BRICS và chiến lược cân bằng của Đông Nam Á
Trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị ngày càng nhiều biến động, các quốc gia Đông Nam Á tăng cường hợp tác với BRICS nhằm đa dạng hóa quan hệ kinh tế, mở rộng không gian ngoại giao và củng cố quyền tự chủ chiến lược. Thay vì lựa chọn một bên trong quan hệ giữa các cường quốc, các nước coi BRICS là kênh hợp tác bổ sung để giảm thiểu rủi ro và thích ứng với những biến động của trật tự quốc tế.
Khác biệt trong cách tiếp cận, tương đồng về lợi ích
Sự tham gia ngày càng đa dạng của các quốc gia Đông Nam Á vào BRICS phản ánh những điều chỉnh trong chính sách đối ngoại trước biến động kinh tế và địa chính trị toàn cầu. Tại Hội nghị thượng đỉnh BRICS vừa qua ở New Delhi, Ấn Độ, lãnh đạo Indonesia, Việt Nam, Thái Lan, Malaysia và Philippines đã tham gia trao đổi về tương lai kinh tế thế giới và những thách thức phát triển. Dù mức độ gắn kết khác nhau, các nước đều quan tâm đến việc mở rộng quan hệ đối tác, đa dạng hóa thị trường và nâng cao tiếng nói quốc tế.

Indonesia trở thành thành viên chính thức của BRICS từ năm 2025, trong khi Malaysia, Thái Lan và Việt Nam tham gia với tư cách quốc gia đối tác. Philippines cũng thúc đẩy tương tác với khối nhằm mở rộng hợp tác kinh tế và ngoại giao. Sự khác biệt này cho thấy các nước không theo đuổi một mô hình tham gia thống nhất, mà cân nhắc lợi ích và điều kiện riêng để xác định mức độ gắn kết phù hợp. Đối với Indonesia - nền kinh tế lớn nhất Đông Nam Á và là một trong những quốc gia sản xuất niken hàng đầu thế giới, BRICS mở ra cơ hội thúc đẩy công nghiệp chế biến sâu, nhất là trong chuỗi cung ứng xe điện, đồng thời tăng cường tiếng nói của các nước đang phát triển thuộc Nam bán cầu. Malaysia hướng tới đa dạng hóa quan hệ kinh tế và cải cách quản trị toàn cầu, song vẫn duy trì quan hệ sâu rộng với thị trường phương Tây và châu Á. Trong khi đó, Thái Lan kỳ vọng quan hệ đối tác với BRICS giúp mở rộng thị trường và củng cố vị thế trung tâm kết nối kinh tế khu vực. Việt Nam mở rộng hợp tác với BRICS trong bối cảnh duy trì quan hệ kinh tế, thương mại với nhiều đối tác và thực hiện đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa. Philippines quan tâm đến việc tăng cường hợp tác trong các lĩnh vực như chuỗi cung ứng và kết nối kinh tế, đồng thời tiếp tục duy trì các quan hệ đối tác hiện có. Sự khác biệt trong cách tiếp cận phản ánh những ưu tiên và lợi ích riêng của mỗi quốc gia trong quan hệ với BRICS.
Bên cạnh hợp tác kinh tế, BRICS còn là diễn đàn trao đổi về các vấn đề quốc tế như thương mại, cải cách quản trị toàn cầu và các vấn đề liên quan đến công nghệ mới nổi, trong đó có trí tuệ nhân tạo. Trong khi ASEAN tập trung vào hợp tác và liên kết khu vực, BRICS tạo thêm một kênh đối thoại về các vấn đề có phạm vi toàn cầu, đồng thời thúc đẩy sự tham gia của các nền kinh tế mới nổi và các nước đang phát triển vào tiến trình thảo luận quốc tế. Trong thời gian tới, nếu BRICS tiếp tục mở rộng các cơ chế hợp tác về tài chính, thương mại và đầu tư, những khuôn khổ này có thể tạo thêm cơ hội cho các nước ASEAN. Vì vậy, việc duy trì và phát triển quan hệ với BRICS là một hướng hợp tác mà các quốc gia trong khu vực có thể cân nhắc trên cơ sở nhu cầu phát triển, lợi ích quốc gia và định hướng đối ngoại của mình, không nhất thiết gắn với việc trở thành thành viên chính thức.
BRICS trong chiến lược đa dạng hóa và tự chủ chiến lược
Sự quan tâm của các nước Đông Nam Á đối với BRICS gắn với nhu cầu đa dạng hóa quan hệ đối ngoại và duy trì tính chủ động trong hoạch định chính sách. Thông qua mở rộng quan hệ với nhiều đối tác, các nước trong khu vực có thể phân tán rủi ro, bảo vệ lợi ích quốc gia và nâng cao khả năng ứng phó với biến động bên ngoài. Cách tiếp cận này có ý nghĩa khi cạnh tranh giữa các cường quốc ngày càng tác động đến nhiều lĩnh vực, từ an ninh, thương mại, đầu tư đến công nghệ và chuỗi cung ứng.
