Quan hệ Việt Nam - New Zealand: Hướng tới chân trời mới của hợp tác
Sau hơn nửa thế kỷ, quan hệ Việt Nam - New Zealand đã đi một chặng đường dài từ những kết nối ban đầu về viện trợ, giáo dục và giao lưu nhân dân đến một quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện với chương trình nghị sự ngày càng rộng lớn. Chuyến thăm cấp Nhà nước của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm từ ngày 12 - 14/8, vì thế, có thể được xem như điểm khởi đầu cho giai đoạn mới: không chỉ khẳng định mức độ tin cậy chính trị cao giữa hai nước mà quan trọng hơn là tạo “lực đẩy” để biến những tiềm năng được nói đến trong nhiều năm thành những kết quả cụ thể.
Từ một đất nước bước ra khỏi chiến tranh, Việt Nam đang chuyển mình thành nền kinh tế năng động, trung tâm sản xuất và đổi mới sáng tạo mới của châu Á. Trên hành trình ấy, quan hệ Việt Nam - New Zealand được bồi đắp từ những kết nối lịch sử, giáo dục và lòng nhân ái, nay đứng trước cơ hội vươn tới những chân trời hợp tác rộng lớn hơn về thương mại, công nghệ, tăng trưởng xanh, văn hóa và an ninh khu vực. Đó là nhận định trong báo cáo “Việt Nam & New Zealand ở tuổi 50: Hướng tới chương tiếp theo” của Asian New Zealand Foundation.

Những mối gắn kết được lịch sử bồi đắp
Hãy trở lại những năm đầu thập niên 1960 - thời điểm cuộc chiến chống Mỹ của Việt Nam đang ở giai đoạn khốc liệt, thương vong gia tăng và Mỹ bắt đầu mở rộng sự hiện diện quân sự.
Năm 1963, bác sĩ người New Zealand Michael Shackleton cùng một nhóm phẫu thuật dân sự nhỏ đến Bình Định, một tỉnh ven biển của Việt Nam, để hỗ trợ y tế. Họ nhanh chóng tạo dựng được uy tín nhờ sự chuyên nghiệp và nguyên tắc chữa trị cho tất cả mọi người, bất kể bệnh nhân đứng ở phía nào.
Di sản của đội ngũ y tế do bác sĩ Shackleton dẫn dắt vẫn còn được tiếp nối nhờ những nỗ lực không ngừng của Quỹ Y tế New Zealand - Việt Nam, tổ chức đến nay vẫn hỗ trợ các nhu cầu chăm sóc sức khỏe của người dân Bình Định.
Việt Nam có dân số tương đối trẻ, am hiểu công nghệ và luôn khao khát những dịch vụ, nền tảng đổi mới sáng tạo. Vì vậy, đối với tôi, thương mại số và kết nối số là những lĩnh vực đầy hứng khởi cho tương lai quan hệ hai nước.
Đại sứ New Zealand tại Việt Nam Caroline Beresford
Những mối liên kết gần gũi giữa New Zealand và Việt Nam còn được vun đắp thông qua giáo dục. Từ năm 1957, hàng trăm sinh viên Việt Nam đã nhận học bổng sang học tập tại New Zealand theo Kế hoạch Colombo - một sáng kiến của Khối Thịnh vượng chung nhằm hỗ trợ phát triển tại Đông Nam Á. Các cựu sinh viên Kế hoạch Colombo đã đóng góp đáng kể cho quan hệ New Zealand - Việt Nam, trở thành những đại sứ không chính thức và nhiều người đã dành thời gian, tâm sức cho mối quan hệ của hai đất nước.
Nửa thế kỷ vùn vụt trôi qua, Việt Nam đã đổi thay đến mức khó có thể nhận ra, nhưng những mối dây gắn kết được lịch sử bồi đắp vẫn tiếp tục ngân vang trong hiện tại.
Hành trình đối tác 50 năm: Trái ngọt đáng tự hào
Quan hệ giữa New Zealand và Việt Nam đã phát triển mạnh mẽ kể từ khi hai nước chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao vào năm 1975, thiết lập quan hệ Đối tác Toàn diện vào năm 2009, Đối tác Chiến lược vào năm 2020. Và vào năm ngoái, việc nâng cấp quan hệ song phương lên Đối tác Chiến lược Toàn diện là một cột mốc mang tính biểu tượng trong quá trình trưởng thành của mối quan hệ. Trong suốt 51 năm qua, quan hệ hai nước không ngừng được tăng cường và mở rộng thông qua duy trì trao đổi đoàn, tiếp xúc cấp cao và các cấp, cũng như triển khai hiệu quả các cơ chế hợp tác song phương.

