“Xây” đại học tinh hoa: Bài 3: Từ kinh nghiệm quốc tế đến bài toán cho Việt Nam
Việt Nam đã xác định hướng đi: hình thành 3-5 đại học tinh hoa, nhưng kinh nghiệm quốc tế cho thấy để biến một trường đại học thành “đầu tàu” không thể chỉ dựa vào việc lựa chọn một vài cái tên và tăng cường đầu tư.

Lời toà soạn: Trong cuộc cạnh tranh về tri thức, công nghệ và nhân lực chất lượng cao, ngày càng nhiều quốc gia tìm cách hình thành một nhóm đại học có năng lực nghiên cứu và đào tạo vượt trội. Việt Nam không nằm ngoài xu hướng này.
Với câu hỏi “làm thế nào để tạo ra những đại học có năng lực nghiên cứu, đào tạo nhân tài và cạnh tranh quốc tế thực chất” đang được đưa ra thảo luận trong nước, Báo Đại biểu Nhân dân thực hiện loạt bài “Xây đại học tinh hoa” nhìn từ kinh nghiệm quốc tế để làm rõ những điều kiện tạo nên một đại học xuất sắc, những mô hình đáng tham khảo, những rủi ro của việc phân tầng và bài toán đặt ra với Việt Nam:
Bài 1: Khi các quốc gia muốn tạo những “đầu tàu” học thuật
Bài 2: Trung Quốc, Đức, Singapore: Ba con đường “tạo” đại học xuất sắc
Bài 3: Từ kinh nghiệm quốc tế đến bài toán cho Việt Nam
Nghị quyết 71-NQ/TW ngày 22/8/2025 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo đã xác định đầu tư mạnh và có cơ chế đặc thù, vượt trội để phát triển 3-5 đại học tinh hoa, đào tạo nhân tài quốc gia; đồng thời ưu tiên kinh phí nghiên cứu khoa học, nhất là nghiên cứu cơ bản gắn với đào tạo sau đại học.
Đây là bước chuyển trong tư duy về giáo dục đại học của đất nước: sau nhiều năm chú trọng mở rộng cơ hội tiếp cận và nâng mặt bằng chất lượng, yêu cầu hiện nay là tạo ra một số trung tâm đủ mạnh để đào tạo nhân tài, dẫn dắt nghiên cứu và tham gia vào những lĩnh vực khoa học - công nghệ có ý nghĩa chiến lược với đất nước.

Nhưng từ chủ trương đến một đại học tinh hoa là khoảng cách rất lớn. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, một trường đại học không thể trở nên xuất sắc chỉ nhờ một khoản đầu tư lớn. Sự xuất sắc được tạo nên từ con người, thể chế, nguồn lực, thời gian và một cơ chế cạnh tranh liên tục.
Không chỉ chọn trường “mạnh” nhất hiện nay
Kinh nghiệm từ Trung Quốc đặt ra câu hỏi đầu tiên: đại học tinh hoa nên được lựa chọn như thế nào? Ở nước này, đại học tinh hoa không nhất thiết phải là những trường đang đứng cao nhất trên bảng xếp hạng; đó phải là những trường có khả năng thực hiện những sứ mệnh mà quốc gia cần trong tương lai. Đây là điểm Việt Nam cần cân nhắc khi xây dựng tiêu chí lựa chọn 3-5 đại học tinh hoa.
“Tinh hoa” phải được đo bằng chất lượng học thuật, năng lực tạo tri thức mới, đào tạo nhân tài, phát triển công nghệ chiến lược và đóng góp thực chất cho đất nước, và uy tín được thừa nhận trên trường quốc tế.
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm
Nếu tiêu chí là thứ hạng hiện tại, số lượng công bố hoặc danh tiếng sẵn có, chính sách có thể vô tình ưu tiên những trường vốn đã có lợi thế. Trong khi đó, một đại học tinh hoa đúng nghĩa phải được đánh giá cả về tiềm năng phát triển, năng lực nghiên cứu, khả năng thu hút nhân tài, năng lực quản trị, đóng góp cho các lĩnh vực chiến lược và sức lan tỏa.
