 triệu trẻ em dưới 6 tuổi, bà mẹ mang thai và cho con bú; khoảng 11,8 triệu trẻ em đang đi học và khoảng 82 triệu người cần được tiếp cận TPDS. Quyền trợ cấp thai sản bằng tiền mặt đạt khoảng 25.000.000 phụ nữ vào năm 2020.

Tuy nhiên, sau 10 năm thực hiện Luật, Ấn Độ vẫn có ít nhất 189 triệu người, tương đương 14% dân số, đang phải chịu nạn đói nghiêm trọng; đứng thứ 107 trong số 121 quốc gia về Chỉ số nạn đói toàn cầu công bố ngày 14.10.2022. Đây là năm thứ 22 liên tiếp, Ấn Độ bị xếp vào quốc gia có mức nạn đói “nghiêm trọng”.

Tại sao NFSA lại không đủ?

Việc ban hành NFSA cho thấy sự chuyển đổi từ “cách tiếp cận phúc lợi sang dựa trên quyền an ninh lương thực”. Câu hỏi đặt ra là tại sao Ấn Độ vẫn đối mặt với nạn đói dai dẳng và dễ bị tổn thương qua nhiều thế hệ bất chấp những điều khoản tiến bộ của NFSA? Điều này có thể được giải thích một phần bởi những bất cập vốn có trong luật cũng như quá trình thực thi luật.

Thứ nhất, NFSA đã không nhận ra được sự cần thiết của một giỏ thực phẩm đa dạng và các chiến lược khác được đề xuất trong Chính sách Dinh dưỡng Quốc gia năm 1993. NFSA cũng không công nhận các quyền lợi hợp pháp đã được thừa nhận thông qua một số sắc lệnh tạm thời.

Theo tinh thần của cách tiếp cận vòng đời, NFSA đưa ra nhiều quyền lợi nhưng chỉ giới hạn ở việc phân phối lương thực trong khi giải quyết các vấn đề sản xuất quan trọng liên quan đến nông nghiệp và phúc lợi của nông dân theo hướng tiến bộ. Ngay cả về mặt cung cấp lương thực, các quyền lợi của NFSA cũng ít hơn những lợi ích đã được nhiều chính quyền tiểu bang áp dụng.

Thứ hai, theo quy định, NFSA bao phủ tới 75% dân số nông thôn và 50% dân số thành thị của Ấn Độ. Mặc dù nhìn vào quy định thì Luật có phạm vi bao phủ đáng kể nhưng hiệu quả lại kém ở chỗ cách ước tính người hưởng lợi dựa trên số liệu Điều tra dân số năm 2011 thay vì dự báo dân số cập nhật nhất.

Thứ ba, quá trình thực hiện cũng gặp nhiều bất cập do trong những năm đầu ban hành, chính quyền các bang đã phải vật lộn với các điều khoản chồng chéo NFSA và TPDS được ban hành theo Luật Hàng hóa thiết yếu năm 1955. Sự nhầm lẫn ban đầu về nên giữ lại điều khoản nào ở luật nào dẫn đến sự chậm trễ trong việc xây dựng các Quy tắc của Tiểu bang trong áp dụng NFSA. Ở hầu hết các bang, bao gồm Karnataka, Tamil Nadu và Rajasthan, cho đến nay, các Quy tắc áp dụng NFSA vẫn chưa được hoàn thiện, dẫn đến việc thực thi không thống nhất.

Thứ tư, nguồn lực ngân sách chưa được cung cấp đủ. Theo một đánh giá, mức phân bổ bình quân đầu người, được tính toán trên cơ sở điều tra dân số năm 2019 không đủ để đảm bảo an ninh lương thực cho những người được thụ hưởng. Ví dụ: số tiền dành cho trẻ em trong độ tuổi từ 0 - 6 tuổi là 1.790 rupee/năm/người. Số tiền này hoàn toàn không đủ để ngăn ngừa suy dinh dưỡng hoặc các bệnh thứ phát. Con số này càng ít hơn đối với trẻ em ở độ tuổi đi học với mức phân bổ bình quân đầu người là 523 rupee/năm. Điều này phản ánh tình trạng thiếu bữa ăn đủ chất dinh dưỡng được cung cấp tại các trường học, ảnh hưởng đến an ninh dinh dưỡng của trẻ em. Số tiền trợ cấp cho Chương trình Phúc lợi Thai sản chỉ là 63 rupee, còn cách quá xa so với quy định 6.000 rupee được đảm bảo theo Luật.

