Đổi mới cơ chế quản lý ngân sách và nợ công để bảo đảm vĩ mô, thúc đẩy tăng trưởng
Ngân sách và nợ công là hai cấu phần quan trọng của chính sách tài khóa, tác động trực tiếp đến ổn định kinh tế vĩ mô và phát triển kinh tế - xã hội. Đổi mới cơ chế quản lý ngân sách và nợ công nhằm bảo đảm an toàn tài chính quốc gia, thúc đẩy tăng trưởng nhanh và bền vững là yêu cầu quan trọng, cần được Quốc hội quan tâm trong quá trình xây dựng, hoàn thiện thể chế tài chính và ngân sách trong giai đoạn hiện nay.
Trong quá trình phát triển, Việt Nam đã từng bước củng cố kỷ luật tài chính - ngân sách, cơ cấu lại nguồn thu, kiểm soát bội chi và duy trì các chỉ tiêu nợ công trong giới hạn được Quốc hội cho phép. Tuy nhiên, ngân sách nhà nước vẫn đứng trước nhiều thách thức như: nguồn thu chưa thực sự bền vững, còn phụ thuộc vào các yếu tố có tính chu kỳ, trong khi áp lực chi thường xuyên và nhu cầu đầu tư phát triển ngày càng lớn. Yêu cầu huy động nguồn lực cho phát triển hạ tầng, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, bảo đảm an sinh xã hội và thích ứng với biến động của kinh tế thế giới cũng đặt ra những đòi hỏi mới đối với quản lý ngân sách và nợ công.

Trong điều kiện nguồn thu chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu chi, Nhà nước phải sử dụng các công cụ vay để bù đắp bội chi và huy động nguồn lực cho đầu tư phát triển. Tuy nhiên, nếu quản lý và sử dụng vốn vay kém hiệu quả sẽ tạo áp lực trả nợ, thu hẹp dư địa tài khóa và ảnh hưởng đến ổn định kinh tế vĩ mô. Vì vậy, vấn đề đặt ra không đơn thuần là kiểm soát nợ công ở mức thấp mà quan trọng hơn là xây dựng một nền tài chính công an toàn, bền vững, minh bạch và có khả năng hỗ trợ tăng trưởng dài hạn. Bên cạnh đó, nếu tốc độ tăng trưởng đạt ở mức cao như mục tiêu đặt ra sẽ giúp ngân sách nhà nước và nợ công bền vững hơn. Do vậy, cần phấn đấu tăng trưởng cao và bền vững.
Nhìn lại thực trạng ngân sách và nợ công
Những năm qua, quy mô thu ngân sách nhà nước của Việt Nam từng bước được mở rộng cùng với quá trình tăng trưởng kinh tế, phát triển sản xuất, kinh doanh và hội nhập quốc tế. Hệ thống chính sách thuế cũng liên tục được điều chỉnh theo hướng phù hợp hơn với thông lệ quốc tế, hỗ trợ sản xuất kinh doanh và mở rộng cơ sở thu.
Một điểm tích cực là công tác quản lý thuế ngày càng được hiện đại hóa. Việc triển khai hóa đơn điện tử, quản lý thuế đối với thương mại điện tử, kinh doanh trên nền tảng số và tăng cường kết nối dữ liệu góp phần nâng cao khả năng quản lý nguồn thu, hạn chế thất thu và mở rộng cơ sở thuế.
Tuy nhiên, nguồn thu ngân sách vẫn chịu tác động đáng kể từ chu kỳ kinh tế, thị trường bất động sản, hoạt động xuất nhập khẩu, giá hàng hóa và tình hình sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, quá trình hội nhập quốc tế và cạnh tranh thuế giữa các quốc gia cũng làm thay đổi môi trường chính sách tài khóa. Việc áp dụng các chuẩn mực thuế quốc tế mới đòi hỏi Việt Nam phải tiếp tục hoàn thiện hệ thống chính sách để vừa bảo đảm nguồn thu vừa duy trì sức hấp dẫn đối với đầu tư.

