Những ưu tiên cấp bách 

Xem với cỡ chữ
Những thiệt hại nặng nề mà thiên tai gây ra cho người dân miền Trung, cả về sinh mạng người dân, tài sản, sinh kế và đời sống lâu dài cho thấy công tác ứng phó với thiên tai và rộng hơn là thích ứng với biến đổi khí hậu cần đến những tính toán toàn diện cả về chiến lược cho dài hạn, lẫn kế hoạch ứng phó cho ngắn hạn.

Điều này quan trọng bởi Việt Nam luôn được cảnh báo là quốc gia nằm trong nhóm nước chịu ảnh hưởng nặng nề của nước biển dâng và các hiện tượng thời tiết cực đoan do hiện tượng trái đất nóng lên và biến đổi khí hậu toàn cầu gây ra.

Đặt trên tầm nhìn toàn cảnh như vậy để thấy rằng, ưu tiên cho chúng ta hiện nay nên là tìm lời giải thực tế thay vì mất quá nhiều “năng lượng” tranh cãi xem lụt lội như vừa qua ở miền Trung là do thủy điện nhỏ, do vận hành hồ đập hay những nguyên nhân nào khác. Tất nhiên, rừng đã mất và tìm hiểu nguyên nhân mất rừng, truy cứu trách nhiệm nếu có của những cá nhân là cần thiết; nhưng trước mắt, cần ưu tiên cấp bách vào một số công việc cụ thể.

Thứ nhất, cần ưu tiên cao nhất cho việc kiểm soát quy trình vận hành, đặc biệt là xả lũ của các hồ chứa nước thủy điện, thủy lợi và công tác thông tin xả lũ đến người dân. Dù bất kể nguyên nhân gây ra lũ là gì đi nữa, thì thực tế rõ ràng là xả lũ thường đặt người dân vào thế “trở tay không kịp”. Người dân có quá ít thời gian chuẩn bị để sơ tán, bảo vệ an toàn tính mạng và tài sản, đặc biệt khi việc xả lũ được tiến hành trong đêm. Vì vậy, công tác thông tin - làm sao để qua tin nhắn điện thoại, rồi mạng xã hội - người dân được cảnh báo tức thời về hoạt động xả lũ; về nguy cơ nước lên và có thêm được thời gian ứng phó, cần thiết phải được đánh giá và khắc phục cho tốt hơn.

Chính phủ đang đầu tư rất lớn cho “đô thị thông minh”, cho “Chính phủ số” và đây chính là thời điểm bắt buộc phải khai thác được kết quả từ những đầu tư này. Hạ tầng thông tin - thu thập trực tiếp dữ liệu từ hồ đập; xử lý bằng công nghệ dữ liệu lớn, theo thời gian thực (real-time) - tính toán cảnh báo lũ, và thông tin trực tiếp cho mọi người dân thông qua tin nhắn điện thoại, qua mạng xã hội, là một cách thức có thể cân nhắc.

Thứ hai, nên xem xét tạm dừng để đánh giá rủi ro thủy điện nhỏ vẫn đang trong quy hoạch và chuẩn bị xây dựng. Xét về bài toán năng lượng, trong vài năm qua, chi phí và năng lực công nghệ để xây dựng điện gió, điện mặt trời và cả điện khí đều đã được cải thiện; hấp dẫn hơn về tài chính và thu hút nhiều nhà đầu tư tư nhân tham gia. So sánh toàn diện chi phí các nguồn cung điện mới - trong đó cả tốn phí môi trường - với thủy điện, có thể giúp trả lời câu hỏi có nên tiếp tục làm thủy điện hay không.

Thứ ba, công tác trồng rừng và phục hồi rừng cần được rà soát lại, đặc biệt về mặt chất lượng rừng. Về mặt chính sách và thời cơ chung, đây là thời điểm thuận lợi khi các cơ chế tài chính cho đầu tư trồng rừng và bảo vệ rừng (như cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng; cơ chế giảm phát thải từ mất rừng và suy thoái rừng (REED), các chương trình mua bán tín chỉ phát thải khí carbon…) cơ bản đã được hình thành và thu hút được nguồn tài chính cho thực thi. Vấn đề còn lại là khâu tổ chức thực thi như thế nào để thực sự hiệu quả. Quốc hội, Hội đồng Nhân dân các cấp cần coi đây là vấn đề ưu tiên trong giám sát chuyên đề, từ đó tạo áp lực để các cơ quan nhà nước thực thi có trách nhiệm và hiệu quả.

Cuối cùng, như đã nhấn mạnh, biến đổi khí hậu là nguy cơ hiện hữu, ảnh hưởng đến tương lai đất nước trong nhiều thập kỷ tới. Các chiến lược và quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội dài hạn, đặc biệt với các vùng rủi ro cao là đồng bằng sông Cửu Long, miền Trung cần luôn luôn ý thức được xu thế này.

Nguyễn Quang Đồng - Viện Nghiên cứu Chính sách và Phát triển Truyền thông