Có thể làm chậm tăng trưởng GDP
- Ông nhìn nhận thế nào về tác động của việc Hoa Kỳ áp thuế tới 46% với 90% hàng xuất khẩu của Việt Nam?
- Kinh tế Việt Nam chủ yếu dựa vào xuất khẩu và Hoa Kỳ là thị trường lớn nhất. Năm 2024, Việt Nam xuất khẩu gần 120 tỷ USD hàng hóa sang Hoa Kỳ, chiếm khoảng 30% tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước. 2 tháng đầu năm nay, xuất khẩu sang thị trường này đạt 19,56 tỷ USD, tăng 16,5%, tương ứng tăng 2,77 tỷ USD so với cùng kỳ năm trước.

Do vậy, mức thuế mới này sẽ tác động sâu sắc tới Việt Nam. Cụ thể là làm tăng đáng kể chi phí hàng hóa Việt Nam tại thị trường Hoa Kỳ. Khi hàng hóa Việt Nam đắt đỏ hơn, người tiêu dùng và doanh nghiệp Hoa Kỳ có thể giảm mua dẫn đến giảm đáng kể khối lượng xuất khẩu của Việt Nam sang Hoa Kỳ.
Điều đáng lưu tâm là các công ty đã chuyển sản xuất từ Trung Quốc sang Việt Nam để tránh thuế quan trước đó của Hoa Kỳ có thể sẽ tìm kiếm nơi khác để giảm chi phí. Điều này có thể làm xói mòn những thành quả gần đây của Việt Nam như một trung tâm sản xuất, đặc biệt là trong lĩnh vực bán dẫn và máy móc.
Các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) phụ thuộc vào xuất khẩu sang Hoa Kỳ, sẽ đối mặt với những khó khăn đáng kể vì có thể phải chịu một số chi phí thuế quan, giảm sản xuất hoặc thậm chí phải đóng cửa nếu không thể duy trì sức cạnh tranh hoặc tìm kiếm thị trường mới một cách nhanh chóng…
Tựu trung, với việc xuất khẩu sang Hoa Kỳ chiếm một tỷ trọng khá lớn, mức thuế 46% có thể làm chậm tăng trưởng GDP của Việt Nam năm 2025 và những năm tiếp theo. Các tác động lan tỏa có thể bao gồm mất việc làm trong các ngành công nghiệp định hướng xuất khẩu, giảm đầu tư trực tiếp nước ngoài và áp lực lên đồng Việt Nam, đặc biệt là nếu doanh thu xuất khẩu giảm mạnh.
- Hiện, Chính phủ đã và đang có những động thái để đàm phán về chính sách thuế này. Theo ông, Việt Nam có những cơ hội gì?
- Việt Nam có thể cố gắng đàm phán lại các khía cạnh trong mối quan hệ thương mại với Hoa Kỳ để giảm thiểu rủi ro do mức thuế mới áp đặt. Dựa vào các khuôn khổ hiện tại như khung về thương mại và đầu tư (TIFA), hiệp định thương mại song phương (BTA) đã có hiệu lực, Việt Nam có thể tìm kiếm các cuộc thảo luận về các điều khoản cụ thể hoặc tìm hiểu các sửa đổi để giảm thiểu tác động của thuế quan mới.
Chính phủ Việt Nam có thể tham gia với chính quyền Hoa Kỳ thông qua các kênh ngoại giao, bao gồm Bộ Ngoại giao và Đại sứ quán Việt Nam tại Washington DC, để truyền đạt mối quan tâm của họ và đề xuất các giải pháp thay thế. Chính phủ cũng có thể đề nghị tăng nhập khẩu một số mặt hàng cụ thể của Hoa Kỳ để giảm mất cân bằng thương mại, vốn là mối quan tâm chính của chính quyền Trump.
Việt Nam cũng có thể đề nghị mở rộng hơn nữa thị trường của mình cho các công ty Hoa Kỳ trong các lĩnh vực như công nghệ, dịch vụ tài chính hoặc năng lượng. Điều này có thể giải quyết một số mối quan ngại lâu nay của Hoa Kỳ về tiếp cận thị trường tại Việt Nam. Cùng với đó, cần chứng minh cam kết giải quyết các vấn đề cụ thể do Hoa Kỳ nêu ra, chẳng hạn như bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ hoặc tiêu chuẩn lao động. Tiến triển trong các lĩnh vực này có thể tạo ra thiện chí và có khả năng ảnh hưởng đến các quyết định về chính sách thương mại.
