Bảo vệ chủ thể sáng tạo trong kỷ nguyên AI
Dự thảo Luật Phát triển công nghiệp văn hóa có cơ hội trở thành “cầu nối thực thi” giữa Luật Trí tuệ nhân tạo (AI), Luật Sở hữu trí tuệ và đời sống sáng tạo nếu các quy định về nền tảng số hỗ trợ quyền sở hữu trí tuệ, hạ tầng văn hóa số và hành vi bị nghiêm cấm được thiết kế đúng hướng.
Xác lập nguyên tắc bảo vệ quyền của người sáng tạo
Thời gian gần đây, dư luận chứng kiến không ít trường hợp ca sĩ lên tiếng phản đối việc giọng hát của mình bị dùng làm “giọng AI” để phối lại ca khúc, rồi được đăng tải lên các nền tảng âm nhạc số để thu lợi mà không được cấp phép. Các kênh “AI cover” còn mô phỏng giọng ca sĩ, kể cả những nghệ sĩ đã qua đời, thu hút hàng triệu lượt xem.
Trong khi đó, giọng nói tự thân của nghệ sĩ lại chưa phải là đối tượng được bảo hộ quyền tác giả. Đây không chỉ là chuyện bản quyền của một vài bài hát mà là câu hỏi về vị thế của chủ thể sáng tạo trong thị trường công nghiệp văn hóa đang chịu ảnh hưởng ngày càng lớn từ AI.

Quốc hội đã sớm chủ động xây dựng khung pháp lý cho vấn đề này. Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15 nghiêm cấm thu thập, xử lý hoặc sử dụng dữ liệu để phát triển, huấn luyện hệ thống AI trái với pháp luật về sở hữu trí tuệ; yêu cầu nội dung âm thanh, hình ảnh, video do AI tạo ra phải được đánh dấu, nội dung mô phỏng ngoại hình, giọng nói của người thật phải được gắn nhãn dễ nhận biết.
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ số 131/2025/QH15 lần đầu tiên cho phép sử dụng văn bản, dữ liệu đã được công bố hợp pháp để nghiên cứu, thử nghiệm, huấn luyện hệ thống AI, với điều kiện không ảnh hưởng bất hợp lý đến quyền và lợi ích hợp pháp của tác giả, chủ sở hữu quyền.
Như vậy, về nguyên tắc, quyền của người sáng tạo đã được pháp luật thừa nhận. Song, thực tiễn đặt ra câu hỏi: một họa sĩ tự do, một nhạc sĩ độc lập hay một nghệ nhân ở làng nghề sẽ “bảo lưu quyền ở dạng máy đọc được” (là việc tuyên bố giới hạn quyền sử dụng nội dung như cấm sao chép, cấm dùng để huấn luyện AI… bằng mã lệnh hoặc định dạng dữ liệu mà các phần mềm máy tính có thể tự động nhận biết và xử lý) bằng cách nào? Họ lưu giữ và chứng minh quá trình sáng tạo của mình ở đâu để được công nhận là tác giả khi có sử dụng công cụ AI? Khoảng cách giữa quyền được ghi nhận trên văn bản và khả năng thực hiện quyền của chủ thể sáng tạo độc lập chính là không gian mà Luật Phát triển công nghiệp văn hóa có thể phát huy vai trò.
Dự thảo Luật Phát triển công nghiệp văn hóa đã có những quy định đáng ghi nhận theo hướng này. Khoản 3, Điều 3 xác lập nguyên tắc việc ứng dụng AI và công nghệ mới phải tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ, quyền nhân thân và quyền, lợi ích hợp pháp của chủ thể sáng tạo, qua đó đặt AI vào vị trí công cụ phục vụ, không thay thế con người.
Điều 10 quy định nền tảng số hỗ trợ quyền sở hữu trí tuệ trong các ngành công nghiệp văn hóa với các chức năng xác thực chủ thể sáng tạo, lưu nhật ký sáng tạo, hỗ trợ đăng ký và lập hồ sơ quyền sở hữu trí tuệ, sử dụng chữ ký số, dấu thời gian để bảo đảm tính toàn vẹn của dữ liệu; Nhà nước cung cấp miễn phí nền tảng này ở mức cơ bản cho tổ chức, cá nhân. Lần đầu tiên, người sáng tạo có thể có một “cuốn sổ” số do Nhà nước bảo chứng, ghi lại ai đã làm gì, vào lúc nào.
Điều 22 về hạ tầng văn hóa số quy định Kho dữ liệu văn hóa số quốc gia là hạ tầng dữ liệu dùng chung phục vụ quản lý, sáng tạo, nghiên cứu và phát triển sản phẩm. Điều 7 cũng nghiêm cấm xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, giả mạo chủ thể sáng tạo và sử dụng trái pháp luật dữ liệu văn hóa số.
Ba vấn đề cần tiếp tục được làm rõ
Để các quy định này phát huy hiệu quả, có ba vấn đề cần tiếp tục được làm rõ.
