Nâng cao hiệu quả hoạt động Quỹ Môi trường Đồng Nai:Chi trả dịch vụ môi trường rừng: "Đòn bẩy” kinh tế cho bảo tồn và phát triển lâm nghiệp
Giai đoạn 2021 - 2025, nguồn thu từ dịch vụ môi trường rừng (DVMTR) trên cả nước đạt 18.763 tỷ đồng. Năm 2025, nguồn thu từ DVMTR của thành phố Đồng Nai đạt con số ấn tượng khoảng 93,6 tỷ đồng. Nguồn lực này thực sự trở thành “đòn bẩy” , đang góp phần quan trọng cho công tác bảo vệ, phát triển rừng và hỗ trợ sinh kế cho cộng đồng gắn bó với rừng tại địa phương.
Từ nguồn thu đến nguồn lực bảo vệ rừng
Kết quả thực hiện chính sách DVMTR tại thành phố Đồng Nai cho thấy nguồn lực này ngày càng có vai trò rõ nét trong công tác bảo vệ rừng. Năm 2025, nguồn thu DVMTR đạt khoảng 93 tỷ đồng. Đến nay, số tiền DVMTR năm 2025 đã được giải ngân đạt 83,992 tỷ đồng, tương đương 99,92%, cho 18 chủ rừng là tổ chức, 685 chủ rừng là hộ gia đình, cá nhân và 6 UBND xã. Toàn bộ số tiền được chi trả bằng hình thức không sử dụng tiền mặt.

Phần lớn nguồn kinh phí được các chủ rừng là tổ chức sử dụng để tái đầu tư cho công tác bảo vệ và phát triển rừng thông qua giao khoán bảo vệ rừng, hỗ trợ sinh kế cộng đồng và triển khai các biện pháp lâm sinh.
Qua đó, nguồn thu từ dịch vụ môi trường rừng tiếp tục phát huy vai trò là nguồn lực quan trọng cho bảo vệ, phát triển rừng, nâng cao chất lượng rừng, cải thiện sinh kế người dân và tăng cường hiệu quả quản lý tài nguyên rừng trong giai đoạn mới.
Đằng sau những con số thu - chi là một cơ chế tài chính có tính chất đặc thù: các tổ chức, cá nhân sử dụng dịch vụ môi trường rừng thực hiện nghĩa vụ tài chính, nguồn tiền được Quỹ tiếp nhận, quản lý và phân bổ cho các đối tượng cung ứng dịch vụ. Như vậy, nguồn lực được hình thành từ chính những giá trị mà rừng tạo ra và được quay trở lại phục vụ việc giữ rừng. Đây cũng là điểm khác biệt căn bản của chính sách DVMTR khi vừa tạo thêm nguồn lực ngoài ngân sách, vừa gắn trách nhiệm của bên sử dụng dịch vụ với việc duy trì hệ sinh thái rừng.
Quy mô diện tích được hưởng chính sách cũng cho thấy vai trò ngày càng lớn của nguồn thu này. Theo thông tin của Quỹ, diện tích rừng đủ điều kiện cung ứng DVMTR năm 2025 được xác định là hơn 278.331ha. Nguồn tiền được phân bổ đến các chủ rừng lớn, các ban quản lý rừng và người dân nhận khoán bảo vệ rừng.
Từ nguồn tiền đó, hoạt động bảo vệ rừng có thêm điều kiện để duy trì lực lượng tuần tra, kiểm soát, phòng cháy, chữa cháy rừng và thực hiện các nhiệm vụ quản lý rừng tại cơ sở. Quan trọng hơn, chính sách tạo ra mối liên hệ trực tiếp giữa việc bảo vệ rừng và lợi ích kinh tế của những người trực tiếp tham gia giữ rừng. Khi người dân nhận khoán có thêm nguồn thu ổn định từ công việc bảo vệ rừng, trách nhiệm quản lý tài nguyên cũng từng bước được gắn với sinh kế.