Việc nhấn mạnh bản chất cùng có lợi của mối quan hệ thương mại, bao gồm vai trò của hàng xuất khẩu Việt Nam trong việc cung cấp hàng hóa giá cả phải chăng cho người tiêu dùng Hoa Kỳ cũng như tầm quan trọng của đầu tư và công nghệ Hoa Kỳ đối với sự phát triển của Việt Nam, cũng rất cần thiết.
Cần xây dựng chuỗi cung ứng nội địa
- Theo ông, đâu sẽ là những giải pháp Việt Nam cần hành động?
- Trước tiên phải giảm thặng dư thương mại thông qua tăng nhập khẩu từ Hoa Kỳ. Từ ngày 31.3 vừa qua, Việt Nam đã cắt giảm thuế nhập khẩu với một loạt hàng hóa của Hoa Kỳ để thể hiện thiện chí và giảm mất cân bằng thương mại, như giảm thuế đối với khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) từ 5% xuống 2%, ô tô từ 45 - 64% xuống 32% và ethanol từ 10% xuống 5%. Các khoản cắt giảm bổ sung đã được áp dụng cho các sản phẩm nông nghiệp như thịt gà, hạnh nhân, táo, đậu nành, bông và các loại hạt cây.
Bên cạnh đó, các công ty năng lượng do Nhà nước kiểm soát cần ký và thực hiện sớm các thỏa thuận sơ bộ với các công ty Hoa Kỳ như GE Vernova và Excelerate Energy về thiết bị và dịch vụ để mở rộng cơ sở hạ tầng LNG của mình. Điều này nhằm tăng lượng nhập khẩu LNG của Hoa Kỳ, một lĩnh vực thường được coi là phương tiện để cân bằng thương mại. Cùng với đó, cần mở cửa thị trường cho các sản phẩm nông nghiệp và năng lượng của Hoa Kỳ.
Song song, Việt Nam cần có các chiến lược để tránh hoặc giảm nhẹ thuế quan của Hoa Kỳ. Theo đó, cần phê duyệt nhiều dự án triển khai dịch vụ internet vệ tinh trên cơ sở thử nghiệm, giữ quyền kiểm soát công ty con của mình để bỏ qua giới hạn sở hữu nước ngoài. Không ra tín hiệu áp thuế trả đũa đối với hàng hóa của Hoa Kỳ, thay vào đó lựa chọn hợp tác toàn diện nhằm tránh một cuộc chiến thương mại toàn cầu.
Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu cũng rất cần thiết để giảm sự phụ thuộc vào thị trường Hoa Kỳ. Muốn vậy, cần tăng cường thương mại khu vực như xuất khẩu sang Trung Quốc và các nước ASEAN; mở ra thị trường mới, có thể nhắm tới châu Âu, Nhật Bản hoặc Ấn Độ, để giảm bớt rủi ro nếu phía Hoa Kỳ áp thuế trong thời gian dài.
Một điều quan trọng nữa là phải điều chỉnh, thay đổi chuỗi cung ứng. Chính phủ có thể khuyến khích các công ty đa quốc gia như Samsung, Intel và Nike - những công ty xuất khẩu lớn từ Việt Nam - tìm kiếm nhiều nguồn đầu vào tại địa phương hơn, giảm sự phụ thuộc vào hàng nhập khẩu từ Trung Quốc có thể khiến Hoa Kỳ phải giám sát chặt chẽ hơn. Các biện pháp kiểm soát xuất khẩu hoặc chứng nhận chặt chẽ hơn có thể được áp dụng để duy trì uy tín với Hoa Kỳ. Xây dựng chuỗi cung ứng nội địa nhằm cung cấp nhiều nguyên vật liệu phục vụ cho sản xuất để tránh tình trạng sử dụng các nguồn nguyên liệu từ Trung Quốc cũng là giải pháp quan trọng.
- Chính sách thuế mới này có thể tác động tới tăng trưởng. Theo ông, Chính phủ cần làm gì để hỗ trợ doanh nghiệp, bảo đảm cho mục tiêu tăng trưởng?
- Chính phủ có thể xem xét hỗ trợ bằng cách áp dụng trợ cấp hoặc giảm thuế cho các nhà xuất khẩu phải đối mặt với chi phí cao hơn ở Hoa Kỳ. Chính phủ cũng cần xem xét điều chỉnh giá trị tiền đồng một cách thận trọng để duy trì sức cạnh tranh cho hàng xuất khẩu mà không phải chịu thêm các hình phạt bổ sung. Điều này đòi hỏi cần có giải pháp và chính sách quản lý tiền tệ minh bạch.
- Xin cảm ơn ông!