Kiến tạo thị trường giao dịch hàng hóa phái sinh an toàn, hiện đại
Xây dựng Luật Giao dịch hàng hóa phái sinh không chỉ nhằm tạo khuôn khổ cho thị trường phát triển, giúp doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro giá và hàng hóa Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giao dịch toàn cầu. Quan trọng hơn, Luật cần xử lý những khoảng trống của pháp luật hiện hành, kiểm soát rủi ro tài chính, bảo vệ tài sản khách hàng và tiếp thu chuẩn mực quốc tế phù hợp với điều kiện Việt Nam.
Bài 1: Định hình khuôn khổ pháp lý cho thị trường hàng hóa phái sinh
Thị trường hàng hóa phái sinh giao thoa với nhiều lĩnh vực từ thương mại, ngân hàng, ngoại hối đến thanh toán, dữ liệu và giao dịch xuyên biên giới. Thực tiễn đó đặt ra yêu cầu xây dựng khuôn khổ pháp lý ở cấp luật, với phạm vi điều chỉnh rõ ràng, xử lý được những vấn đề mà quy định hiện hành chưa bao quát và tạo nền tảng cho thị trường phát triển dài hạn.
Không chỉ luật hóa quy định hiện hành
Giao dịch hàng hóa phái sinh không phải là vấn đề hoàn toàn mới ở Việt Nam. Luật Thương mại năm 2005 và các nghị định của Chính phủ đã từng bước tạo cơ sở cho hoạt động mua bán hàng hóa qua sở giao dịch. Gần đây nhất, Nghị định số 302/2026/NĐ-CP tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý này. Tuy nhiên, quá trình phát triển của thị trường đang đặt ra những vấn đề vượt ngoài phạm vi của một nghị định điều chỉnh hoạt động thương mại đơn thuần.
Dự án Luật Giao dịch hàng hóa phái sinh đã được Ủy ban Kinh tế và Tài chính thẩm tra sơ bộ, và được Ủy ban Thường vụ Quốc hội cho ý kiến tại Phiên họp thứ 6. Qua thảo luận, Ủy ban Thường vụ Quốc hội cơ bản tán thành sự cần thiết ban hành Luật nhằm góp phần phát triển thị trường giao dịch hàng hóa phái sinh minh bạch, hiệu quả.

Thẩm tra sơ bộ dự án Luật này, Ủy ban Kinh tế và Tài chính đề nghị cơ quan chủ trì soạn thảo làm rõ lý do Nghị định 302 vừa được ban hành, có hiệu lực từ ngày 15/9/2026, nhưng vẫn cần xây dựng quy định ở cấp luật. Trên cơ sở đó, cần chỉ rõ những thiếu hụt của pháp luật hiện hành dẫn đến yêu cầu xây dựng một đạo luật riêng về giao dịch hàng hóa phái sinh. Cơ quan thẩm tra cũng đề nghị làm rõ: đâu là những quy định được kế thừa, luật hóa từ các nghị định; đâu là bất cập của pháp luật hiện hành cần khắc phục; đâu là những vấn đề mới của giai đoạn phát triển tiếp theo đòi hỏi phải được xử lý ở cấp luật.
Đây là yêu cầu rất xác đáng, bởi một đạo luật có sức thuyết phục phải giải quyết được những vấn đề pháp lý mà sự phát triển của thị trường đặt ra, chứ không chỉ đơn thuần nâng các quy định của nghị định lên thành luật. Thị trường giao dịch hàng hóa phái sinh vừa mang đặc tính của thương mại hàng hóa, vừa chứa đựng những yếu tố rất rõ của thị trường tài chính. Tính chất “giao thoa” ấy là căn cứ quan trọng để xem xét một khuôn khổ pháp luật chuyên biệt, nhưng cũng chính vì vậy, phạm vi của luật phải được thiết kế đặc biệt cẩn trọng.
Báo cáo thẩm tra của Ủy ban Kinh tế và Tài chính cho biết, dự thảo Luật Giao dịch hàng hóa phái sinh liên quan tới 41 văn bản quy phạm pháp luật, trải rộng từ dân sự, thương mại, đầu tư, tổ chức tín dụng, ngoại hối đến phòng, chống rửa tiền. Luật phải xử lý hài hòa các mối quan hệ pháp lý này, bảo đảm tính thống nhất của hệ thống và không tạo thêm những khoảng giao thoa, chồng chéo trong quá trình áp dụng.
