Chính sách và cuộc sống

Nông nghiệp Việt Nam cần một “chip bán dẫn” của riêng mình

Hà Lan • 02/11/2026 06:22

“Nông nghiệp Việt Nam cần một 'chip bán dẫn' của riêng mình, đó chính là công nghệ sinh học tổng hợp”. Ý kiến của ĐBQH Nguyễn Thị Lan, Giám đốc Học viện Nông nghiệp Việt Nam, tại phiên thảo luận của Quốc hội về kinh tế - xã hội vừa qua, không chỉ đặt ra triển vọng phát triển một hướng công nghệ mới, mà còn gợi mở vấn đề lớn hơn: làm thế nào để công nghệ sinh học thực sự trở thành động lực dẫn dắt nông nghiệp Việt Nam?

Sinh học tổng hợp là một hướng phát triển tiên tiến của công nghệ sinh học, cho phép thiết kế, điều khiển các hệ thống sinh học để tạo ra protein, enzyme, vaccine và nhiều chế phẩm phục vụ sản xuất. Nhìn rộng hơn, công nghệ sinh học - từ biến đổi gene, chỉnh sửa gene đến các công nghệ vi sinh, đang mở ra khả năng nâng cao năng suất, giảm chi phí, chủ động nguồn nguyên liệu và tạo dựng những lợi thế cạnh tranh mới cho nông nghiệp.

Thực tế, công nghệ sinh học đã mang lại những thay đổi đáng kể trong sản xuất nông nghiệp. Theo báo cáo của Tổ chức Quốc tế về Tiếp thu các ứng dụng công nghệ sinh học nông nghiệp (ISAAA), diện tích cây trồng biến đổi gene trên thế giới năm 2024 đạt 218,7 triệu héc ta. Tại Việt Nam, diện tích ngô biến đổi gene đạt khoảng 430.000ha, chiếm 54% tổng diện tích trồng ngô cả nước. Ứng dụng công nghệ này giúp năng suất ngô tăng trung bình khoảng 30,4%, đồng thời giảm tới 78% lượng thuốc bảo vệ thực vật sử dụng.

Những kết quả đó cho thấy công nghệ sinh học có thể mang lại lợi ích thiết thực cho nông dân, từ giảm chi phí, hạn chế thiệt hại do sâu bệnh đến nâng cao thu nhập. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, dịch hại và chi phí đầu vào ngày càng tạo sức ép, vai trò của công nghệ sinh học càng trở nên quan trọng.

Việt Nam cũng đã có những bước tiến trong nghiên cứu công nghệ sinh học hiện đại. Các nhà khoa học trong nước đã ứng dụng công nghệ chỉnh sửa gene CRISPR/Cas để nghiên cứu nâng cao khả năng chịu mặn của lúa, tăng tính kháng bệnh bạc lá trên giống lúa bản địa, cải thiện chất lượng quả cà chua... Đây là những tiền đề quan trọng để phát triển năng lực nghiên cứu và từng bước làm chủ công nghệ.

Để công nghệ sinh học thực sự dẫn dắt nông nghiệp, cần vượt ra khỏi việc mở rộng ứng dụng các thành tựu khoa học, hướng tới nâng cao năng lực nghiên cứu, phát triển và thương mại hóa công nghệ trong nước. Giải trình trước Quốc hội ngày 31/10, Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Trịnh Việt Hùng cho biết bốn yếu tố nền tảng gồm thể chế, cơ sở vật chất, nhân lực và công nghệ về cơ bản đã đầy đủ; vấn đề cốt lõi hiện nay là tổ chức thực hiện.

Cũng cần phải nói thêm rằng, công nghệ sinh học phát triển nhanh, liên tục xuất hiện những phương pháp và sản phẩm mới. Nếu quy định quản lý không theo kịp tiến bộ khoa học, quá trình thử nghiệm, đánh giá và đưa sản phẩm ra thị trường có thể gặp khó khăn. Mặt khác, thúc đẩy ứng dụng công nghệ phải đi đôi với bảo đảm an toàn sinh học, sức khỏe con người và môi trường.

Từ góc độ đó, kiến nghị của ĐBQH Nguyễn Thị Lan về sớm thiết lập cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) đối với sản phẩm sinh học nông nghiệp mới đáng được nghiên cứu. Cơ chế này cho phép công nghệ mới được thử nghiệm trong phạm vi và điều kiện xác định, dưới sự giám sát chặt chẽ, qua đó cung cấp bằng chứng khoa học phục vụ đánh giá an toàn và hoàn thiện quy định quản lý. Đây cũng là cách dung hòa giữa khuyến khích đổi mới sáng tạo và kiểm soát rủi ro, tạo điều kiện để những thành tựu nghiên cứu có cơ hội đi vào thực tiễn.

Bên cạnh khảo nghiệm và cấp phép, khung pháp lý cần tạo thuận lợi cho quá trình thương mại hóa kết quả nghiên cứu thông qua các cơ chế về tài sản trí tuệ, chuyển giao công nghệ và huy động nguồn lực doanh nghiệp. Việc gắn hoạt động nghiên cứu với nhu cầu thực tiễn của sản xuất cũng có ý nghĩa quan trọng, giúp thu hẹp khoảng cách từ phòng thí nghiệm đến thị trường.

Sau nhiều thập kỷ khẳng định vị thế bằng sản lượng và kim ngạch xuất khẩu, nông nghiệp Việt Nam cần tạo dựng lợi thế cạnh tranh mới từ tri thức và công nghệ. Muốn vậy, những thành tựu khoa học phải được chuyển hóa thành sản phẩm có giá trị, những kết quả nghiên cứu phải trở thành năng lực sản xuất và sáng tạo công nghệ trong nước. Đó cũng là con đường để nông nghiệp Việt Nam từng bước có được một “chip bán dẫn” của riêng mình.

    Nông nghiệp Việt Nam cần một “chip bán dẫn” của riêng mình
    • Mặc định