Một trường có thể chưa có thứ hạng nổi bật, nhưng lại sở hữu nhóm nghiên cứu mạnh về bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), vật liệu mới hoặc công nghệ sinh học. Nếu mục tiêu của chính sách là tạo năng lực quốc gia, những năng lực như vậy phải được tính đến.

Tự chủ đi cùng nguồn lực
Sau khi lựa chọn được các cơ sở có tiềm năng, bài toán thứ hai là trao cho họ đủ quyền để thực hiện sứ mệnh.
Theo Ngân hàng Thế giới, đây là vấn đề Việt Nam đã có nhiều năm kinh nghiệm nhưng vẫn còn những khoảng trống. Nếu đại học tinh hoa vẫn phải vận hành trong một cơ chế mà những quyết định quan trọng về nhân sự, tài chính, nghiên cứu hay hợp tác quốc tế mất quá nhiều thời gian để xin phép, thì việc tăng ngân sách chưa chắc tạo ra đột phá.
Bài học về tự chủ đại học của Nhật Bản từ năm 2004 là một bài học quý: trước tự chủ chỉ có 2 trường là Đại học Tổng hợp Tokyo và Đại học Tổng hợp Osaka xếp hạng 100 thế giới, sau tự chủ đại học chỉ một thời gian ngắn đã có 5 trường đại học top 100 thế giới, trong đó có cả trường đại học ngoài công lập. Tự chủ đại học là cơ chế, nhưng cũng chính là lợi thế, là nguồn lực, nhiều khi còn quan trọng và đem lại những hiệu quả nhanh và mạnh hơn đầu tư tiền bạc trực tiếp.
Tự chủ ở đây cần được hiểu rộng hơn tự chủ tài chính. Đó là quyền chủ động xây dựng chiến lược phát triển; tuyển dụng và đãi ngộ nhà khoa học; tổ chức chương trình đào tạo; phân bổ ngân sách nghiên cứu; hợp tác với doanh nghiệp và đối tác quốc tế; thành lập các nhóm nghiên cứu, trung tâm nghiên cứu và các đơn vị hỗ trợ đổi mới sáng tạo.
Đổi lại, tự chủ sẽ phải đi cùng trách nhiệm giải trình.
Tiền quan trọng, nhưng cách rót tiền còn quan trọng hơn
Không có đại học nghiên cứu đẳng cấp quốc tế nào được xây dựng mà không cần nguồn lực lớn. Nhưng kinh nghiệm quốc tế cho thấy vấn đề không chỉ là đầu tư bao nhiêu, mà là đầu tư theo cách nào.
Nếu ngân sách chủ yếu được dùng để xây dựng cơ sở vật chất, mua thiết bị nhưng thiếu kinh phí vận hành phòng thí nghiệm, thiếu nguồn tài trợ cho các nhóm nghiên cứu và thiếu chính sách thu hút nhà khoa học, hiệu quả đầu tư sẽ bị hạn chế.

Ngân hàng Thế giới khuyến nghị Việt Nam tăng nguồn lực cho nghiên cứu đại học, đồng thời sử dụng những cơ chế tài trợ mới, trong đó có tài trợ cho các dự án nghiên cứu hợp tác giữa trường đại học và doanh nghiệp.
Điều này gợi ý Việt Nam nên chuyển từ tư duy “cấp kinh phí cho trường” sang “đầu tư cho những năng lực mà quốc gia cần”. Chẳng hạn, thay vì chỉ giao một khoản ngân sách lớn trong một năm, có thể thiết kế các chương trình tài trợ 5-7 năm cho những nhóm nghiên cứu hoặc lĩnh vực chiến lược. Các nhóm phải cạnh tranh để nhận tài trợ và được đánh giá giữa kỳ, cuối kỳ.
