Việt Nam: Hành trình vươn lên qua những con số
Trong không khí Việt Nam kỷ niệm 81 năm ngày Quốc khánh (2/9/1945 - 2/9/2026), những thành tựu phát triển kinh tế - xã hội của đất nước tiếp tục nhận được sự quan tâm từ cộng đồng quốc tế. Từ một đất nước trải qua chiến tranh, đối mặt với nhiều khó khăn và thiếu thốn, Việt Nam đã từng bước xây dựng nền kinh tế năng động, hội nhập sâu rộng với thế giới, với vị thế và vai trò trên trường quốc tế ngày càng được nâng tầm.

Nhìn lại những chuyển biến đó, bài bình luận của nhà phân tích Mal James đăng tải trên Space Daily mới đây đã tập trung vào một trong những dấu ấn nổi bật của Việt Nam trong nhiều thập kỷ qua: hành trình giảm nghèo với tốc độ ấn tượng, được đánh dấu từ công cuộc Đổi mới do Đảng khởi xướng và lãnh đạo.


Trong bài viết có tiêu đề “Đầu những năm 1990, khoảng một nửa người dân Việt Nam sống trong nghèo cùng cực; chỉ trong một thế hệ, tỷ lệ này giảm xuống dưới 1%, một trong những cuộc thoát nghèo nhanh nhất trong lịch sử”, tác giả Mal James nhìn lại quá trình chuyển đổi kinh tế của Việt Nam từ giữa những năm 1980, tập trung vào một câu hỏi: điều gì đã giúp một quốc gia từng trải qua chiến tranh và tình trạng thiếu thốn kéo dài đạt được tốc độ giảm nghèo nhanh như vậy?

Theo tác giả, năm 1986, Việt Nam là một trong những quốc gia nghèo nhất thế giới. Đất nước vừa trải qua nhiều thập kỷ chiến tranh, nền kinh tế vận hành theo cơ chế kế hoạch hóa tập trung và nhiều hàng hóa thiết yếu vẫn được phân phối theo chế độ tem phiếu. Dẫn đánh giá của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), tác giả Mal James cho biết, lạm phát vào đầu những năm 1980 từng lên tới khoảng 400%.
Trong bối cảnh đó, Đảng Cộng sản Việt Nam đã khởi xướng và dẫn dắt công cuộc Đổi mới, từng bước đưa các yếu tố thị trường vào nền kinh tế, cải cách nông nghiệp, mở rộng không gian cho kinh tế tư nhân và thu hút đầu tư nước ngoài.

Tác giả nhấn mạnh, chính những thay đổi này đã tạo nền tảng cho quá trình chuyển đổi kéo dài nhiều thập kỷ sau đó.
Từ cải cách nông nghiệp đến tăng trưởng dựa vào xuất khẩu
Theo nhà phân tích Mal James, một trong những thay đổi có tác động trực tiếp nhất đến đời sống người dân là cải cách nông nghiệp.

Quá trình cải cách đã từng bước tháo gỡ mô hình sản xuất nông nghiệp tập thể, trao cho các hộ gia đình quyền sử dụng đất và tăng quyền chủ động trong sản xuất. Việt Nam từ một quốc gia từng gặp khó khăn trong bảo đảm lương thực đã trở thành một trong những nước xuất khẩu gạo lớn trên thế giới.
Tác giả cho rằng, cải cách nông nghiệp có ý nghĩa đặc biệt bởi nó đưa nguồn lực và thu nhập trực tiếp đến khu vực nông thôn, nơi chiếm phần lớn dân số trong những năm đầu của quá trình Đổi mới.
Cùng với đó, Việt Nam mở cửa đối với hoạt động kinh doanh tư nhân và đầu tư nước ngoài, đồng thời thúc đẩy xuất khẩu. Theo số liệu của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) được ông Mal James dẫn lại, thu nhập bình quân đầu người của Việt Nam tăng trung bình khoảng 5,6% mỗi năm trong giai đoạn 1990-2017, chỉ đứng sau Trung Quốc trong cùng thời kỳ.

Từ góc nhìn của tác giả, đây là điểm quan trọng để lý giải tốc độ giảm nghèo của Việt Nam: tăng trưởng không chỉ dựa vào thị trường trong nước mà còn được thúc đẩy bởi nhu cầu của nền kinh tế toàn cầu.
Những con số ấn tượng
Nhà phân tích Mal James dành phần lớn bài viết để nhấn mạnh quy mô của sự thay đổi.
Đổi mới đã biến một quốc gia bị tàn phá bởi chiến tranh thành một trong những câu chuyện xóa đói giảm nghèo thành công ngoạn mục nhất trong lịch sử.
Nhà phân tích Mal James
Theo Khảo sát kinh tế Việt Nam năm 2025 của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), tỷ lệ nghèo cùng cực tại Việt Nam, tính theo chuẩn nghèo quốc tế của Ngân hàng Thế giới (WB), giảm từ 45% năm 1992 xuống dưới 1% năm 2022.
Ở một thước đo khác, trong giai đoạn 1993-2014, tỷ lệ nghèo giảm từ gần 60% xuống 14%, với khoảng 40 triệu người thoát nghèo.
Tác giả cho rằng những thay đổi này không chỉ thể hiện trên các chỉ số kinh tế.

