Từ tinh thần của Hiến pháp năm 1946:Để quyền sở hữu tư nhân đóng góp nhiều nhất vào sự thịnh vượng, phồn vinh của quốc gia
Khi tư nhân được bảo đảm có thể sở hữu mọi loại tài sản hợp pháp và được làm tất cả những gì luật pháp không cấm, họ sẽ mạnh dạn đầu tư, đổi mới sáng tạo và đóng góp tích cực cho sự thịnh vượng chung của quốc gia. Những điều đó hoàn toàn phù hợp với tinh thần của Hiến pháp năm 1946 - bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam độc lập, cần được tiếp tục khẳng định trong khuôn khổ xây dựng, hoàn thiện Hiến pháp cho kỷ nguyên vươn mình.
Khẳng định ấy không chỉ để cho thấy nhất quán trong chủ trương của Đảng và Nhà nước đối với quyền sở hữu tư nhân từ khi giành được độc lập dân tộc, mà còn mở ra cánh cửa cho cả đất nước hướng đến tương lai xán lạn, phồn vinh.

Kiên định lựa chọn con đường hội nhập quốc tế
Ngay từ những ngày đầu giành được độc lập, Đảng ta đã nhận ra tầm quan trọng mang ý nghĩa quyết định của Hiến pháp trong việc đặt nền móng pháp lý vững chắc cho nền dân chủ nhân dân non trẻ. Thông qua vai trò của các đại biểu được dân bầu vào Quốc hội năm 1946, Hiến pháp đầu tiên được xây dựng và ban hành. Hiến pháp 1946 không chỉ là bản khai sinh của một nhà nước độc lập. Đó trước hết là văn bản đặt nền móng pháp lý cho việc hiện thực hóa tư tưởng về một nhà nước dân chủ và pháp quyền. Trong đó, quyền lực nhà nước có nguồn gốc từ Nhân dân, được thực hiện trên cơ sở tôn trọng các quyền tự do của con người.
Về quyền của tư nhân đối với tài sản, Hiến pháp minh định ngắn gọn nhưng rất dõng dạc và dứt khoát tại Điều 12. Theo đó, “Quyền tư hữu tài sản của công dân được bảo đảm”. “Với quy định ngắn gọn tại Điều 12, Hiến pháp năm 1946 đã ghi nhận và bảo đảm quyền tư hữu tài sản của công dân, đặt nền móng hiến định cho việc tôn trọng, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân đối với tài sản.” Quy định tại Điều 12 thể hiện sự ghi nhận và bảo đảm quyền tư hữu tài sản của công dân. Đây là cơ sở hiến định quan trọng để bảo vệ lợi ích tài sản của cá nhân; phạm vi đối tượng sở hữu và việc thực hiện quyền sở hữu được xác định trong khuôn khổ pháp luật.

Trong các giai đoạn phát triển tiếp theo của đất nước, quyền sở hữu tư nhân chịu tác động của các thể chế kinh tế được triển khai nhằm đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ chính trị của từng thời kỳ, được định dạng tùy theo yêu cầu đó.
“Trong thời kỳ thực hiện cơ chế kế hoạch hóa tập trung, chế độ sở hữu xã hội chủ nghĩa, với sở hữu toàn dân và sở hữu tập thể, giữ vị trí chủ đạo; quyền sở hữu của công dân được thừa nhận trong phạm vi Hiến pháp và pháp luật quy định. Sở hữu tư nhân – thường được gọi là “sở hữu cá nhân” – được thừa nhận nhưng bị giới hạn nghiêm ngặt về phạm vi và mục đích. Cá nhân có thể sở hữu tài sản phục vụ sinh hoạt như nhà ở để ở, đồ dùng tiêu dùng, thu nhập hợp pháp từ lao động. Tuy nhiên, tư liệu sản xuất chủ yếu không thuộc quyền sở hữu tư nhân. Theo Hiến pháp năm 1980 Điều 27: “Nhà nước bảo hộ quyền sở hữu của công dân về thu nhập hợp pháp, của cải để dành, nhà ở, tư liệu sinh hoạt, những công cụ sản xuất dùng trong những trường hợp được phép lao động riêng lẻ”.