Thứ nhất, hai việc khó thực hiện nhất là chứng minh đóng góp của con người khi có dùng AI và bảo lưu quyền bằng cơ chế máy đọc được. Nền tảng tại Điều 10 có đủ tiền đề kỹ thuật để giải quyết cả hai: nhật ký sáng tạo có dấu thời gian chính là bằng chứng về quá trình sáng tạo; hệ thống xác thực chủ thể có thể là nơi tác giả công bố việc bảo lưu quyền để các nhà phát triển AI tra cứu. Tuy nhiên, dự thảo Luật chưa giao cho nền tảng các chức năng này, cũng chưa xác định giá trị pháp lý của nhật ký sáng tạo khi có tranh chấp.

Nếu không quy định rõ, nền tảng dễ chỉ dừng ở một công cụ lưu trữ, trong khi điều người sáng tạo cần là một công cụ để thực hiện quyền. Báo cáo thẩm tra của Ủy ban Văn hóa và Xã hội cũng đề nghị làm rõ tính cần thiết, mô hình, chức năng của nền tảng này trong mối quan hệ với các nền tảng số phục vụ nghiệp vụ sở hữu trí tuệ, tránh trùng lặp. Xác định rõ nền tảng là công cụ giúp chủ thể sáng tạo thực hiện quyền theo Nghị định số 134/2026/NĐ-CP chính là cách tạo ra chức năng riêng, không trùng lặp.
Thứ hai, Kho dữ liệu văn hóa số quốc gia cần được xác định rõ là tài nguyên của ai và được khai thác vào mục đích gì. Dự thảo Luật sử dụng nhiều lần cụm từ “dữ liệu văn hóa số” nhưng chưa giải thích khái niệm này; chưa trả lời dữ liệu trong Kho có được cung cấp cho doanh nghiệp huấn luyện mô hình AI thương mại hay không, theo điều kiện nào và chủ thể dữ liệu được hưởng lợi gì. Câu hỏi này càng quan trọng đối với dữ liệu di sản, tri thức dân gian, bởi chủ thể của chúng là cộng đồng, những người khó có thể tự mình “bảo lưu quyền”.
Mặt khác, dữ liệu văn hóa số còn là nguồn lực chiến lược. Các mô hình AI hiện học chủ yếu từ dữ liệu nước ngoài, nên khi tạo ra hình ảnh, âm nhạc, câu chuyện về Việt Nam thường thiếu chính xác, thậm chí lai tạp. Một Kho dữ liệu được chuẩn hóa, có cơ chế cấp phép minh bạch sẽ vừa bảo vệ chủ thể sáng tạo, vừa giúp doanh nghiệp, tổ chức nghiên cứu phát triển những công cụ AI “hiểu” văn hóa Việt, góp phần giữ gìn chủ quyền văn hóa và khẳng định bản sắc dân tộc trên không gian số.
Thứ ba, còn khoảng trống trong bảo vệ giọng nói, hình ảnh và phong cách sáng tạo của nghệ sĩ. Dự thảo Luật đã nghiêm cấm hành vi giả mạo chủ thể sáng tạo (khoản 5, Điều 7) và sử dụng trái pháp luật dữ liệu văn hóa số (khoản 9, Điều 7). Tuy nhiên, việc áp dụng các quy định này đối với những hành vi đang diễn ra phổ biến nhất vẫn chưa rõ: sử dụng trái phép tác phẩm để huấn luyện AI, hay dùng AI mô phỏng giọng nói, hình ảnh, phong cách sáng tạo của nghệ sĩ khi chưa được phép.
Luật Trí tuệ nhân tạo nghiêm cấm sử dụng yếu tố giả mạo, mô phỏng người thật nhằm lừa dối, thao túng nhận thức và yêu cầu gắn nhãn nội dung mô phỏng. Nhưng một bản “AI cover” được gắn nhãn đầy đủ, không nhằm lừa dối ai, vẫn có thể khai thác thương mại giọng hát của nghệ sĩ mà không cần xin phép. Bộ luật Dân sự quy định quyền của cá nhân đối với hình ảnh nhưng chưa có quy định riêng về giọng nói, còn pháp luật về quyền tác giả không bảo hộ giọng nói hay phong cách tự thân. Khoảng trống nằm đúng ở thị trường công nghiệp văn hóa, nơi giọng hát, gương mặt, phong cách của nghệ sĩ là tài sản có giá trị kinh tế.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy nhiều quốc gia đang xử lý những vấn đề tương tự theo hướng không cấm công nghệ mà buộc việc khai thác phải minh bạch và tôn trọng sự đồng ý của người sáng tạo. Đạo luật AI của Liên minh châu Âu yêu cầu nhà cung cấp mô hình AI đa dụng công bố bản tóm tắt đủ chi tiết về dữ liệu dùng để huấn luyện, giúp chủ thể quyền biết tác phẩm của mình có bị sử dụng hay không. Năm 2024, bang Tennessee (Hoa Kỳ), một trung tâm âm nhạc lớn, đã ban hành Đạo luật ELVIS, mở rộng quyền đối với tên, hình ảnh cá nhân sang cả giọng nói, nhằm ngăn chặn việc dùng AI mô phỏng giọng ca sĩ khi chưa được phép.