Việt Nam và châu Âu trong bài toán tự chủ chiến lược
Chuyến thăm Đan Mạch, Liên minh châu Âu và Bỉ của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm mở ra một chiều kích đáng chú ý trong quan hệ kinh tế Việt Nam - châu Âu: sự gặp gỡ giữa nhu cầu nâng cao năng lực tự chủ của Việt Nam với chiến lược giảm phụ thuộc, đa dạng hóa chuỗi cung ứng của châu Âu. Trong một thế giới đang tái cấu trúc, sự tương đồng về lợi ích chiến lược có thể tạo nền tảng cho những hình thức hợp tác sâu rộng hơn.
Khi Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm kết thúc chuyến thăm cấp Nhà nước tới Đan Mạch, thăm chính thức Liên minh châu Âu (EU) và Bỉ từ ngày 19 - 24/10, những kết quả nổi bật đã được ghi nhận: Việt Nam và Đan Mạch nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện; Việt Nam và EU tiếp tục làm sâu sắc khuôn khổ Đối tác Chiến lược Toàn diện được thiết lập đầu năm 2026; Việt Nam và Bỉ thống nhất tầm nhìn hướng tới nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược.

Tuy nhiên, ý nghĩa kinh tế của chuyến thăm không chỉ nằm ở những khuôn khổ hợp tác mới, mà còn ở bối cảnh Việt Nam và châu Âu đang xích lại gần nhau: cả hai đều đứng trước yêu cầu nâng cao năng lực tự chủ, củng cố sức chống chịu của nền kinh tế trước những biến động bên ngoài.
Khi châu Âu tìm kiếm những đối tác chiến lược mới
Trong nhiều thập kỷ, toàn cầu hóa vận hành chủ yếu theo nguyên tắc tối ưu hóa chi phí. Doanh nghiệp có thể đặt cơ sở sản xuất ở nơi có lợi thế cạnh tranh, nhập nguyên liệu từ nguồn cung rẻ nhất và tổ chức chuỗi cung ứng xuyên biên giới để nâng cao hiệu quả.
Tuy nhiên, những biến động địa chính trị, xung đột thương mại, gián đoạn chuỗi cung ứng và cạnh tranh công nghệ đang làm thay đổi các tính toán kinh tế. Bên cạnh tối ưu hóa chi phí, khả năng duy trì nguồn cung ổn định, bảo đảm an ninh năng lượng và giảm phụ thuộc vào một số thị trường ngày càng trở thành ưu tiên của các nền kinh tế lớn.
Đối với EU, yêu cầu này càng rõ nét khi châu Âu phải đồng thời giải quyết bài toán sức cạnh tranh công nghiệp, chuyển đổi xanh và sự phụ thuộc vào nguồn cung nguyên liệu, công nghệ từ bên ngoài. Theo Đạo luật Nguyên liệu thô thiết yếu, đến năm 2030, EU đặt mục tiêu đáp ứng ít nhất 10% nhu cầu nguyên liệu chiến lược bằng khai thác trong nội khối, 40% bằng chế biến và 25% bằng tái chế. Khối cũng hướng tới việc không phụ thuộc quá 65% nhu cầu hằng năm đối với mỗi loại nguyên liệu chiến lược, tại từng công đoạn chế biến liên quan, vào một quốc gia ngoài EU.
Những mục tiêu này cho thấy tự chủ chiến lược không đồng nghĩa với thu hẹp hợp tác hay quay về mô hình kinh tế khép kín. Ngược lại, để giảm rủi ro từ những nguồn cung tập trung, châu Âu cần mở rộng mạng lưới đối tác, đồng thời tăng cường năng lực sản xuất và công nghệ của chính mình.
Trong bài phát biểu chính sách tại Viện Quan hệ Quốc tế Hoàng gia Egmont ở Brussels, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh: “Tự chủ không phải là khép kín hay tự ngắt kết nối, mà là nâng cao năng lực tự quyết định đường lối phát triển, vận mệnh quốc gia”

