Thông điệp Việt Nam từ Đại hội đồng Liên Hợp Quốc
Phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Phiên thảo luận chung cấp cao Đại hội đồng Liên Hợp Quốc khóa 81 gửi đi một thông điệp sâu sắc: cần quản trị sự thay đổi bằng đối thoại và luật pháp, khôi phục lòng tin bằng sự nhất quán trong hành động, đặt con người ở trung tâm của phát triển; đồng thời khẳng định một Việt Nam độc lập, tự chủ nhưng chủ động hội nhập và ngày càng tích cực đóng góp cho những công việc chung của thế giới.
Quản trị sự thay đổi để khác biệt không trở thành xung đột
Một trong những điểm đáng chú ý nhất trong bài phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước là cách đặt vấn đề về sự thay đổi: câu hỏi quan trọng không chỉ là trật tự quốc tế đang thay đổi như thế nào, mà là sự thay đổi đó sẽ đưa nhân loại tới đâu?
Từ kinh nghiệm lịch sử của Việt Nam, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước nhận định: “Thay đổi là không thể tránh khỏi”, nhưng “xung đột và đối đầu không phải là tất yếu”. Hai vế của nhận định này mở ra một cách tiếp cận rất thực tế. Không thể ngăn cạnh tranh hay xóa bỏ khác biệt giữa các quốc gia; điều có thể và cần làm là thiết kế những cơ chế để cạnh tranh không vượt khỏi giới hạn, khác biệt không bị đẩy thành đối đầu, và tiến bộ khoa học - công nghệ không tạo thêm những đường phân chia mới. Nói cách khác, thách thức lớn của thời đại không chỉ là thích ứng với thay đổi, mà là biết quản trị sự thay đổi.

Bởi vậy, khái niệm “quản trị khác biệt một cách có trách nhiệm” trong bài phát biểu có ý nghĩa đặc biệt. Đó không phải là lời kêu gọi các quốc gia từ bỏ lợi ích hay quan điểm của mình, mà là yêu cầu duy trì những đường biên cần thiết của trách nhiệm: khủng hoảng phải được ngăn ngừa, cạnh tranh phải được kiểm soát, đối thoại phải được duy trì, cam kết phải được tôn trọng. Trong một thế giới mà lòng tin chiến lược suy giảm, chính khả năng giữ đối thoại ngay khi bất đồng sâu sắc mới là thước đo của năng lực lãnh đạo và của trách nhiệm quốc tế.
Từ góc nhìn ấy, việc Tổng Bí thư, Chủ tịch nước nhấn mạnh Hiến chương Liên Hợp Quốc và luật pháp quốc tế không chỉ mang ý nghĩa nguyên tắc. Luật pháp là “điểm tựa chung” để các nước, bất kể lớn hay nhỏ, có thể dự báo hành vi của nhau và cùng tồn tại trong một trật tự có giới hạn. Khi luật lệ được tôn trọng đầy đủ, nhất quán, không áp dụng chọn lọc, không gian cho tính toán sai lầm sẽ thu hẹp; ngược lại, khi chuẩn mực bị diễn giải tùy tiện, sự thiếu hụt lòng tin sẽ trở nên sâu sắc hơn.
Khôi phục lòng tin, để phát triển và công nghệ thực sự phục vụ con người
Nếu quản trị sự thay đổi là yêu cầu của thời đại, thì khôi phục lòng tin chính là điều kiện để yêu cầu đó trở thành hiện thực. Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đặt lòng tin vào trung tâm của bốn định hướng lớn. Nhưng lòng tin ở đây không phải một khái niệm cảm tính mà được xây dựng từ sự tôn trọng chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, quyền lựa chọn con đường phát triển của mỗi quốc gia; từ việc thực hiện đầy đủ cam kết; từ sự nhất quán giữa lời nói và hành động; và từ trách nhiệm của các nước lớn trong việc kiềm chế, tôn trọng luật pháp quốc tế và xử lý những vấn đề chung.
Thông điệp này càng có ý nghĩa khi thế giới đang chứng kiến một nghịch lý: chúng ta có nhiều công cụ kết nối hơn bao giờ hết, nhưng lại dễ rơi vào phân cực; có nhiều thể chế hợp tác, nhưng lòng tin đối với các thể chế ấy ở nhiều nơi lại suy giảm; có những tiến bộ khoa học phi thường, nhưng lợi ích của tiến bộ chưa được phân bổ đồng đều. Vì thế, khôi phục lòng tin không thể chỉ dừng ở những tuyên bố thiện chí. Nó phải được kiểm chứng bằng kết quả cụ thể mà người dân có thể cảm nhận trong cuộc sống.
Đó là lý do bài phát biểu gắn phát triển với các giá trị rất cụ thể: hòa bình, an toàn, văn minh và hạnh phúc. Tăng trưởng phải đi cùng tiến bộ và công bằng xã hội, bảo vệ môi trường và sinh kế, nhất là đối với các quốc gia và cộng đồng dễ bị tổn thương. Các cam kết về tài chính phát triển, thích ứng với biến đổi khí hậu, chuyển giao công nghệ và chuyển đổi năng lượng công bằng phải được chuyển thành hành động. Ở đây có một triết lý phát triển nhất quán: con người không chỉ là đối tượng thụ hưởng cuối cùng, mà phải là trung tâm của toàn bộ quá trình hoạch định và thực thi chính sách.