Về chi ngân sách, áp lực vẫn rất lớn khi phải đồng thời đáp ứng nhiều mục tiêu: duy trì hoạt động của bộ máy, bảo đảm quốc phòng an ninh, cung cấp dịch vụ công, thực hiện chính sách an sinh xã hội và đầu tư phát triển. Trong điều kiện nguồn lực ngân sách có giới hạn, việc dành nhiều nguồn lực cho các khoản chi có tính chất thường xuyên sẽ làm giảm khả năng bố trí vốn cho đầu tư phát triển.
Khi nguồn thu ngân sách chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu chi, Nhà nước phải vay để bù đắp bội chi và huy động vốn cho đầu tư phát triển. Nếu sử dụng hiệu quả, vốn vay sẽ góp phần thúc đẩy tăng trưởng, mở rộng cơ sở thu ngân sách và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Ngược lại, quản lý kém hiệu quả sẽ làm gia tăng áp lực trả nợ, thu hẹp dư địa tài khóa và ảnh hưởng đến ổn định kinh tế vĩ mô.
Đối với nợ công, Việt Nam đã triển khai nhiều giải pháp kiểm soát quy mô, cơ cấu lại danh mục vay và kéo dài kỳ hạn phát hành trái phiếu Chính phủ. Việc duy trì các chỉ tiêu nợ trong giới hạn an toàn góp phần củng cố niềm tin đối với nền kinh tế, tạo điều kiện điều hành chính sách tài khóa chủ động.
Cơ cấu nợ công từng bước được cải thiện, trong đó thị trường trái phiếu Chính phủ trong nước ngày càng đóng vai trò quan trọng, góp phần giảm rủi ro tỷ giá và sự phụ thuộc vào điều kiện tài chính quốc tế. Tuy nhiên, nợ công vẫn tiềm ẩn rủi ro từ biến động lãi suất, các nghĩa vụ nợ dự phòng liên quan đến doanh nghiệp nhà nước, dự án đối tác công - tư và các khoản bảo lãnh. Bên cạnh đó, tốc độ tăng trưởng kinh tế cũng tác động trực tiếp đến tính bền vững của nợ công.

Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 để lại bài học quan trọng về việc duy trì dư địa tài khóa đủ lớn để ứng phó với các cú sốc kinh tế. Nếu ngân sách thường xuyên chịu áp lực lớn về trả nợ và chi thường xuyên, khả năng triển khai các gói hỗ trợ khi xảy ra khủng hoảng sẽ bị hạn chế. Vì vậy, quản lý nợ công không chỉ hướng tới mục tiêu “không vượt trần” mà còn phải bảo đảm khả năng chống chịu của tài chính công trước các cú sốc.
Đổi mới tư duy quản lý, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực
Định hướng quản lý ngân sách và nợ công trong giai đoạn tới đòi hỏi phải đổi mới mạnh mẽ, sâu sắc hơn nữa tư duy quản lý, bám sát Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng, các Nghị quyết của Trung ương, Bộ Chính trị và chỉ đạo của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm. Trọng tâm là xây dựng chính sách tài khóa chủ động, linh hoạt nhưng có kỷ luật, kết hợp giữa hỗ trợ tăng trưởng trong ngắn hạn và bảo đảm an toàn tài chính công trong dài hạn. Chính sách tài khóa cần được điều hành phù hợp với chu kỳ kinh tế: khi tăng trưởng thuận lợi, tăng cường tích lũy dư địa tài khóa; khi kinh tế gặp khó khăn, sử dụng hợp lý các công cụ tài khóa để hỗ trợ tổng cầu và doanh nghiệp. Điều này đòi hỏi chuyển từ tư duy cân đối thu - chi ngân sách từng năm sang quản lý tài khóa với tầm nhìn trung và dài hạn.
Trước hết, mở rộng cơ sở thu thay vì đơn thuần tăng mức thu. Thời gian tới, cần tăng cường quản lý thuế với kinh tế số, thương mại điện tử và hoạt động kinh doanh xuyên biên giới; kiểm soát chuyển giá, các hình thức tránh thuế; rà soát chính sách ưu đãi thuế trên cơ sở đánh giá hiệu quả thực chất; hạn chế thất thu, nợ đọng thuế và khuyến khích khu vực kinh tế chính thức phát triển. Mục tiêu là tăng nguồn thu thông qua mở rộng hoạt động kinh tế và nâng cao hiệu quả quản lý, thay vì tạo thêm gánh nặng không cần thiết cho doanh nghiệp và người dân.
