Khi tuổi trẻ Singapore trở thành một cuộc đua
Khi sinh viên phải chạy đua tích lũy kinh nghiệm trước cả khi bước vào thị trường lao động, áp lực cạnh tranh đang ngày càng kéo dài từ giảng đường sang đời sống.

Đầu tháng 9, Viện Công nghệ Singapore (SIT) công bố chương trình thí điểm cho phép một số sinh viên ngành kỹ thuật và công nghệ thông tin dành gần 2 năm cho các đợt thực tập trước khi tốt nghiệp. Theo The Straits Times, đây là chương trình thực tập dài nhất trong số 6 trường đại học tự chủ của Singapore.
Mô hình này được kỳ vọng giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm thực tế trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo và những thay đổi của thị trường lao động đang khiến yêu cầu tuyển dụng ngày càng cao. Tuy nhiên, nó cũng cho thấy một xu hướng đang ngày càng rõ tại Singapore: sinh viên phải chuẩn bị cho thị trường việc làm từ rất sớm và không ngừng tìm cách tạo lợi thế trước các ứng viên khác.
Khi 3 kỳ thực tập đã không còn là nhiều
Tại Singapore, việc một sinh viên hoàn thành nhiều kỳ thực tập trước khi tốt nghiệp không còn là điều bất thường. Một số trường hợp được truyền thông đề cập đã thực hiện 5-7 kỳ thực tập, thậm chí có sinh viên đặt mục tiêu hoàn thành 9-10 kỳ trước khi ra trường.
Khái niệm “internship stacking” - có thể hiểu là liên tục tích lũy các kỳ thực tập - phản ánh khá rõ sự thay đổi trong tâm lý của người trẻ. Thực tập vốn được xem là cơ hội để sinh viên trải nghiệm môi trường làm việc, nhưng nay ngày càng trở thành một phần của cuộc cạnh tranh hồ sơ xin việc.
Sinh viên Singapore có thể tiếp cận cơ hội thực tập từ nhiều giai đoạn. Những người học tại các trường bách khoa hoặc Viện Giáo dục Kỹ thuật (ITE) có thể thực tập ngay trong quá trình học. Nếu tiếp tục chuyển tiếp lên đại học, họ lại có thêm các chương trình thực tập kéo dài từ vài tháng hoặc thực tập trong kỳ nghỉ.
Tại các trường đại học, bên cạnh những chương trình thực tập được tính tín chỉ, sinh viên còn có thể tham gia các kỳ thực tập ngắn trong thời gian nghỉ giữa các học kỳ. Một số người thậm chí trì hoãn tốt nghiệp để có thêm thời gian tích lũy kinh nghiệm.
Ở góc độ tích cực, xu hướng này giúp sinh viên hiểu hơn về môi trường làm việc, có thêm kỹ năng thực tế và thu hẹp khoảng cách giữa đào tạo với nhu cầu doanh nghiệp. Nhưng khi thực tập trở thành điều kiện gần như bắt buộc để cạnh tranh, sinh viên dường như đang dành quá nhiều thời gian để chuẩn bị cho một công việc mà lẽ ra họ chỉ bắt đầu sau khi tốt nghiệp.
Giáo dục và tuổi trẻ Singapore dưới sức ép cạnh tranh
Ở Singapore, cuộc đua thực tập không tồn tại riêng biệt. Nó nối dài một hệ thống cạnh tranh đã bắt đầu từ rất sớm trong đời sống giáo dục nước này.
Học sinh Singapore thường xuyên đạt thành tích cao trong các kỳ đánh giá quốc tế PISA. Nhưng thành tích ấy cũng đi kèm với những tranh luận về áp lực học tập, thời gian làm bài tập và kỳ vọng của gia đình đối với trẻ em. Theo một nghiên cứu của OECD, 76% học sinh Singapore cho biết cảm thấy rất lo lắng về các kỳ thi, cao hơn mức trung bình toàn cầu 55%.
Khi bước vào đại học, áp lực không biến mất mà thay đổi hình thức. Từ học thêm, các kỳ thi và hoạt động ngoại khóa, người trẻ chuyển sang thực tập, xây dựng hồ sơ và tìm kiếm những công việc có mức cạnh tranh cao.
Trong môi trường ấy, ngay cả những hoạt động vốn thuộc về sở thích cá nhân cũng dễ được nhìn dưới góc độ “có ích cho tương lai hay không”. Một hoạt động ngoại khóa không chỉ đơn thuần là trải nghiệm mà có thể trở thành một dòng trong hồ sơ tuyển sinh hoặc tuyển dụng. Một kỳ thực tập không chỉ nhằm học hỏi mà còn trở thành “điểm cộng” trong cuộc cạnh tranh với những ứng viên khác. Thời gian tuổi trẻ và mọi hoạt động đều phải hướng tới một lợi ích nghề nghiệp trong tương lai.
“Việc làm đầu vào” ngày càng đòi hỏi kinh nghiệm
Một nghịch lý khác được chỉ ra ở Singapore là việc gia tăng kinh nghiệm thực tập chưa chắc đồng nghĩa với việc sinh viên dễ tìm được việc làm hơn. Theo The Straits Times, tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm toàn thời gian vẫn thấp hơn mức trước đại dịch. Trong khi đó, yêu cầu của doanh nghiệp đối với người mới tốt nghiệp dường như ngày càng cao.
Điều này tạo nên một nghịch lý: những vị trí được xem là “entry-level” - dành cho người mới bước vào nghề - lại có thể yêu cầu ứng viên đã có kinh nghiệm làm việc thực tế.
Nếu thực tập ngày càng trở thành điều kiện để có được công việc đầu tiên, sinh viên có thể bị cuốn vào một vòng luẩn quẩn: cần kinh nghiệm để có việc làm, nhưng phải có cơ hội việc làm mới có thể tích lũy kinh nghiệm.
Áp lực nghề nghiệp và bài toán sinh con
Năm 2025, Singapore ghi nhận 29.864 trẻ được sinh ra, lần đầu tiên giảm xuống dưới 30.000 kể từ khi nước này giành độc lập năm 1965, đồng thời giảm 11,4% so với năm trước.
Tất nhiên, không thể quy tỷ lệ sinh thấp chỉ cho áp lực học tập hay việc làm. Chi phí nhà ở, chăm sóc trẻ em, thu nhập, sự cân bằng giữa công việc và gia đình cùng nhiều yếu tố kinh tế - xã hội khác đều tác động đến quyết định sinh con.
Tuy nhiên, cuộc cạnh tranh kéo dài từ trường học đến nơi làm việc có thể là một phần của bức tranh rộng hơn. Khi việc nuôi dạy một đứa trẻ ngày càng gắn với kỳ vọng phải giúp con có một hồ sơ học tập và nghề nghiệp thật tốt, chi phí về thời gian, tiền bạc và tâm lý để nuôi con cũng trở nên lớn hơn.
Một xã hội có thể đạt thành tích rất cao về giáo dục và năng suất, nhưng đồng thời phải đối mặt với câu hỏi về cái giá của cuộc đua ấy. Theo các chuyên gia, với Singapore, bài toán phía trước là phải tìm được điểm cân bằng để kinh nghiệm thực tế hỗ trợ giáo dục, thay vì khiến giáo dục trở thành một cuộc chạy đua chuẩn bị cho công việc từ ngày càng sớm hơn. Chỉ khi làm được như vậy, việc học, việc làm và đời sống của người trẻ mới có cơ hội tồn tại bên cạnh nhau, thay vì nối tiếp nhau trong một chuỗi cạnh tranh không có điểm dừng.

