Thông điệp của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại phiên khai mạc Hội nghị Trung ương 4, khóa XIV:Khơi thông nguồn lực, nâng tầm năng lực lãnh đạo của Đảng
Phát biểu khai mạc Hội nghị Trung ương 4, khóa XIV của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đặt ra một yêu cầu có ý nghĩa xuyên suốt đối với cả hệ thống chính trị: phải biến đường lối, chủ trương và quyết sách của Đảng thành năng lực hành động, thành kết quả phát triển cụ thể và thành những lợi ích thiết thực của Nhân dân; muốn phát triển nhanh và bền vững thì trước hết phải nâng cao năng lực lãnh đạo, cầm quyền của Đảng; đồng thời phải làm cho hệ thống chính trị vận hành thực chất, hiệu lực, hiệu quả.
Đổi mới, chỉnh đốn Đảng phải hướng đến nâng cao năng lực lãnh đạo
Điểm đầu tiên có ý nghĩa nền tảng trong bài phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước là yêu cầu nâng cao năng lực tự đổi mới, tự chỉnh đốn và định hướng phát triển đất nước của Đảng. Đây không phải là yêu cầu mới, nhưng được đặt ra với một chiều sâu mới. Đảng lãnh đạo đất nước trong điều kiện mới không chỉ đòi hỏi kiên định về mục tiêu, lý tưởng, mà còn phải có năng lực tổng kết thực tiễn, phát triển lý luận, nhận diện đúng những vấn đề mới và đủ bản lĩnh điều chỉnh những gì không còn phù hợp.

Đặc biệt đáng chú ý là yêu cầu “nhìn thẳng vào những hạn chế kéo dài”, lý giải vì sao có những khuyết điểm đã được chỉ ra nhưng chậm sửa chữa, những vi phạm đã được cảnh báo nhưng vẫn tái diễn; thậm chí có trường hợp “đúng quy trình” nhưng chưa chọn đúng người, chưa giải quyết được việc, hiệu quả thấp.
Đây là một cách tiếp cận rất đáng suy nghĩ. Bởi xây dựng, chỉnh đốn Đảng nếu chỉ dừng ở việc hoàn thiện quy định, quy trình mà không đi đến thay đổi chất lượng lãnh đạo và kết quả thực hiện thì chưa đạt yêu cầu. Vấn đề cốt lõi là phải tìm được căn nguyên của hạn chế, xác định rõ trách nhiệm và tạo ra cơ chế để mỗi tổ chức đảng, mỗi cán bộ, đảng viên có khả năng tự nhận diện, tự sửa chữa khuyết điểm.

Xây dựng Đảng vì thế phải gắn chặt với thực tiễn cuộc sống, với niềm tin của Nhân dân. Niềm tin không hình thành từ khẩu hiệu mà được tạo dựng bằng hiệu quả công việc, bằng sự liêm chính, công tâm, tôn trọng sự thật, bảo vệ cái đúng và bằng khả năng giải quyết những vấn đề chính đáng của Nhân dân. Đó cũng chính là bản chất sâu xa của quan điểm “dựa vào Nhân dân để xây dựng Đảng” được nhấn mạnh trong bài phát biểu.
Đổi mới phương thức lãnh đạo: từ “làm thay” sang “kiến tạo và chịu trách nhiệm”
Một trong những điểm có tính đột phá về tư duy là yêu cầu đổi mới phương thức lãnh đạo, cầm quyền phải đi liền với đổi mới mô hình tổ chức. Một bộ máy dù được sắp xếp tinh gọn nhưng nếu phương thức lãnh đạo, phương thức phối hợp và cách thức giải quyết công việc không thay đổi thì hiệu quả khó có thể được nâng lên tương xứng. Vì vậy, điều quan trọng không chỉ là “bộ máy nào”, mà còn là bộ máy đó vận hành như thế nào, ai quyết định, ai chịu trách nhiệm và kết quả được kiểm chứng ra sao.
Bài phát biểu nhấn mạnh yêu cầu làm cho cơ chế “Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý, Nhân dân làm chủ” vận hành thực chất; khắc phục cả hai khuynh hướng: bao biện, làm thay và buông lỏng lãnh đạo; đồng thời hạn chế tình trạng xin ý kiến nhiều vòng đối với những việc đã thuộc thẩm quyền.

