Văn hóa ứng xử trên không gian mạngBài cuối: Tự do ngôn luận phải đi cùng trách nhiệm
Tự do ngôn luận là một trong những quyền cơ bản của con người, được Hiến pháp và pháp luật Việt Nam ghi nhận, bảo đảm. Tuy nhiên, quyền càng lớn thì trách nhiệm càng cao. Xây dựng một môi trường mạng lành mạnh không chỉ dựa vào chế tài pháp luật mà còn phụ thuộc vào ý thức thượng tôn pháp luật, văn hóa ứng xử và trách nhiệm của mỗi công dân khi phát ngôn, chia sẻ và lan tỏa thông tin.
Quyền càng lớn, trách nhiệm càng cao
Thực tế cho thấy, vẫn còn không ít người cho rằng mạng xã hội là "không gian riêng", nơi có thể phát biểu tùy ý mà không bị ràng buộc pháp lý, chỉ chia sẻ lại bài viết của người khác thì sẽ không phải chịu trách nhiệm về nội dung. Đây là quan niệm sai lầm. Trong môi trường số, mọi hành vi đăng tải, bình luận hay chia sẻ đều để lại dấu vết điện tử và đều có thể phát sinh trách nhiệm pháp lý nếu vi phạm quy định của pháp luật hoặc xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
Bài học từ đại dịch COVID-19 là minh chứng rõ nét. Trong thời gian dịch bệnh diễn biến phức tạp, nhiều cá nhân đã đăng tải, chia sẻ các thông tin bịa đặt về số ca mắc, tình hình phong tỏa, thiếu lương thực, thuốc men hoặc các "phương thuốc chữa bệnh" không có căn cứ khoa học. Những thông tin này nhanh chóng lan truyền trên mạng xã hội, gây tâm lý hoang mang trong nhân dân, ảnh hưởng đến công tác phòng, chống dịch. Sau đó, nhiều trường hợp đã bị cơ quan chức năng xử phạt hành chính, thậm chí xử lý hình sự theo quy định của pháp luật.

Trách nhiệm trên không gian mạng trước hết là trách nhiệm tôn trọng sự thật. Một thông tin chỉ nên được chia sẻ khi đã được kiểm chứng từ nguồn tin chính thống. Đồng thời, trách nhiệm ấy còn thể hiện ở cách ứng xử với những quan điểm khác biệt. Phản biện là động lực của tiến bộ, nhưng phản biện chỉ có giá trị khi dựa trên lý lẽ, chứng cứ và thái độ xây dựng. Khi lời nói trở thành công cụ để xúc phạm danh dự, quy chụp hoặc kích động hận thù, quyền tự do ngôn luận đã bị sử dụng sai mục đích và vượt ra ngoài giới hạn pháp luật cho phép.
Xây dựng văn hóa pháp lý trên không gian mạng
Để không gian mạng thực sự trở thành môi trường an toàn, lành mạnh và văn minh, chỉ có pháp luật thôi chưa đủ. Điều quan trọng hơn là hình thành văn hóa pháp lý - ý thức tự giác tôn trọng pháp luật, tôn trọng sự thật và tôn trọng quyền của người khác trong mỗi hành vi trên môi trường số. Một xã hội thượng tôn pháp luật không chỉ được xây dựng bằng các chế tài xử lý vi phạm mà còn bằng nhận thức và trách nhiệm của mỗi công dân.
Thực tế cho thấy, nhiều hành vi phát tán thông tin sai sự thật, xúc phạm danh dự, nhân phẩm hoặc kích động dư luận không xuất phát từ việc người sử dụng thiếu hiểu biết pháp luật, mà chủ yếu do tâm lý chủ quan, chạy theo cảm xúc hoặc mong muốn thu hút sự chú ý trên mạng xã hội.
Chính vì vậy, cùng với hoàn thiện hành lang pháp lý, việc nâng cao kỹ năng số cho người dân là yêu cầu cấp thiết. Mỗi người cần biết lựa chọn nguồn tin chính thống, phân biệt thông tin đã được kiểm chứng với những nội dung mang tính suy diễn; đồng thời, hiểu rằng mọi phát ngôn trên không gian mạng đều có thể tạo ra hệ quả pháp lý và hệ quả xã hội.
Luật An ninh mạng cùng các văn bản hướng dẫn thi hành đã quy định rõ những hành vi bị nghiêm cấm, trong đó có việc sử dụng không gian mạng để phát tán thông tin sai sự thật, vu khống, xúc phạm danh dự, nhân phẩm hoặc xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Gần đây, Nghị định số 147/2024/NĐ-CP tiếp tục bổ sung nhiều quy định nhằm nâng cao trách nhiệm của các nền tảng số, tổ chức cung cấp dịch vụ và người sử dụng trong quản lý, cung cấp và chia sẻ thông tin trên môi trường mạng. Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật không nhằm hạn chế quyền tự do ngôn luận mà để bảo đảm quyền đó được thực hiện đúng bản chất, góp phần xây dựng một môi trường mạng an toàn, minh bạch và có trách nhiệm.
Xây dựng môi trường mạng lành mạnh không phải là trách nhiệm của riêng một chủ thể nào. Báo chí cần tiếp tục khẳng định vai trò là nguồn thông tin chính thống, khách quan và đáng tin cậy; các doanh nghiệp cung cấp nền tảng số phải thực hiện đầy đủ trách nhiệm trong việc phát hiện, ngăn chặn và xử lý các nội dung vi phạm; các cơ quan quản lý nhà nước chủ động cung cấp thông tin đầy đủ, kịp thời, hạn chế khoảng trống thông tin để tin đồn không còn "đất sống".
Quan trọng hơn cả vẫn là trách nhiệm của mỗi công dân. Trước khi đăng tải một dòng trạng thái, chia sẻ một bài viết hay để lại một bình luận, mỗi người nên tự đặt cho mình những câu hỏi: Thông tin này đã được kiểm chứng hay chưa? Việc chia sẻ có thể gây tổn hại đến ai không? Nếu mình là người được nhắc đến, mình có mong muốn người khác hành xử như vậy không? Những câu hỏi tưởng như giản dị ấy chính là biểu hiện của văn hóa pháp lý và trách nhiệm công dân trong xã hội số.
Lịch sử phát triển của xã hội cho thấy, tự do ngôn luận luôn là động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới và tiến bộ. Những ý kiến phản biện trung thực, những góp ý thẳng thắn và những phản ánh khách quan từ thực tiễn luôn là nguồn thông tin quý giá giúp hoàn thiện chính sách và nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia. Nhưng quyền tự do ngôn luận chỉ phát huy đầy đủ giá trị khi được thực hiện bằng tinh thần trách nhiệm. Một lời nói thiếu kiểm chứng có thể làm tổn thương một con người. Một thông tin sai sự thật có thể ảnh hưởng đến uy tín của một tổ chức. Một lời kêu gọi thiếu căn cứ có thể gây ra những hệ lụy khó lường đối với trật tự xã hội. Và khi những hành vi ấy được nhân lên bởi hàng triệu lượt chia sẻ trên không gian mạng, hậu quả sẽ không còn dừng lại ở phạm vi cá nhân.
Quyền tự do ngôn luận không đối lập với kỷ cương và điều làm nên giá trị của nó không phải là khả năng nói bất cứ điều gì mình muốn, mà là bản lĩnh nói đúng sự thật, nói có trách nhiệm và nói trong khuôn khổ pháp luật.

