Công nghiệp văn hóa - động lực tăng trưởng mới cho nền kinh tế
Việc Quốc hội đang thảo luận dự án Luật Phát triển công nghiệp văn hóa là bước đi có ý nghĩa quan trọng, thể hiện quyết tâm chuyển hóa nguồn lực văn hóa thành nguồn lực phát triển kinh tế - xã hội.
Bước chuyển từ quản lý văn hóa sang kiến tạo hệ sinh thái kinh tế sáng tạo
Một điểm đáng chú ý là dự thảo Luật Phát triển công nghiệp văn hóa đã tiếp cận vấn đề theo hướng tương đối toàn diện. Phạm vi điều chỉnh không chỉ dừng lại ở quản lý hoạt động văn hóa mà bao gồm phát triển hệ sinh thái, hỗ trợ sáng tạo, xác lập và định giá quyền sở hữu trí tuệ, nhân lực, hạ tầng, thị trường, tài chính và ưu đãi đầu tư.

Có thể thấy một số chính sách mới, có ý nghĩa đột phá trong dự thảo Luật. Thứ nhất, đưa quyền sở hữu trí tuệ trở thành một loại tài sản có thể huy động vốn và tham gia các quan hệ tín dụng. Đây là một trong những điểm mới có ý nghĩa kinh tế rất lớn, mở ra một phương thức huy động vốn mới cho doanh nghiệp sáng tạo.
Thứ hai, thiết lập cơ chế thử nghiệm có kiểm soát đối với các mô hình kinh doanh và sản phẩm văn hóa mới. Cơ chế này được định hướng ưu tiên cho các lĩnh vực như điện ảnh, âm nhạc, mỹ thuật, du lịch văn hóa, thiết kế, thời trang, thủ công mỹ nghệ, trò chơi điện tử, ẩm thực và nội dung số. Đây là cách tiếp cận phù hợp với đặc thù của kinh tế sáng tạo, nơi công nghệ và mô hình kinh doanh thay đổi rất nhanh, trong khi quá trình xây dựng, sửa đổi pháp luật thường cần nhiều thời gian.

Thứ ba, hình thành sàn giao dịch công nghiệp văn hóa, tạo thị trường cho sản phẩm và tài sản trí tuệ. Đây là ý tưởng có thể tạo ra thay đổi lớn trong cách thức thương mại hóa tài sản sáng tạo. Một sàn giao dịch được tổ chức minh bạch có thể giúp kết nối cung - cầu, hình thành giá tham chiếu, thúc đẩy giao dịch bản quyền và tạo điều kiện để các tác phẩm có khả năng thương mại được khai thác rộng rãi hơn.
Thứ tư, xây dựng Kho dữ liệu văn hóa số quốc gia, coi dữ liệu là hạ tầng quan trọng của công nghiệp văn hóa. Đây không chỉ là công cụ lưu trữ dữ liệu mà có thể trở thành hạ tầng quan trọng để phát triển kinh tế sáng tạo.

Thứ năm, hình thành tổ hợp sáng tạo văn hóa và cụm, khu công nghiệp sáng tạo văn hóa, có thể được hình thành tại khu đô thị, khu dân cư, khu du lịch văn hóa hoặc tại nhà máy, công trình khác được chuyển đổi công năng. Đây là ý tưởng có giá trị thực tiễn, nhất là đối với những công trình cũ, nhà máy không còn hoạt động, không gian công nghiệp hoặc khu vực đô thị chưa được khai thác hiệu quả.
Thứ sáu, đổi mới cơ chế huy động vốn và ưu đãi đầu tư cho công nghiệp văn hóa.
Dự thảo Luật đề cập đến việc sử dụng các nguồn tài chính từ ngân sách nhà nước, quỹ hỗ trợ đầu tư, các quỹ hợp pháp khác và vốn của doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước. Bên cạnh đó, dự án tại cụm, khu công nghiệp sáng tạo văn hóa được đề xuất áp dụng ưu đãi đầu tư tương tự dự án tại địa bàn có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn; một số dự án được hưởng ưu đãi về đất đai, thuế và tín dụng đầu tư theo pháp luật liên quan. Cách tiếp cận này thể hiện sự chuyển đổi từ hỗ trợ văn hóa chủ yếu bằng cấp phát ngân sách sang huy động nguồn lực xã hội, vốn tư nhân và đầu tư mạo hiểm.
Để dự luật tạo đột phá thực chất
Những chính sách trong dự thảo Luật là bước tiến quan trọng, song để luật thực sự trở thành động lực phát triển kinh tế, cần tiếp tục quan tâm một số vấn đề.
Trước hết, cần xác định rõ tiêu chí lựa chọn sản phẩm công nghiệp văn hóa trọng điểm và sản phẩm có bản sắc văn hóa Việt Nam, bảo đảm khách quan, minh bạch, tránh cơ chế xin - cho. Việc xác định sản phẩm trọng điểm phải gắn với giá trị văn hóa, khả năng thương mại hóa, sức lan tỏa, tiềm năng xuất khẩu và đóng góp cho nền kinh tế.

