Thông điệp của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Phiên họp thứ hai của Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển văn hóa Việt Nam: Để văn hóa trở thành năng lực phát triển quốc gia
Tại Phiên họp thứ hai của Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển văn hóa Việt Nam, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đặt ra một yêu cầu có ý nghĩa chiến lược: phát triển văn hóa phải chuyển mạnh từ nhận thức và chủ trương sang sản phẩm cụ thể, tác động thực chất và năng lực cạnh tranh quốc gia. Văn hóa không chỉ cần được gìn giữ, mà phải được chuyển hóa thành tri thức, dữ liệu, tài sản trí tuệ, sức mạnh mềm và động lực tăng trưởng trong kỷ nguyên mới.
Nhìn thẳng vào “bốn khoảng trống”, thực hiện ba chuyển dịch lớn
Sau nửa năm triển khai Nghị quyết số 80, một khối lượng công việc lớn đã được thực hiện. Vị trí của văn hóa đã được nâng lên rõ rệt trong chương trình nghị sự quốc gia. Tuy nhiên, như Tổng Bí thư, Chủ tịch nước đã chỉ rõ, khoảng cách từ chủ trương đến sản phẩm, từ kế hoạch đến tác động thực tế vẫn còn khá lớn.
Trong khi văn hóa ngày càng được khẳng định là nền tảng tinh thần, nguồn lực nội sinh và động lực phát triển, nguồn chi ngân sách cho lĩnh vực này hiện mới khoảng 1,5% tổng chi ngân sách nhà nước, thấp hơn yêu cầu tối thiểu 2%. Con số này phản ánh một thực tế: giữa nhận thức về vai trò của văn hóa với mức độ ưu tiên thực tế dành cho văn hóa vẫn còn khoảng cách.

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước chỉ ra “bốn khoảng trống” lớn. Thứ nhất là, sức hấp dẫn và khả năng lan tỏa của các giá trị văn hóa tích cực trên không gian số chưa theo kịp tốc độ phát triển của các nền tảng và nội dung xuyên biên giới. Ngày nay, mạng xã hội, nền tảng số và thuật toán đang tham gia ngày càng sâu vào việc hình thành nhận thức, thị hiếu và lối sống, đặc biệt đối với thế hệ trẻ. Nếu văn hóa Việt Nam không hiện diện đủ mạnh, đủ hay và đủ hấp dẫn, khoảng trống đó sẽ nhanh chóng được lấp đầy bởi những sản phẩm và hệ giá trị khác. Thách thức không chỉ nằm ở việc người trẻ biết nhiều về văn hóa nước ngoài hơn văn hóa dân tộc, mà sâu xa hơn là nguy cơ các chuẩn mực ngoại sinh dần chi phối cách con người nhìn nhận bản thân, gia đình, cộng đồng và đất nước.
Thứ hai là, năng lực chuyển hóa di sản thành dữ liệu, tri thức số, tài sản trí tuệ và sức sáng tạo quốc gia. Việt Nam có một kho tàng di sản phong phú, nhưng phần lớn vẫn tồn tại dưới dạng tiềm năng. Nhiều di sản chưa được số hóa, chuẩn hóa, kết nối thành dữ liệu dùng chung; chưa được bảo hộ và khai thác hiệu quả như tài sản trí tuệ; chưa trở thành nguồn nguyên liệu lớn cho giáo dục, nghiên cứu, du lịch, công nghiệp văn hóa và trí tuệ nhân tạo.
Thứ ba là, năng lực sáng tạo những sản phẩm văn hóa có sức cạnh tranh quốc gia. Chúng ta có lịch sử lâu đời, có kho tàng văn học, âm nhạc, mỹ thuật, tri thức dân gian và di sản đồ sộ, nhưng chưa tạo ra nhiều tác phẩm điện ảnh, âm nhạc, thiết kế, hoạt hình, trò chơi điện tử hay nội dung số có khả năng trở thành biểu tượng văn hóa Việt Nam trong khu vực và trên thế giới. Vấn đề không phải là Việt Nam thiếu chất liệu, mà là năng lực chuyển hóa chất liệu ấy thành sản phẩm hiện đại, hấp dẫn, có khả năng thương mại hóa và chinh phục công chúng còn hạn chế.

