Sức mạnh quốc gia từ phòng thí nghiệm:Bài 2 - Một Trung Quốc không muốn “đi sau”
Suốt nhiều năm, Trung Quốc nổi tiếng là “công xưởng của thế giới”, giỏi sản xuất và thương mại hóa công nghệ hơn là tạo ra các phát minh nền tảng. Nhưng trong khoảng một thập niên trở lại đây, Bắc Kinh đã chuyển hướng mạnh mẽ, tăng đầu tư cho khoa học cơ bản với mục tiêu làm chủ những công nghệ cốt lõi của tương lai. Điều đáng chú ý là quốc gia này chấp nhận rót hàng tỷ USD vào những nghiên cứu chưa biết khi nào mới sinh lợi.

Lời toà soạn: Trong cuộc đua công nghệ toàn cầu, các quốc gia thường được nhắc đến với những thành tựu nổi bật như trí tuệ nhân tạo, chip bán dẫn, công nghệ lượng tử hay dược phẩm sinh học. Tuy nhiên, phía sau những ngành công nghiệp trị giá hàng nghìn tỷ USD ấy là một nền tảng ít được chú ý hơn: khoa học cơ bản.
Nhiều quốc gia phát triển đã dành hàng chục năm, thậm chí hàng thế hệ, đầu tư cho những nghiên cứu chưa nhìn thấy ngay giá trị thương mại. Không ít công trình từng bị xem là “quá hàn lâm”, “không thực tế” nhưng sau đó lại trở thành nền tảng cho những đột phá làm thay đổi thế giới.
Tại buổi làm việc của Thường trực Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia ngày 25/5, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã nhấn mạnh: Việt Nam phải xác định rõ nghiên cứu khoa học cơ bản không phải hoạt động học thuật thuần túy, mà là nền tảng chiến lược của phát triển quốc gia trong thế kỷ 21. Đầu tư cho khoa học cơ bản là đầu tư cho tương lai lâu dài của dân tộc, cho năng lực tự chủ quốc gia, cho chiều sâu phát triển và cho sức cạnh tranh lâu dài của đất nước. Chúng ta không chỉ giải quyết câu chuyện của ngành khoa học hôm nay, mà đang chuẩn bị nền tảng tri thức cho tương lai phát triển của đất nước trong nhiều thập niên tới.
Trong loạt bài “Sức mạnh quốc gia từ phòng thí nghiệm”, Báo Đại biểu Nhân dân giới thiệu kinh nghiệm của một số quốc gia đã thành công trong việc xây dựng năng lực khoa học nền tảng, qua đó rút ra những kinh nghiệm tham khảo cho Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ ngày càng gay gắt:
Bài 1: Nước Mỹ đã “gieo hạt” thế nào?
Bài 2: Một Trung Quốc không muốn “đi sau”
Bài 3: Kỳ tích Hàn Quốc không bắt đầu từ nhà máy
Bài cuối: Việt Nam có thể tham khảo gì từ thế giới?
Nếu cách đây khoảng 20 năm, các chính sách khoa học của Trung Quốc chủ yếu hướng tới việc “đuổi kịp” phương Tây bằng cách tiếp thu và ứng dụng công nghệ, thì ngày nay mục tiêu đã thay đổi. Trung Quốc muốn trở thành quốc gia tạo ra tri thức mới, thay vì chỉ là nơi biến tri thức thành sản phẩm.