Về kinh tế, BRICS tập hợp nhiều nền kinh tế mới nổi quy mô lớn, tạo cơ hội để các nước Đông Nam Á mở rộng thị trường, thu hút đầu tư và phát triển hợp tác tài chính. Các sáng kiến thúc đẩy thanh toán bằng nội tệ và tăng cường vai trò của các nước đang phát triển trong các thể chế quốc tế cũng được quan tâm trong quá trình thảo luận về cải cách quản trị kinh tế toàn cầu. Những nội dung này gắn với mục tiêu tăng cường hợp tác và nâng cao tiếng nói của các nền kinh tế đang phát triển, trong đó có các nước ASEAN. Tuy nhiên, mở rộng quan hệ với BRICS không đồng nghĩa thay thế các đối tác kinh tế và chiến lược hiện có. Mỹ, Liên minh châu Âu, Nhật Bản cùng nhiều đối tác khác vẫn giữ vai trò quan trọng trong thương mại, đầu tư, an ninh và công nghệ của Đông Nam Á. Vì vậy, hợp tác với BRICS được đặt trong tổng thể chính sách đối ngoại của mỗi quốc gia, song song với việc duy trì và phát triển quan hệ với các đối tác khác.
Cơ chế hợp tác của BRICS tạo điều kiện để các nước mở rộng quan hệ mà không nhất thiết phải gắn với một liên kết địa chính trị duy nhất. Thông qua các hình thức hợp tác khác nhau, các quốc gia Đông Nam Á có thể tăng cường kết nối với các thành viên BRICS, đồng thời duy trì quan hệ với phương Tây. Cơ chế quốc gia đối tác cho phép các nước chưa trở thành thành viên chính thức tham gia một số hoạt động của khối. Trường hợp Philippines cho thấy việc tìm kiếm cơ hội hợp tác kinh tế với BRICS có thể song hành với các quan hệ đối tác chiến lược hiện có. Bên cạnh đó, BRICS mở rộng đối thoại với nhiều tổ chức khu vực và quốc tế, như Tổ chức Hợp tác Thượng Hải, ASEAN, Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh, BIMSTEC, Liên minh Kinh tế Á - Âu, Liên minh châu Phi và Cộng đồng các quốc gia Mỹ Latin và Caribe. Các kênh trao đổi này góp phần mở rộng thảo luận về phát triển, thương mại và hợp tác kinh tế giữa các khu vực.
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều biến động, BRICS tiếp tục thúc đẩy thương mại, đầu tư và hợp tác tài chính giữa các thành viên và đối tác. Tuy nhiên, những khác biệt về lợi ích và quan điểm trong các vấn đề quốc tế vẫn đặt ra yêu cầu tăng cường phối hợp. Đối với Đông Nam Á, hợp tác với BRICS mở ra cơ hội tiếp cận thị trường, nguồn lực phát triển và các kênh đối thoại quốc tế. Hiệu quả của quá trình này sẽ phụ thuộc vào khả năng đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng quốc gia và mức độ phù hợp với các khuôn khổ hợp tác hiện có.
Hiệu quả hợp tác cần đặt trên lợi ích cụ thể
Quan hệ giữa Đông Nam Á và BRICS tiếp tục được mở rộng và định hình. Cơ chế quốc gia đối tác được đưa ra tại Hội nghị thượng đỉnh BRICS lần thứ 16 ở Kazan, Nga vào tháng 10/2024 đã tạo thêm hình thức hợp tác cho các nước chưa trở thành thành viên chính thức. Tuy nhiên, mức độ tham gia và định hướng hợp tác với BRICS vẫn khác nhau tùy theo điều kiện và ưu tiên của mỗi quốc gia. Sự quan tâm đối với BRICS gắn với những biến động của trật tự quốc tế, như xu hướng phân mảnh kinh tế, cạnh tranh giữa các cường quốc và yêu cầu cải cách các cơ chế quản trị toàn cầu nhằm tăng cường tiếng nói của các nước đang phát triển.
Các nhà quan sát nhận định, việc mở rộng quan hệ với BRICS giúp các quốc gia Đông Nam Á có thêm lựa chọn trong hợp tác kinh tế và tham gia các diễn đàn quốc tế. Tuy nhiên, BRICS cũng đối mặt với những thách thức từ sự cạnh tranh giữa các cơ chế hợp tác và khác biệt về lợi ích, ưu tiên giữa các thành viên. Những khác biệt về định hướng chiến lược có thể ảnh hưởng đến khả năng phối hợp và quá trình phát triển các cơ chế hợp tác chung của khối. Đối với ASEAN, vấn đề đặt ra là tăng cường hợp tác với BRICS đồng thời duy trì vai trò trung tâm trong cấu trúc khu vực. Triển vọng hợp tác sẽ phụ thuộc vào quá trình phát triển thể chế của BRICS, khả năng đáp ứng nhu cầu của từng quốc gia và mức độ tương thích với các khuôn khổ hợp tác hiện có. Do đó, để có thể đánh giá hiệu quả thực tế của các cơ chế hợp tác cần được đặt trên cơ sở lợi ích cụ thể mà chúng mang lại.
Việc các nước Đông Nam Á mở rộng quan hệ với BRICS phản ánh xu hướng đa dạng hóa quan hệ đối ngoại và tìm kiếm thêm cơ hội hợp tác. Thay vì thay thế các đối tác truyền thống, BRICS được xem là một kênh bổ sung để mở rộng thị trường và tăng cường trao đổi quốc tế. Hiệu quả của quá trình này sẽ phụ thuộc vào khả năng chuyển hóa các cam kết hợp tác thành kết quả cụ thể, đồng thời duy trì quan hệ với các đối tác khác và bảo đảm vai trò của ASEAN trong khu vực.