Khuyến sinh ở Việt Nam: Từ khuyến khích sinh con đến kiến tạo một xã hội thân thiện với gia đình
Mức sinh thấp kéo dài đồng nghĩa với việc quy mô các thế hệ trẻ trong tương lai sẽ nhỏ hơn, trong khi số người cao tuổi tiếp tục tăng. Hệ quả không chỉ thể hiện ở cơ cấu dân số mà còn liên quan đến quy mô lực lượng lao động, tăng trưởng kinh tế, hệ thống an sinh xã hội và đặc biệt là khả năng bảo đảm cân đối tài chính dài hạn cho các chương trình hưu trí.
Trong nhiều thập kỷ, trọng tâm của chính sách dân số ở Việt Nam là giảm sinh, thực hiện kế hoạch hóa gia đình. Khi mức sinh đã đạt và duy trì quanh mức sinh thay thế (thường là 2,1 con/phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ) trong một thời gian dài, chính sách dân số dường như đã hoàn thành một mục tiêu quan trọng. Thế nhưng, từ năm 2022 trở lại đây, mức sinh giảm xuống dưới 2.1 (đạt 1.93 vào năm 2025) (Quỹ dân số Liên hợp quốc – UNFPA, 2025).

Ở nhiều địa phương, đặc biệt tại các đô thị và những vùng có mức độ phát triển kinh tế cao như TP. Hồ Chí Minh và vùng Đông Nam Bộ, mức sinh còn thấp hơn rất nhiều. Cùng lúc đó, Việt Nam đang già hóa nhanh trong bối cảnh mới chạm ngưỡng thu nhập trung bình cao vào năm 2026.
Mức sinh thấp kéo dài đồng nghĩa với việc quy mô các thế hệ trẻ trong tương lai sẽ nhỏ hơn, trong khi số người cao tuổi tiếp tục tăng. Hệ quả không chỉ thể hiện ở cơ cấu dân số mà còn liên quan đến quy mô lực lượng lao động, tăng trưởng kinh tế, hệ thống an sinh xã hội và đặc biệt là khả năng bảo đảm cân đối tài chính dài hạn cho các chương trình hưu trí.
Tuy nhiên, từ việc nhận diện mức sinh thấp như một vấn đề chính sách đến việc thiết kế chính sách khuyến sinh hiệu quả là một khoảng cách rất lớn. Một trong những nguy cơ hiện nay là chúng ta có thể nhìn vấn đề bằng những giả định quá đơn giản và đang bỏ qua những vấn đề căn cơ nhất có thể thấy rõ được.
Thứ nhất, nhận định phổ biến cho rằng thế hệ trẻ ngày nay đang từ bỏ hôn nhân và việc làm cha mẹ: Theo cách nhìn này, mức sinh thấp chủ yếu bắt nguồn từ sự thay đổi giá trị: người trẻ thích tự do, thích hưởng thụ, không muốn bị ràng buộc bởi trách nhiệm gia đình.
Đây là một cách giải thích dễ thuyết phục vì nó đơn giản, nhưng bằng chứng từ Demographic Futures Survey 2025-2026 của UNFPA được thực hiện với hơn 108.000 người trẻ từ 18–39 tuổi tại 73 quốc gia (trong đó có Việt Nam) lại cho thấy một bức tranh khác: hơn hai phần ba người được hỏi coi hôn nhân là hình thức quan hệ lý tưởng và gần 80% cho rằng có bạn đời là điều kiện quan trọng để trở thành cha mẹ (UNFPA, 2026).
Như vậy, cần phân biệt “không muốn có con” với “muốn có con nhưng chưa thể có con trong điều kiện hiện tại”. Đây là sự khác biệt rất quan trọng đối với xây dựng chính sách.
Nếu người dân thực sự không muốn sinh con, các chính sách trợ cấp hay nhà trẻ sẽ khó tạo ra nhiều thay đổi. Nhưng nếu họ muốn có con mà bị cản trở bởi giá nhà, việc làm bấp bênh, chi phí nuôi dạy con, thiếu dịch vụ chăm sóc trẻ… thì chính sách hoàn toàn có thể tác động bằng cách giảm những rào cản đó.
Thứ hai, lập luận cũng khá phổ biến khác cho rằng mức sinh giảm là hệ quả của tăng nữ quyền, của việc phụ nữ tham gia ngày càng nhiều vào thị trường lao động và theo đuổi sự nghiệp:
Cách lập luận này không chỉ thiếu cơ sở đầy đủ mà còn dễ dẫn chính sách đến một hướng lệch lạc, đó là coi việc phụ nữ học tập, làm việc và tự chủ kinh tế là nguyên nhân của vấn đề dân số.
