Tạo động lực tăng năng suất từ cải cách thể chế
Mục tiêu năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) đóng góp trên 55% vào tăng trưởng và năng suất lao động tăng 8,5%/năm giai đoạn 2026 - 2030 đặt ra yêu cầu cao hơn đối với chất lượng thể chế và chính sách. Hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng, hướng tới thúc đẩy cạnh tranh, đổi mới và sử dụng nguồn lực hiệu quả, sẽ tạo thêm dư địa nâng cao năng suất và chất lượng tăng trưởng.
Những mục tiêu về năng suất Đại hội XIV của Đảng đặt ra cho giai đoạn 2026 - 2030 cho thấy yêu cầu nâng cao chất lượng tăng trưởng ngày càng cấp thiết. Cùng với đó, các nghị quyết gần đây của Bộ Chính trị xác định cải cách thể chế là nhiệm vụ trọng tâm, với yêu cầu rõ ràng: thể chế phải trở thành lợi thế cạnh tranh, thành động lực phát triển. Thực tế cho thấy, vẫn còn dư địa để chính sách thúc đẩy năng suất mạnh mẽ hơn.
Giảm chi phí tuân thủ, mở rộng không gian cạnh tranh và đổi mới
Trước hết, một số quy định có thể làm phát sinh chi phí tuân thủ tương đối lớn, khi doanh nghiệp phải báo cáo thường xuyên hoặc cùng một nội dung chịu sự kiểm tra của nhiều cơ quan. Nguồn lực dành cho tuân thủ vì thế có thể làm giảm nguồn lực dành cho sản xuất, kinh doanh, nhất là với doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp mới gia nhập thị trường. Theo khảo sát PCI, tỷ lệ doanh nghiệp phải dành trên 10% quỹ thời gian cho việc thực hiện các quy định pháp luật tăng từ 20,43% năm 2023 lên 37,40% năm 2025. Từ thực tế này, cần cân nhắc kỹ hơn tương quan giữa yêu cầu quản lý và chi phí tuân thủ khi thiết kế chính sách; đẩy mạnh chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm, chỉ duy trì tiền kiểm với những lĩnh vực, hoạt động có mức độ rủi ro cao; đồng thời thiết kế lộ trình chuyển tiếp hợp lý để doanh nghiệp có thời gian thích ứng.

Hoặc, một số chính sách có thể vô tình làm thu hẹp không gian cạnh tranh, chẳng hạn thông qua việc dành đặc quyền, giới hạn số lượng doanh nghiệp tham gia thị trường hoặc đặt ra điều kiện kinh doanh cao hơn mức cần thiết. Khi áp lực cạnh tranh giảm, doanh nghiệp đang hoạt động có thể giảm động lực đổi mới, trong khi doanh nghiệp mới và startup gặp thêm rào cản gia nhập thị trường, qua đó ảnh hưởng đến khả năng cải thiện năng suất của ngành. Vì vậy, mỗi hạn chế cạnh tranh cần được cân nhắc trên cơ sở chứng minh rõ sự cần thiết và tính tương xứng; những hạn ngạch không còn phù hợp cần được xem xét loại bỏ; đồng thời có cơ chế đánh giá định kỳ để kịp thời điều chỉnh hoặc chấm dứt những quy định không còn cần thiết.
Trong lĩnh vực đổi mới sáng tạo, quy định có thể chưa theo kịp các mô hình kinh doanh và công nghệ mới. Việc thiếu cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox), hay tiêu chuẩn kỹ thuật quy định quá chi tiết cách thức thực hiện thay vì kết quả cần đạt được, có thể làm tăng chi phí, rủi ro đổi mới và giảm sức hấp dẫn đối với các dự án công nghệ. Do đó, cần tiếp tục nghiên cứu mở rộng sandbox cho các lĩnh vực công nghệ mới; chuyển mạnh hơn sang quản lý theo kết quả, chú trọng nguyên tắc trung lập công nghệ và công nhận các giải pháp tương đương nếu đáp ứng yêu cầu về an toàn, chất lượng, hiệu quả.
Tránh “bẫy quy mô”, nâng hiệu quả phân bổ nguồn lực
Tính ổn định và khả năng dự báo của chính sách tác động trực tiếp đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp. Khi quy định thay đổi trong thời gian ngắn, thời gian chuyển tiếp chưa đủ hoặc giữa các văn bản còn thiếu thống nhất, doanh nghiệp phải tăng chi phí thích ứng, dự phòng pháp lý và thận trọng hơn với đầu tư dài hạn, từ đó ảnh hưởng đến đổi mới, cạnh tranh và năng suất. Để tránh tình trạng này, cùng với kịp thời điều chỉnh chính sách trước những vấn đề mới, cần bảo đảm tính ổn định, nhất quán và khả năng dự báo; công bố rõ lộ trình thay đổi, có thời gian chuyển tiếp phù hợp, hạn chế hồi tố bất lợi và hướng dẫn thi hành kịp thời, thống nhất.
