Để di sản trở thành động lực phát triển đô thị Huế
Tại Nghị quyết số 28/2026/QH16, Quốc hội đã dành một cơ chế riêng cho việc thí điểm mô hình đô thị di sản; Chính phủ tiếp tục cụ thể hóa bằng các tiêu chí và chính sách thực hiện, thể hiện qua Nghị định số 282/2026/NĐ-CP; với Huế, nơi di sản đã trở thành một phần của cấu trúc và bản sắc đô thị, đây là cơ sở quan trọng để thành phố tìm kiếm một cách phát triển phù hợp hơn với những giá trị riêng của mình.
Từ chủ trương của Quốc hội đến một cách nhìn mới về di sản
Nghị quyết số 28/2026/QH16 của Quốc hội không chỉ đặt vấn đề bảo tồn những giá trị văn hóa đã được hình thành qua lịch sử, mà còn nhấn mạnh việc phát huy giá trị văn hóa, huy động nguồn lực xã hội và phát triển công nghiệp sáng tạo. Đáng chú ý, Quốc hội cho phép thí điểm mô hình đô thị di sản với các cơ chế đặc thù về đất đai, phí và lệ phí đến hết năm 2035. Đây là một bước chuyển quan trọng, di sản được đặt trong câu chuyện phát triển, thay vì chỉ được nhìn từ yêu cầu bảo vệ.

Nghị định số 282/2026/NĐ-CP tiếp tục cụ thể hóa hướng tiếp cận đó khi xác định tiêu chí đô thị di sản văn hóa. Một đô thị di sản không đơn giản là nơi có nhiều di tích. Giá trị của di sản phải có quan hệ chặt chẽ với quá trình hình thành và phát triển của đô thị; việc bảo vệ, phát huy di sản phải gắn với kinh tế - xã hội, du lịch và công nghiệp văn hóa. Cách tiếp cận này cũng làm thay đổi cách nhìn về không gian di sản. Di sản vật thể không thể tách rời cảnh quan, môi trường, di sản phi vật thể và cộng đồng. Không gian đô thị, kiến trúc, hạ tầng, không gian công cộng và các hoạt động dịch vụ cũng cần được xem xét trong mối quan hệ với những giá trị cần bảo vệ.
Với Huế, điều này càng rõ nét. Di sản không chỉ nằm trong các công trình thuộc Quần thể di tích Cố đô mà còn hiện diện trong cảnh quan sông Hương, các không gian văn hóa và đời sống cộng đồng. Những yếu tố đó kết nối với nhau để tạo nên diện mạo riêng của thành phố. Bởi vậy, câu chuyện của Huế không phải là lựa chọn giữa bảo tồn và phát triển. Vấn đề là tổ chức phát triển thế nào để không làm mất đi những giá trị khiến Huế khác biệt, đồng thời tạo điều kiện để những giá trị ấy tiếp tục đóng góp cho đời sống hiện tại.
Để giá trị di sản quay trở lại với đô thị và người dân
Một trong những vấn đề quan trọng khi triển khai mô hình đô thị di sản là nguồn lực. Nghị quyết 28 đặt yêu cầu bảo đảm nguồn lực cho văn hóa, đồng thời mở rộng khả năng huy động nguồn lực xã hội. Quốc hội cũng xác lập mức chi hàng năm cho văn hóa tối thiểu 2% tổng chi ngân sách nhà nước. Đây là cơ sở quan trọng để các địa phương có thêm điều kiện đầu tư cho văn hóa, trong đó có bảo tồn và phát huy giá trị di sản.
Với Huế, bài toán không chỉ là cần bao nhiêu kinh phí để bảo tồn, mà còn là làm thế nào để giá trị kinh tế do di sản tạo ra được sử dụng hiệu quả và tiếp tục quay trở lại phục vụ bảo tồn, chỉnh trang không gian và nâng cao chất lượng đô thị. Thực tế, Huế đã sử dụng nguồn thu từ phí tham quan để phục vụ trùng tu, bảo tồn và phát huy giá trị di sản. Trong giai đoạn mới, cách tiếp cận có thể rộng hơn: giá trị của di sản không chỉ nằm ở doanh thu vé tham quan mà còn được tạo ra từ du lịch, dịch vụ, sản phẩm văn hóa, thương hiệu đô thị và các hoạt động sáng tạo.
Nghị định 282 cũng đặt ra yêu cầu định giá giá trị kinh tế tổng thể đối với di sản thế giới. Đây là vấn đề có ý nghĩa đối với Huế, bởi nếu chỉ nhìn di sản qua số lượng khách hoặc doanh thu tham quan thì chưa thể phản ánh đầy đủ những giá trị mà di sản tạo ra cho thành phố. Khi giá trị ấy được nhận diện đầy đủ hơn, chính quyền có thêm cơ sở để cân đối đầu tư; doanh nghiệp có thể nhìn thấy thêm cơ hội tham gia; còn người dân có thể hưởng lợi từ những ngành dịch vụ, du lịch và hoạt động văn hóa được hình thành trên nền di sản.
Tuy nhiên, khai thác kinh tế không đồng nghĩa với thương mại hóa bằng mọi giá. Đối với đô thị di sản, giới hạn của phát triển phải được xác định từ chính giá trị cần bảo vệ. Một dự án có thể tạo ra nguồn thu lớn trong ngắn hạn nhưng nếu làm tổn hại cảnh quan hoặc phá vỡ không gian có giá trị thì chi phí lâu dài có thể lớn hơn nhiều.
Do đó, điều quan trọng với Huế là xây dựng được một cơ chế quản lý trong đó bảo tồn và phát triển hỗ trợ lẫn nhau. Quy hoạch cần xác định rõ những không gian cần bảo vệ, những khu vực có thể phát triển và mức độ phát triển phù hợp. Các nguồn thu từ khai thác di sản cần được quản lý minh bạch, có khả năng tái đầu tư cho chính di sản và không gian đô thị. Đồng thời, cộng đồng cần được đặt ở vị trí phù hợp trong quá trình này. Di sản không chỉ thuộc về các cơ quan quản lý hay các nhà nghiên cứu. Những người đang sống, làm việc và kinh doanh trong không gian di sản cũng là chủ thể trực tiếp tạo nên và duy trì sức sống của đô thị.
Với một đô thị như Huế, thành công của mô hình đô thị di sản vì vậy không nên chỉ được đo bằng số lượng di tích được bảo tồn hay lượng khách du lịch. Quan trọng hơn là di sản có tiếp tục hiện diện trong đời sống hay không, người dân có được hưởng lợi từ giá trị di sản hay không và quá trình phát triển hôm nay có để lại cho thế hệ sau một đô thị vẫn giữ được những nét riêng của Huế hay không.
Nghị quyết số 28/2026/QH16 và Nghị định số 282/2026/NĐ-CP đã tạo một hành lang chính sách mới. Phần việc còn lại thuộc về quá trình cụ thể hóa ở địa phương, từ quy hoạch, đầu tư, quản lý không gian đến huy động và sử dụng nguồn lực; với Huế, đây có thể là cơ hội để chuyển từ tư duy “bảo tồn những gì đang có” sang tư duy rộng hơn là bảo tồn để phát triển và phát triển trên nền tảng di sản; khi giá trị di sản được gìn giữ, phát huy và tạo ra lợi ích trở lại cho cộng đồng, di sản mới thực sự trở thành một động lực của đô thị.