Kinh tế

Tăng chế biến sâu, đưa xuất khẩu rau quả cán mốc 15 tỷ USD

Trúc Oanh • 23/10/2026 06:48

Từ mức 3,2 tỷ USD năm 2022, xuất khẩu rau quả đang tiến gần mốc 10 tỷ USD trong năm nay. Theo Tổng Thư ký Hiệp hội Rau quả Việt Nam (VINAFRUIT) ĐẶNG PHÚC NGUYÊN, mục tiêu 15 tỷ USD vào năm 2030 là kỳ vọng có cơ sở, nhưng đòi hỏi ngành phải mở rộng thị trường, nâng cao chất lượng và đặc biệt đẩy mạnh chế biến sâu.

Xuất khẩu rau quả vượt mốc 1 tỷ USD 3 tháng liên tiếp

- Ông đánh giá thế nào về tình hình xuất khẩu rau quả trong 9 tháng qua, đặc biệt là sự tăng trưởng tại các thị trường xuất khẩu chủ lực?

- Xuất khẩu rau quả tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực. Trong 9 tháng năm 2026, kim ngạch xuất khẩu đạt 7,28 tỷ USD, tăng 18,8% so với cùng kỳ năm 2025. Riêng tháng 9, kim ngạch tiếp tục vượt 1 tỷ USD, đánh dấu tháng thứ ba liên tiếp đạt mức này.

Tổng Thư ký Hiệp hội Rau quả Việt Nam (VINAFRUIT) Đặng Phúc Nguyên
Tổng Thư ký Hiệp hội Rau quả Việt Nam (VINAFRUIT) Đặng Phúc Nguyên. Ảnh: Chí Nhân

Trung Quốc vẫn là thị trường xuất khẩu lớn nhất, với kim ngạch 4,72 tỷ USD, chiếm 64,8% tổng kim ngạch toàn ngành. Xuất khẩu sang Hoa Kỳ đạt 484,7 triệu USD, tăng 19,2%; Hàn Quốc và Nhật Bản lần lượt đạt 263,6 triệu USD và 193,8 triệu USD.

Đáng chú ý, nhiều thị trường như Hà Lan, Australia, Malaysia, Đức, Nga và Canada duy trì mức tăng trưởng hai con số; riêng Campuchia ghi nhận mức tăng trưởng ba con số. Những kết quả này cho thấy xuất khẩu rau quả đang có những chuyển biến tích cực cả về quy mô kim ngạch và thị trường tiêu thụ.

- Sầu riêng đang trở thành một trong những mặt hàng xuất khẩu chủ lực của ngành rau quả. Theo ông, dư địa tăng trưởng của mặt hàng này còn lớn không?

- Dư địa tăng trưởng của sầu riêng vẫn còn nhờ sản xuất ngày càng ổn định, chất lượng được cải thiện và nhu cầu tiêu thụ, đặc biệt tại Trung Quốc còn lớn. Trong 9 tháng năm 2026, xuất khẩu sầu riêng đạt 3,5 tỷ USD, tăng 52% so với cùng kỳ năm trước; riêng Trung Quốc đạt 3,3 tỷ USD, tăng 59%.

Việt Nam có lợi thế về khí hậu, thổ nhưỡng phù hợp với cây sầu riêng. Bên cạnh đó, việc các vùng trồng sầu riêng của Thái Lan chịu ảnh hưởng bởi ngập lụt trong năm nay cũng tạo thêm cơ hội cho sản phẩm Việt Nam. Nhu cầu tại Trung Quốc còn tiềm năng khi ngày càng nhiều người tiêu dùng biết đến và sử dụng sầu riêng. Ngay cả khi sản lượng tăng, giá giảm, lượng tiêu thụ vẫn có thể tăng theo.

Tuy nhiên, cần kiểm soát chặt quy mô sản xuất. Quy hoạch ban đầu đặt mục tiêu khoảng 65.000 - 75.000ha vào năm 2030, sau đó điều chỉnh lên 100.000 - 110.000ha; nhưng đến năm 2026, diện tích thực tế đã khoảng 200.000ha. Nguồn cung gia tăng tạo dư địa để đẩy mạnh xuất khẩu, nhưng cũng làm gia tăng nguy cơ dư thừa sản lượng, gây áp lực giảm giá trong những năm tới.

- Trung Quốc hiện chiếm phần lớn kim ngạch xuất khẩu sầu riêng của Việt Nam. Theo ông, cần làm gì để tận dụng lợi thế tại thị trường này, đồng thời giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào một thị trường xuất khẩu?

- Trung Quốc là thị trường có lợi thế đối với sầu riêng Việt Nam nhờ khoảng cách địa lý gần, thuận lợi về vận chuyển và khả năng tiếp cận. Trong khi nhiều quốc gia gặp khó khăn về thuế quan, logistics và khoảng cách địa lý khi đưa hàng vào thị trường này, Việt Nam có điều kiện thuận lợi hơn. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần bảo đảm hàng hóa đáp ứng yêu cầu nhập khẩu, đồng thời đa dạng hóa thị trường để giảm phụ thuộc vào một đầu ra.

Ngoài sầu riêng, các mặt hàng như dừa, thanh long, chanh leo và sản phẩm chế biến cũng đóng góp tích cực vào tăng trưởng xuất khẩu rau quả. Vì vậy, cần tiếp tục đầu tư, nâng cao chất lượng và mở rộng thị trường cho các nhóm sản phẩm này, qua đó đa dạng hóa đầu ra và tạo động lực tăng trưởng bền vững cho toàn ngành.

