Trao đổi

Sức mạnh quốc gia từ phòng thí nghiệm:Bài 3 - Kỳ tích Hàn Quốc không bắt đầu từ nhà máy

Hồng Nhung 15/07/2026 08:00

Hàn Quốc hiện nay được biết đến là “quê hương” của những tập đoàn công nghệ có sức cạnh tranh toàn cầu như Samsung hay Hyundai, nhưng phía sau thành công đó không chỉ là những dây chuyền sản xuất hiện đại. Ít ai biết rằng cách đây hơn nửa thế kỷ, Hàn Quốc vẫn là một trong những quốc gia nghèo nhất thế giới và đã lựa chọn một con đường đầy rủi ro: đầu tư dài hạn cho giáo dục, nghiên cứu và khoa học cơ bản.

korea basic sciences
Ảnh: CEPI

Nếu nhìn vào các bảng xếp hạng công nghệ toàn cầu hiện nay, Hàn Quốc thường xuất hiện trong nhóm dẫn đầu về đổi mới sáng tạo, số lượng bằng sáng chế và đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D). Samsung là nhà sản xuất chip nhớ lớn nhất thế giới. SK Hynix là một trong những trụ cột của ngành bán dẫn toàn cầu. LG dẫn đầu ở nhiều lĩnh vực điện tử và vật liệu công nghệ cao.

Vào đầu thập niên 1960, điều này dường như chỉ có thể xảy ra trong các câu chuyện viễn tưởng.

Sau chiến tranh Triều Tiên, Hàn Quốc là một quốc gia nghèo, công nghiệp gần như chưa hình thành, tài nguyên thiên nhiên hạn chế, nguồn vốn khan hiếm. Trong bối cảnh đó, chính phủ Hàn Quốc nhận ra rằng nguồn lực quý giá nhất của đất nước chính là con người.

korea scientist
Các nhà nghiên cứu từ những ngày đầu thành lập Viện Khoa học và Công nghệ Hàn Quốc (KIST) chụp ảnh lưu niệm, ngày 9/1/1970. Ảnh: KIST

Ban đầu, chiến lược phát triển tập trung vào giáo dục phổ thông và đào tạo kỹ sư phục vụ công nghiệp hóa. Nhưng khi nền kinh tế bắt đầu tăng trưởng nhanh từ thập niên 1970, giới hoạch định chính sách nhận thấy một thách thức mới: nếu chỉ tiếp thu công nghệ nước ngoài, Hàn Quốc sẽ rất khó vươn lên nhóm dẫn đầu.

Muốn làm chủ công nghệ, phải làm chủ khoa học.

Đó là lý do năm 1971, Viện Khoa học và Công nghệ Tiên tiến Hàn Quốc (KAIST) được thành lập với sự hỗ trợ của Chính phủ Hàn Quốc và Cơ quan Phát triển Quốc tế Mỹ (USAID). Mục tiêu của KAIST không chỉ đào tạo kỹ sư mà còn xây dựng năng lực nghiên cứu khoa học ở trình độ quốc tế.

kaist.png
Khuôn viên Hongneung của Viện Khoa học và Công nghệ Tiên tiến Hàn Quốc (KAIST) vào những năm 1970. Ảnh: KAIST

Trong nhiều năm, KAIST trở thành cái nôi đào tạo các nhà khoa học, kỹ sư và nhà quản lý công nghệ cho nền kinh tế Hàn Quốc. Nhiều lãnh đạo nghiên cứu của Samsung, LG hay Hyundai từng học tập hoặc làm việc tại đây.

Song song với KAIST, Hàn Quốc liên tục mở rộng đầu tư cho các trường đại học nghiên cứu và các viện khoa học quốc gia. Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Hàn Quốc hiện nằm trong nhóm quốc gia có tỷ lệ chi cho nghiên cứu và phát triển cao nhất thế giới, thường xuyên duy trì ở mức trên 4% GDP và có thời điểm vượt 5% GDP - cao hơn phần lớn các nền kinh tế phát triển.

Điều đáng chú ý là Hàn Quốc không chỉ đầu tư cho nghiên cứu ứng dụng phục vụ doanh nghiệp mà còn dành nguồn lực ngày càng lớn cho khoa học cơ bản.

Bộ Khoa học và Công nghệ Thông tin - Truyền thông Hàn Quốc cho biết, nửa đầu năm 2026, Hàn Quốc đã lựa chọn hơn 4.600 đề tài nghiên cứu khoa học cơ bản để tài trợ, tăng gần 25% so với cùng kỳ năm trước.