Làm thế nào để tối ưu hóa các quy định?

Bất chấp những hạn chế của NFSA, chính quyền các bang có thể tối ưu hóa các điều khoản của mình thông qua các biện pháp chủ động, đặc biệt bằng cách xây dựng các Quy tắc áp dụng của bang một cách hiệu quả và phân bổ ngân sách phù hợp để thực hiện. Bên cạnh đó, một giải pháp khả thi là thúc đẩy đưa thực phẩm được trồng tại địa phương vào hệ thống cung cấp dịch vụ, điều này sẽ giảm bớt gánh nặng cho Chính phủ.

Các quy tắc tiến bộ và toàn diện, kết hợp với việc tăng cường phân bổ ngân sách, là chìa khóa để tối ưu hóa tiềm năng của NFSA trong việc bảo vệ an ninh lương thực ở Ấn Độ.

Nghị viện thế giới

Chế độ nghị viện Uzbekistan: Sự gặp gỡ của giá trị truyền thống và nền dân chủ hiện đại
Nghị viện thế giới

Chế độ nghị viện Uzbekistan: Sự gặp gỡ của giá trị truyền thống và nền dân chủ hiện đại

Xây dựng nhà nước pháp quyền là một quá trình phức tạp. Tuy nhiên, vào đầu thế kỷ XXI, một chân lý đã được khẳng định: một quốc gia sẽ không thể có nền dân chủ hoàn chỉnh nếu không có một quốc hội được trao toàn quyền. Ngày nay, Uzbekistan đang thực hiện những cải cách nhất quán để phát triển các thể chế dân chủ trên cơ sở đẩy mạnh vai trò của Quốc hội. Sự phát triển của chế độ nghị viện ở Uzbekistan có những nét đặc thù, là sự gặp gỡ giữa bản sắc dân tộc và các nguyên tắc dân chủ phổ quát.

Hành động vì sự phát triển và công bằng xã hội
Nghị viện thế giới

Hành động vì sự phát triển và công bằng xã hội

Với chủ đề bao trùm “Hành động của nghị viện vì sự phát triển và công bằng xã hội”, Đại hội đồng lần thứ 150 của IPU sẽ tập trung làm rõ những cam kết của nghị viện nhằm thúc đẩy các mục tiêu giảm nghèo, bảo đảm việc làm, thúc đẩy hòa nhập xã hội và tăng cường sự tham gia của các nhóm thiểu số vào quá trình ra quyết định.

Khẳng định vị thế Uzbekistan
Nghị viện thế giới

Khẳng định vị thế Uzbekistan

Lần đầu tiên trong lịch sử Trung Á, Đại hội đồng Liên minh Nghị viện Thế giới lần thứ 150 (IPU-150) sẽ diễn ra tại Thủ đô Tashkent của Uzbekistan. Việc Uzbekistan đăng cai hội nghị lớn nhất của cơ quan nghị viện thế giới là sự công nhận của cộng đồng quốc tế đối với hiệu quả của các cải cách đang được thúc đẩy ở Uzbekistan cũng như cho thấy ảnh hưởng ngày càng tăng của Uzbekistan trên trường quốc tế.

Từ Paris đến Tashkent: Hành trình bền bỉ vì chủ nghĩa nghị viện
Nghị viện thế giới

Từ Paris đến Tashkent: Hành trình bền bỉ vì chủ nghĩa nghị viện

Ngày 5.4 tới, Liên minh Nghị viện Thế giới (IPU) sẽ tổ chức lễ kỷ niệm Đại hội đồng lần thứ 150 (IPU-150) tại Thủ đô Tashkent của Uzbekistan. Đây là dịp để nhìn lại hành trình 136 năm qua của IPU, kể từ Đại hội đồng đầu tiên tại Paris năm 1889, nhìn lại những sự kiện tôn vinh tinh thần hợp tác bền bỉ giữa các nghị sĩ trên toàn thế giới cũng như một lần nữa khẳng định vai trò, vị trí và phạm vi hoạt động ngày càng được mở rộng trên toàn cầu của IPU.