Có thể thấy, hiệu quả của DVMTR không chỉ nằm ở số tiền thu được mỗi năm mà còn ở khả năng biến nguồn tiền đó thành nguồn lực bảo vệ rừng tại chỗ. Một vòng tuần hoàn được hình thành: rừng cung cấp dịch vụ, bên sử dụng dịch vụ thực hiện nghĩa vụ tài chính, nguồn tiền được phân bổ cho bên cung ứng, từ đó tạo thêm nguồn lực bảo vệ rừng và duy trì những giá trị sinh thái mà rừng mang lại.
Tuy nhiên, để vòng tuần hoàn này vận hành hiệu quả, yêu cầu đặt ra không chỉ là bảo đảm dòng tiền được chuyển đến đúng đối tượng, mà còn phải xác định chính xác diện tích rừng, đối tượng cung ứng dịch vụ và kết quả bảo vệ rừng. Đây là cơ sở để công tác kiểm tra, giám sát trở thành một khâu quan trọng trong toàn bộ quá trình thực hiện chính sách.
Kiểm soát dòng tiền, hoàn thiện chính sách
Chi trả dịch vụ môi trường rừng được thực hiện trên cơ sở dữ liệu về diện tích rừng, chủ rừng và đối tượng cung ứng dịch vụ. Vì vậy, việc kiểm tra, rà soát diện tích rừng là khâu quan trọng để bảo đảm chi trả đúng đối tượng, đúng diện tích.
Cùng với xác định diện tích, các biến động về chủ rừng, diện tích giao khoán và kết quả quản lý, bảo vệ rừng cũng được cập nhật làm căn cứ thực hiện chi trả. Trong quá trình triển khai, cơ quan quản lý phối hợp kiểm tra tại các đơn vị chủ rừng nhằm rà soát diện tích, đối tượng và kết quả bảo vệ rừng, qua đó hạn chế sai lệch trong quá trình phân bổ nguồn tiền.
Việc kiểm soát cũng được thực hiện xuyên suốt dòng tiền, từ xác định đơn vị sử dụng DVMTR, ký hợp đồng ủy thác, theo dõi nghĩa vụ nộp tiền đến chi trả cho các đối tượng thụ hưởng. Năm 2025, toàn bộ tiền DVMTR được chi trả không sử dụng tiền mặt, góp phần tăng tính minh bạch, thuận lợi cho đối soát và quản lý dữ liệu.
Sau sắp xếp địa giới, yêu cầu cập nhật và đồng bộ dữ liệu càng trở nên cần thiết. Bản đồ chi trả DVMTR, diện tích rừng, đối tượng thụ hưởng và các đơn vị sử dụng dịch vụ cần được rà soát theo địa bàn quản lý mới. Dữ liệu được chuẩn hóa, liên thông sẽ giúp nâng cao chất lượng quản trị, hỗ trợ kiểm soát dòng tiền và đánh giá chính xác hơn hiệu quả thực hiện chính sách.
Bên cạnh tổ chức thực hiện, Quỹ còn tham gia tham mưu hoàn thiện chính sách DVMTR tại địa phương. Năm 2025, Đồng Nai xây dựng quy định thực hiện một số nội dung về chính sách chi trả DVMTR theo Nghị định số 91/2024/NĐ-CP của Chính phủ, nhằm cụ thể hóa các quy định và bảo đảm việc triển khai phù hợp với điều kiện thực tế.
Thực tiễn cho thấy chính sách DVMTR cần được thường xuyên rà soát, cập nhật trước những thay đổi về địa giới, diện tích rừng, lưu vực cung ứng dịch vụ và đối tượng sử dụng dịch vụ. Vì vậy, công tác tham mưu của Quỹ cần gắn với dữ liệu thực tế và kết quả kiểm tra tại cơ sở; những vướng mắc trong quá trình thu, chi và phân bổ nguồn tiền cần được tổng hợp để đề xuất điều chỉnh chính sách phù hợp.
Hiệu quả của DVMTR vì thế không chỉ được đo bằng số tiền thu, chi mà còn ở kết quả bảo vệ rừng và khả năng tạo động lực cho người trực tiếp giữ rừng. Khi nguồn tiền được quản lý minh bạch, chi trả đúng đối tượng và gắn với trách nhiệm bảo vệ rừng, giá trị sinh thái của rừng được chuyển hóa thành nguồn lực kinh tế, góp phần giảm áp lực ngân sách và tạo nền tảng cho phát triển lâm nghiệp bền vững.