Thứ hai, cơ cấu lại chi ngân sách theo hướng “chi cho phát triển”. Cần chuyển mạnh từ quản lý ngân sách theo đầu vào sang quản lý dựa trên kết quả đầu ra. Các chương trình, dự án sử dụng ngân sách phải được đánh giá trên cơ sở chi phí - lợi ích, tác động kinh tế - xã hội và mức độ hoàn thành mục tiêu. Đặc biệt, cần ưu tiên nguồn lực cho những lĩnh vực có tác động lan tỏa cao như hạ tầng giao thông, năng lượng, khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, giáo dục, y tế và chuyển đổi số.

Thứ ba, nâng cao hiệu quả đầu tư công. Đầu tư công cần đóng vai trò “vốn mồi”, tạo điều kiện thu hút đầu tư tư nhân thay vì thay thế đầu tư tư nhân. Việc lựa chọn dự án cần dựa trên mức độ cấp thiết, khả năng kết nối vùng, tác động đến năng suất và khả năng tạo động lực tăng trưởng. Đồng thời, cần tăng cường giám sát toàn bộ vòng đời dự án, từ khâu lập quy hoạch, chuẩn bị đầu tư, lựa chọn nhà thầu, giải phóng mặt bằng đến nghiệm thu và vận hành.
Thứ tư, quản lý nợ công theo nguyên tắc an toàn và hiệu quả. Quản lý nợ công cần chuyển từ mục tiêu kiểm soát quy mô sang quản trị toàn diện rủi ro nợ. Các chỉ tiêu cần được theo dõi đồng thời gồm: quy mô và tỷ lệ nợ trên GDP; nghĩa vụ trả nợ trực tiếp của Chính phủ; kỳ hạn bình quân của danh mục nợ; rủi ro lãi suất và rủi ro tỷ giá; khả năng huy động vốn trong nước; hiệu quả kinh tế - xã hội của vốn vay. Nguyên tắc quan trọng là chỉ vay khi có phương án sử dụng vốn hiệu quả và có khả năng bảo đảm nghĩa vụ trả nợ trong dài hạn.
Thứ năm, phát triển mạnh thị trường vốn trong nước. Một thị trường trái phiếu Chính phủ phát triển, có chiều sâu và thanh khoản tốt sẽ giúp Chính phủ đa dạng hóa nguồn vốn, giảm phụ thuộc vào nguồn vay nước ngoài và nâng cao khả năng điều hành chính sách tài khóa. Thị trường vốn trong nước phát triển còn tạo nền tảng để huy động nguồn lực dài hạn cho khu vực tư nhân, qua đó giảm áp lực trực tiếp lên ngân sách nhà nước.
Thứ sáu, tăng cường minh bạch ngân sách và trách nhiệm giải trình. Cần tăng cường công khai các thông tin về thu - chi ngân sách, nợ công, nghĩa vụ nợ dự phòng, hiệu quả đầu tư công, kết quả thực hiện các chương trình sử dụng ngân sách, và gắn với trách nhiệm giải trình. Cùng với đó, cần phát huy vai trò giám sát của Quốc hội, HĐND, Kiểm toán Nhà nước, Mặt trận Tổ quốc, các tổ chức chính trị - xã hội và người dân.
Đổi mới cơ chế quản lý ngân sách và nợ công không chỉ là yêu cầu bảo đảm an toàn tài chính quốc gia mà còn có ý nghĩa quan trọng đối với việc nâng cao hiệu quả huy động, phân bổ và sử dụng các nguồn lực cho phát triển. Đây cũng là vấn đề cần được Quốc hội quan tâm trong quá trình xây dựng, hoàn thiện thể chế về kinh tế, tài chính và ngân sách, nhằm tạo nền tảng cho ổn định kinh tế vĩ mô, thúc đẩy tăng trưởng nhanh và bền vững trong giai đoạn mới.