FDI thúc đẩy đổi mới quản lý cơ sở vật chất
Dòng vốn FDI gia tăng cùng sự mở rộng hoạt động của các doanh nghiệp quốc tế đang đặt ra yêu cầu cao hơn về quản lý cơ sở vật chất tại Việt Nam. Xu hướng chuyển từ quản lý dịch vụ riêng lẻ sang vận hành tích hợp, ứng dụng công nghệ và dữ liệu được kỳ vọng giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí, nâng cao hiệu suất và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.

Yêu cầu quản trị cơ sở vật chất ngày càng cao
Theo Cục Thống kê, Bộ Tài chính, trong 9 tháng năm 2026, tổng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đăng ký vào Việt Nam đạt 50,36 tỷ USD, tăng 76,4% so với cùng kỳ; vốn thực hiện đạt 21,07 tỷ USD, cao nhất trong cùng kỳ 5 năm qua. Công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục dẫn đầu về thu hút vốn đăng ký mới, đạt 13,38 tỷ USD.
Dòng vốn FDI gia tăng cùng sự mở rộng hoạt động của các doanh nghiệp quốc tế đặt ra yêu cầu cao hơn về quản lý và vận hành cơ sở vật chất. Tại các nhà máy, tòa nhà văn phòng, trung tâm logistics hay doanh nghiệp hoạt động trên nhiều địa điểm, quản lý cơ sở vật chất (Facility Management - FM) không chỉ bảo đảm các dịch vụ thường nhật mà còn gắn với kiểm soát chi phí, sử dụng hiệu quả tài sản và duy trì hoạt động sản xuất, kinh doanh liên tục.
Với doanh nghiệp quy mô lớn, chi phí vận hành phụ thuộc vào hiệu quả phối hợp giữa các bộ phận, năng suất lao động, tình trạng thiết bị và mức tiêu thụ năng lượng. Quản lý thiếu đồng bộ có thể làm tăng chi phí, kéo dài thời gian xử lý sự cố và ảnh hưởng đến năng suất chung.
Theo ông Luca Vadala, Giám đốc Toàn quốc Dịch vụ Quản lý Cơ sở vật chất tích hợp tại Savills Việt Nam, khi mô hình hoạt động của doanh nghiệp ngày càng phức tạp, yêu cầu quản lý không còn dừng ở việc duy trì từng dịch vụ riêng lẻ. Giá trị của quản lý cơ sở vật chất nằm ở khả năng kết nối toàn bộ môi trường vận hành thành hệ thống đồng bộ, trong đó hiệu suất, chi phí và nguồn lực được theo dõi minh bạch.
Điều này đòi hỏi doanh nghiệp chuyển từ xử lý công việc phát sinh sang quản lý chủ động, thông qua chuẩn hóa quy trình, thiết lập các chỉ số đánh giá hiệu suất (KPI) và phân định rõ trách nhiệm giữa các bộ phận.
Đặc biệt, các doanh nghiệp quốc tế thường áp dụng những tiêu chuẩn quản trị thống nhất về quy trình vận hành, đo lường hiệu suất, minh bạch chi phí, tuân thủ pháp luật và sử dụng năng lượng hiệu quả. Các yêu cầu về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) cũng ngày càng gắn quản lý cơ sở vật chất với mục tiêu tiết kiệm tài nguyên và phát triển bền vững.
Thực tế này đặt ra yêu cầu đối với các đơn vị cung cấp dịch vụ tại Việt Nam: vừa đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, vừa phù hợp với quy định pháp luật và điều kiện vận hành trong nước.
Công nghệ và quản lý tích hợp định hình xu hướng mới
Một xu hướng đáng chú ý là chuyển từ tổ chức các dịch vụ riêng lẻ sang mô hình quản lý cơ sở vật chất tích hợp (Integrated Facility Management - IFM). Theo đó, các hoạt động vận hành kỹ thuật, bảo trì, an ninh, an toàn, vệ sinh, cảnh quan và dịch vụ văn phòng được kết nối thông qua quy trình, dữ liệu và hệ thống đánh giá hiệu suất thống nhất.
Khác với phương thức truyền thống, mô hình tích hợp cho phép doanh nghiệp theo dõi tổng thể chi phí, chất lượng dịch vụ và hiệu quả sử dụng nguồn lực, qua đó hạn chế tình trạng thông tin phân tán, chồng chéo trách nhiệm hoặc thiếu phối hợp giữa các bộ phận.
Theo ông Luca Vadala, cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí và phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn. Tuy nhiên, hiệu quả không chỉ đến từ việc tập trung đầu mối quản lý mà còn phụ thuộc vào quy trình chuẩn hóa, dữ liệu tin cậy và hệ thống chỉ số đánh giá phù hợp. Nếu thiếu những điều kiện này, việc tích hợp có thể chỉ thay đổi cách tổ chức dịch vụ mà chưa cải thiện thực chất hiệu suất vận hành.
Cùng với đổi mới phương thức quản lý, công nghệ số ngày càng đóng vai trò quan trọng. Các nền tảng quản lý tập trung cho phép theo dõi dữ liệu về thiết bị, bảo trì, chi phí và hoạt động thường nhật, giúp doanh nghiệp nhận diện sớm vấn đề, chủ động lập kế hoạch bảo dưỡng và điều phối nguồn lực.
Thay vì phụ thuộc vào báo cáo thủ công hoặc chỉ xử lý khi sự cố xảy ra, nhà quản lý có thể sử dụng dữ liệu để đánh giá hiệu suất và đưa ra quyết định kịp thời. Với doanh nghiệp có nhiều cơ sở hoạt động, quản lý tập trung còn giúp bảo đảm tính nhất quán về quy trình và chất lượng dịch vụ.
Tuy nhiên, số hóa không đồng nghĩa với việc hiệu quả tự động được cải thiện. Doanh nghiệp cần xác định rõ mục tiêu, lựa chọn dữ liệu cần theo dõi và nâng cao năng lực sử dụng công nghệ của đội ngũ vận hành. Chỉ khi thông tin được chuyển hóa thành quyết định quản trị cụ thể, công nghệ mới phát huy giá trị. Bên cạnh đó, yêu cầu về kỹ thuật, an toàn, quản trị chi phí và ESG đòi hỏi nhân sự quản lý cơ sở vật chất có kiến thức liên ngành, kỹ năng phân tích dữ liệu và phối hợp trong môi trường vận hành phức tạp.
Trong bối cảnh doanh nghiệp ngày càng chú trọng hiệu quả và tính bền vững, quản lý cơ sở vật chất đang chuyển từ chức năng hỗ trợ sang một bộ phận của quản trị doanh nghiệp. Kết hợp quy trình chuẩn hóa, công nghệ và nhân lực chuyên môn sẽ giúp kiểm soát chi phí, nâng cao hiệu suất sử dụng tài sản, đáp ứng yêu cầu quản trị ngày càng cao của doanh nghiệp trong nước và nhà đầu tư quốc tế.