Đây là vấn đề có ý nghĩa trực tiếp đối với tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Đảng lãnh đạo bằng đường lối, định hướng chiến lược, công tác tổ chức, cán bộ, kiểm tra, giám sát và nêu gương; Nhà nước phải thực hiện đầy đủ chức năng, thẩm quyền quản lý; các cơ quan, địa phương được phân cấp phải chủ động quyết định và chịu trách nhiệm về kết quả.
Nói cách khác, phân cấp, phân quyền không chỉ là trao quyền mà phải đi liền với trách nhiệm và nguồn lực. Không thể giao nhiệm vụ nhưng không giao đủ điều kiện thực hiện; cũng không thể đã phân quyền lại tiếp tục can thiệp làm mất tính chủ động của cấp dưới.
Nếu giải quyết tốt vấn đề này, chúng ta sẽ tạo ra một chuyển biến quan trọng: từ nền hành chính nặng về quy trình sang nền hành chính đề cao kết quả; từ tâm lý “sợ sai, sợ trách nhiệm” sang tinh thần dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung trong khuôn khổ pháp luật.
Cán bộ là khâu quyết định biến chủ trương thành hiện thực
Một thông điệp nổi bật khác trong bài phát biểu là: quyết sách chỉ trở thành hiện thực khi có đội ngũ cán bộ đủ phẩm chất, năng lực và trách nhiệm thực hiện.
Đây là sự tiếp nối nhất quán quan điểm của Đảng về công tác cán bộ, nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về cách đánh giá và sử dụng cán bộ. Không thể đánh giá cán bộ chủ yếu bằng hồ sơ, bằng quá trình công tác hay bằng việc “đúng quy trình”. Cái cần được kiểm chứng là thực tài, uy tín, năng lực giải quyết công việc và khả năng xử lý những vấn đề khó, mới, phức tạp.
Đáng chú ý, bài phát biểu đặt trách nhiệm không chỉ đối với người được bổ nhiệm mà cả đối với người đánh giá, giới thiệu và quyết định bố trí cán bộ. Điều đó cho thấy yêu cầu xây dựng đội ngũ cán bộ phải chuyển mạnh từ quản lý theo từng khâu sang quản lý liên thông, từ tạo nguồn, đào tạo, đánh giá đến bố trí, sử dụng và sàng lọc.

Trong điều kiện khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trở thành động lực chủ yếu của phát triển, trọng dụng nhân tài càng trở thành yêu cầu cấp thiết. Nhân tài không chỉ nằm trong khu vực công mà còn ở doanh nghiệp, trường đại học, viện nghiên cứu, khu vực tư nhân và cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài. Vì vậy, trọng dụng nhân tài phải đi cùng trao quyền, giao nhiệm vụ lớn, bảo đảm nguồn lực và đánh giá bằng đóng góp thực chất. Một nền quản trị hiện đại không thể chỉ tìm người “an toàn”, mà phải biết phát hiện và sử dụng những người có năng lực giải quyết những vấn đề mà đất nước đang cần.
Phát triển nhanh nhưng phải chuyển nguồn lực thành năng lực phát triển
Nếu ba trọng tâm đầu tiên tập trung vào “nội lực lãnh đạo”, thì trọng tâm thứ tư hướng trực tiếp đến “nội lực phát triển”. Mục tiêu tăng trưởng GDP từ 10% trở lên trong năm 2027 là một yêu cầu rất cao. Nhưng bài phát biểu không nhìn tăng trưởng đơn thuần qua những con số. Điều quan trọng hơn là chất lượng tăng trưởng, năng suất, sức khỏe doanh nghiệp, thu nhập và đời sống Nhân dân.