Với hơn 100 triệu dân và tốc độ tăng trưởng kinh tế bình quân trên 6% mỗi năm trong 25 năm qua, Việt Nam đang thu hút sự quan tâm đặc biệt của New Zealand cũng như nhiều quốc gia khác, với tư cách một trong những nền kinh tế năng động nhất thế giới.
Những năm gần đây, người trẻ Việt Nam - kết nối rộng hơn và dịch chuyển nhiều hơn bao giờ hết - đang khám phá New Zealand qua giáo dục, điện ảnh, ẩm thực và du lịch. Ngày càng nhiều học sinh, sinh viên Việt Nam theo học tại các trường phổ thông và đại học của New Zealand, trở thành những “đại sứ trọn đời” giống như các thế hệ đi trước từng tham gia Kế hoạch Colombo. Cộng đồng người Việt Nam tại New Zealand hiện có khoảng 15.000 người, tăng hơn gấp đôi trong vòng một thập niên qua.

Trong khi đó, số người New Zealand đến Việt Nam trong năm 2025 đã vượt mức trước đại dịch. Hơn 40.000 du khách New Zealand đã hòa mình vào nhịp sống náo nhiệt của TP. Hồ Chí Minh, thưởng thức ẩm thực đường phố quyến rũ của Hà Nội, khám phá chiều sâu lịch sử của Hội An và ngỡ ngàng trước vẻ đẹp kỳ vĩ của Vịnh Hạ Long. Việt Nam hiện đứng đồng hạng tư trong số các quốc gia châu Á mà người New Zealand mong muốn tìm hiểu nhiều hơn.
Thúc đẩy thương mại là một trong những trọng tâm hàng đầu của cả hai nước. Việc cùng là thành viên của các hiệp định thương mại khu vực đã góp phần đưa kim ngạch thương mại New Zealand - Việt Nam tăng 42% trong 5 năm qua. Việt Nam hiện là đối tác thương mại lớn thứ 14 của New Zealand trên toàn cầu. Các sản phẩm sữa, táo, kiwi và anh đào của New Zealand ngày càng được người tiêu dùng có thu nhập cao tại Việt Nam ưa chuộng. Trong khi đó, người dân New Zealand cũng dần quen thuộc với cà phê, tôm, thanh long, đồ nội thất, quần áo, thiết bị điện tử và điện thoại thông minh của Việt Nam.
Tham tán Thương mại New Zealand tại Thành phố Hồ Chí Minh Scott James nhận định: “Những sản phẩm chất lượng cao, an toàn và giàu dinh dưỡng của chúng tôi. Tuy nhiên, trọng tâm của Việt Nam đối với tăng trưởng và đổi mới sáng tạo cũng tạo ra một môi trường lý tưởng để các doanh nghiệp mới gia nhập thị trường, nhất là trong những lĩnh vực như số hóa, giảm nhẹ biến đổi khí hậu và nông nghiệp - những lĩnh vực Việt Nam đang nỗ lực tạo ra những bước tiến đáng kể”.
Đại sứ New Zealand tại Việt Nam Caroline Beresford mô tả đây là một mối quan hệ đang phát triển mạnh mẽ: “Hợp tác phát triển cũng là một dòng chảy quan trọng trong quan hệ hai nước. Chúng tôi tập trung chia sẻ tri thức và kinh nghiệm trong những lĩnh vực New Zealand thực sự có thế mạnh, chẳng hạn công nghệ nông nghiệp và an toàn thực phẩm, quản lý rủi ro thiên tai và giáo dục”.
New Zealand nhận thấy, các cường quốc như Mỹ, Trung Quốc và Nga đều nhận thấy vai trò kinh tế ngày càng lớn của Việt Nam và đang tăng cường quan hệ với Hà Nội. Điều này đồng thời phản ánh ảnh hưởng ngày càng gia tăng của Việt Nam đối với an ninh khu vực. Việt Nam và New Zealand cũng đang hợp tác trong các lĩnh vực quốc phòng và an ninh, bao gồm gìn giữ hòa bình và hợp tác hàng hải. Một biểu hiện rõ nét của mối quan hệ này là những chuyến thăm thường xuyên của Hải quân Hoàng gia New Zealand tới Việt Nam, gần đây nhất là chuyến thăm của hai tàu HMNZS Te Mana và HMNZS Aotearoa vào cuối năm 2023.