“Chúng ta phải nắm bắt cơ hội lịch sử, vượt qua thách thức của thời đại, đẩy nhanh nỗ lực đạt được trình độ tự chủ và sức mạnh trong khoa học và công nghệ, vững bước hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia hàng đầu về khoa học và công nghệ vào năm 2035”
Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình
Theo các chuyên gia, sự thay đổi này xuất phát từ một thực tế: mô hình tăng trưởng dựa vào lao động giá rẻ, sản xuất quy mô lớn và nhập khẩu công nghệ đã dần chạm ngưỡng. Khi cạnh tranh công nghệ với Mỹ ngày càng gay gắt, đặc biệt trong các lĩnh vực như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), lượng tử hay công nghệ sinh học, Trung Quốc nhận ra rằng không thể mãi phụ thuộc vào các phát minh của nước khác.
Đó là lý do khái niệm “đổi mới sáng tạo nguyên bản” (original innovation) bắt đầu xuất hiện thường xuyên trong các văn kiện chiến lược của nước này. Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) nhận định, Kế hoạch 5 năm lần thứ 14 (2021-2025) đánh dấu bước chuyển quan trọng khi Trung Quốc lần đầu tiên đưa việc tăng đầu tư cho nghiên cứu cơ bản thành một ưu tiên quốc gia, đồng thời xây dựng kế hoạch hành động dài hạn dành riêng cho lĩnh vực này.
Không giống nhiều quốc gia để khu vực tư nhân dẫn dắt nghiên cứu nền tảng, Trung Quốc lựa chọn mô hình nhà nước đóng vai trò kiến tạo. Chính phủ đầu tư mạnh cho các phòng thí nghiệm quốc gia, các đại học nghiên cứu hàng đầu và các viện khoa học, đồng thời yêu cầu doanh nghiệp nhà nước tăng tỷ trọng chi cho nghiên cứu cơ bản.

Theo thông tin do Ủy ban Quản lý và Giám sát tài sản nhà nước Trung Quốc (SASAC) công bố, chi cho nghiên cứu cơ bản của các doanh nghiệp nhà nước trung ương đã tăng từ 56,5 tỷ nhân dân tệ năm 2021 lên 102,4 tỷ nhân dân tệ vào năm 2025. Tỷ trọng nghiên cứu cơ bản trong tổng đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D) của khối này cũng tăng từ 6% lên 9,4%.
Song song với đó, quy mô đầu tư cho khoa học và công nghệ của Trung Quốc tiếp tục tăng rất nhanh. Theo OECD, chi tiêu R&D của Trung Quốc tăng 8,7% trong năm 2023, cao hơn đáng kể so với mức tăng của Mỹ và nhiều nền kinh tế OECD khác. Đây là một trong những động lực quan trọng giúp Trung Quốc rút ngắn khoảng cách về năng lực nghiên cứu.

Năm 2025, chi tiêu cho nghiên cứu cơ bản của Trung Quốc đạt 280 tỷ nhân dân tệ (khoảng 40,7 tỷ USD), lần đầu tiên vượt ngưỡng 7% tổng chi cho R&D. Đây được xem là khoản đầu tư chiến lược nhằm củng cố nền tảng khoa học cho các lĩnh vực vật liệu tiên tiến, sản xuất công nghệ cao và các công nghệ thế hệ mới.
“Trung Quốc liên tục tăng cường đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Những khoản đầu tư này có một mục đích rõ ràng: soán ngôi Mỹ để trở thành cường quốc hàng đầu thế giới về khoa học và công nghệ. Nước này hiểu rằng chiến thắng trong cuộc đua công nghệ sẽ giúp Trung Quốc chiến thắng trong cuộc đua kinh tế và an ninh quốc gia”
Ông Zoe Lofgren
Thành viên cấp cao của Ủy ban Khoa học, Không gian và Công nghệ Hạ viện Mỹ
Điều đáng chú ý là Bắc Kinh không chỉ tăng ngân sách mà còn tập trung vào những lĩnh vực có tính nền tảng. Trong nhiều năm qua, nước này liên tục đầu tư vào toán học, vật lý, hóa học, khoa học vật liệu, thiên văn học và khoa học sự sống - những ngành ít tạo ra lợi nhuận trước mắt nhưng là nền móng của các công nghệ tương lai.
Kính thiên văn vô tuyến FAST, thường được gọi là “Thiên nhãn Trung Quốc”, là một ví dụ tiêu biểu. Khi khánh thành năm 2016, nhiều ý kiến cho rằng công trình khổng lồ này khó mang lại giá trị kinh tế trực tiếp. Tuy nhiên, các nhà hoạch định chính sách coi đây là khoản đầu tư cho năng lực khoa học dài hạn, giúp Trung Quốc tham gia những nghiên cứu hàng đầu về vũ trụ và vật lý thiên văn.
Một ví dụ khác là công nghệ lượng tử. Trung Quốc đầu tư hàng tỷ USD để xây dựng các phòng thí nghiệm quốc gia, phát triển mạng truyền thông lượng tử và vệ tinh lượng tử Mặc Tử (Micius). Những thành tựu này không tạo ra doanh thu ngay lập tức, nhưng được xem là nền tảng cho an ninh thông tin và các ngành công nghệ chiến lược trong nhiều thập niên tới.