Cách làm này vừa tạo nguồn lực ổn định cho nghiên cứu dài hạn, vừa tránh tình trạng nguồn lực được phân bổ một lần rồi trở thành khoản đầu tư cố định.
Nhân tài là “hạ tầng” quan trọng nhất
Báo cáo của Ngân hàng Thế giới năm 2025 về Việt Nam nhấn mạnh rằng để đạt tham vọng công nghệ cao và mục tiêu trở thành nước thu nhập cao vào năm 2045, Việt Nam không chỉ cần một lực lượng lớn sinh viên STEM mà còn cần một “lõi” chuyên gia có khả năng dẫn dắt nghiên cứu, vận hành phòng thí nghiệm và đưa ý tưởng thành sản phẩm. Đây là bài toán mà Việt Nam cần đặt ở vị trí trung tâm.

Một nhiệm vụ quan trọng của đại học tinh hoa là đào tạo nhân tài. Phải hình thành được đội ngũ nhà khoa học, giảng viên chất lượng cao, có khả năng tiếp tục đào tạo nhân lực và phát triển nghiên cứu trong các lĩnh vực trọng tâm, trọng điểm.
Thứ trưởng Bộ GD-ĐT Lê Quân
Các đại học nghiên cứu hàng đầu thế giới cạnh tranh không chỉ bằng mức lương, mà bằng cả môi trường nghiên cứu, quyền tự chủ học thuật, khả năng tiếp cận nguồn tài trợ, phòng thí nghiệm, mạng lưới quốc tế, cơ hội hợp tác liên ngành và triển vọng phát triển nghề nghiệp.
Nếu một giáo sư giỏi phải mất nhiều tháng hoặc nhiều năm để được phê duyệt một vị trí, một dự án nghiên cứu hay một khoản chi chuyên môn, rất khó cạnh tranh với những hệ thống cho phép trường đưa ra quyết định nhanh chóng.
Vì vậy, cơ chế đặc thù cho đại học tinh hoa cần tính đến khả năng tuyển dụng và trả lương cạnh tranh cho các nhà khoa học; mời chuyên gia quốc tế; thu hút người Việt Nam ở nước ngoài; xây dựng nhóm nghiên cứu mạnh và tạo điều kiện để các nhà khoa học dành thời gian đáng kể cho nghiên cứu.
Chọn một số lĩnh vực để tạo “đỉnh cao”
Singapore cho thấy một quốc gia không nhất thiết phải mạnh ở mọi lĩnh vực mới có thể tạo ra năng lực nghiên cứu quốc tế. Nước này lựa chọn những “đỉnh cao xuất sắc” trong các lĩnh vực có khả năng tạo lợi thế, rồi xây dựng hệ sinh thái nghiên cứu và đổi mới xung quanh chúng.

Việt Nam cũng có thể tham khảo cách tiếp cận tương tự. Không phải đại học tinh hoa nào cũng phải mạnh đồng đều ở tất cả các ngành. Mỗi trường có thể lựa chọn một số lĩnh vực mũi nhọn dựa trên thế mạnh sẵn có và ưu tiên quốc gia.
Một trường có thể tập trung vào AI và khoa học dữ liệu; trường khác vào bán dẫn và vật liệu; trường khác vào công nghệ sinh học, y - dược hoặc biến đổi khí hậu. Cách tiếp cận này cũng giúp tránh dàn trải nguồn lực.
Không biến đại học tinh hoa thành cuộc đua bảng xếp hạng
Một rủi ro Việt Nam cần tránh là sau khi đặt mục tiêu 3-5 đại học tinh hoa, các trường sẽ bị cuốn vào cuộc đua thứ hạng quốc tế. Xếp hạng có giá trị nhất định, nhưng không thể là thước đo duy nhất.