Thứ tư là, thể chế và hệ sinh thái phát triển công nghiệp văn hóa. Nếu không có pháp luật phù hợp, thị trường minh bạch, nguồn nhân lực sáng tạo, cơ chế tài chính, chính sách bảo hộ bản quyền và các doanh nghiệp có năng lực dẫn dắt thì sức sáng tạo khó có thể trở thành sức sản xuất mới. Mục tiêu công nghiệp văn hóa đóng góp 7% GDP vào năm 2030 và 9% vào năm 2045 chỉ có thể đạt được bằng thể chế đủ mạnh và các dự án đủ cụ thể.
Từ việc nhận diện bốn khoảng trống, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước đề ra ba chuyển dịch lớn.
Trước hết là chuyển từ tư duy coi văn hóa như một lĩnh vực riêng biệt sang xác lập văn hóa là nền tảng tinh thần, trụ cột phát triển và động lực tăng trưởng mới. Văn hóa phải hiện diện trong mọi quyết sách về kinh tế, giáo dục, khoa học, công nghệ, quy hoạch đô thị, quốc phòng, an ninh và đối ngoại...

Chuyển dịch thứ hai là phát triển văn hóa đồng thời trong không gian thực và không gian số. Năng lực tự chủ về dữ liệu, nền tảng và nội dung văn hóa phải được xem là một bộ phận quan trọng của chủ quyền quốc gia. Chủ quyền văn hóa số không có nghĩa là khép kín hay từ chối giao lưu, mà là khả năng làm chủ câu chuyện về chính mình; chủ động tiếp thu tinh hoa nhân loại, đồng thời tạo ra những nội dung đủ hấp dẫn để người Việt Nam hiểu, yêu và tự hào về văn hóa dân tộc.
Chuyển dịch thứ ba là từ bảo tồn là chủ yếu sang kết hợp chặt chẽ giữa bảo tồn và sáng tạo. Di sản không thể chỉ được lưu giữ trong tủ kính, hồ sơ hay lễ hội. Di sản phải tiếp tục sống trong đời sống đương đại, trở thành nguồn cảm hứng cho âm nhạc, điện ảnh, thiết kế, du lịch, giáo dục và các ngành công nghiệp sáng tạo. Bảo tồn tốt nhất là tạo điều kiện để cộng đồng tiếp tục thực hành, sáng tạo, trao truyền và hưởng lợi từ di sản.
Từ di sản đến dữ liệu, từ bản sắc đến sức cạnh tranh
Điểm nổi bật trong phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước là các yêu cầu phát triển văn hóa được đặt ra rất cụ thể, gắn với luật pháp, dữ liệu, chỉ số, sản phẩm, doanh nghiệp, thị trường và tăng trưởng.
Trước hết là, hoàn thiện thể chế để giải phóng sức sáng tạo của toàn xã hội. Việc xây dựng Luật Bản quyền tác giả, Luật Hoạt động nghệ thuật, Luật Công nghiệp văn hóa, nghiên cứu xây dựng Luật Văn học và hoàn thiện hạ tầng văn hóa số không chỉ là bổ sung các văn bản pháp luật. Quan trọng hơn, đó là kiến tạo một môi trường trong đó quyền sáng tạo được tôn trọng, tài sản trí tuệ được bảo vệ, thị trường được vận hành minh bạch và mọi chủ thể có cơ hội tham gia. Nhà nước không làm thay nghệ sĩ, doanh nghiệp hay cộng đồng, nhưng phải tạo ra luật chơi công bằng, đầu tư cho hạ tầng nền tảng, bảo vệ bản quyền và hỗ trợ những sản phẩm có giá trị nghệ thuật, giáo dục và xã hội cao.

