Trao đổi

Bỏ tuyển chọn lớp 1, lớp 6: Tham khảo kinh nghiệm từ một số quốc gia

Hồng Nhung • 24/10/2026 08:28

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy giảm tuyển chọn đầu cấp cần đi cùng những thay đổi trong cách tổ chức trường học, phân bổ chỗ học và hỗ trợ học sinh.

finland edu 3

Bộ Giáo dục và Đào tạo vừa chính thức đăng tải dự thảo Thông tư ban hành Quy chế tiếp nhận học sinh đầu cấp để lấy ý kiến rộng rãi, trong đó một nội dung đáng chú ý là đề xuất chuyển từ “tuyển sinh” sang “tiếp nhận học sinh đầu cấp”, không tổ chức kiểm tra, đánh giá để tuyển chọn trẻ vào lớp 1 và lớp 6. Kinh nghiệm từ một số quốc gia cho thấy, khi không còn đặt nặng việc sàng lọc đầu vào, hệ thống giáo dục cần có cơ chế phân bổ chỗ học minh bạch, mạng lưới trường lớp đáp ứng nhu cầu và chính sách hỗ trợ phù hợp để mỗi học sinh đều có điều kiện phát triển.

Hàn Quốc: Bỏ thi tuyển,

thay đổi cách phân bổ học sinh

Cuối những năm 1960, Hàn Quốc đứng trước bài toán giảm áp lực thi cử ngay từ bậc học đầu đời. Theo hồ sơ của Lưu trữ quốc gia Hàn Quốc, tình trạng học thêm quá mức, sự quá chú trọng của phụ huynh vào thành tích thi cử và khoảng cách giữa các trường là những vấn đề được đặt ra khi xây dựng chính sách cải cách tuyển sinh.

korea edu
Thông tin kế hoạch chuyển sang cơ chế vào trung học cơ sở không qua thi tuyển từ năm 1968 được lưu trong hồ sơ của Lưu trữ quốc gia Hàn Quốc

Năm 1968, chính phủ Hàn Quốc công bố kế hoạch chuyển sang cơ chế vào trung học cơ sở không qua thi tuyển. Chính sách chính thức được áp dụng trên toàn quốc từ năm 1971, hướng đến giảm cạnh tranh từ những năm cuối tiểu học, hạn chế tình trạng học sinh phải dành quá nhiều thời gian luyện thi để giành suất vào một số trường được ưa chuộng.

Thay cho kỳ thi đầu vào, học sinh được phân bổ vào trường theo cơ chế bốc thăm, có ưu tiên đối với trường gần nơi cư trú.

korea edu 1
Tại Hàn Quốc, thay cho kỳ thi đầu vào, học sinh được phân bổ vào trường theo cơ chế bốc thăm, có ưu tiên đối với trường gần nơi cư trú

Cải cách này không chỉ thay đổi phương thức tiếp nhận học sinh. Chính phủ Hàn Quốc còn triển khai những biện pháp nhằm giảm chênh lệch giữa các trường, trong đó có mở rộng cơ sở vật chất, bổ sung phòng học và giáo viên, đồng thời điều chỉnh hệ thống trường được xem là có lợi thế về tuyển sinh. Theo hồ sơ, trong quá trình thực hiện chính sách, 377 trường mới được xây dựng, 8.579 phòng học được xây thêm và 11.517 giáo viên được bổ sung.

Những con số này cho thấy, khi bỏ thi tuyển mà nhu cầu học tập tiếp tục tăng, hệ thống phải có năng lực tiếp nhận đủ học sinh.

Na Uy: Quyền học trường địa phương

được luật hóa

Tại Na Uy, quyền tiếp cận giáo dục phổ thông được đặt trong khuôn khổ pháp luật, gắn với trách nhiệm tổ chức giáo dục của chính quyền địa phương. Hệ thống giáo dục bắt buộc kéo dài 10 năm, gồm bậc tiểu học và trung học cơ sở.

norway edu
Trẻ em Na Uy có quyền và nghĩa vụ học tập từ năm lên 6 tuổi cho đến khi hoàn thành lớp 10

Theo Luật Giáo dục Na Uy, học sinh có quyền theo học tại một trường trong cộng đồng địa phương. Chính quyền địa phương có thể quy định khu vực tuyển sinh và khi phân bổ chỗ học phải đặc biệt chú ý đến khoảng cách từ nhà đến trường. Những yếu tố khác như địa hình, giao thông, sức chứa của trường và việc trẻ em trong cùng khu dân cư được học cùng trường cũng có thể được xem xét.