Đáng chú ý, số dự án dành cho các nhà khoa học trẻ tăng tới 75%, phản ánh nỗ lực của chính phủ trong việc củng cố hệ sinh thái nghiên cứu cơ bản, đồng thời xây dựng lực lượng nghiên cứu kế cận cho tương lai.

Một dấu mốc quan trọng là sự ra đời của Viện Khoa học Cơ bản (Institute for Basic Science - IBS) năm 2011. Khi thành lập IBS, Chính phủ Hàn Quốc công khai mục tiêu nâng cao năng lực nghiên cứu nền tảng và tạo ra những khám phá khoa học mang tầm quốc tế.

Mô hình của IBS có nhiều nét tương đồng với các viện nghiên cứu hàng đầu thế giới như Max Planck của Đức hay RIKEN của Nhật Bản. Các nhà khoa học được trao quyền theo đuổi những câu hỏi nghiên cứu dài hạn, thay vì chỉ tập trung vào các dự án ngắn hạn có kết quả nhanh.

Pohang Accelerator Laboratory
Hàn Quốc hiện vận hành một trong những máy gia tốc đồng bộ (synchrotron) tiên tiến nhất châu Á là Pohang Accelerator Laboratory, phục vụ nghiên cứu vật liệu mới, sinh học cấu trúc và công nghệ bán dẫn. Ảnh: CERN

Theo IBS, viện hiện vận hành hàng chục trung tâm nghiên cứu trong các lĩnh vực từ vật lý, toán học, hóa học, khoa học sự sống đến khoa học trái đất. Nhiều công trình được công bố trên các tạp chí khoa học hàng đầu như Nature hay Science.

Hàn Quốc hiện vận hành một trong những máy gia tốc đồng bộ (synchrotron) tiên tiến nhất châu Á là Pohang Accelerator Laboratory, phục vụ nghiên cứu vật liệu mới, sinh học cấu trúc và công nghệ bán dẫn.

Nước này cũng nổi lên như một trung tâm nghiên cứu công nghệ lượng tử ở châu Á. Nhiều nhóm nghiên cứu tại KAIST, Đại học Seoul và IBS đã công bố các kết quả đáng chú ý về vật liệu lượng tử, cảm biến lượng tử và điện toán lượng tử.

Đối với Hàn Quốc, đầu tư cho khoa học cơ bản không đơn thuần là mục tiêu học thuật. Đây được xem là cách chuẩn bị cho những ngành công nghiệp của tương lai.

Lịch sử phát triển của Samsung là ví dụ rõ nét. Khi bước chân vào ngành bán dẫn từ thập niên 1980, Samsung không thể cạnh tranh chỉ bằng lao động giá rẻ. Để sản xuất chip tiên tiến, doanh nghiệp cần đội ngũ chuyên gia về vật lý chất rắn, vật liệu, hóa học, điện tử và khoa học máy tính. Những năng lực này chỉ có thể hình thành thông qua hệ thống nghiên cứu và đào tạo khoa học lâu dài.

Những nghiên cứu cơ bản về vật liệu, hóa học, vật lý chất rắn và khoa học tính toán đã tạo nền tảng cho sự phát triển của ngành bán dẫn. Nhờ đó, Samsung và SK Hynix hiện là hai trong số những nhà sản xuất chip nhớ lớn nhất thế giới.

755502205098711.jpeg
Chính phủ Hàn Quốc đặt mục tiêu trở thành một trong năm cường quốc nghiên cứu khoa học cơ bản hàng đầu thế giới vào năm 2030, bằng cách đảm bảo tỷ lệ tham gia của giảng viên đạt 30%, mở rộng tỷ lệ các dự án dài hạn (trên 5 năm) lên 70% và bãi bỏ việc đánh giá theo từng giai đoạn đối với các dự án dưới 5 năm

Nhiều chuyên gia nhận định thành công của ngành bán dẫn Hàn Quốc là kết quả của sự kết hợp giữa ba yếu tố: chính sách nhà nước, doanh nghiệp quy mô lớn và nền tảng khoa học - công nghệ được xây dựng trong nhiều thập kỷ.

Việc phục hồi hệ sinh thái nghiên cứu cơ bản là một trong những ưu tiên hàng đầu của chính phủ hiện tại, từ việc lập ngân sách nghiên cứu và phát triển kỷ lục đến việc lựa chọn các dự án nghiên cứu. Chúng tôi sẽ tiếp tục hoàn thiện lộ trình phát triển dành cho các nhà khoa học từ giai đoạn sau tiến sĩ đến nhà nghiên cứu trẻ và nhà nghiên cứu trung cấp, đồng thời bảo đảm quá trình tuyển chọn và hỗ trợ các dự án được triển khai thuận lợi”.