Đặc biệt, câu hỏi “đâu là những khâu đột phá để chuyển nguồn lực thành năng lực sản xuất, kinh doanh và kết quả phát triển thực chất?” có thể xem là một trong những câu hỏi trọng tâm nhất của bài phát biểu.
Bởi đất nước không thiếu nguồn lực, nhưng vấn đề là nguồn lực chưa phải lúc nào cũng được chuyển hóa thành sức sản xuất và năng lực cạnh tranh. Điểm nghẽn thể chế, thủ tục, năng lực hấp thụ vốn, hạ tầng, năng lượng, nhân lực và liên kết giữa các khu vực kinh tế vẫn cần được tháo gỡ đồng bộ.
Khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số phải thực sự trở thành nguồn tăng năng suất; đầu tư công phải tạo sức lan tỏa; thu hút FDI phải gắn với chuyển giao công nghệ và nâng cao giá trị gia tăng trong nước; nguồn lực ngân sách phải được phân bổ có trọng tâm, trọng điểm, tránh dàn trải.

Đặc biệt, phát triển kinh tế cuối cùng phải hướng tới con người. Giáo dục, y tế, văn hóa, nhà ở, an sinh xã hội, bảo vệ môi trường, phòng ngừa thiên tai, quốc phòng, an ninh và giữ vững môi trường hòa bình phải được đặt trong một chỉnh thể của phát triển.
Thước đo cuối cùng của mọi quyết sách là hiệu quả và lợi ích của Nhân dân
Điểm đặc sắc nhất của bài phát biểu có lẽ nằm ở bốn vấn đề xuyên suốt được Tổng Bí thư, Chủ tịch nước gợi mở. Đó là: xác định đúng vấn đề cần giải quyết; thể chế hóa đầy đủ và đồng bộ; bảo đảm con người, thẩm quyền và nguồn lực ngay khi quyết định; đồng thời phải có cơ chế kiểm chứng kết quả và điều chỉnh từ thực tiễn. Bốn yêu cầu này tạo thành một chu trình hoàn chỉnh của quản trị quốc gia: từ nhận diện vấn đề, quyết định chính sách, tổ chức thực hiện đến kiểm tra kết quả.