Yêu cầu xây dựng Bộ chỉ số văn hóa quốc gia, hệ thống thống kê về đóng góp của các ngành công nghiệp văn hóa và Bộ chỉ số theo dõi việc thực hiện Nghị quyết số 80 cũng thể hiện một chuyển biến quan trọng: phát triển văn hóa phải được quản trị bằng dữ liệu và kết quả thực tiễn. Không đo lường được thì khó quản trị hiệu quả. Không có dữ liệu tin cậy thì khó phân bổ nguồn lực đúng trọng tâm. Không có tiêu chuẩn thống nhất thì khó đánh giá mô hình nào thực sự tạo ra giá trị.
Một yêu cầu có ý nghĩa chiến lược được Tổng Bí thư, Chủ tịch nước nhấn mạnh là xây dựng chủ quyền văn hóa trên không gian số. Nếu trong lịch sử, dân tộc Việt Nam từng phải đối diện với nguy cơ đồng hóa bằng sức mạnh cưỡng bức, thì ngày nay sự cạnh tranh văn hóa diễn ra thông qua sức hấp dẫn của sản phẩm, hình ảnh, lối sống, nền tảng và thuật toán. Nếu dữ liệu văn hóa Việt Nam nghèo nàn, phân tán hoặc thiếu chuẩn hóa, trong tương lai không chỉ công chúng mà cả các hệ thống trí tuệ nhân tạo cũng có thể hiểu về Việt Nam qua những nguồn dữ liệu không đầy đủ hoặc được kiến tạo từ bên ngoài.
Xây dựng chủ quyền văn hóa số vì thế, là bảo đảm Việt Nam có dữ liệu của mình, có nội dung của mình và có năng lực làm chủ câu chuyện về chính mình. Không gian số phải là nơi văn hóa Việt Nam được nhận biết, yêu thích và chia sẻ. Muốn vậy, văn hóa Việt Nam phải được kể bằng điện ảnh, âm nhạc, hoạt hình, trò chơi, thiết kế, văn học và những ngôn ngữ sáng tạo phù hợp với công chúng hiện đại. Dữ liệu về tiếng Việt, lịch sử, di tích, hiện vật bảo tàng, văn học, nghệ thuật truyền thống và di sản tư liệu phải phục vụ quản lý, giáo dục, nghiên cứu, du lịch, công nghiệp văn hóa và trí tuệ nhân tạo.
Đặc biệt, phải đặt thế hệ trẻ vào trung tâm. Tình yêu văn hóa dân tộc phải được nuôi dưỡng bằng trải nghiệm hấp dẫn, sản phẩm hiện đại, giàu cảm xúc và có khả năng đối thoại với những vấn đề của tuổi trẻ.
Cùng với đó là yêu cầu bảo đảm quyền lợi của cộng đồng, nghệ nhân và những người gìn giữ di sản. Di sản cần được nhìn như một nguồn vốn đặc biệt. Nguồn vốn ấy không hao mòn khi được khai thác đúng cách, mà càng được sáng tạo, diễn giải và lan tỏa thì càng gia tăng giá trị. Từ đó, phát triển công nghiệp văn hóa phải trở thành một động lực tăng trưởng mới.
Công nghiệp văn hóa được đặt trong mối liên hệ trực tiếp với mục tiêu tăng trưởng của đất nước. Văn hóa không còn chỉ là lĩnh vực thụ hưởng thành quả phát triển, mà phải trực tiếp tham gia tạo ra doanh thu, việc làm, tài sản trí tuệ, xuất khẩu và sức cạnh tranh quốc gia. Muốn vậy, phải trả lời được những câu hỏi cụ thể: lĩnh vực nào có khả năng tạo tăng trưởng; địa phương nào có thể hình thành trung tâm dẫn dắt; doanh nghiệp nào đủ năng lực; dự án nào có thể tạo ra sản phẩm, thị trường và việc làm. Tổng Bí thư, Chủ tịch nước yêu cầu mỗi địa phương trọng điểm chỉ lựa chọn một số ít lĩnh vực và không quá ba dự án dẫn dắt, thể hiện tinh thần chống dàn trải, chống phong trào và chống sao chép mô hình.

Tinh thần bao trùm của bài phát biểu là đưa văn hóa ra khỏi tình trạng được nói nhiều nhưng chưa được chuyển hóa đầy đủ thành năng lực phát triển. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng căn dặn: “Văn hóa phải soi đường cho quốc dân đi”. Trong bối cảnh mới, văn hóa không chỉ soi đường trong việc hoàn thiện nhân cách con người, mà còn phải góp phần định hướng con đường phát triển của cả dân tộc.
Muốn vậy, văn hóa phải đủ sức hiện diện trong đời sống hiện đại, đủ hấp dẫn trên không gian số, đủ sáng tạo để trở thành sản phẩm, đủ sức cạnh tranh để bước ra thế giới và đủ chiều sâu để giúp con người Việt Nam không đánh mất mình trong những biến động của thời đại.
Bảo vệ văn hóa trong kỷ nguyên số không chỉ là lưu giữ những gì thuộc về quá khứ, mà là làm cho văn hóa Việt Nam tiếp tục sống, sáng tạo, lan tỏa và tạo ra tương lai.
Từ di sản đến dữ liệu, từ dữ liệu đến tri thức, từ tri thức đến tài sản trí tuệ, từ sản phẩm đến thị trường và sức mạnh mềm - đó là chuỗi chuyển hóa cần được hình thành để văn hóa thực sự trở thành nền tảng tinh thần, nguồn lực nội sinh và động lực quan trọng cho phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.

