Tin tức

Hiểu đúng về não mô cầu để không bỏ lỡ thời điểm vàng

Hồng Nhung • 27/10/2026 07:39

Những ca bệnh não mô cầu được ghi nhận tại Việt Nam đặt ra câu hỏi về nguy cơ lây nhiễm và khả năng xuất hiện các chùm ca bệnh. Những phân tích của chuyên gia quốc tế cho thấy tầm quan trọng của phát hiện sớm và kiểm soát nguy cơ lây nhiễm.

Neisseria meningitidis
Neisseria meningitidis

Trong một tuần, từ ngày 14-20/10, TP. Hồ Chí Minh đã ghi nhận 5 trường hợp mắc bệnh não mô cầu, đều là học sinh, trong đó có một trường hợp tử vong. Theo PGS.TS.BS Nguyễn Vũ Thượng, Phó Viện trưởng Viện Pasteur TP. Hồ Chí Minh, tình hình giám sát tại khu vực phía Nam cho thấy 8/8 tỉnh, thành phố đều ghi nhận sự gia tăng một số trường hợp bệnh não mô cầu xâm lấn trong thời gian gần đây. Trong số các trường hợp được ghi nhận, nhóm 11-15 tuổi chiếm tỷ trọng cao nhất, ở mức 28,6%; khoảng 94% trường hợp thuộc nhóm huyết thanh B.

Diễn biến tại Việt Nam đặt ra câu hỏi: vì sao một bệnh không phổ biến trong cộng đồng vẫn có thể xuất hiện thành chùm ca bệnh trong một nhóm người, thậm chí gây hậu quả nghiêm trọng chỉ trong thời gian ngắn?

Theo các chuyên gia y tế và Cơ quan An ninh Y tế Anh, câu trả lời nằm một phần ở đặc tính của vi khuẩn não mô cầu .

não mô cầu
Với não mô cầu, việc chẩn đoán và điều trị không thể chờ đến khi xuất hiện đầy đủ các dấu hiệu điển hình

Vi khuẩn âm thầm lưu hành

Giáo sư Andrew Lee, chuyên gia y tế công cộng tại Đại học Sheffield (Anh), cho biết vi khuẩn não mô cầu có thể hiện diện ở vùng họng của người khỏe mạnh mà không gây triệu chứng; việc lây truyền thường gắn với tiếp xúc gần hoặc kéo dài. Nội dung này cũng được tài liệu chuyên môn về cơ chế mang vi khuẩn và phát triển bệnh do Cơ quan An ninh Y tế Anh công bố. Theo đó, khoảng 5-10% người trẻ có thể mang vi khuẩn não mô cầu ở vùng mũi họng mà không có triệu chứng. Những người này có thể truyền vi khuẩn cho người khác, dù bản thân không mắc bệnh.

Vi khuẩn mang tên Neisseria meningitidis thường tồn tại ở vùng mũi họng mà không gây tổn hại. Chỉ trong một số trường hợp hiếm, vi khuẩn vượt qua hàng rào bảo vệ tại niêm mạc, xâm nhập vào máu và gây bệnh xâm lấn, chẳng hạn nhiễm khuẩn huyết hoặc viêm màng não. Phần lớn người mang vi khuẩn không phát triển thành bệnh nghiêm trọng.

Điều này giải thích vì sao tỷ lệ người mang vi khuẩn có thể cao hơn nhiều so với tỷ lệ mắc bệnh xâm lấn. Sự hiện diện của vi khuẩn không tự động dẫn đến bệnh; quá trình chuyển từ mang vi khuẩn sang mắc bệnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố liên quan đến cơ thể người bệnh và đặc tính của chủng vi khuẩn.

Tiếp xúc gần có thể làm thay đổi nguy cơ trong một nhóm người

Các chuyên gia Cơ quan An ninh Y tế Anh cho biết thanh thiếu niên và người trẻ có vai trò đáng chú ý trong sự lưu hành của vi khuẩn não mô cầu, bởi tỷ lệ mang vi khuẩn ở nhóm này tương đối cao và họ thường có mạng lưới tiếp xúc xã hội rộng. Những môi trường như trường học, ký túc xá hoặc các địa điểm sinh hoạt đông người có thể tạo điều kiện để vi khuẩn truyền từ người này sang người khác qua dịch tiết đường hô hấp khi tiếp xúc gần.

Khi một chủng vi khuẩn có khả năng gây bệnh lưu hành trong nhóm người có nhiều mối liên hệ với nhau, các ca bệnh có thể xuất hiện gần nhau về thời gian và địa điểm. Điều này không nhất thiết có nghĩa vi khuẩn đang lan rộng với tốc độ tương tự trong toàn bộ cộng đồng. Nguy cơ của những người có tiếp xúc gần với ca bệnh có thể khác đáng kể so với nguy cơ của dân số nói chung.

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cũng xác định môi trường đông người, nơi mọi người tiếp xúc gần nhau, là một trong những điều kiện có thể làm tăng nguy cơ bùng phát viêm màng não do não mô cầu. Tuy nhiên, không phải cứ tập trung đông người là sẽ xảy ra dịch. Cần xem xét đồng thời sự lưu hành của vi khuẩn, đặc điểm của nhóm dân cư và mức độ miễn dịch đối với chủng gây bệnh.

Tỷ lệ mắc thấp không có nghĩa hậu quả nhẹ

Một thách thức của bệnh não mô cầu là những biểu hiện ban đầu có thể không đặc hiệu, trong khi bệnh xâm lấn có khả năng tiến triển nhanh.