Đưa thị trường về đúng chức năng phòng ngừa rủi ro
Ý nghĩa kinh tế quan trọng nhất của thị trường phái sinh là phòng ngừa rủi ro giá. Thông qua hợp đồng tương lai, kỳ hạn, quyền chọn hoặc một số công cụ thích hợp khác, doanh nghiệp có thể chuyển một phần rủi ro biến động giá cho những chủ thể sẵn sàng chấp nhận rủi ro đó. Đây là lý do dự án Luật Giao dịch hàng hóa phái sinh hướng tới mục tiêu tạo cơ sở pháp lý cho doanh nghiệp, hợp tác xã và người sản xuất sử dụng công cụ phái sinh để ổn định chi phí đầu vào, bảo vệ giá đầu ra, chủ động kế hoạch kinh doanh và tăng khả năng ứng phó trước biến động của thị trường trong nước và quốc tế.
Tuy nhiên, một vấn đề rất đáng lưu ý là phải đánh giá được tỷ trọng giao dịch phục vụ hedging - phòng ngừa rủi ro so với giao dịch chủ yếu nhằm đầu tư, đầu cơ. Đồng thời, cần phân tích vì sao doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt những doanh nghiệp gắn với các mặt hàng có thế mạnh, vẫn tham gia thị trường ở mức hạn chế. Nếu thị trường hàng hóa phái sinh phát triển nhưng phần lớn dòng tiền chỉ nhằm tìm kiếm lợi nhuận từ biến động giá, trong khi doanh nghiệp sản xuất, xuất khẩu, hợp tác xã và người sản xuất thực sự có nhu cầu phòng ngừa rủi ro vẫn đứng ngoài, thì thị trường chưa hoàn thành đầy đủ chức năng kinh tế của mình.
Bởi vậy, Luật nên tạo điều kiện để thị trường phái sinh gắn chặt hơn với sản xuất, chế biến, lưu thông, xuất khẩu, quản trị rủi ro giá, thay vì chỉ phát triển về khối lượng giao dịch. Xa hơn, đây còn là câu chuyện về năng lực hình thành giá của hàng hóa Việt Nam. Việt Nam có vị thế đáng kể với nhiều nông sản nhưng vị thế sản xuất và xuất khẩu lớn không đồng nghĩa với khả năng tham gia hình thành giá quốc tế. Để từng bước nâng cao vai trò trong quá trình hình thành giá, cần đồng thời chuẩn hóa hàng hóa, phát triển hệ thống kho và giao nhận đáp ứng yêu cầu giao dịch, nâng cao tính minh bạch của dữ liệu thị trường giao ngay, xây dựng thị trường phái sinh đủ thanh khoản và thúc đẩy sự tham gia thực chất của doanh nghiệp trong chuỗi sản xuất, kinh doanh.
Tiếp thu thông lệ quốc tế, nhưng không sao chép
Thị trường phái sinh hiện đại không chỉ cần sở giao dịch và hệ thống tiếp nhận, khớp lệnh, mà còn phải có hạ tầng thanh toán, bù trừ và cơ chế quản trị rủi ro tương ứng. Vấn đề này cũng được Ủy ban Kinh tế và Tài chính đặt ra. Báo cáo thẩm tra đề nghị quy định rõ trách nhiệm của Sở giao dịch hàng hóa, Trung tâm thanh toán bù trừ và các thành viên trong việc quản lý tách biệt tài sản, tiền ký quỹ và dữ liệu giao dịch của khách hàng; không sử dụng tài sản của khách hàng để thực hiện các nghĩa vụ tài chính khác của tổ chức trung gian. Đồng thời, cần nghiên cứu cơ chế bảo vệ khách hàng trong trường hợp thành viên bị đình chỉ hoạt động, mất khả năng thanh toán, giải thể hoặc phá sản.

Đây chính là điểm mà kinh nghiệm quốc tế có giá trị tham khảo trực tiếp với Việt Nam. Tuy nhiên, “phù hợp với thông lệ quốc tế” không có nghĩa là sao chép nguyên trạng mô hình quản lý của quốc gia hay khu vực nào. Việt Nam phải xuất phát từ ba điều kiện của chính mình.
Thứ nhất là cấu trúc hệ thống pháp luật. Cần xác định rạch ròi phạm vi điều chỉnh và mối quan hệ giữa Luật Giao dịch hàng hóa phái sinh với pháp luật về thương mại, chứng khoán, ngân hàng, ngoại hối và các lĩnh vực chuyên ngành khác. Thứ hai là trình độ phát triển thực tế của thị trường. Những sản phẩm chưa xuất hiện hoặc chưa đủ điều kiện để vận hành an toàn không nhất thiết phải mở ngay chỉ vì thị trường quốc tế đã có. Thứ ba là năng lực quản lý và giám sát. Phạm vi và mức độ phức tạp của thị trường càng lớn thì năng lực công nghệ, nhân sự, phân tích dữ liệu, quản trị rủi ro và cơ chế trách nhiệm giải trình càng phải tương xứng.

