Quốc phòng - An ninh

Bảo vệ chủ quyền dữ liệu quốc gia trên không gian số

Nguyễn Ngân • 25/10/2026 08:13

Dữ liệu ngày càng trở thành nguồn lực chiến lược, gắn với phát triển kinh tế - xã hội, an ninh quốc gia và quyền lợi của người dân. Trong bối cảnh nguy cơ mất an toàn dữ liệu gia tăng, việc xây dựng, ban hành Luật An ninh dữ liệu nhằm hoàn thiện hành lang pháp lý, tăng cường năng lực phòng ngừa rủi ro, bảo vệ chủ quyền dữ liệu quốc gia và tạo nền tảng cho kinh tế số phát triển bền vững.

Chủ động phòng ngừa nguy cơ mất an ninh dữ liệu

Trong tiến trình chuyển đổi số, dữ liệu được tạo lập, lưu trữ, xử lý và chia sẻ ngày càng rộng rãi, trở thành đầu vào quan trọng của hoạt động quản lý nhà nước, sản xuất, kinh doanh và cung cấp dịch vụ. Tuy nhiên, cùng với những cơ hội phát triển, nguy cơ dữ liệu bị đánh cắp, chiếm đoạt, mua bán trái phép hoặc sử dụng vào mục đích vi phạm pháp luật cũng ngày càng phức tạp.

Theo Bộ Công an, các cuộc tấn công mạng có xu hướng chuyển từ phương thức dàn trải sang những chiến dịch có chủ đích, âm thầm xâm nhập hệ thống để thu thập dữ liệu. Tình trạng dữ liệu cá nhân bị rao bán trái phép, lừa đảo trực tuyến và mã độc tống tiền tiếp tục đặt ra thách thức đối với cơ quan nhà nước, tổ chức, doanh nghiệp và người dân.

library-20261024150401-5cbca2a3-e82b-43f2-9059-d155749bf6a6-andl-6.jpg
Dự thảo luật góp phần chuyển từ xử lý sự cố sang chủ động phòng ngừa mất an ninh dữ liệu (Ảnh: Bộ Công an)

Những sự cố liên quan đến dữ liệu không chỉ gây thiệt hại về kinh tế mà còn có thể ảnh hưởng đến hoạt động quản lý, quyền riêng tư, trật tự, an toàn xã hội và an ninh quốc gia. Trong bối cảnh dữ liệu được khai thác trên quy mô lớn, nguy cơ mất an toàn có thể phát sinh ở bất kỳ khâu nào, từ thu thập, lưu trữ đến xử lý, truyền đưa và chia sẻ.

Thực tiễn đó đặt ra yêu cầu chuyển từ xử lý hậu quả sang chủ động nhận diện, phòng ngừa và kiểm soát rủi ro. Muốn vậy, cần có khuôn khổ pháp lý toàn diện, xác định rõ trách nhiệm của các chủ thể, đồng thời thiết lập cơ chế bảo vệ dữ liệu phù hợp với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ.

Về cơ sở chính trị, Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia nhấn mạnh yêu cầu bảo đảm chủ quyền quốc gia trên không gian mạng, an ninh dữ liệu.

Đây là định hướng chính trị quan trọng, đặt ra yêu cầu phải sớm thể chế hóa thành luật chuyên ngành, toàn diện về an ninh dữ liệu, thay vì tiếp tục xử lý vấn đề này bằng các quy định tản mạn, nằm rải rác trong nhiều văn bản khác nhau. Việc xây dựng Luật An ninh dữ liệu nhằm cụ thể hóa chủ trương của Đảng, tạo hành lang pháp lý thống nhất để bảo vệ an ninh dữ liệu, đáp ứng yêu cầu phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.

Khắc phục khoảng trống pháp lý, tạo nền tảng phát triển kinh tế số

Một trong những yêu cầu trọng tâm khi xây dựng Luật An ninh dữ liệu là hoàn thiện hệ thống pháp luật hiện hành. Việt Nam đã ban hành các quy định về an ninh mạng, dữ liệu và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Tuy nhiên, theo Bộ Công an, các quy định hiện nay chủ yếu điều chỉnh từng lĩnh vực cụ thể, chưa hình thành khuôn khổ toàn diện bảo đảm an ninh dữ liệu trong suốt vòng đời.