Thứ hai, cần làm rõ cơ chế định giá, xác thực và khai thác tài sản trí tuệ. Đây là nền tảng để quyền sở hữu trí tuệ thực sự trở thành tài sản có thể góp vốn, thế chấp, chuyển nhượng và giao dịch. Nếu không có thị trường định giá đáng tin cậy và cơ chế bảo vệ quyền sở hữu hiệu quả, chính sách tín dụng dựa trên tài sản trí tuệ sẽ khó phát huy tác dụng.
Thứ ba, cần bảo đảm tính liên thông giữa Luật Phát triển công nghiệp văn hóa với pháp luật về đất đai, đầu tư, xây dựng, thuế, sở hữu trí tuệ, dữ liệu, thương mại điện tử và khoa học, công nghệ. Các cơ chế ưu đãi phải rõ đối tượng, điều kiện, thời hạn và trách nhiệm, tránh chồng chéo hoặc tạo ra những khoảng trống pháp lý mới.
Thứ tư, cần có cơ chế đánh giá hiệu quả chính sách bằng kết quả kinh tế cụ thể. Không chỉ đánh giá số lượng sự kiện, công trình hay sản phẩm được hỗ trợ, mà cần đo lường doanh thu, giá trị gia tăng, số việc làm, thu nhập của người sáng tạo, số lượng bản quyền được thương mại hóa, giá trị xuất khẩu và mức đóng góp vào GDP.
Cuối cùng, cần bảo đảm hài hòa giữa mục tiêu kinh tế và giá trị văn hóa. Phát triển công nghiệp văn hóa không có nghĩa là thương mại hóa mọi giá trị di sản hoặc chạy theo lợi nhuận bằng mọi giá. Việc khai thác di sản phải gắn với bảo tồn, tôn trọng cộng đồng, giữ gìn bản sắc và bảo đảm quyền tiếp cận văn hóa của nhân dân.
Động lực tăng trưởng từ sức sáng tạo Việt Nam
Phát triển công nghiệp văn hóa không chỉ là khai thác những giá trị sẵn có của lịch sử và truyền thống, mà quan trọng hơn là biến bản sắc dân tộc, trí tuệ và sức sáng tạo của con người Việt Nam thành sản phẩm, dịch vụ có giá trị kinh tế và sức cạnh tranh quốc tế.

Dự thảo Luật Phát triển công nghiệp văn hóa đang được Quốc hội thảo luận đã mở ra nhiều hướng tiếp cận mới: đưa tài sản trí tuệ vào quan hệ tín dụng; xây dựng sàn giao dịch sản phẩm và quyền sở hữu trí tuệ; hình thành Kho dữ liệu văn hóa số quốc gia; thí điểm mô hình kinh doanh mới; phát triển các tổ hợp và khu công nghiệp sáng tạo; huy động vốn đầu tư mạo hiểm cho các dự án sáng tạo.
Đây là những chính sách có khả năng tạo ra thay đổi về cấu trúc của nền kinh tế văn hóa, từ hoạt động sáng tạo phân tán sang hệ sinh thái có tổ chức; từ tài nguyên văn hóa sang tài sản có thể định giá và thương mại hóa; từ thị trường trong nước sang chuỗi giá trị và thị trường quốc tế.
Để hiện thực hóa mục tiêu công nghiệp văn hóa đóng góp khoảng 7% GDP vào năm 2030 và 9% GDP vào năm 2045, cần có sự chuyển biến đồng bộ về tư duy, thể chế, nguồn lực và phương thức tổ chức thực hiện. Văn hóa không thể chỉ được xem là lĩnh vực thụ hưởng ngân sách, mà phải trở thành một nguồn lực quan trọng để tạo ra giá trị và thúc đẩy phát triển. Đồng thời, phát triển kinh tế không thể tách rời nền tảng văn hóa, bản sắc dân tộc và sự phát triển toàn diện con người.
Khi văn hóa được kết nối với công nghệ, sáng tạo và thị trường; khi tài sản trí tuệ được bảo vệ và trở thành nguồn lực kinh tế; khi doanh nghiệp có môi trường thuận lợi để đầu tư, sản xuất và xuất khẩu sản phẩm sáng tạo, công nghiệp văn hóa sẽ trở thành một động lực tăng trưởng mới, góp phần nâng cao năng suất, sức cạnh tranh và sức mạnh mềm quốc gia.
Đó cũng là con đường để Việt Nam không chỉ là quốc gia giàu tài nguyên văn hóa, mà từng bước trở thành quốc gia có năng lực sáng tạo, sở hữu và xuất khẩu các sản phẩm công nghiệp văn hóa có giá trị cao.