Nguồn ITN
Nghị viện thế giới

Phát triển đường sắt bằng công nghệ và pháp lý

Nhật Bản là một trong những quốc gia có hệ thống đường sắt phát triển nhất thế giới, đặc biệt nổi bật với mạng lưới đường sắt cao tốc Shinkansen. Thành công này không chỉ đến từ công nghệ tiên tiến bảo đảm an toàn hàng đầu, mà còn nhờ khung pháp lý chặt chẽ và chiến lược phát triển hợp lý.

thechinaproject.com
Nghị viện thế giới

“Rồng sắt” hiện đại - biểu tượng sức mạnh công nghệ

Từ Vạn Lý Trường thành - kỳ quan của quá khứ - đến mạng lưới đường sắt cao tốc - biểu tượng của thời đại mới, Trung Quốc không ngừng ghi dấu những thành tựu vĩ đại. Chỉ trong hơn một thập kỷ, đất nước gấu trúc đã tận dụng nguồn lực khổng lồ, công nghệ tiên tiến và năng lực triển khai vượt trội để xây dựng hệ thống đường sắt cao tốc lớn nhất, hiện đại nhất thế giới. Không chỉ định hình lại giao thông trong nước, mạng lưới này còn trở thành biểu tượng cho sự phát triển, sức mạnh công nghệ và tầm ảnh hưởng ngày càng lớn của Trung Quốc.

Malaysia: Tiệm cận tiêu chuẩn quốc tế về quản trị dữ liệu
Quốc tế

Malaysia: Tiệm cận tiêu chuẩn quốc tế về quản trị dữ liệu

Nhờ những nỗ lực bảo vệ dữ liệu cá nhân, Malaysia đã trở thành thành viên của Thỏa thuận thực thi quyền riêng tư xuyên biên giới của Tổ chức Hợp tác kinh tế châu Á - Thái Bình Dương năm 2023. Vào năm 2024, quốc gia này tiếp tục sửa đổi Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân (PDPA) ban hành năm 2010. Được thiết kế để hiện thực hóa cam kết củng cố niềm tin trong nước và hỗ trợ các nhà đầu tư nước ngoài, PDPA sửa đổi được kỳ vọng sẽ đưa Malaysia tiến gần hơn đến các tiêu chuẩn quốc tế và tìm kiếm sự công nhận từ các nước trong khu vực cũng như trên thế giới về bảo mật dữ liệu.

Nền tảng của niềm tin trong kỷ nguyên số
Quốc tế

Nền tảng của niềm tin trong kỷ nguyên số

Sau 3 năm có hiệu lực kể từ năm 2022, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân (PDPA) của Thái Lan đã chứng minh là một bước đi đúng đắn cần thiết, tạo ra một bộ tiêu chuẩn rõ ràng cho việc bảo vệ các thông tin cá nhân, giúp các doanh nghiệp địa phương nâng cao uy tín trên trường quốc tế.

Kết quả ấn tượng
Nghị viện thế giới

Kết quả ấn tượng

Năm 2015, Pháp ban hành Luật NOTRe nhằm cải cách chính quyền địa phương, giảm chi phí hành chính, tinh gọn bộ máy và nâng cao hiệu quả quản lý. Luật NOTRe được ban hành với các biện pháp chính như sáp nhập vùng hành chính, giảm số lượng hội đồng địa phương và tăng quyền tự chủ cho chính quyền cơ sở.

www.kl.dk
Nghị viện thế giới

Đan Mạch: Cải tổ cấu trúc mang tính lịch sử

Vào năm 2007, Đan Mạch đã trải qua một trong những cuộc cải cách chính quyền địa phương quan trọng nhất trong lịch sử đất nước, tạo ra một cấu trúc khu vực công hiệu quả và hiện đại hơn bằng cách giảm số lượng đô thị từ 271 xuống còn 98. Đồng thời, 14 tỉnh đã bị bãi bỏ và thay thế bằng 5 vùng hành chính lớn hơn.