Đại học tinh hoa không nên được hiểu đơn giản là một danh hiệu hay một mục tiêu thứ hạng. Đó phải là một quá trình phát triển thực chất, bắt đầu từ cam kết chất lượng, được nuôi dưỡng bằng văn hóa và được kiểm chứng bằng những kết quả, tác động cụ thể đối với xã hội và quốc gia.
GS.TS Chử Đức Trình
Hiệu trưởng Trường Đại học Công nghệ (Đại học Quốc gia Hà Nội)
Một đại học có thể tăng thứ hạng nhờ số lượng công bố, trích dẫn hay tỷ lệ giảng viên quốc tế nhưng chưa chắc tạo ra công nghệ mà doanh nghiệp Việt Nam cần, đào tạo được những nhà khoa học mà đất nước thiếu hay giải quyết được những vấn đề xã hội lớn.
Do đó, bộ tiêu chí đánh giá đại học tinh hoa của Việt Nam nên có hai tầng.
Tầng thứ nhất là những chuẩn mực quốc tế: chất lượng nghiên cứu, trích dẫn, đào tạo tiến sĩ, quốc tế hóa, đội ngũ, năng lực đổi mới sáng tạo.
Tầng thứ hai phải phản ánh đóng góp cho đất nước: đào tạo nhân tài trong lĩnh vực chiến lược, nghiên cứu giải quyết bài toán quốc gia, chuyển giao công nghệ, hợp tác doanh nghiệp, đóng góp chính sách và khả năng lan tỏa cho các trường khác.

“Đầu tàu” phải kéo cả đoàn tàu
Đây có lẽ là điều quan trọng nhất Việt Nam có thể rút ra từ kinh nghiệm quốc tế. Một số đại học được đầu tư lớn sẽ chỉ có ý nghĩa nếu sự xuất sắc của họ không bị giữ lại trong phạm vi từng trường.
Tác động quốc gia sẽ là một thước đo quan trọng của sự tinh hoa. Thành công của một trường đại học không chỉ được nhìn qua thứ hạng, số lượng công bố hay quy mô đào tạo, mà còn qua việc những kết quả ấy tạo ra thay đổi gì đối với đất nước và xã hội.
GS.TS Chử Đức Trình
Hiệu trưởng Trường Đại học Công nghệ (Đại học Quốc gia Hà Nội)
Tổ chức Hợp tác và phát triển kinh tế (OECD) khuyến nghị Việt Nam cần tăng cường hợp tác giữa các cơ sở giáo dục đại học, đặc biệt trong nghiên cứu theo các ưu tiên quốc gia, đồng phát triển chương trình đào tạo, tổ chức các chương trình tiến sĩ chung và sử dụng chung cơ sở nghiên cứu. OECD cũng đề xuất sử dụng tài trợ cạnh tranh để khuyến khích các dự án nghiên cứu liên trường và hợp tác giữa trường đại học với doanh nghiệp. Đây có thể trở thành một phần trong “hợp đồng” giữa Nhà nước và các đại học tinh hoa.
Được trao thêm nguồn lực, các trường phải có trách nhiệm dẫn dắt các mạng lưới nghiên cứu quốc gia; chia sẻ phòng thí nghiệm; đào tạo nghiên cứu sinh cho các trường khác; phối hợp với các trường địa phương; cùng doanh nghiệp triển khai nghiên cứu và chuyển giao công nghệ.
Khi đó, 3-5 đại học tinh hoa sẽ không trở thành những “ốc đảo xuất sắc”, mà trở thành những nút trung tâm của mạng lưới tri thức quốc gia.
Có thể bắt đầu bằng một “hợp đồng” có thời hạn
Từ kinh nghiệm Trung Quốc và Đức, Việt Nam có thể cân nhắc một mô hình khá rõ ràng: lựa chọn một số trường có tiềm năng, trao cơ chế đặc thù trong một chu kỳ đủ dài, nhưng gắn với những cam kết kết quả cụ thể.