Đặc biệt, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước xác định trong chiến lược “Giảm rủi ro” và “Cửa ngõ Toàn cầu” của EU, Việt Nam, với vị thế trung tâm tại Đông Nam Á và độ mở kinh tế cao, chính là một “mắt xích tin cậy” giúp EU đa dạng hóa và bảo đảm an ninh chuỗi cung ứng. Ở chiều ngược lại, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước nhấn mạnh: “Hợp tác với EU không đơn thuần là một mối quan hệ đối ngoại thông thường, mà là trụ cột mang ý nghĩa chiến lược, gắn trực tiếp với tư duy đa phương hóa, đa dạng hóa và con đường phát triển tự chủ của Việt Nam”.
Hai nhận định này đặt quan hệ kinh tế Việt Nam - EU trong một chiều kích rộng hơn. Việt Nam không chỉ là thị trường tiêu thụ hay địa điểm sản xuất, mà có cơ hội tham gia vào nỗ lực tăng sức chống chịu của các chuỗi cung ứng châu Âu.
Cơ hội ấy đã có nền tảng từ quan hệ thương mại hiện hữu. Theo số liệu Eurostat, năm 2025, EU nhập khẩu 63,9 tỷ euro hàng hóa từ Việt Nam, tăng 16% so với năm trước. Việt Nam là nguồn cung hàng hóa lớn thứ 9 từ bên ngoài EU, chiếm khoảng 2,5% tổng kim ngạch nhập khẩu ngoại khối.
Những con số cho thấy vị trí đáng kể của Việt Nam trong mạng lưới cung ứng hàng hóa của châu Âu. Tuy nhiên, vị thế thương mại chưa đồng nghĩa với vị thế trong các chuỗi cung ứng công nghệ chiến lược. Mặt khác, nhu cầu đa dạng hóa của EU không đồng nghĩa với việc các dòng vốn, công nghệ và chuỗi cung ứng sẽ tự động dịch chuyển sang Việt Nam. Khả năng tận dụng cơ hội của Việt Nam phụ thuộc vào chất lượng hạ tầng, môi trường đầu tư, nguồn nhân lực và năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
Từ lợi thế thương mại đến năng lực tự chủ kinh tế
Một điểm đáng chú ý trong kết quả chuyến thăm là các lĩnh vực hợp tác được ưu tiên đều gắn với nhu cầu phát triển của Việt Nam và những quan tâm chiến lược của châu Âu.
Với Đan Mạch, hợp tác tập trung vào năng lượng tái tạo, điện gió ngoài khơi, cảng biển thông minh và vận tải biển xanh; với Bỉ là cảng biển, logistics, năng lượng sạch, khoa học - công nghệ và đào tạo nhân lực chất lượng cao. Ở cấp độ EU, hai bên thúc đẩy hợp tác về nguyên liệu thô thiết yếu, hạ tầng chiến lược, kinh tế tuần hoàn, kinh tế biển cùng các chương trình Global Gateway, JETP và Horizon Europe.
Đặt trong chiến lược tự chủ của châu Âu, những lĩnh vực này có ý nghĩa vượt ra ngoài hợp tác đầu tư thông thường, bởi đều liên quan đến khả năng duy trì chuỗi cung ứng, bảo đảm an ninh năng lượng và nâng cao năng lực công nghệ.
Theo Bộ trưởng Bộ Ngoại giao Lê Hoài Trung, nhiều tập đoàn châu Âu đã giới thiệu các kế hoạch, dự án dự kiến triển khai tại Việt Nam, với tổng quy mô trao đổi sơ bộ khoảng 20 tỷ euro. Dù chưa phải vốn cam kết, đây là tín hiệu về sự quan tâm của doanh nghiệp châu Âu. Tuy nhiên, giá trị lâu dài của hợp tác cần được nhìn nhận qua khả năng tạo liên kết với doanh nghiệp trong nước, chuyển giao và phát triển công nghệ, nâng cao giá trị gia tăng của nền kinh tế.
Tại Diễn đàn Doanh nghiệp Việt Nam - Đan Mạch ngày 20/10, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đề nghị doanh nghiệp Đan Mạch chuyển từ “đầu tư tại Việt Nam” sang “đầu tư cùng Việt Nam”, từ “sản xuất tại Việt Nam” sang “nghiên cứu, sáng tạo và sản xuất tại Việt Nam”.

Thông điệp này đặt ra yêu cầu thay đổi về chất trong hợp tác đầu tư. Nếu chỉ mở rộng gia công, lắp ráp, nền kinh tế vẫn có thể phụ thuộc vào công nghệ, nguyên liệu và thị trường bên ngoài. Ngược lại, việc tham gia nghiên cứu, thiết kế, phát triển sản phẩm và các công đoạn có giá trị gia tăng cao sẽ giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực tự chủ. Điều đó đòi hỏi chính sách phát triển công nghiệp phù hợp, nguồn nhân lực chất lượng cao và sự liên kết hiệu quả giữa doanh nghiệp với các cơ sở nghiên cứu.
Cùng với nâng cao năng lực công nghệ là yêu cầu thích ứng với những tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường châu Âu. Tại Viện Egmont, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm khẳng định: “Chúng tôi không nhìn nhận CBAM hay EUDR là rào cản bảo hộ, mà coi đó là động lực tái cấu trúc nền kinh tế xanh”. Theo cách tiếp cận này, việc đáp ứng các tiêu chuẩn về môi trường, phát thải và truy xuất nguồn gốc không chỉ nhằm duy trì thị trường xuất khẩu, mà còn là động lực đổi mới công nghệ, nâng cao năng suất và sức cạnh tranh của doanh nghiệp.
Chuyến thăm Đan Mạch, EU và Bỉ diễn ra trong bối cảnh Việt Nam và châu Âu cùng đứng trước yêu cầu nâng cao năng lực tự chủ, thích ứng với những biến động của kinh tế thế giới. Trong khi Việt Nam cần phát triển năng lực công nghệ, nâng cao sức cạnh tranh và vị thế trong chuỗi giá trị, châu Âu đang đẩy mạnh đa dạng hóa đối tác, củng cố chuỗi cung ứng và bảo đảm an ninh kinh tế. Sự gặp gỡ về lợi ích chiến lược mở ra cơ hội để Việt Nam vượt ra khỏi vai trò thị trường và địa điểm sản xuất, từng bước trở thành đối tác tham gia sâu hơn vào các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao.
Để biến cơ hội ấy thành năng lực tự chủ thực chất, Việt Nam cần phát huy nội lực, đồng thời tận dụng hiệu quả các nguồn lực từ hợp tác quốc tế. Như Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh tại Viện Quan hệ quốc tế Hoàng gia Egmont: “Tự lực, tự cường tạo nên sức đề kháng và tính tự chủ. Hợp tác quốc tế sâu rộng giúp mở thêm không gian phát triển đất nước”.

