Từ Mỹ, châu Phi đến Tây Á: Đại học toàn cầu đang chuyển mình trong kỷ nguyên AI
Gắn kết với doanh nghiệp, học tập linh hoạt và phát triển kỹ năng thực tiễn đang trở thành những ưu tiên chung, dù mỗi khu vực lựa chọn một hướng đi riêng.

Sự phát triển nhanh chóng của AI và những biến động trong nền kinh tế toàn cầu đang đặt giáo dục đại học trước yêu cầu thay đổi sâu sắc. Thay vì tập trung chủ yếu vào kiến thức học thuật và những chương trình đào tạo cố định, các trường đại học ngày càng phải chú trọng khả năng thích ứng của sinh viên, kỹ năng thực hành và năng lực đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp.
Theo các chuyên gia giáo dục, các mô hình giáo dục đại học trên thế giới đang phát triển theo những hướng khác nhau, tùy thuộc vào động lực thị trường, triết lý giáo dục và chính sách của từng quốc gia.
Không còn chỉ là câu chuyện bằng cấp
Tại Mỹ, khả năng thích ứng với xu hướng thị trường, quan hệ hợp tác giữa trường đại học với doanh nghiệp và lĩnh vực công nghệ được xem là những yếu tố quan trọng quyết định khả năng tìm kiếm việc làm của sinh viên sau tốt nghiệp. Hiệu quả đầu tư cho giáo dục cũng là một tiêu chí được chú trọng.
Do đó, chương trình đào tạo tại các trường đại học Mỹ ngày càng đề cao học tập thông qua trải nghiệm thực tiễn, chứng chỉ đào tạo ngắn hạn có thể tích lũy theo từng giai đoạn và tích hợp AI vào các ngành học liên ngành. Cách tiếp cận này hướng tới việc giúp người học không chỉ có kiến thức chuyên môn mà còn có khả năng vận dụng công nghệ và thích ứng với những yêu cầu nghề nghiệp mới.

Trong khi đó, châu Âu lựa chọn hướng tiếp cận dựa nhiều hơn vào chính sách công, học tập suốt đời và chuyển đổi số bền vững. Các mô hình đào tạo kép, kết hợp giữa học tập tại trường với kinh nghiệm làm việc thực tế, đang trở thành xu hướng đáng chú ý. Bên cạnh đó, các chương trình chứng chỉ ngắn hạn, tập trung vào từng nhóm kỹ năng cụ thể theo khuôn khổ của Liên minh châu Âu (EU) và liên minh hợp tác xuyên biên giới giữa các trường đại học cũng được thúc đẩy.
Tại Trung Quốc, giáo dục đại học gắn chặt với chiến lược phát triển công nghiệp và mục tiêu tự chủ công nghệ. Nhà nước đóng vai trò định hướng trong việc mở rộng quy mô đào tạo các ngành khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học (STEM), đồng thời phát triển giáo dục nghề nghiệp và giáo dục đại học ứng dụng. Mô hình này nhằm xây dựng nguồn nhân lực phục vụ các ngành công nghệ cao và những ưu tiên phát triển công nghiệp quốc gia.
Những hướng đi mới tại các nền kinh tế đang phát triển
Không chỉ các trung tâm giáo dục lớn, những nền kinh tế đang phát triển cũng đang tìm kiếm mô hình đào tạo phù hợp với đặc điểm dân số và nhu cầu phát triển của mình.
Tại Ấn Độ, Chính sách Giáo dục quốc gia (NEP) tạo động lực cho quá trình chuyển đổi sang mô hình học tập linh hoạt, đa ngành và gắn với đào tạo nghề. Việc đưa chứng chỉ ngắn hạn, ngôn ngữ khu vực và các chương trình học tập kết hợp với môi trường làm việc vào hệ thống đào tạo được kỳ vọng giúp đáp ứng nhu cầu của lực lượng lao động đông đảo, đồng thời mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục.

