Xung đột ở Trung Đông: Sẽ hình thành cú sốc kinh tế?
Xung đột leo thang tại Trung Đông đang đặt kinh tế toàn cầu trước nguy cơ hứng chịu một cú sốc mới, trong bối cảnh nhiều nền kinh tế vẫn chưa hoàn toàn phục hồi sau đại dịch, lạm phát cao và căng thẳng thương mại.
Trong kịch bản lạc quan nhất đối với kinh tế toàn cầu, cuộc xung đột mới nhất ở Trung Đông sẽ kết thúc trong vài tuần tới. Hoạt động khai thác và xuất khẩu dầu khí tại Trung Đông sẽ được duy trì ổn định. Tuyến vận tải qua eo biển Hormuz - huyết mạch năng lượng của thế giới - không bị gián đoạn. Khi đó, thị trường có thể dần lấy lại trạng thái cân bằng, và áp lực lạm phát do giá nhiên liệu gia tăng sẽ lắng xuống.

Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cảnh báo khả năng này không chắc chắn. Các đợt không kích của Mỹ và Israel nhằm vào Iran, cùng với các hành động đáp trả của Tehran trong khu vực, đã và đang làm gia tăng nguy cơ xung đột lan rộng. Trong trường hợp chính quyền Iran bị dồn vào thế đối đầu quyết liệt hơn, nguy cơ trả đũa mạnh tay, kể cả nhắm vào hạ tầng năng lượng của các quốc gia lân cận, là điều không thể loại trừ.
Những diễn biến như vậy có thể đe dọa trực tiếp năng lực sản xuất và vận chuyển dầu khí của các nước xuất khẩu lớn ở Vùng Vịnh như Qatar hay Ảrập Xêút. Bất kỳ sự gián đoạn đáng kể nào đối với nguồn cung cũng có khả năng đẩy giá năng lượng tăng vọt.
Cú sốc năng lượng
Theo ước tính, Trung Đông hiện cung cấp khoảng 30% sản lượng dầu và 17% khí tự nhiên của thế giới. Một phần đáng kể trong số này được vận chuyển qua eo biển Hormuz - tuyến hàng hải hẹp nối Vịnh Ba Tư với Ấn Độ Dương. Khoảng 1/5 nguồn cung dầu toàn cầu đi qua tuyến đường này, chủ yếu hướng tới các nền kinh tế châu Á.
Lịch sử cho thấy những cú sốc năng lượng có thể gây tác động sâu rộng. Thập niên 1970, khi Tổ chức Các nước Xuất khẩu dầu mỏ (OPEC) cắt giảm sản lượng nhằm đẩy giá lên cao, nhiều nền kinh tế phát triển đã rơi vào tình trạng lạm phát đình trệ. Tại Mỹ, người dân phải xếp hàng dài chờ mua xăng theo định mức, trong khi giá nhiên liệu và chi phí sinh hoạt tăng mạnh.
Dù bối cảnh hiện nay có nhiều khác biệt, đặc biệt là việc liên minh OPEC+ đã cam kết sẵn sàng tăng sản lượng để bù đắp nguồn cung thiếu hụt, rủi ro vẫn hiện hữu. Nhờ sản lượng gia tăng của Mỹ trong những năm gần đây, tổng cung dầu toàn cầu nhìn chung vẫn ở mức đáp ứng nhu cầu. Tuy nhiên, thị trường năng lượng vốn nhạy cảm với tâm lý và có thể phản ứng mạnh trước bất kỳ tín hiệu gián đoạn nào.
Nếu chiến sự kéo dài, giá năng lượng có thể tăng mạnh, tạo hiệu ứng dây chuyền lên lạm phát, lãi suất, tăng trưởng và an sinh xã hội trên phạm vi toàn cầu.
Áp lực lạm phát và lãi suất
Thực tế đã phần nào phản ánh điều này. Giá dầu thế giới có thời điểm tăng hơn 10% khi căng thẳng leo thang, trước khi điều chỉnh giảm trong cùng phiên giao dịch. Diễn biến này cho thấy nhà đầu tư đang theo dõi sát khả năng xuất khẩu dầu khí từ Trung Đông có bị ảnh hưởng thực chất hay không.
Khi xung đột kéo dài và khiến giá năng lượng duy trì ở mức cao, hệ quả có thể lan sang chính sách tiền tệ. Lạm phát tăng buộc các ngân hàng trung ương phải cân nhắc duy trì hoặc nâng lãi suất ở mức cao hơn dự kiến. Khi đó, chi phí vay mua nhà, mua xe và đầu tư sản xuất kinh doanh sẽ tăng lên, làm suy yếu tiêu dùng và đầu tư - hai động lực chính của tăng trưởng.
“Kinh tế thế giới đang ở trong một giai đoạn rất mong manh”, ông Kenneth S. Rogoff, cựu Kinh tế trưởng của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và hiện là giáo sư tại Đại học Harvard nhận định. “Chúng ta khó có thể dự đoán được hệ quả kinh tế vĩ mô sẽ ra sao khi chưa biết xung đột sẽ diễn biến theo hướng nào”.