Cách tiếp cận này đặt trọng tâm vào quyền được học tập và trách nhiệm phân bổ chỗ học cho các em, thay vì sử dụng một kỳ thi cạnh tranh để quyết định học sinh có được vào trường phổ thông công lập hay không.

na uy edu
Luật Giáo dục Na Uy quy định học sinh có quyền theo học tại một trường trong cộng đồng địa phương

Với học sinh chuyển từ tiểu học lên trung học cơ sở, hệ thống giáo dục bắt buộc liên tục giúp các em tiếp tục học tập mà không phải trải qua một kỳ thi tuyển sinh đại trà để giành chỗ học ở cấp tiếp theo. Tuy nhiên, quyền học trường địa phương không có nghĩa học sinh luôn được vào bất kỳ trường nào mình lựa chọn. Việc phân bổ vẫn phải tuân theo quy định của chính quyền địa phương và điều kiện thực tế.

Phần Lan: Một hệ thống giáo dục thống nhất từ lớp 1 đến lớp 9

Phần Lan tổ chức giáo dục cơ bản trong một hệ thống thống nhất kéo dài chín năm, từ lớp 1 đến lớp 9. Trẻ em thường bắt đầu học lớp 1 vào năm lên 7 tuổi, sau một năm giáo dục tiền tiểu học. Thay vì tổ chức một kỳ tuyển sinh cạnh tranh giữa tiểu học và trung học cơ sở, học sinh tiếp tục học trong cùng hệ thống giáo dục cơ bản.

finland edu
Thông tin cụ thể về hệ thống giáo dục Phần Lan được đăng tải trên trang web của Cơ quan Giáo dục Quốc gia Phần Lan (EDUFI)

Theo Cơ quan Giáo dục Quốc gia Phần Lan, chính quyền địa phương có trách nhiệm tổ chức giáo dục cho trẻ em thuộc địa bàn quản lý. Mỗi học sinh được bố trí chỗ học tại trường gần nơi ở, dù gia đình vẫn có thể lựa chọn trường khác trong những giới hạn nhất định. Giáo dục cơ bản được miễn học phí; học sinh còn được cung cấp tài liệu học tập, bữa ăn và các dịch vụ hỗ trợ theo quy định.

Điểm đáng chú ý trong mô hình này là việc tiếp nhận học sinh không dựa trên sàng lọc học lực đầu vào ở mỗi lần chuyển cấp. Trách nhiệm của hệ thống giáo dục là tạo điều kiện để học sinh có xuất phát điểm và tốc độ học tập khác nhau cùng tiến bộ. Nhà trường sử dụng đánh giá trong quá trình học để theo dõi sự tiến bộ và nhận diện nhu cầu hỗ trợ, thay vì coi kết quả một kỳ thi tuyển sinh là điều kiện quyết định quyền tiếp tục học tập.

finland edu 1
Mô hình Phần Lan cho thấy việc hạn chế tuyển chọn sớm cần đi cùng trách nhiệm của nhà trường và chính quyền địa phương.

Bảo đảm chất lượng giáo dục

Kinh nghiệm từ ba quốc gia cho thấy những cách tiếp cận khác nhau đối với tuyển sinh đầu cấp, nhưng vấn đề xuyên suốt là quan hệ giữa lựa chọn trường học và công bằng giáo dục.

Từ góc độ này, bỏ tuyển chọn đầu vào lớp 1 và lớp 6 sẽ không đơn thuần là thay đổi thủ tục tuyển sinh. Nếu chất lượng trường học còn chênh lệch, phụ huynh vẫn có thể tìm cách đưa con vào những trường được ưa chuộng, khiến cạnh tranh chuyển sang nơi cư trú, nguyện vọng hoặc các hình thức lựa chọn khác. Vì vậy, cơ chế phân bổ chỗ học minh bạch cần đi cùng đầu tư cho những trường còn khó khăn, bảo đảm đủ giáo viên và cơ sở vật chất, đồng thời công khai tiêu chí tiếp nhận học sinh.

norway edu 1
Đích đến cuối cùng là mọi học sinh có cơ hội tiếp cận giáo dục công bằng và được hỗ trợ để phát triển năng lực của mình

Đối với lớp 1, trọng tâm là bảo đảm trẻ được tiếp cận giáo dục mà không phải trải qua những hình thức kiểm tra mang tính sàng lọc. Với lớp 6, cần đặc biệt chú ý đến những địa bàn có số lượng học sinh lớn và chênh lệch về sức hút giữa các trường. Cùng với đó, vẫn cần duy trì đánh giá trong quá trình học để nhận diện khó khăn và hỗ trợ kịp thời.

Kinh nghiệm quốc tế không cung cấp một công thức có thể áp dụng nguyên trạng cho Việt Nam. Nhưng từ Hàn Quốc, Na Uy đến Phần Lan, có thể thấy việc giảm tuyển chọn đầu cấp chỉ phát huy ý nghĩa khi đi cùng cơ chế tiếp nhận rõ ràng, trách nhiệm bảo đảm chỗ học và nỗ lực thu hẹp chênh lệch giữa các trường. Đích đến cuối cùng là mọi học sinh có cơ hội tiếp cận giáo dục công bằng và được hỗ trợ để phát triển năng lực của mình.

Hồng Nhung