Khung pháp lý cân bằng giữa bảo vệ và phát triển AI và kinh tế số
Phát biểu tại tọa đàm “Quốc hội và hoạt động lập hiến, lập pháp - Từ Hiến pháp 1946 đến cải cách thể chế trong kỷ nguyên phát triển mới” do Báo Đại biểu Nhân dân tổ chức, PGS.TS Đinh Dũng Sỹ, nguyên Vụ trưởng Vụ Pháp luật (Văn phòng Chính phủ), cho rằng: Điểm then chốt trong việc hoàn thiện pháp luật cho trí tuệ nhân tạo (AI) và kinh tế số không chỉ nằm ở nội dung quy định, mà ở tư duy quản lý.
Từ quản lý cứng nhắc sang khuyến khích sáng tạo
Nếu tiếp tục giữ cách tiếp cận “quản lý cho an toàn”, Việt Nam sẽ rất khó tận dụng được cơ hội vàng từ cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Ngược lại, nếu mạnh dạn “mở” nhưng thiếu các nguyên tắc bảo vệ người dân, rủi ro đối với thị trường lao động, đời sống xã hội và quyền con người cũng không nhỏ.
Từ thực tiễn đó, ông nhấn mạnh yêu cầu phải xây dựng một khung pháp lý cân bằng hai mục tiêu: bảo vệ và khuyến khích phát triển. Một mặt, pháp luật phải đặt ra chuẩn mực rõ ràng về minh bạch, trách nhiệm giải trình, kiểm soát tác động của AI đối với con người và xã hội. Người thiết kế, vận hành hệ thống AI phải có nghĩa vụ công khai thông tin cơ bản về cách thức hoạt động, phạm vi sử dụng dữ liệu, rủi ro tiềm ẩn… để người dùng có khả năng lựa chọn và giám sát.

Mặt khác, pháp luật cần mở ra không gian thử nghiệm đủ rộng cho các mô hình kinh doanh mới, các hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo trong lĩnh vực công nghệ số. Điều đó liên quan trực tiếp đến pháp luật về kinh tế số và nền tảng số, từ quy định về hoạt động của các nền tảng trực tuyến, dịch vụ số xuyên biên giới, cho đến các cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho các mô hình mới. Nếu khung pháp lý quá chậm hoặc quá chặt, không chỉ doanh nghiệp mà chính Nhà nước cũng đánh mất cơ hội đón đầu xu hướng phát triển.
Một nội dung không thể tách rời là pháp luật về sở hữu trí tuệ trong môi trường số. AI tạo ra các sản phẩm rất khác với các đối tượng truyền thống: thuật toán, mô hình, sản phẩm số… Vì vậy, hệ thống pháp luật dân sự và sở hữu trí tuệ cần được điều chỉnh theo hướng vừa công nhận, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ với sản phẩm số, vừa cho phép tiếp cận, khai thác tri thức và dữ liệu phục vụ nghiên cứu, đổi mới sáng tạo. Nếu chỉ siết chặt quyền mà không tạo các cơ chế “mở” hợp lý, tri thức sẽ bị “giam lại” trong các kho dữ liệu khép kín, đi ngược tinh thần kinh tế số chia sẻ.
Xây dựng luật cần đi kèm cơ chế đánh giá tác động
Bên cạnh đó, PGS.TS Đinh Dũng Sỹ cũng cho rằng hoạt động lập pháp phải chủ động hơn với những lĩnh vực công nghệ mới như AI. Trong nhiều năm, chúng ta quen với quan điểm pháp luật đi sau thực tiễn, “đợi” các quan hệ xã hội ổn định rồi mới điều chỉnh. Nhưng với công nghệ số, nếu chậm trễ, khoảng cách giữa pháp luật và đời sống sẽ ngày càng nới rộng; khi đó, hoặc là pháp luật trở nên hình thức, hoặc là buộc phải siết lại bằng các biện pháp hành chính đột ngột, gây khó cho doanh nghiệp và người dân.

Chính vì thế, đại biểu ủng hộ cách tiếp cận “đi tắt, đón đầu” trong lập pháp bằng cách tham khảo sâu kinh nghiệm quốc tế, dự báo sớm xu hướng phát triển công nghệ, từ đó ban hành các đạo luật có tính mở đường, tương tự như cách Việt Nam từng ban hành Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987 trong bối cảnh rất ít kinh nghiệm thực tiễn. Với AI và kinh tế số, việc xây dựng luật càng cần đi kèm cơ chế đánh giá tác động thường xuyên, có khả năng điều chỉnh linh hoạt khi thực tiễn xuất hiện vấn đề mới.
Từ các luận điểm trên, PGS.TS Đinh Dũng Sỹ cho rằng, muốn khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số thực sự trở thành động lực phát triển, hệ thống pháp luật phải được nhìn nhận như đòn bẩy, chứ không phải chiếc vòng trói buộc. Pháp luật cần bảo vệ người dân, bảo vệ chủ quyền số, nhưng đồng thời phải tiếp sức cho những ý tưởng mới, mô hình mới, sản phẩm mới. Đó mới chính là con đường để Việt Nam không chỉ theo kịp, mà có thể chủ động tham gia định hình luật chơi trong kỷ nguyên số.