Ở châu Phi, thách thức lớn là tốc độ gia tăng dân số nhanh trong khi tình trạng thất nghiệp ở nhóm sinh viên tốt nghiệp vẫn dai dẳng. Trước thực tế đó, các trường đại học được kỳ vọng chuyển mình thành những hệ sinh thái khởi nghiệp và trung tâm đổi mới sáng tạo, thay vì chỉ thực hiện chức năng đào tạo truyền thống.
Các chương trình đào tạo kỹ năng số trực tuyến, giải quyết vấn đề thực tiễn trong nông nghiệp và công nghệ xanh sẽ được chú trọng. Đồng thời, việc phát triển mạng lưới cơ sở đào tạo xuyên quốc gia có thể giúp khắc phục những hạn chế về cơ sở vật chất và năng lực tiếp nhận người học.
Tại Tây Á, đặc biệt là khu vực Vùng Vịnh, mô hình giáo dục đại học đang được định hình bởi sự kết hợp giữa đầu tư nhà nước cho chuyển đổi số, phát triển AI và chính sách ưu tiên lao động bản địa. Những chương trình như Saudization tại Ảrập Xêút hay Emiratization tại Các Tiểu vương quốc Ảrập Thống nhất (UAE) - chính sách ưu tiên tuyển dụng và phát triển việc làm cho công dân bản địa - thể hiện rõ định hướng này.
Các trường đại học tại khu vực sẽ gắn kết chặt chẽ hơn với những dự án phát triển quy mô lớn do nhà nước hậu thuẫn, quá trình chuyển dịch năng lượng tái tạo và các cơ sở đào tạo quốc tế. Sự tham gia của những trường đại học nước ngoài danh tiếng được kỳ vọng thúc đẩy xây dựng chương trình đào tạo công nghệ cao, phù hợp với nhu cầu phát triển của từng quốc gia.

Điểm chung trong xu hướng tại Ấn Độ, châu Phi và Tây Á là nỗ lực xây dựng mô hình giáo dục phù hợp với điều kiện kinh tế, xã hội và nhu cầu nhân lực bản địa, thay vì đơn thuần sao chép các mô hình học thuật phương Tây.
Năng lực thích ứng trở thành thước đo mới trong kỷ nguyên AI
Những khác biệt trong cách tiếp cận cho thấy không tồn tại một mô hình giáo dục đại học duy nhất phù hợp với mọi quốc gia. Mỹ nhấn mạnh khả năng thích ứng với thị trường; châu Âu chú trọng vai trò của chính sách công và học tập suốt đời; Trung Quốc gắn đào tạo với chiến lược công nghiệp và tự chủ công nghệ. Trong khi đó, Ấn Độ, châu Phi và Tây Á tìm cách tận dụng lợi thế dân số trẻ, mở rộng hạ tầng số và đa dạng hóa nền kinh tế.
Tuy nhiên, các mô hình này đều hướng tới một yêu cầu chung: thu hẹp khoảng cách giữa đào tạo trong nhà trường và nhu cầu thực tế của thị trường lao động.
Theo các chuyên gia, trong kỷ nguyên AI, khả năng sẵn sàng cho tương lai không còn được quyết định đơn thuần bởi bằng cấp hay những chương trình học thuật có cấu trúc cố định. Quan trọng hơn là năng lực của các trường đại học trong việc xây dựng hệ sinh thái đào tạo linh hoạt, ứng dụng công nghệ và gắn kết với doanh nghiệp.
Những cơ sở giáo dục có khả năng kết nối hiệu quả giữa chương trình đào tạo với các ưu tiên phát triển kinh tế và sự thay đổi nhanh chóng của thị trường việc làm sẽ có lợi thế trong việc nâng cao khả năng có việc làm của sinh viên sau tốt nghiệp. Xa hơn, đây cũng là yếu tố góp phần quyết định năng lực đổi mới sáng tạo và sức chống chịu của mỗi nền kinh tế trong tương lai.