“New Zealand và Việt Nam đều mong muốn một môi trường an ninh khu vực ổn định, có thể dự báo - yếu tố có ý nghĩa sống còn đối với sự thịnh vượng tương lai của cả hai nước”, Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược, Đại học Victoria Wellington, ông David Capie, nhận định.
Những lĩnh vực đầy hứng khởi cho tương lai
Trong hành trình 50 năm tiếp theo của quan hệ Việt Nam - New Zealand, chuyến thăm cấp Nhà nước tới New Zealand của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm được kỳ vọng sẽ trở thành một dấu mốc quan trọng: chuyển khuôn khổ Đối tác Chiến lược toàn diện từ những định hướng lớn sang những chương trình, dự án và kết quả hợp tác cụ thể.
Chuyến thăm New Zealand nằm trong chuyến công du Australia và New Zealand của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm từ ngày 9-14/8. Đây là chuyến thăm New Zealand đầu tiên của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm trên cương vị người đứng đầu Đảng và Nhà nước Việt Nam, đồng thời diễn ra chỉ hơn một năm sau khi hai nước chính thức nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện vào tháng 2/2025.
Vì vậy, ý nghĩa của chuyến thăm không chỉ nằm ở việc duy trì trao đổi cấp cao. Quan trọng hơn, đây là cơ hội để lãnh đạo hai nước cùng xác định cách thức đưa khuôn khổ quan hệ mới đi vào thực chất, với những mục tiêu và lĩnh vực ưu tiên có thể đo đếm được.
Một trong những kỳ vọng rõ ràng nhất đặt vào chuyến thăm là tạo bước tiến mới cho quan hệ kinh tế, thương mại và đầu tư. Hai nước từng đặt mục tiêu đưa thương mại hai chiều đạt 3 tỷ USD vào năm 2026. Để tiến tới mục tiêu này, Tuyên bố chung về thiết lập Đối tác Chiến lược Toàn diện đã xác định hàng loạt công việc cụ thể, từ xây dựng tiêu chuẩn, tạo thuận lợi thương mại, trao đổi thông tin, mở rộng tiếp cận thị trường đến tăng cường hợp tác giữa các cơ quan hải quan và cơ quan quản lý liên quan.
Nhưng triển vọng hợp tác hiện không chỉ giới hạn ở trao đổi hàng hóa truyền thống. Đại sứ Việt Nam tại New Zealand Phan Minh Giang cho rằng quan hệ hai nước vẫn còn nhiều tiềm năng chưa được khai phá. Giáo dục và thương mại là những viên đá nền móng, nhưng hai nước còn nhiều dư địa để vượt ra ngoài các lĩnh vực hợp tác truyền thống, thúc đẩy một chương trình nghị sự hướng tới tương lai như chuyển đổi số, kinh tế biển xanh, nông nghiệp công nghệ cao...
Còn Đại sứ Caroline Beresford thì nhận định: “Việt Nam có dân số tương đối trẻ, am hiểu công nghệ và luôn khao khát những dịch vụ, nền tảng đổi mới sáng tạo. Vì vậy, đối với tôi, thương mại số và kết nối số là những lĩnh vực đầy hứng khởi cho tương lai quan hệ hai nước”.
Cơ cấu kinh tế của hai nước tạo ra tính bổ trợ đáng kể: New Zealand có thế mạnh về nông nghiệp công nghệ cao, công nghệ thực phẩm, quản lý an toàn thực phẩm, giáo dục và phát triển bền vững; trong khi Việt Nam sở hữu thị trường hơn 100 triệu dân, nền kinh tế tăng trưởng nhanh, lực lượng lao động trẻ và đang thúc đẩy mạnh mẽ chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo cũng như nâng cấp chuỗi giá trị. Bởi vậy, những lĩnh vực như công nghệ nông nghiệp, chế biến thực phẩm, kinh tế số, công nghệ, hàng không, du lịch và đầu tư có thể trở thành những động lực mới. Đây cũng chính là những lĩnh vực được phía New Zealand đề cập trước thềm chuyến thăm.