Triệu chứng ban đầu có thể không đặc hiệu, dễ nhầm với cảm cúm hoặc các bệnh nhiễm trùng thông thường, gồm: Sốt đột ngột, đau đầu, mệt mỏi, buồn nôn hoặc nôn, đau cơ, khó chịu. Trẻ nhỏ có thể quấy khóc bất thường, bỏ bú, li bì hoặc khó đánh thức.

Khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể xuất hiện cứng cổ, sợ ánh sáng, rối loạn ý thức, co giật hoặc ban xuất huyết trên da. Ban có thể là các chấm đỏ tím, không mất màu khi ấn; tuy nhiên, không phải trường hợp nào cũng xuất hiện ban xuất huyết. Nếu có sốt kèm đau đầu dữ dội, cứng cổ, lơ mơ, co giật, ban xuất huyết hoặc tình trạng xấu đi nhanh, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay. Không chờ xuất hiện ban mới đi khám và không tự điều trị tại nhà.

Tiến sĩ Zina Alfahl, Trường Y thuộc Đại học Galway (Ireland) giải thích rằng khi vi khuẩn xâm nhập vào máu hoặc dịch quanh não, bệnh có thể chuyển thành nhiễm khuẩn huyết hoặc viêm màng não nghiêm trọng, đe dọa tính mạng trong thời gian ngắn. Điều này lý giải vì sao công tác phòng bệnh không chỉ dựa vào số ca được phát hiện, mà còn cần nhận diện sớm triệu chứng, điều tra người tiếp xúc gần và triển khai biện pháp y tế phù hợp.

Theo WHO, viêm màng não do vi khuẩn là tình trạng cấp cứu y tế. Với não mô cầu, việc chẩn đoán và điều trị không thể chờ đến khi xuất hiện đầy đủ các dấu hiệu điển hình. Người có triệu chứng nghi ngờ cần được khám ngay tại cơ sở y tế. Những người tiếp xúc gần với ca bệnh cũng cần được cơ quan y tế đánh giá để sử dụng kháng sinh dự phòng khi có chỉ định. Không nên tự mua kháng sinh hoặc tự áp dụng biện pháp dự phòng cho cả nhóm đông người.

Tại TP. Hồ Chí Minh, theo PGS.TS.BS Nguyễn Vũ Thượng, ngành y tế đã điều tra, truy vết người tiếp xúc gần và triển khai kháng sinh dự phòng đối với những người thuộc diện cần can thiệp. Các biện pháp này nhằm cắt đứt nguy cơ lây truyền thứ phát, đồng thời theo dõi để phát hiện sớm những trường hợp có biểu hiện bệnh.

Giám sát đúng nhóm huyết thanh, phòng ngừa đúng nguy cơ

Một vấn đề khác cần được chú ý là sự khác biệt giữa các nhóm huyết thanh não mô cầu. WHO cho biết nhiều nhóm vi khuẩn có thể gây bệnh, trong đó các nhóm A, B, C, W, Y và X là những nhóm quan trọng về mặt dịch tễ tại các khu vực khác nhau. Vaccine được thiết kế để bảo vệ trước những nhóm huyết thanh nhất định, chứ không có loại vaccine phổ quát bảo vệ trước tất cả các tác nhân gây viêm màng não.

Tại Việt Nam, thông tin từ Viện Pasteur TP. Hồ Chí Minh cho thấy khoảng 94% trường hợp não mô cầu xâm lấn được ghi nhận ở khu vực phía Nam thuộc nhóm huyết thanh B. Dữ liệu này có ý nghĩa đối với việc theo dõi dịch tễ và đánh giá nhu cầu phòng bệnh.

vaccine.png
Tiêm vaccine là một trong những biện pháp quan trọng giúp phòng bệnh não mô cầu, song hiệu quả bảo vệ phụ thuộc vào nhóm huyết thanh của vi khuẩn và loại vaccine được sử dụng, do đó cần tham vấn cơ sở y tế để lựa chọn phù hợp

Các vaccine MenACWY bảo vệ trước các nhóm A, C, W và Y; vaccine MenB được thiết kế để phòng bệnh do nhóm B. Vì vậy, việc lựa chọn vaccine cần dựa trên độ tuổi, tình trạng sức khỏe, nguy cơ phơi nhiễm và khuyến cáo chuyên môn. Tuy nhiên, TS. Bharat Pankhania, giảng viên cao cấp về y tế công cộng lâm sàng tại Đại học Exeter lưu ý, vaccine không tạo ra sự bảo vệ tức thì; kháng sinh dự phòng có vai trò quan trọng đối với những người tiếp xúc gần thuộc diện chỉ định.

Kinh nghiệm quốc tế cũng cho thấy kiểm soát bệnh não mô cầu không thể chỉ dựa vào số ca mắc trung bình. Tại những nơi tỷ lệ mắc thấp, các cơ quan y tế vẫn cần phát hiện những thay đổi bất thường về thời gian, địa điểm và nhóm người mắc bệnh; điều tra mối liên hệ dịch tễ; đồng thời triển khai biện pháp phù hợp với nhóm nguy cơ.

Đối với Việt Nam, những ca bệnh được ghi nhận trong tháng 10 là lời nhắc về tầm quan trọng của giám sát chủ động và phối hợp giữa ngành y tế, trường học và gia đình, bảo đảm các biện pháp phòng ngừa dựa trên khuyến cáo chuyên môn. Mục tiêu không phải tạo tâm lý lo ngại trước một căn bệnh hiếm gặp, mà là tránh để sự hiếm gặp khiến những dấu hiệu cảnh báo ban đầu dễ bị bỏ qua.

Hồng Nhung