Luật An ninh mạng tập trung bảo vệ hệ thống thông tin và hạ tầng mạng; pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân hướng đến bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của chủ thể dữ liệu; trong khi pháp luật về dữ liệu điều chỉnh việc xây dựng, phát triển, quản trị, khai thác và chia sẻ dữ liệu. Mỗi lĩnh vực có phạm vi điều chỉnh riêng, nhưng yêu cầu bảo vệ an ninh dữ liệu trước các nguy cơ xâm phạm cần được tiếp cận một cách đồng bộ hơn.

library-20261024150401-beefb328-b770-4fb7-84c3-ea629a938f86-andl-5.jpg
Dự thảo Luật An ninh dữ liệu được xây dựng xuất phát từ yêu cầu bảo vệ chủ quyền dữ liệu quốc gia trong bối cảnh dữ liệu ngày càng xuyên biên giới (Ảnh: Bộ Công an)

Khoảng trống pháp lý càng trở nên đáng chú ý khi dữ liệu được xử lý với quy mô lớn, sử dụng trong các hệ thống trí tuệ nhân tạo hoặc chuyển giao xuyên biên giới. Nếu thiếu cơ chế kiểm soát rủi ro phù hợp, quá trình khai thác dữ liệu có thể dẫn đến nguy cơ lộ lọt thông tin, xâm phạm quyền riêng tư và ảnh hưởng đến lợi ích quốc gia.

Vì vậy, dự thảo được xây dựng nhằm bổ sung những nội dung còn thiếu, bảo đảm tính thống nhất với các luật liên quan, tránh chồng chéo hoặc trùng lặp trong tổ chức thực hiện. Trọng tâm là bảo vệ dữ liệu xuyên suốt quá trình tồn tại và sử dụng, từ tạo lập, thu thập, lưu trữ, xử lý, truyền đưa, chia sẻ đến tiêu hủy.

Khoản 1 Điều 2 dự thảo Luật đưa ra khái niệm: “An ninh dữ liệu là sự bảo đảm tính nguyên vẹn, tính bảo mật và tính khả dụng của dữ liệu trong suốt vòng đời trước các mối đe dọa, nguy cơ xâm phạm; bảo đảm hoạt động xử lý dữ liệu không gây phương hại đến chủ quyền dữ liệu quốc gia, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân”.

Theo đó, việc bảo đảm an ninh dữ liệu không chỉ giới hạn ở việc bảo vệ hệ thống lưu trữ, truyền dẫn hay xử lý dữ liệu, mà còn bao gồm bảo vệ chính dữ liệu trước các nguy cơ bị xâm phạm, bảo đảm tính nguyên vẹn, tính bảo mật và tính khả dụng của dữ liệu trong toàn bộ quá trình tồn tại, khai thác và sử dụng. Bên cạnh yêu cầu lấp đầy khoảng trống thể chế, việc ban hành Luật còn xuất phát từ yêu cầu bảo vệ chủ quyền dữ liệu quốc gia trong bối cảnh dữ liệu ngày càng xuyên biên giới, tập trung vào một số nền tảng công nghệ lớn, trong khi năng lực tự chủ công nghệ, khả năng kiểm soát rủi ro của nhiều cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp trong nước còn hạn chế.

Khoản 4 Điều 2 dự thảo Luật xác định: “Chủ quyền dữ liệu quốc gia là quyền tối cao của Nhà nước... ban hành chính sách, pháp luật, quản lý, kiểm soát và bảo vệ dữ liệu thuộc quyền tài phán của Việt Nam”. Đây là nền tảng pháp lý để Nhà nước có công cụ bảo vệ dữ liệu quốc gia một cách chủ động, có hệ thống, thay vì chỉ xử lý rời rạc theo từng vụ việc.

Bên cạnh yêu cầu hoàn thiện pháp luật trong nước, việc xây dựng Luật An ninh dữ liệu còn gắn với xu hướng quản trị dữ liệu quốc tế. Kinh nghiệm từ các nền kinh tế lớn cho thấy yêu cầu bảo vệ dữ liệu ngày càng được chú trọng trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh, hoạt động lưu chuyển dữ liệu xuyên biên giới mở rộng. Việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế cần đi đôi với bảo đảm phù hợp với điều kiện thực tiễn và hệ thống pháp luật Việt Nam.

Nguyễn Ngân