Đặc biệt, công nghệ và đổi mới sáng tạo đang nổi lên như một không gian hợp tác nhiều tiềm năng. Việt Nam đang đặt khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số vào trung tâm chiến lược phát triển; trong khi New Zealand sở hữu nhiều kinh nghiệm và công nghệ phù hợp với nhu cầu của Việt Nam trong nông nghiệp thông minh, công nghệ thực phẩm, quản lý tài nguyên, ứng phó biến đổi khí hậu và giáo dục.
Nếu chuyến thăm tạo ra được những cơ chế kết nối doanh nghiệp, viện nghiên cứu và các hệ sinh thái đổi mới sáng tạo của hai nước, đây có thể là bước chuyển đáng chú ý từ quan hệ thương mại truyền thống sang hợp tác dựa nhiều hơn vào tri thức và công nghệ.
Vượt ra ngoài khuôn khổ song phương
Một kết quả quan trọng khác được kỳ vọng từ chuyến thăm là xác lập một nhịp độ triển khai mới cho quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện. Việc nâng cấp quan hệ vào tháng 2/2025 mới tạo ra khuôn khổ. Thách thức tiếp theo là biến khuôn khổ đó thành một mạng lưới hợp tác đủ sâu và đủ rộng, từ chính trị - ngoại giao, kinh tế đến quốc phòng - an ninh, khoa học - công nghệ và giao lưu nhân dân.
Các lợi ích thương mại, giáo dục, chính trị và an ninh của New Zealand tại Đông Nam Á cũng phụ thuộc vào một môi trường khu vực hòa bình, ổn định. New Zealand nhìn nhận một quốc gia đang lên như Việt Nam sẽ có ảnh hưởng ngày càng lớn trong việc bảo đảm sự ổn định và an ninh ấy. Như Đại sứ Caroline Beresford nhấn mạnh tầm quan trọng của việc New Zealand cam kết một cách “toàn diện” đối với mọi phương diện trong quan hệ với Việt Nam, vượt ra ngoài những mối liên kết trực tiếp như thương mại và giáo dục. “Cả hai nước đều phụ thuộc vào hợp tác khu vực và các quy tắc quốc tế để duy trì hòa bình, ổn định trong khu vực lân cận. Chúng ta cần hợp tác với những quốc gia như Việt Nam để duy trì và củng cố các quy tắc ấy”.
Yếu tố ASEAN càng làm tăng ý nghĩa chiến lược của chuyến thăm. Việt Nam hiện đảm nhiệm vai trò điều phối quan hệ ASEAN - New Zealand giai đoạn 2024 - 2027. Năm 2025, ASEAN và New Zealand cũng đã nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện và thông qua Kế hoạch hành động 2026 - 2030. Điều đó đặt Việt Nam vào một vị trí đặc biệt: vừa phát triển quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện song phương với New Zealand, vừa đóng vai trò cầu nối thúc đẩy quan hệ giữa New Zealand với ASEAN.
Bởi vậy, những cuộc trao đổi cấp cao tại New Zealand lần này có thể vượt ra ngoài khuôn khổ song phương, hướng tới sự phối hợp giữa Hà Nội và Wellington trong các vấn đề rộng hơn của khu vực, từ tăng cường vai trò trung tâm của ASEAN, bảo đảm tự do hàng hải và hàng không phù hợp với luật pháp quốc tế đến ứng phó biến đổi khí hậu, an ninh biển, an ninh mạng và những thách thức xuyên quốc gia mới.
Sau hơn nửa thế kỷ, quan hệ Việt Nam - New Zealand đã đi một chặng đường dài từ những kết nối ban đầu về viện trợ, giáo dục và giao lưu nhân dân đến một quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện với chương trình nghị sự ngày càng rộng lớn; từ những bác sĩ New Zealand đến Bình Định hơn sáu thập niên trước đến những doanh nghiệp công nghệ, nhà khoa học và sinh viên của hai nước hôm nay, quan hệ Việt Nam - New Zealand đã liên tục được bồi đắp bởi những kết nối giữa con người với con người. Chuyến thăm của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm hứa hẹn mở ra chương tiếp theo của hành trình ấy - một chương mà những mối dây hữu nghị được hình thành trong lịch sử sẽ được chuyển hóa thành những động lực mới cho sự phát triển thịnh vượng của mỗi nước cũng như sự vươn lên mạnh mẽ của quan hệ Việt Nam - New Zealand.