Tăng chế biến sâu, đưa xuất khẩu rau quả cán mốc 15 tỷ USD

- Với đà tăng trưởng hiện nay, triển vọng xuất khẩu rau quả những tháng cuối năm ra sao? Mục tiêu đạt 10 tỷ USD trong năm 2026 có khả thi không, thưa ông?

- Theo ước tính của VINAFRUIT, kim ngạch xuất khẩu rau quả trong 10 tháng năm 2026 có thể đạt khoảng 8,3 tỷ USD, trong đó riêng tháng 10 tiếp tục đạt khoảng 1 tỷ USD.

Những tháng cuối năm, nhu cầu tiêu dùng tại Trung Quốc và các thị trường châu Á, châu Âu, châu Mỹ được dự báo tiếp tục tích cực, tạo thêm động lực cho xuất khẩu.

Nếu kim ngạch 10 tháng đạt mức dự kiến 8,3 tỷ USD, ngành rau quả cần xuất khẩu thêm khoảng 1,7 tỷ USD trong hai tháng cuối năm để cán mốc 10 tỷ USD. Với đà tăng trưởng hiện nay và triển vọng nhu cầu tại các thị trường, chúng tôi cho rằng mục tiêu xuất khẩu 10 tỷ USD trong năm 2026 là có cơ sở để thực hiện.

Cần tăng tỷ trọng chế biến lên 40 - 50%

- Yêu cầu về an toàn thực phẩm, kiểm dịch, mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói và truy xuất nguồn gốc tại các thị trường nhập khẩu ngày càng cao. Theo ông, đâu là những điểm ngành rau quả cần tập trung khắc phục?

- Đây là yêu cầu tất yếu trong thương mại quốc tế, vì vậy doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động thích ứng thay vì xem đây chỉ là rào cản.

Trước hết, ngành rau quả cần khắc phục những hạn chế liên quan đến dư lượng và việc tuân thủ quy định của nước nhập khẩu. Kiểm soát chất lượng phải được thực hiện ngay từ quá trình sản xuất, thay vì chỉ kiểm tra ở khâu cuối trước khi xuất khẩu. Cùng với đó, cần quản lý chặt mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói và bảo đảm truy xuất nguồn gốc sản phẩm.

Đáp ứng tiêu chuẩn cũng là quá trình nâng cao năng lực của ngành. Khi doanh nghiệp và người sản xuất đáp ứng tốt yêu cầu của một thị trường lớn, năng lực kiểm soát chất lượng được nâng lên, tạo nền tảng tiếp cận các thị trường khác. Đây là động lực để ngành rau quả chuẩn hóa sản xuất, nâng cao tính chuyên nghiệp, giữ vững thị trường hiện có và mở rộng thị phần bền vững.

- Khi mục tiêu xuất khẩu 10 tỷ USD đang đến gần, ngành rau quả cần làm gì để nâng cao giá trị gia tăng và tạo động lực tăng trưởng bền vững trong giai đoạn tới, thưa ông?

- Để duy trì tăng trưởng dài hạn, ngành rau quả cần giảm dần sự phụ thuộc vào xuất khẩu quả tươi, đẩy mạnh chế biến sâu nhằm nâng cao giá trị sản phẩm và mở rộng thị trường tiêu thụ.

Hiện nay, sản phẩm chế biến mới chiếm khoảng 25 - 30% kim ngạch xuất khẩu rau quả. Nếu được đầu tư phù hợp, tỷ trọng này có thể tăng lên 40 - 50% trong những năm tới. Chế biến sâu vừa giúp tận dụng nguồn nông sản dư thừa trong mùa thu hoạch, giảm áp lực tiêu thụ và hạn chế mất giá, vừa nâng cao giá trị xuất khẩu, có thể gấp hai, thậm chí ba lần so với bán tươi, tùy sản phẩm.

Chẳng hạn, từ sầu riêng có thể phát triển các sản phẩm đông lạnh, bánh kẹo và thực phẩm chế biến; từ bưởi, xoài có thể sản xuất nước ép, nước cốt, nước trái cây cô đặc. Sản phẩm chế biến còn có lợi thế về thời gian bảo quản, vận chuyển, giúp doanh nghiệp giảm rủi ro khi chuỗi logistics bị gián đoạn.

Tuy nhiên, đầu tư chế biến sâu đòi hỏi nguồn vốn lớn, nhất là khi nhiều dây chuyền công nghệ hiện đại phải nhập khẩu. Vì vậy, Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn dài hạn để đầu tư nhà xưởng, máy móc và đổi mới công nghệ.

Năm 2022, kim ngạch xuất khẩu rau quả mới đạt 3,2 tỷ USD, nhưng chỉ sau bốn năm, ngành đã tiến gần mục tiêu 10 tỷ USD. Với đà tăng trưởng này, chúng tôi kỳ vọng xuất khẩu rau quả có thể đạt 15 tỷ USD vào năm 2030, nếu tiếp tục mở rộng thị trường, nâng cao chất lượng và đặc biệt là đẩy mạnh chế biến sâu.

- Xin cảm ơn ông!

    Tăng chế biến sâu, đưa xuất khẩu rau quả cán mốc 15 tỷ USD
    • Mặc định