Đặc biệt, bài phát biểu mở rộng nguyên tắc “lấy con người làm trung tâm” sang lĩnh vực khoa học, công nghệ, chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo. Đây là vấn đề ngày càng có ý nghĩa chiến lược. Tiến bộ công nghệ không mặc nhiên đồng nghĩa với tiến bộ xã hội. Thông điệp được đặt ra là phải chủ động định hình quản trị công nghệ, thay vì chỉ chạy theo tốc độ phát triển công nghệ. Những khuôn khổ quản trị cần bao trùm, an toàn, minh bạch, có trách nhiệm; tôn trọng chủ quyền quốc gia, chủ quyền số và quyền tự chủ phát triển. Các nước đang phát triển cũng phải được tham gia thực chất vào quá trình xây dựng luật lệ, được hỗ trợ hạ tầng, năng lực số và khả năng tiếp cận công bằng với thành quả khoa học - công nghệ. Việc Hà Nội là nơi mở ký Công ước Liên Hợp Quốc về chống tội phạm mạng năm 2025 được bài phát biểu nhắc đến như một biểu hiện cụ thể của mong muốn Việt Nam tham gia kiến tạo các chuẩn mực và giải pháp hợp tác số toàn cầu.

Ở tầng sâu hơn, những quan điểm về phát triển và công nghệ trong bài phát biểu còn cho thấy giá trị của văn hóa trong quản trị toàn cầu. Công nghệ càng tiến nhanh, nhu cầu về những chuẩn mực đạo đức, trách nhiệm xã hội và sự tôn trọng con người càng trở nên quan trọng. Bởi vậy, trong một thế giới được kết nối bằng dữ liệu và thuật toán, chính những giá trị nhân văn lại càng cần được đặt ở vị trí nền tảng.
Từ độc lập, tự cường đến một Việt Nam chủ động đóng góp cho thế giới
Phần cuối bài phát biểu đưa những vấn đề toàn cầu trở về với kinh nghiệm phát triển của Việt Nam. Gần nửa thế kỷ đồng hành cùng Liên Hợp Quốc cũng là gần nửa thế kỷ đất nước chuyển mình: từ một quốc gia cần nhiều sự hỗ trợ cho tái thiết và phát triển, Việt Nam ngày nay ngày càng chủ động tham gia và đóng góp vào các công việc chung, từ gìn giữ hòa bình đến thúc đẩy hợp tác phát triển, an ninh mạng, giảm nghèo, nông nghiệp và thích ứng với biến đổi khí hậu.

Ở đây nổi bật một cách hiểu hiện đại về độc lập, tự chủ. Truyền thống độc lập, tự cường là nền tảng để củng cố tự chủ chiến lược, nhưng tự chủ không đồng nghĩa với khép mình. Bài phát biểu khẳng định: “Tự chủ cũng có nghĩa là chủ động thích ứng và hợp tác bình đẳng với thế giới”. Có thể thấy một mối quan hệ hai chiều: năng lực nội sinh càng mạnh thì hội nhập càng chủ động; và hội nhập hiệu quả lại tạo thêm nguồn lực để củng cố năng lực tự chủ của quốc gia.
Sự chuyển dịch từ “tham gia” sang “đóng góp” cũng phản ánh vị thế mới của Việt Nam. Những cán bộ, chiến sĩ Việt Nam tham gia gìn giữ hòa bình; sự hiện diện tại Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc; việc chuẩn bị đảm nhiệm vai trò chủ nhà APEC 2027; hay sự sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm giảm nghèo, nông nghiệp và thích ứng với biến đổi khí hậu đều cho thấy một phương thức hội nhập ngày càng chủ động hơn. Giá trị của hội nhập không chỉ nằm ở việc Việt Nam tiếp nhận được bao nhiêu nguồn lực từ bên ngoài, mà còn ở câu hỏi Việt Nam có thể đóng góp những gì vào việc giải quyết các vấn đề chung.

Có lẽ vì thế, câu kết của bài phát biểu có ý nghĩa như một sự kết tinh: thế giới sẽ tiếp tục thay đổi, nhưng hướng đi của sự thay đổi phụ thuộc vào lựa chọn và trách nhiệm của chúng ta hôm nay. Việt Nam lựa chọn hòa bình, hợp tác và phát triển; kiên trì tôn trọng luật pháp quốc tế, củng cố chủ nghĩa đa phương và biến các cam kết chung thành lợi ích thiết thực cho người dân. Trong một thời đại mà bất định đã trở thành trạng thái thường xuyên, lựa chọn ấy cho thấy một định hướng rõ ràng: kiên định về nguyên tắc, linh hoạt trong thích ứng, lấy con người làm trung tâm và lấy hợp tác có trách nhiệm làm phương thức cùng kiến tạo tương lai.

Từ khôi phục lòng tin đến quản trị sự thay đổi, từ độc lập tự cường đến chủ động đóng góp, thông điệp Việt Nam tại Đại hội đồng Liên Hợp Quốc khóa 81 vì thế còn là một gợi mở về cách một quốc gia xác định vị trí của mình trong thế giới mới. Sức mạnh bền vững của một quốc gia không chỉ nằm ở khả năng bảo vệ lợi ích của mình, mà còn ở năng lực tạo dựng lòng tin, đóng góp cho hòa bình và cùng mở rộng cơ hội phát triển cho tất cả.