Từ Khải hoàn môn Brussels nhìn về không gian văn hóa Việt Nam:Tư duy “hệ sinh thái” - chìa khóa phát triển công nghiệp văn hóa
Dự án Luật Phát triển công nghiệp văn hóa đã được bổ sung vào chương trình Kỳ họp thứ Hai, Quốc hội Khóa XVI. Yêu cầu đặt ra không chỉ là hoàn thiện thể chế, mà còn phải định hình một tư duy phát triển mới. Qua khảo sát thực tiễn từ không gian Khải hoàn môn - Công viên Cinquantenaire (Brussels, Bỉ) cho thấy, công nghiệp văn hóa chỉ có thể phát triển bền vững khi được đặt trên nền tảng của một hệ sinh thái không gian văn hóa tích hợp, hiện đại và gắn với đời sống xã hội.
Cấu trúc không gian văn hóa hoàn chỉnh
Trong những ngày làm việc tại Vương quốc Bỉ, điều để lại nhiều ấn tượng với Đoàn công tác của Ủy ban Văn hóa và Xã hội không chỉ là từng thiết chế văn hóa riêng lẻ, mà là cách thức tổ chức một không gian văn hóa như một chỉnh thể thống nhất. Khu vực Cinquantenaire - với trung tâm là Khải hoàn môn ba vòm - được quy hoạch theo một trục không gian rõ ràng, trong đó công trình biểu tượng giữ vai trò điểm nhấn, phía trước là quảng trường - công viên mở rộng, hai bên là hệ thống bảo tàng quy mô lớn được bố trí đối xứng.
Không gian này đồng thời đảm nhiệm nhiều chức năng, từ biểu tượng quốc gia, không gian công cộng, trung tâm giáo dục - văn hóa đến điểm du lịch. Các yếu tố không tồn tại riêng rẽ mà gắn kết hữu cơ, tạo nên một tổng thể hài hoà, vận hành hiệu quả và có khả năng thích ứng lâu dài với sự phát triển của đô thị.

Thực tiễn này phản ánh một tư duy nhất quán trong phát triển văn hóa, phù hợp với tinh thần Nghị quyết số 80-NQ/TW về phát triển văn hóa Việt Nam, trong đó xác định văn hóa phải được đặt ngang tầm với kinh tế, chính trị, xã hội, vừa là nền tảng tinh thần, vừa là nguồn lực nội sinh quan trọng cho phát triển bền vững.
Trong lòng không gian Cinquantenaire là ba bảo tàng lớn, gồm: Bảo tàng Quân đội Hoàng gia, Bảo tàng Ô tô, Bảo tàng Nghệ thuật và Lịch sử. Điểm đặc sắc không chỉ nằm ở quy mô hay giá trị hiện vật, mà ở cách tổ chức theo hướng liên thông giữa các thiết chế.

Sự liên thông này thể hiện ở việc các bảo tàng cùng nằm trong một tổ hợp kiến trúc, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp cận và di chuyển. Quan trọng hơn, nội dung trưng bày được bổ sung cho nhau, từ lịch sử, quân sự đến công nghiệp, công nghệ và nghệ thuật, hình thành một dòng chảy tri thức xuyên suốt. Trải nghiệm của người tham quan vì thế không bị chia cắt mà trở nên liền mạch, giúp hiểu sâu hơn về tiến trình phát triển của xã hội.
Mô hình này cho thấy cách tiếp cận văn hóa không theo từng lĩnh vực riêng biệt, mà như một hệ thống tích hợp, có khả năng tạo ra giá trị tổng hợp lớn hơn nhiều so với từng thành phần đơn lẻ.
Không gian văn hóa - nền tảng của công nghiệp văn hóa
Một trong những bài học quan trọng rút ra là công nghiệp văn hóa không thể phát triển nếu thiếu hạ tầng không gian văn hóa tương ứng. Nghị quyết số 80-NQ/TW đã xác định rõ mục tiêu phát triển công nghiệp văn hóa trở thành ngành kinh tế quan trọng của Việt Nam, đóng góp khoảng 7% GDP vào năm 2030 và 9% vào năm 2045; đồng thời hình thành các cụm, khu và tổ hợp công nghiệp văn hóa quy mô lớn, gắn với ứng dụng khoa học, công nghệ và chuyển đổi số.