Điều này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong bối cảnh chúng ta đang đẩy mạnh hoàn thiện thể chế và tinh gọn bộ máy. Một chủ trương đúng nhưng thể chế hóa chậm thì không thể đi vào cuộc sống. Một chính sách tốt nhưng thiếu nguồn lực và người thực hiện thì khó tạo ra kết quả. Một chương trình được triển khai nhưng không đo được hiệu quả thì khó biết thành công hay chưa.
Vì vậy, yêu cầu “mỗi quyết sách phải có cách kiểm chứng kết quả” chính là bước chuyển từ tư duy quản lý đầu vào sang quản trị theo kết quả. Và trên hết, bài phát biểu đặt ra một thước đo giản dị nhưng có sức nặng: Nhân dân được hưởng lợi gì? Đó phải là điểm quy chiếu cuối cùng của mọi quyết sách.
Quốc hội – nơi thể chế hóa quyết sách thành sức mạnh phát triển
Từ những định hướng lớn được Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm gợi mở, có thể thấy vai trò đặc biệt quan trọng của Quốc hội trong việc đưa các chủ trương của Đảng vào cuộc sống. Nếu quyết sách của Đảng xác định phương hướng, mục tiêu và những vấn đề chiến lược thì Quốc hội, với chức năng lập hiến, lập pháp, quyết định những vấn đề quan trọng của đất nước và giám sát tối cao, có trách nhiệm quan trọng trong việc thể chế hóa đầy đủ, kịp thời và tổ chức giám sát việc thực hiện các quyết sách đó.
Điều này càng có ý nghĩa trong bối cảnh bài phát biểu đặt ra yêu cầu phải khắc phục tình trạng chủ trương đúng nhưng thể chế hóa chậm, quy định còn chồng chéo, nguồn lực chưa được khơi thông và trách nhiệm chưa được xác định rõ. Quốc hội cần tiếp tục đổi mới mạnh mẽ tư duy lập pháp, chuyển từ yêu cầu “đủ luật” sang “luật có chất lượng, khả thi và tạo động lực phát triển”. Mỗi đạo luật phải thực sự giải quyết được vấn đề của thực tiễn, tháo gỡ điểm nghẽn, tạo không gian phát triển và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp, chính đáng của Nhân dân. Tinh thần “việc đã rõ thì quyết định, triển khai kịp thời; việc mới, khó cần thí điểm phải rõ phạm vi, thẩm quyền, thời hạn và cơ chế kiểm soát”. Quốc hội phải chủ động hơn trong việc thiết kế thể chế cho những vấn đề mới, nhất là khoa học - công nghệ, chuyển đổi số, dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, kinh tế xanh, năng lượng, phát triển nguồn nhân lực và các mô hình kinh tế mới; đồng thời bảo đảm nguyên tắc kiểm soát quyền lực, phòng ngừa lợi ích nhóm và bảo vệ lợi ích quốc gia, dân tộc.
Cùng với lập pháp, giám sát phải trở thành một khâu quan trọng để kiểm chứng hiệu quả của chính sách. Quốc hội không chỉ giám sát việc ban hành văn bản mà phải đi sâu vào kết quả thực hiện: chính sách có đi vào cuộc sống không, nguồn lực có được sử dụng đúng và hiệu quả không, điểm nghẽn đã được tháo gỡ chưa, người dân và doanh nghiệp được hưởng lợi gì. Đây chính là sự cụ thể hóa yêu cầu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước về việc mỗi quyết sách phải có cách kiểm chứng kết quả và điều chỉnh từ thực tiễn.
Có thể nói, Quốc hội là một mắt xích đặc biệt quan trọng trong quá trình chuyển hóa đường lối của Đảng thành pháp luật, chính sách và kết quả thực tiễn. Vì vậy, đổi mới hoạt động của Quốc hội cũng phải hướng tới một mục tiêu chung mà bài phát biểu Hội nghị Trung ương 4 đặt ra: quyết sách phải rõ, pháp luật phải khả thi, tổ chức thực hiện phải hiệu quả và cuối cùng, Nhân dân phải là người được thụ hưởng thành quả của phát triển.
Một lời hiệu triệu về bản lĩnh quyết định và trách nhiệm hành động
Có thể thấy, bài phát biểu khai mạc Hội nghị Trung ương 4 của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm không chỉ đặt ra chương trình nghị sự của một hội nghị, mà còn truyền đi một yêu cầu lớn đối với cả hệ thống chính trị: đã đến lúc phải chuyển mạnh từ tư duy “có chủ trương” sang tư duy “có kết quả”; từ “đúng quy trình” sang “đúng người, đúng việc, đúng hiệu quả”; từ “có nguồn lực” sang “khơi thông và sử dụng hiệu quả nguồn lực”. Đây chính là yêu cầu của giai đoạn phát triển mới.

Để đạt mục tiêu năm 2030, hướng tới năm 2045 và xa hơn, đất nước cần một Đảng có năng lực tự đổi mới mạnh mẽ; một hệ thống chính trị hoạt động thực chất; một đội ngũ cán bộ có năng lực, liêm chính và dám chịu trách nhiệm; một nền kinh tế biết khơi thông và sử dụng hiệu quả mọi nguồn lực; và trên hết là sự đồng thuận, tham gia, sáng tạo của Nhân dân.
Tinh thần ấy được kết tinh trong yêu cầu Trung ương phải nêu gương về bản lĩnh quyết định, tinh thần tự phê bình và trách nhiệm thực hiện; mọi lựa chọn phải đặt lợi ích quốc gia, dân tộc và quyền, lợi ích chính đáng của Nhân dân lên trên hết.

Đó không chỉ là yêu cầu đối với Hội nghị Trung ương 4, khóa XIV. Đó còn là yêu cầu của thực tiễn đối với toàn Đảng, toàn dân và toàn quân trong chặng đường phát triển mới. Từ quyết sách đến kết quả, từ chủ trương đến cuộc sống - đó chính là thước đo năng lực lãnh đạo, cầm quyền của Đảng và cũng là thước đo cao nhất của hiệu quả quản trị quốc gia.