Nguồn: ITN
Quốc tế

Hoài bão trở thành vựa lương thực của thế giới

Indonesia đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi từ nông nghiệp truyền thống sang nông nghiệp hiện đại thông qua phát triển các cụm nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao. Chiến lược này nhằm giảm tối đa chi phí sản xuất lên đến 50% và tăng gấp đôi sản lượng, hướng đến mục tiêu trở thành vựa lương thực của thế giới.

Nguồn: ITN
Quốc tế

Khung pháp lý toàn diện

Indonesia thiết lập một hệ thống pháp lý toàn diện để điều chỉnh và phát triển lĩnh vực nông nghiệp, tập trung vào tính bền vững, an ninh lương thực, cũng như tăng trưởng kinh tế. Trong đó, một số đạo luật, chính sách quan trọng có vai trò định hình ngành nông nghiệp của quốc gia này.

Nguồn: ITN
Quốc tế

Thu hút thanh niên làm nông nghiệp công nghệ cao

Indonesia đang triển khai một chiến lược đầy tham vọng nhằm thu hút 50.000 thanh niên tham gia vào lĩnh vực nông nghiệp hiện đại, với mục tiêu bảo đảm mức thu nhập tối thiểu 10 triệu rupiah (tương đương 640 USD) mỗi tháng. Đây là mức cao gấp 5 lần so với thu nhập trung bình hiện tại của nông dân Indonesia, thể hiện quyết tâm hiện đại hóa ngành nông nghiệp và giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động trẻ trong lĩnh vực này.

Cải cách mạnh mẽ tuyển sinh đại học
Nghị viện thế giới

Cải cách mạnh mẽ tuyển sinh đại học

Kỳ thi vào đại học ở Hàn Quốc càng trở nên được quan tâm nhiều hơn khi có những nghi ngờ về hiệu quả của kỳ thi gia tăng vì một số nội dung trọng tâm của bài thi nằm ngoài chương trình học chính khóa. Có những ý kiến cho rằng, kết quả kỳ thi là “bài kiểm tra sự giàu có” bởi chỉ những gia đình có điều kiện cho con học luyện thi thêm mới có thể vượt qua; trước tình hình đó, tháng 7.2023, Bộ Giáo dục Hàn Quốc tuyên bố nội dung cải cách mạnh mẽ đối với kỳ thi tuyển sinh đại học cũng như kiểm soát chặt chẽ hoạt động dạy thêm, học thêm nhằm mang lại những kỳ thi đại học công bằng.

Tấm vé vào đại học “nặng” đến mức nào?
Nghị viện thế giới

Tấm vé vào đại học “nặng” đến mức nào?

Vào tháng 11 hàng năm, có khoảng nửa triệu học sinh Hàn Quốc tham dự thi tuyển sinh đại học, được gọi là "Suneung" theo tiếng Hàn hoặc tên gọi tiếng Anh là CSAT. Thi vào các trường top đầu là một áp lực khó khăn nhất đối với các gia đình và học sinh. Mọi hy vọng của xã hội, gia đình và bản thân các học sinh đều đặt trọn vào kỳ thi đại học với quan niệm cho rằng, kết quả thi quyết định thu nhập và thậm chí cả cuộc đời sau này của một người.

Hàn Quốc cải cách tuyển sinh đại học, hạn chế dạy thêm: Nghịch lý học chính khóa - học thêm
Nghị viện thế giới

Hàn Quốc cải cách tuyển sinh đại học, hạn chế dạy thêm: Nghịch lý học chính khóa - học thêm

Ở một số trường học, ngay trên các lớp học chính khóa, đã có những học sinh cuối cấp mang bài tập của lớp học thêm đến làm hoặc ngủ thiếp do phải tham gia lớp học thêm vào ban đêm; nguyên nhân là bởi nếu không tham gia học thêm ngoài thời gian học chính khóa, các sĩ tử sẽ khó lòng vượt qua được kỳ thi đại học mang tính "sống còn" với những đề thi không có trong chương trình chính khóa. Thực tế này đã tạo nên cuộc đua chi tiêu mạnh của các bậc phụ huynh cho giáo dục tư nhân, đặc biệt là các lò luyện thi, dẫn đến tình trạng bất công bằng trong tiếp cận giáo dục.