Điều này cho thấy phát triển công nghiệp văn hóa không chỉ là câu chuyện của sản phẩm hay thị trường, mà là quá trình xây dựng một hệ sinh thái hoàn chỉnh, trong đó không gian văn hóa giữ vai trò nền tảng. Không gian đó vừa là nơi diễn ra hoạt động sáng tạo, vừa là nơi kết nối thị trường, đồng thời là môi trường nuôi dưỡng nhu cầu văn hóa của xã hội.
Thực tiễn cho thấy Việt Nam đã có nhiều nỗ lực trong đầu tư thiết chế văn hóa. Tuy nhiên, các thiết chế này phần lớn vẫn phát triển theo hướng riêng lẻ, thiếu liên kết về không gian, thiếu liên thông về nội dung và chưa gắn chặt với đời sống xã hội cũng như thị trường.
Không ít quảng trường chủ yếu phục vụ các sự kiện hành chính, thiếu sức sống thường nhật. Nhiều bảo tàng chưa thu hút được công chúng, còn hạn chế về tính tương tác và trải nghiệm. Điều này phản ánh một hạn chế mang tính nền tảng khi tư duy phát triển văn hóa vẫn thiên về xây dựng công trình hơn là kiến tạo không gian sống.
Gợi mở chính sách cho Việt Nam
Từ mô hình Brussels có thể rút ra những định hướng quan trọng cho Việt Nam. Trước hết là chuyển từ tư duy phát triển từng công trình sang quy hoạch không gian văn hóa tích hợp, trong đó các yếu tố quảng trường, công viên, bảo tàng và không gian sáng tạo được tổ chức thành một chỉnh thể. Đồng thời cần phát triển các tổ hợp văn hóa - sáng tạo quy mô lớn, phù hợp với định hướng hình thành các cụm công nghiệp văn hóa.

Việc bảo đảm tính liên thông và tính mở của không gian văn hóa là yếu tố then chốt để thu hút sự tham gia của cộng đồng. Việc gắn kết văn hóa với chuyển đổi số và kinh tế đô thị cũng cần được đẩy mạnh, nhằm biến không gian văn hóa thành nguồn lực phát triển thực sự.
Nghị quyết số 80-NQ/TW đặt mục tiêu xây dựng văn hóa trở thành sức mạnh nội sinh quan trọng, góp phần nâng cao vị thế quốc gia. Để hiện thực hóa mục tiêu này, cần một bước chuyển căn bản từ cách tiếp cận văn hóa như một lĩnh vực xã hội sang cách tiếp cận văn hóa như một hệ sinh thái kinh tế - sáng tạo.
Trong hệ sinh thái đó, không gian văn hóa giữ vai trò đặc biệt quan trọng, vừa là nền tảng vật chất, vừa là môi trường xã hội nuôi dưỡng sáng tạo. Khi được tổ chức hợp lý, không gian văn hóa không chỉ góp phần bảo tồn di sản, mà còn tạo ra giá trị mới, thúc đẩy tăng trưởng và nâng cao chất lượng đời sống.
Từ câu chuyện của Brussels có thể thấy rõ, văn hóa không chỉ nằm trong các thiết chế, mà hiện diện trong chính cách một xã hội tổ chức không gian sống của mình. Đây cũng là gợi mở quan trọng để Việt Nam tiếp tục hoàn thiện chính sách, trong đó có Luật Phát triển công nghiệp văn hóa, nhằm đưa văn hóa thực sự trở thành động lực phát triển và nguồn lực nội sinh của đất nước.