Việc áp dụng chính sách đổi mới từ chủ trương được thông qua tại Đại hội Đảng lần thứ VI tạo điều kiện cho tư nhân tham gia vào hoạt động kinh tế với tư cách là chủ thể kinh doanh. Luật Doanh nghiệp tư nhân và Luật Công ty, được ban hành đầu những năm 1990, đặt khung pháp lý đầu tiên cho sự phát triển kinh tế tư nhân trong bối cảnh áp dụng chính sách kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Được quyền phát triển sản xuất, kinh doanh, tư nhân có điều kiện tích lũy của cải, tạo hàng hóa cho giao dịch dân sự.
Pháp lệnh Thừa kế năm 1990, Pháp lệnh Hợp đồng dân sự năm 1991 và Pháp lệnh Nhà ở năm 1991 là những văn bản pháp quy đầu tiên về dân sự được xây dựng tương đối hoàn chỉnh đặt cơ sở cho việc xác lập, thực hiện các giao dịch liên quan đến tài sản thuộc sở hữu tư nhân trong thời kỳ đầu đổi mới. Trong bối cảnh đó, Hiến pháp năm 1992 minh định tại Điều 58, theo đó: “Công dân có quyền sở hữu về thu nhập hợp pháp, của cải để dành, nhà ở, tư liệu sinh hoạt, tư liệu sản xuất, vốn và tài sản khác trong doanh nghiệp hoặc trong các tổ chức kinh tế khác… Nhà nước bảo hộ quyền sở hữu hợp pháp và quyền thừa kế của công dân”.
Ngày 11/01/2007, Việt Nam chính thức trở thành thành viên Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), đánh dấu bước tiến quan trọng trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Đây có thể coi là sự kiện thể hiện thái độ kiên định của Đảng và Nhà nước đối với việc lựa chọn con đường hội nhập quốc tế. Việc tuân thủ các cam kết trong khuôn khổ WTO cũng bao hàm sự tôn trọng và khuyến khích phát triển kinh tế tư nhân. Ở góc nhìn luật dân sự, đó là sự thừa nhận và tôn trọng quyền sở hữu tư nhân về tài sản.
Nghị quyết số 68-NQ/TW: Tuyên ngôn chính trị – pháp lý quan trọng
Hiến pháp 2013 được ban hành nhằm đặt nền tảng cho quyền sở hữu tư nhân trong khung cảnh hội nhập. Việc ghi nhận quyền sở hữu trong chương về quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân thể hiện bước phát triển trong nhận thức hiến định về quyền tài sản. Theo đó, Nhà nước có trách nhiệm công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền này theo Hiến pháp và pháp luật.

Việc đặt quyền sở hữu trong chương về quyền con người và quyền công dân, đồng thời được coi là một quyền con người cơ bản, mang ý nghĩa lý luận sâu sắc: quyền sở hữu không còn được nhìn nhận như một “đặc ân” do Nhà nước ban phát, mà là một quyền tự nhiên, được Nhà nước thừa nhận và bảo vệ. Nhà nước không phải là chủ thể “cho phép” cá nhân được sở hữu tài sản, mà chỉ có quyền xác lập các giới hạn cần thiết và hợp hiến đối với việc thực hiện quyền đó.
Trong kỷ nguyên vươn mình, việc hoàn thiện các thể chế kinh tế hết sức cần thiết và cấp bách để thúc đẩy sự phát triển bứt phá của đất nước. Nghị quyết số 68-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân có thể được xem như một tuyên ngôn chính trị – pháp lý quan trọng, khẳng định rõ chủ trương của Đảng trong việc tiếp tục thừa nhận và bảo đảm sự tồn tại, phát triển của sở hữu tư nhân trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Sở hữu tư nhân được nhìn nhận là một hình thức sở hữu hợp pháp, tồn tại song song và bình đẳng với sở hữu nhà nước, sở hữu tập thể và các hình thức sở hữu khác. Quan điểm này đánh dấu bước phát triển quan trọng trong nhận thức về chế độ sở hữu, tạo cơ sở chính trị cho việc hoàn thiện pháp luật về quyền tài sản và bảo đảm quyền tự do kinh doanh của cá nhân, tổ chức.
Tạo không gian sáng tạo rộng lớn cho khu vực tư nhân
Chủ trương của Đảng về sở hữu tư nhân đã rõ, vấn đề là phải khắc phục những vướng mắc, điểm nghẽn trong tư duy quản lý, trong thể chế quản lý và có biện pháp tháo gỡ, để chủ trương đó được triển khai thuận lợi. Hoàn thiện các nguyên tắc chi phối quyền sở hữu tư nhân trong Hiến pháp là việc cần làm để đặt cơ sở hiến định cho việc xây dựng giải pháp đối với vấn đề này.