Dẫn số liệu của Ngân hàng Thế giới (WB), ông Mal James cho biết tỷ lệ người dân được tiếp cận điện tăng từ 14% năm 1993 lên hơn 99% năm 2018. Tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh giảm từ 32,6 xuống 12,1 trường hợp trên 1.000 trẻ sinh sống trong giai đoạn 1993-2023. Tuổi thọ trung bình tăng từ 70,5 tuổi năm 1990 lên 74,5 tuổi năm 2023.
GDP bình quân đầu người cũng tăng từ dưới 700 USD năm 1986 lên gần 4.500 USD năm 2023.

Theo tác giả, những con số này không đơn thuần phản ánh sự thay đổi về thống kê kinh tế mà cho thấy những thay đổi đáng kể trong điều kiện sống của người dân.
Điều gì tạo nên thành công của Việt Nam?
Từ những dữ liệu trên, nhà phân tích Mal James đặt vấn đề: nhiều quốc gia từng tiến hành cải cách theo hướng thị trường nhưng không đạt được kết quả tương tự, vậy Việt Nam đã làm gì khác biệt?
Theo cách nhìn của tác giả, Việt Nam đã thực hiện đồng thời nhiều chính sách và duy trì chúng trong thời gian dài.
Từ năm 1993 đến năm 2014, tỷ lệ nghèo ở Việt Nam giảm từ gần 60% xuống còn 14%; 40 triệu người thoát nghèo. Đó là một sự thay đổi mà hầu hết các quốc gia đều mơ ước đạt được trong hơn một thế kỷ.
Nhà phân tích Mal James
Thứ nhất là cải cách nông nghiệp, giúp nâng cao thu nhập của khu vực nông thôn.
Thứ hai là thúc đẩy xuất khẩu, qua đó tạo động lực tăng trưởng từ nhu cầu của thị trường quốc tế.
Thứ ba là mở rộng những nền tảng cơ bản như y tế, giáo dục và điện, giúp người dân chuyển những thành quả của tăng trưởng kinh tế thành cải thiện cụ thể trong đời sống.

Đặc biệt, yếu tố có ý nghĩa quyết định làm nên những thành tựu của 40 năm Đổi mới là sự lãnh đạo của Đảng trong việc hoạch định đường lối, định hướng phát triển và từng bước hoàn thiện thể chế phù hợp với thực tiễn đất nước. Từ quyết định lịch sử tại Đại hội VI năm 1986, Đảng đã khởi xướng và kiên trì đường lối Đổi mới, chuyển từ tư duy quản lý nền kinh tế theo cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, đồng thời chủ động mở cửa và hội nhập quốc tế.
Qua từng giai đoạn, đường lối ấy tiếp tục được bổ sung, phát triển để thích ứng với những thay đổi nhanh chóng của khu vực và thế giới

Ông Mal James dẫn đánh giá của WB, theo đó Việt Nam là “một câu chuyện thành công đáng chú ý về phát triển”.
OECD cũng đưa ra đánh giá tương tự. Trong Khảo sát kinh tế Việt Nam năm 2025, OECD nhận định Việt Nam “gần như đã xóa bỏ nghèo cùng cực trong những thập kỷ qua” nhờ tăng trưởng kinh tế bền vững và các chính sách bảo trợ xã hội.
Từ đó, bài viết cho rằng câu chuyện của Việt Nam có thể cung cấp một trường hợp đáng chú ý cho việc nghiên cứu mối quan hệ giữa cải cách kinh tế, tăng trưởng, chính sách xã hội và giảm nghèo.

Con đường phía trước
Trong bài phân tích, tác giả cũng đồng thời đề cập tới một số thách thức dài hạn của Việt Nam, trong đó có già hóa dân số, mức độ dễ tổn thương trước biến đổi khí hậu, sự khác biệt giữa các nhóm dân cư như tỷ lệ nghèo trong các cộng đồng dân tộc thiểu số vẫn ở mức cao…
Từ góc nhìn này, bài viết cho rằng bước vào chặng đường phát triển mới, khi Việt Nam hướng tới những mục tiêu cao hơn về thu nhập và chất lượng tăng trưởng, Đổi mới cũng mở ra những yêu cầu mới: duy trì động lực tăng trưởng, thu hẹp những khoảng cách còn tồn tại và bảo đảm cơ hội phát triển được chia sẻ rộng hơn, tạo nền tảng cho một tương lai phát triển bao trùm, bền vững.

Hành trình phía trước chắc chắn còn nhiều thách thức, nhưng những chuyển biến của bốn thập kỷ Đổi mới cho thấy Việt Nam đã có một nền tảng vững chắc để tiếp tục tiến về phía trước, vươn mình trong kỷ nguyên mới.