Châu Âu và Đông Á trước phép thử lớn
Những lo ngại hiện nay tập trung vào các nền kinh tế phụ thuộc lớn vào năng lượng nhập khẩu, đặc biệt là châu Âu và Đông Á. Những quốc gia có nền công nghiệp xuất khẩu phát triển như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đức, Italy hay Tây Ban Nha đều chịu tác động mạnh nếu giá nhiên liệu leo thang. Theo các chuyên gia, trong bối cảnh các nước đã phải ứng phó với chi phí nguyên liệu tăng cao và căng thẳng thương mại, cú sốc năng lượng có thể làm giảm thêm dư địa chính sách.
Trung Quốc được đánh giá là một trong những nước dễ tổn thương hơn cả, khi hơn 13% lượng dầu nhập khẩu đến từ Iran. Nền kinh tế lớn thứ hai thế giới đang phải xử lý hệ lụy từ thị trường bất động sản suy giảm, ảnh hưởng tới tài sản và niềm tin của hộ gia đình. Một đợt tăng giá năng lượng kéo dài có thể gây thêm sức ép lên tăng trưởng.
Ấn Độ cũng đứng trước những thách thức riêng. Quốc gia Nam Á này từng cam kết điều chỉnh cơ cấu nhập khẩu dầu nhằm đáp ứng các yêu cầu từ Mỹ trong khuôn khổ đàm phán thương mại, chuyển sang tăng mua từ các nhà cung cấp Vùng Vịnh. Nếu chiến sự làm gián đoạn nguồn cung từ khu vực này, New Delhi sẽ phải tìm kiếm các phương án thay thế với chi phí cao hơn.
Tại châu Âu, giá khí đốt đã có thời điểm tăng mạnh khi có thông tin một số hoạt động xuất khẩu khí tự nhiên hóa lỏng tại khu vực bị gián đoạn do lo ngại an ninh hàng hải. Sau cú sốc năng lượng năm 2022, nhiều quốc gia châu Âu đã nỗ lực đa dạng hóa nguồn cung và đẩy mạnh phát triển năng lượng tái tạo. Tuy nhiên, mức độ phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch vẫn còn đáng kể.
Trong dài hạn, các cuộc khủng hoảng năng lượng thường thúc đẩy quá trình chuyển dịch sang nguồn năng lượng sạch và nâng cao tự chủ. Trung Quốc và Liên minh châu Âu đã đầu tư mạnh vào điện gió, điện mặt trời và hạ tầng lưu trữ. Tuy nhiên, giới chuyên gia cho rằng quá trình chuyển đổi này cần thời gian, và trong ngắn hạn, dầu khí vẫn giữ vai trò thiết yếu đối với sản xuất, vận tải và hóa dầu.
Mỹ giữa lợi ích và áp lực chính trị
Đối với Mỹ, vị thế là nhà sản xuất dầu thô và xuất khẩu khí tự nhiên hóa lỏng hàng đầu thế giới giúp nền kinh tế này có mức độ “đệm” nhất định trước các cú sốc bên ngoài. Các doanh nghiệp năng lượng Mỹ có thể hưởng lợi nếu giá duy trì ở mức cao. Tuy nhiên, người tiêu dùng trong nước vẫn phải đối mặt với giá xăng tăng, và chi phí nhiên liệu cao có thể lan tỏa sang nhiều lĩnh vực khác.
Trong bối cảnh năm bầu cử Quốc hội đang đến gần, áp lực chính trị từ chi phí sinh hoạt gia tăng có thể ảnh hưởng tới tính toán chính sách của giới lãnh đạo. Giá năng lượng vốn là yếu tố nhạy cảm đối với cử tri Mỹ, và bất kỳ đợt tăng mạnh nào cũng có thể tác động tới tâm lý thị trường và triển vọng kinh tế.
Về dài hạn, chi tiêu quốc phòng gia tăng do xung đột cũng có thể để lại dấu ấn tài khóa. Việc bổ sung kho vũ khí và duy trì hiện diện quân sự sẽ đòi hỏi nguồn lực lớn hơn, làm tăng nợ công và có thể gây áp lực lên lãi suất ở quốc gia này.
Kinh tế toàn cầu trong vùng bất định
Nhìn tổng thể, kinh tế toàn cầu đang đứng trước một thời điểm nhạy cảm. Trong khi thị trường vẫn hy vọng vào kịch bản xung đột được kiểm soát và nguồn cung năng lượng không bị gián đoạn nghiêm trọng, các rủi ro tiềm ẩn vẫn còn lớn. Nếu chiến sự kéo dài hoặc lan rộng, tác động có thể vượt xa phạm vi khu vực, ảnh hưởng tới tăng trưởng, lạm phát và ổn định tài chính toàn cầu.
Diễn biến sắp tới sẽ phụ thuộc vào lựa chọn chiến lược của các bên liên quan cũng như nỗ lực ngoại giao của cộng đồng quốc tế. Trong bối cảnh bất định gia tăng, việc theo dõi sát các chỉ báo năng lượng, lạm phát và chính sách tiền tệ sẽ đóng vai trò quan trọng đối với nhà hoạch định chính sách cũng như doanh nghiệp trên toàn thế giới.