Một điểm đáng chú ý trong chính sách khoa học của Trung Quốc là ưu tiên hỗ trợ các nhà khoa học trẻ. Trong cơ cấu tài trợ của Quỹ Khoa học Tự nhiên Quốc gia Trung Quốc (NSFC), các chương trình dành cho nhà nghiên cứu trẻ luôn chiếm tỷ trọng lớn.
Chính phủ Trung Quốc cũng triển khai nhiều chương trình thu hút nhân tài trong và ngoài nước, đồng thời mở rộng quyền tự chủ nghiên cứu cho các trường đại học và viện nghiên cứu hàng đầu như Đại học Thanh Hoa, Đại học Bắc Kinh, Đại học Chiết Giang và Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc (CAS).

Khác với mô hình nghiên cứu thuần túy ở nhiều nước, Trung Quốc ngày càng nhấn mạnh việc chuyển hóa kết quả nghiên cứu cơ bản thành ứng dụng công nghiệp. Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình nhiều lần kêu gọi xây dựng chuỗi liên kết chặt chẽ giữa phòng thí nghiệm, trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp.
Tạp chí Nature nhận định, trong kỳ Kế hoạch 5 năm mới, Trung Quốc tiếp tục đặt mục tiêu tăng chi cho R&D bình quân ít nhất 7% mỗi năm và dành thêm nguồn lực cho các phòng thí nghiệm quốc gia cũng như các dự án nghiên cứu nền tảng. Đây là một phần trong chiến lược nâng cao năng lực tự chủ khoa học và công nghệ của nước này.
Giới nghiên cứu quốc tế cũng chỉ ra rằng Trung Quốc không còn hài lòng với vai trò “đi sau”, mà muốn trở thành nơi sản sinh những đột phá khoa học có ảnh hưởng toàn cầu. Điều này thể hiện qua việc mở rộng mạng lưới đại học nghiên cứu, thu hút nhân tài quốc tế, cải cách cơ chế tài trợ và khuyến khích các công trình mang tính khám phá.

Phát biểu tại Lễ trao giải thưởng khoa học - công nghệ Trung Quốc tại thủ đô Bắc Kinh ngày ngày 8/7 vừa qua, Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình đã nhấn mạnh: “Chúng ta phải nắm bắt cơ hội lịch sử, vượt qua thách thức của thời đại, đẩy nhanh nỗ lực đạt được trình độ tự chủ và sức mạnh trong khoa học và công nghệ, vững bước hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia hàng đầu về khoa học và công nghệ vào năm 2035”.
Dĩ nhiên, con đường này không phải không có thách thức. Một số chuyên gia cho rằng hệ thống nghiên cứu của Trung Quốc vẫn chịu áp lực về đánh giá thành tích, trong khi môi trường học thuật cần thêm thời gian để khuyến khích những ý tưởng thật sự đột phá. Tuy vậy, hầu như không còn nhiều tranh cãi về hướng đi: muốn cạnh tranh trong AI, bán dẫn, công nghệ sinh học hay lượng tử, trước hết phải đầu tư cho khoa học cơ bản.
Kinh nghiệm của Trung Quốc cho thấy một quốc gia có thể bắt đầu từ lợi thế sản xuất và thị trường, nhưng muốn vươn lên dẫn đầu công nghệ, điều không thể thiếu là năng lực tạo ra tri thức mới. Nói cách khác, những “nhà máy của thế giới” chỉ có thể trở thành cường quốc công nghệ khi phía sau là các phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu và trường đại học đủ mạnh để liên tục tạo ra các khám phá khoa học nền tảng.