Cũng cần lưu ý đến nguy cơ hình thành “bẫy quy mô”, khi doanh nghiệp vừa vượt một ngưỡng nhất định về doanh thu, lao động hay tài sản đã phải đáp ứng ngay những yêu cầu quản lý phức tạp hơn hoặc không còn được hưởng một số chính sách ưu đãi. Nếu khoảng cách nghĩa vụ giữa hai phía của ngưỡng quá lớn, chính sách có thể vô tình làm giảm động lực mở rộng quy mô, thậm chí tạo tâm lý duy trì hoạt động dưới ngưỡng thay vì lớn lên.
Vấn đề này càng đáng quan tâm trong bối cảnh hộ kinh doanh đang gặp nhiều khó khăn. Khảo sát của VCCI tháng 4/2026 cho thấy 81,5% hộ được khảo sát có doanh thu giảm trong năm 2025; 60,8% dự kiến duy trì, 33% có xu hướng thu hẹp hoạt động và 73,3% coi khó khăn pháp lý là điểm nghẽn lớn nhất. Vì vậy, khi thiết kế chính sách, có thể cân nhắc thay các “ngưỡng cứng” bằng cơ chế chuyển tiếp phù hợp, trong đó nghĩa vụ tăng dần và ưu đãi giảm dần theo quy mô, giúp doanh nghiệp có điều kiện thích ứng và khuyến khích hộ kinh doanh, doanh nghiệp nhỏ từng bước lớn lên.

Cuối cùng, chính sách hỗ trợ doanh nghiệp cần gắn chặt hơn với hiệu quả và khả năng tạo ra năng lực phát triển mới. Hỗ trợ kéo dài nhưng thiếu tiêu chí đánh giá, thời hạn cụ thể, hoặc ưu tiên tiếp cận đất đai, vốn chưa gắn với hiệu quả sử dụng có thể làm giảm động lực đổi mới và hạn chế nguồn lực dịch chuyển tới khu vực có năng suất cao hơn. Hỗ trợ của Nhà nước cần có mục tiêu, thời hạn và tiêu chí đánh giá rõ ràng, tập trung vào những trường hợp có thất bại thị trường hoặc yêu cầu chiến lược; hỗ trợ doanh nghiệp khó khăn gắn với tái cơ cấu và nâng cao hiệu quả. Đồng thời, cần có cơ chế để doanh nghiệp không còn khả năng phục hồi rút khỏi thị trường có trật tự, qua đó giúp vốn, đất đai, lao động được phân bổ hiệu quả hơn.
Ba trụ cột cho quy trình chính sách dựa trên bằng chứng
Những nhóm chính sách nêu trên có thể xuất phát từ những mục tiêu quản lý chính đáng. Vấn đề nằm ở cách thiết kế và thực thi: nếu chưa tính toán đầy đủ tác động, chính sách có thể vô tình làm giảm động lực cải thiện năng suất thông qua cả ba kênh mà Ngân hàng Thế giới chỉ ra: tăng trưởng nội bộ, tăng trưởng chuyển dịch và tăng trưởng động.
Bên cạnh xử lý từng quy định cụ thể, quan trọng hơn là xây dựng cơ chế phòng ngừa. Trước hết, cần thực hiện đánh giá tác động chính sách (RIA) thực chất trong toàn bộ quá trình xây dựng pháp luật, trong đó lượng hóa đầy đủ chi phí tuân thủ và bổ sung “phép thử cạnh tranh” với những chính sách có khả năng tạo rào cản gia nhập thị trường. Thứ hai, cần tăng cường kiểm soát chất lượng dự thảo, nâng cao trách nhiệm giải trình và chuẩn hóa quy trình tổ chức thi hành. Thứ ba, đánh giá sau thực thi cần trở thành khâu thường xuyên của chu trình chính sách, đồng thời duy trì cơ chế tiếp nhận phản hồi từ doanh nghiệp, người dân và giới chuyên gia.
Mục tiêu tăng trưởng hai con số và trở thành nước thu nhập cao vào năm 2045 đòi hỏi không chỉ huy động thêm nguồn lực đầu tư, mà quan trọng hơn là nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và tạo bước chuyển mạnh về năng suất. Trong đó, chất lượng thể chế giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Nhận diện sớm những chính sách có nguy cơ làm giảm động lực tăng năng suất, đồng thời xây dựng quy trình hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng là một nền tảng quan trọng để hiện thực hóa các mục tiêu phát triển Đại hội XIV của Đảng đã đề ra.