Cần xây dựng bộ chuẩn rõ ràng đối với đại học tinh hoa, đại học xuất sắc. Việc công nhận cũng không nên mang tính cố định mà cần có cơ chế “vào - ra”, đánh giá theo chu kỳ để tạo động lực cạnh tranh và cơ hội cho những cơ sở có năng lực vươn lên.
PGS.TS Võ Thanh Hải
Phó Hiệu trưởng Đại học Duy Tân
Chẳng hạn, một chu kỳ 7 năm có thể bao gồm:
Năm 1-2: hoàn thiện cơ chế quản trị, tuyển dụng nhân tài, xác định lĩnh vực mũi nhọn và xây dựng nhóm nghiên cứu.
Năm 3-5: tăng tốc nghiên cứu, đào tạo tiến sĩ, mở rộng hợp tác quốc tế và liên kết doanh nghiệp.
Năm 6-7: đánh giá độc lập về chất lượng nghiên cứu, nhân lực, đào tạo, đổi mới sáng tạo và tác động kinh tế - xã hội.
Sau mỗi chu kỳ, nguồn lực được tiếp tục, điều chỉnh hoặc tái phân bổ dựa trên kết quả. Đây là cách tránh hai cực: một bên là chia đều nguồn lực khiến khó tạo ra đột phá; bên kia là trao đặc quyền lâu dài mà thiếu áp lực cải thiện.

Từ kinh nghiệm quốc tế đến lựa chọn của Việt Nam
Kinh nghiệm từ thế giới không chỉ cho Việt Nam một “mô hình” hoàn chỉnh, Việt Nam cần kết hợp các yếu tố với điều kiện riêng của mình.
Trước hết, phải xác định rõ sứ mệnh quốc gia của đại học tinh hoa. Sau đó mới xác định trường, lĩnh vực, nguồn lực và cơ chế quản trị.
Thứ hai, cần một gói chính sách đồng bộ: tự chủ thực chất + tài chính dài hạn + nhân tài + nghiên cứu + cơ chế đánh giá. Nếu thiếu một trong những mắt xích này, mục tiêu rất khó đạt.
Bằng cách cải cách cơ chế phân bổ ngân sách, phát triển nguồn nhân lực, nâng cấp cơ sở hạ tầng nghiên cứu và phát triển, và thu hút khu vực tư nhân, Việt Nam có thể thiết lập một vòng tuần hoàn tích cực, trong đó chất lượng giáo dục được nâng cao, nghiên cứu, phát triển và đổi mới được thúc đẩy, và đóng góp cho nền kinh tế ngày càng tăng.
Bà Trần Thị Ánh Nguyệt
Chuyên gia Kinh tế Giáo dục của Ngân hàng Thế giới
Thứ ba, phải thiết kế cơ chế lan tỏa ngay từ đầu. Đại học tinh hoa phải có trách nhiệm đóng góp cho hệ thống thông qua nghiên cứu liên trường, đào tạo sau đại học, chia sẻ hạ tầng và hợp tác với doanh nghiệp.
Và cuối cùng, cần kiên nhẫn. Một đại học nghiên cứu đẳng cấp quốc tế không thể được tạo ra trong một chu kỳ đầu tư. Những năng lực cốt lõi của đại học - con người, văn hóa học thuật, nhóm nghiên cứu, mạng lưới quốc tế và danh tiếng - đều cần thời gian tích lũy.
Bài toán của Việt Nam không phải chỉ là xây 3-5 đại học tinh hoa, mà là tạo ra một cơ chế để 3-5 đại học ấy trở thành nơi hội tụ nhân tài, tạo ra tri thức mới và kéo cả hệ thống giáo dục đại học tiến về phía trước. Đó mới là ý nghĩa thực sự của việc kiến tạo những “đầu tàu” học thuật trong giai đoạn phát triển mới của đất nước.

