QUỐC TẾ
Cập nhật 17:30 | 19/05/2019 (GMT+7)
.
Nghị quyết của nghị viện

Nghị quyết ngân sách - khẳng định quyền lực của Quốc hội Mỹ

07:30 | 13/01/2019

Một mẫu nghị quyết của Quốc hội Mỹ

Hoàn cảnh ra đời

Trước năm 1974, nước Mỹ không có Văn phòng Ngân sách Nghị viện, cũng không có chu trình liên quan đến nghị quyết ngân sách. Tuy nhiên, dưới thời Tổng thống Richard Nixon, khi ông bắt đầu sử dụng đặc quyền của mình để từ chối chi các khoản tiền mà Quốc hội đã phân bổ, Quốc hội Mỹ cho rằng cần có một công cụ mạnh mẽ và chính thức hơn để cân bằng lại với quyền lực của Tổng thống. Chính vì thế, đạo luật về Ngân sách Quốc hội và kiểm soát công quỹ đã được đưa ra vào năm 1974 và nhanh chóng được thông qua do chính quyền khi đó đang vướng vào vụ bê bối Watergate và không muốn có nhiều “khúc mắc” với Quốc hội.

Đạo luật ngân sách quốc hội đã tạo ra một quy trình ngân sách mới chặt chẽ hơn và tạo ra các Ủy ban Ngân sách ở Thượng viện và Hạ viện để giám sát quy trình ngân sách mới. Cùng năm đó, đạo luật này cũng tạo cơ sở để thành lập ra Văn phòng Ngân sách Quốc hội, có trách nhiệm cung cấp cho các Ủy ban Thông tin ngân sách và kinh tế độc lập; đồng thời trao cho Quốc hội một công cụ mới để thể hiện quyền kiểm soát của cơ quan này đối với quá trình lập dự toán ngân sách đó là việc tạo ra chu trình liên quan đến nghị quyết ngân sách, biến nó trở thành một phần chính thức trong chu trình ngân sách của Mỹ.

Nghị quyết ngân sách là gì và không là gì?

Vào khoảng tháng 1 hàng năm, sau khi dự thảo ngân sách của Tổng thống được trình lên, Ủy ban Ngân sách của Hạ viện và của Thượng viện sẽ soạn riêng cho mình một nghị quyết ngân sách dưới dạng nghị quyết liên đới. Thường thì hai ủy ban này sẽ phải hoàn thiện dự thảo nghị quyết của họ vào tháng 4 hàng năm. Do tính chất pháp lý là một nghị quyết liên đới, nên nghị quyết ngân sách không phải một văn bản bắt buộc nhưng nó giống như một kế hoạch chi tiêu, cung cấp khuôn khổ để Quốc hội ra quyết định ngân sách về chi tiêu và thuế. Nghị quyết này còn quy định giới hạn chi tiêu hàng năm tổng thể của các cơ quan liên bang, nhưng không quy định mức chi tiêu cụ thể cho các chương trình riêng biệt. Sau khi Hạ viện và Thượng viện thông qua nghị quyết ngân sách của riêng mình, một ủy ban chung sẽ được thành lập để rà soát và thống nhất các điểm khác biệt giữa hai nghị quyết, sau đó sẽ trình lại Hạ viện và Thượng viện để bỏ phiếu cho nghị quyết ngân sách chung đã được sửa đổi.

Theo quy định của Luật Ngân sách Quốc hội năm 1974, nghị quyết ngân sách là một phần của quy trình ngân sách Mỹ. Nó ở dạng một nghị quyết liên đới được cả Hạ viện và Thượng viện thông qua nhưng không được trình lên Tổng thống và không có hiệu lực pháp luật.

Như vậy, nghị quyết ngân sách là một kế hoạch chi tiết, theo nghĩa rộng nhất, về những gì chính phủ liên bang nên chi và thu trong năm tài chính tiếp theo, được xem xét trong khung thời gian 5 hoặc 10 năm (trong năm 2018, cả hai viện đều xem xét khung thời gian 10 năm)

Về chính trị, nghị quyết ngân sách còn được hiểu như là một tuyên bố về ưu tiên ngân sách của đảng phái, chẳng hạn như các ưu tiên của đảng Cộng hòa tại Hạ viện và các ưu tiên của đảng Dân chủ tại Thượng viện.

Với những định hướng về chi ngân sách, văn bản này cũng được coi là một cách để hướng dẫn các ủy ban pháp luật thực hiện những thay đổi trong luật thuế hoặc các chương trình chi tiêu bắt buộc.

Không giống như một đạo luật hay một nghị quyết chung, nghị quyết ngân sách là một nghị quyết liên đới, do đó, không mang tính bắt buộc và cũng không cần có sự phê chuẩn của Tổng thống. Văn kiện này chỉ có ý nghĩa như một kế hoạch hành động chi tiết của Quốc hội về ngân sách.

Tuy nhiên, văn kiện này rất quan trọng bởi nó cần được sự thông qua của cả hai viện của Quốc hội và giống như một “kim chỉ nam” cho kế hoạch chi tiêu của Chính phủ sắp tới. Bên cạnh đó, một nghị quyết ngân sách liên đới có thể đặt nền tảng cho những thay đổi lớn trong luật thuế và chi tiêu bắt buộc. Điều này đã xảy ra nhiều lần trong quá khứ, mở đường cho tất cả mọi thứ từ tăng thuế và cắt giảm chi tiêu (1993), đến cắt giảm thuế (2001, 2003), cho đến các quyền lợi y tế mới (2003, 2009).

Quốc Đạt
Xem tin theo ngày:
Quay trở lại đầu trang