Tư tưởng chủ đạo cần quán triệt là: tài sản xuất hiện theo quy luật vận động tự nhiên của đời sống xã hội; một khi có người nào đó chấp nhận chi trả một số tiền để có được một vật nào đó đang được người khác nắm giữ, thì vật đó mang dấu hiệu của tài sản; một khi nhiều người chấp nhận điều này đối với vật đó, thì vật trở nên có thể được định giá bằng tiền và có thể được chuyển dịch trong giao lưu dân sự, nghĩa là trở thành tài sản đích thực. Trong một nền kinh tế thị trường hiện đại, tài sản không chỉ là vật hữu hình như: đất đai, nhà ở, máy móc, hàng hóa, mà còn bao gồm tài sản vô hình như quyền tài sản, cổ phần, quyền sở hữu trí tuệ, dữ liệu, phần mềm, công nghệ, thậm chí là tài sản số, tài sản mã hóa.
Mặt khác, cần thừa nhận tư nhân có thể sở hữu mọi loại tài sản, trừ những trường hợp đặc biệt vì lý do quốc phòng, an ninh hoặc lợi ích công cộng được luật định cụ thể. Sự giới hạn đối tượng sở hữu một cách mơ hồ hoặc theo cách “liệt kê cho phép” sẽ tạo ra tâm lý e ngại, làm giảm động lực đầu tư dài hạn. Nhà đầu tư sẽ không sẵn sàng bỏ vốn lớn, đầu tư công nghệ cao hay tham gia các ngành mới nếu họ không chắc chắn rằng tài sản của mình được thừa nhận và bảo vệ lâu dài.
Trong bối cảnh kinh tế số và cách mạng công nghiệp 4.0, việc mở rộng đối tượng sở hữu tư nhân càng trở nên quan trọng. Dữ liệu lớn, nền tảng số, tài sản trí tuệ, sáng chế, phần mềm, thuật toán… đều là những yếu tố cốt lõi tạo nên giá trị gia tăng. Nếu pháp luật không kịp thời thừa nhận và bảo vệ quyền sở hữu của tư nhân đối với các loại tài sản mới này, nền kinh tế sẽ đánh mất cơ hội phát triển, và doanh nghiệp trong nước sẽ khó cạnh tranh với các tập đoàn quốc tế.
Thừa nhận sở hữu tư nhân không bị giới hạn về đối tượng không có nghĩa là phủ nhận vai trò điều tiết của Nhà nước. Trong mọi hệ thống pháp luật hiện đại, vẫn tồn tại những lĩnh vực đặc biệt mà Nhà nước giữ vai trò chủ đạo hoặc độc quyền vì lợi ích công cộng. Tuy nhiên, nguyên tắc phải được xác lập theo hướng: giới hạn là ngoại lệ, còn quyền sở hữu là nguyên tắc. Những trường hợp hạn chế phải được quy định rõ ràng, cụ thể và có cơ sở chính đáng.
Mặt khác, cần quy định nội dung quyền sở hữu theo hướng mở, cho phép chủ sở hữu thực hiện mọi hành vi đối với tài sản của mình miễn là không bị luật cấm. Quy định như thế sẽ tạo không gian sáng tạo rộng lớn cho khu vực tư nhân. Nếu pháp luật chỉ cho phép chủ sở hữu thực hiện những quyền được “liệt kê sẵn”, còn những gì không được quy định thì bị coi là không được phép, thì sẽ triệt tiêu tính linh hoạt và sáng tạo của thị trường.
Nguyên tắc “tư nhân được làm tất cả những gì luật không cấm” là biểu hiện của tư duy quản lý hiện đại, lấy tự do kinh doanh làm điểm xuất phát. Nguyên tắc này đã được khẳng định trong nhiều hệ thống pháp luật tiên tiến, cũng như trong các văn kiện quốc tế về quyền con người. Khi nguyên tắc này được áp dụng thực chất, doanh nghiệp và cá nhân sẽ chủ động tìm kiếm cơ hội mới, thử nghiệm mô hình kinh doanh mới, đầu tư vào lĩnh vực mới mà không phải chờ đợi sự “cho phép” của cơ quan quản lý.