Ông Bae Kyung-hoon
Phó Thủ tướng kiêm Bộ trưởng Khoa học và Công nghệ thông tin - Truyền thông Hàn Quốc

Mô hình này cũng giúp Hàn Quốc thích ứng với những làn sóng công nghệ mới. Trong những năm gần đây, nước này tiếp tục tăng đầu tư vào trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ lượng tử, pin thế hệ mới và công nghệ sinh học. Điểm chung là các lĩnh vực đều đòi hỏi nền tảng khoa học cơ bản rất mạnh.

Hàn Quốc không chờ đến khi “giàu có” mới đầu tư cho khoa học. Trái lại, nhiều quyết định quan trọng được đưa ra khi đất nước còn ở giai đoạn phát triển thấp hơn hiện nay rất nhiều. Chính phủ chấp nhận dành nguồn lực cho giáo dục và nghiên cứu trong khi vẫn phải giải quyết hàng loạt khó khăn kinh tế - xã hội.

26527973889_4706edd772_o-2048x1365.jpeg
Chính phủ Hàn Quốc đặt mục tiêu trở thành một trong năm cường quốc nghiên cứu khoa học cơ bản hàng đầu thế giới vào năm 2030, bằng cách đảm bảo tỷ lệ tham gia của giảng viên đạt 30%, mở rộng tỷ lệ các dự án dài hạn (trên 5 năm) lên 70% và bãi bỏ việc đánh giá theo từng giai đoạn đối với các dự án dưới 5 năm

Chính nhờ sự kiên trì đầu tư cho khoa học cơ bản mà Hàn Quốc đã xây dựng được nền tảng tri thức để phát triển các ngành công nghệ mũi nhọn như bán dẫn, pin thế hệ mới, công nghệ sinh học, AI và lượng tử - những lĩnh vực đang quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia trong thế kỷ XXI.

Trong cuộc đua công nghệ toàn cầu, các quốc gia thường được nhắc đến với những thành tựu nổi bật như trí tuệ nhân tạo, chip bán dẫn, công nghệ lượng tử hay dược phẩm sinh học. Tuy nhiên, phía sau những ngành công nghiệp trị giá hàng nghìn tỷ USD ấy là một nền tảng ít được chú ý hơn: khoa học cơ bản.

Nhiều quốc gia phát triển đã dành hàng chục năm, thậm chí hàng thế hệ, đầu tư cho những nghiên cứu chưa nhìn thấy ngay giá trị thương mại. Không ít công trình từng bị xem là “quá hàn lâm”, “không thực tế” nhưng sau đó lại trở thành nền tảng cho những đột phá làm thay đổi thế giới.

Tại buổi làm việc của Thường trực Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia ngày 25/5, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã nhấn mạnh: Việt Nam phải xác định rõ nghiên cứu khoa học cơ bản không phải hoạt động học thuật thuần túy, mà là nền tảng chiến lược của phát triển quốc gia trong thế kỷ 21. Đầu tư cho khoa học cơ bản là đầu tư cho tương lai lâu dài của dân tộc, cho năng lực tự chủ quốc gia, cho chiều sâu phát triển và cho sức cạnh tranh lâu dài của đất nước. Chúng ta không chỉ giải quyết câu chuyện của ngành khoa học hôm nay, mà đang chuẩn bị nền tảng tri thức cho tương lai phát triển của đất nước trong nhiều thập niên tới.

Trong loạt bài “Sức mạnh quốc gia từ phòng thí nghiệm”, Báo Đại biểu Nhân dân giới thiệu kinh nghiệm của một số quốc gia đã thành công trong việc xây dựng năng lực khoa học nền tảng, qua đó rút ra những kinh nghiệm tham khảo cho Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ ngày càng gay gắt:

Bài 1: Nước Mỹ đã “gieo hạt” thế nào?

Bài 2: Một Trung Quốc không muốn “đi sau”

Bài 3: Kỳ tích Hàn Quốc không bắt đầu từ nhà máy

Bài cuối: Việt Nam có thể tham khảo gì từ thế giới?

    Sức mạnh quốc gia từ phòng thí nghiệm: Bài 3 - Kỳ tích Hàn Quốc không bắt đầu từ nhà máy
    • Mặc định