Dữ liệu khảo sát trên của UNFPA cho thấy phụ nữ không phải là nhóm “không muốn có con”; ngược lại, họ đánh giá các rào cản đối với việc sinh con cao hơn nam giới ở tất cả các nhóm trở ngại được khảo sát – từ khó khăn tài chính, việc làm đến vấn đề sức khỏe và khả năng sinh sản.
Một người phụ nữ khi sinh con dẫn tới mất thu nhập, gián đoạn nghề nghiệp, giảm khả năng thăng tiến hoặc tăng đáng kể gánh nặng chăm sóc không được trả công thì chi phí cơ hội của việc sinh con trở nên rất lớn. Đây chính là một trong những nguyên nhân dẫn đến mức sinh giảm trong hai thập kỷ trước ở Nhật Bản.
Nghiên cứu gần đây của chúng tôi sử dụng dữ liệu khảo sát lao động – việc làm của Việt Nam cho nhóm “tuổi vàng” (28-54) cũng cho thấy phụ nữ có khả năng rời khỏi lực lượng lao động do phải nội trợ hoặc các công việc gia đình khác cao gấp khoảng 11 lần so với nam giới (sau khi đã kiểm soát các đặc điểm nhân khẩu và khu vực sống) (Đinh Quỳnh Trang và nhóm nghiên cứu, 2026).
Do đó, một chính sách khuyến sinh hiện đại nên đặt mục tiêu là giảm cái giá mà phụ nữ phải trả khi trở thành mẹ. Một số nước Tây Âu (như Pháp, Hà Lan) cũng như Bắc Âu (Thụy Điển, Phần Lan…) duy trì mức sinh thấp (khoảng 1,2-1,4) nhưng ổn định nhiều thập kỷ qua bởi những chính sách liên quan như làm việc linh hoạt, tăng cường dịch vụ chăm sóc trẻ...
Thứ ba, sai lầm khi cho rằng chỉ cần tăng tiền thưởng thì người dân sẽ sinh thêm con: Nếu mức sinh thấp được nhìn nhận đơn giản như một bài toán chi phí, giải pháp tưởng như rất rõ ràng là Chính phủ “trả tiền” cho mỗi đứa trẻ được sinh ra.
Trên thực tế, hỗ trợ tài chính có thể có vai trò nhưng tiền thưởng sinh con không phải là “liều thuốc” có thể đảo ngược mức sinh thấp. Kinh nghiệm “xương máu” của các quốc gia Đông Á (Nhật Bản, Hàn Quốc trong trợ cấp tiền mặt đến ưu đãi thuế…) cho thấy ngay cả khi chính phủ dành nguồn lực rất lớn cho khuyến sinh, kết quả vẫn có thể hạn chế nếu các nguyên nhân căn cơ không được giải quyết.
Tại Việt Nam, các khoản hỗ trợ tài chính nhỏ lẻ cũng khó tạo ra sự khác biệt đáng kể nếu chi phí nhà ở, giáo dục, chăm sóc trẻ và cơ hội nghề nghiệp vẫn là những gánh nặng lớn.
Cuối cùng, tập trung khuyến khích kết hôn và sinh con sớm để tăng tỷ suất sinh: Khi mức sinh giảm liên tục thì đây là phản ứng tự nhiên bởi thúc đẩy kết hôn sớm và sinh con sớm hơn sẽ tạo nhiều “zoom” hơn cho sinh thêm sau này và “hoàn thành” việc sinh trước một ngưỡng tuổi nào đó được cho là có nguy cơ với sức khỏe bà mẹ (ví dụ, tuổi 35 trở đi).
Tuy nhiên, cần hết sức thận trọng vì mục tiêu của chính sách dân số không nên khiến người trẻ thay đổi mong muốn của họ về thời điểm trở thành cha mẹ, mà là tạo điều kiện để họ thực hiện mong muốn đó một cách có trách nhiệm khi họ sẵn sàng.
Nếu muốn tác động vào thời điểm sinh con, chính sách nên tập trung vào việc giảm những lý do khiến người trẻ phải trì hoãn quá lâu (ví dụ như thiếu nhà ở, việc làm không ổn định hoặc thiếu dịch vụ chăm sóc trẻ, chăm sóc người cao tuổi…) thay vì gây áp lực phải kết hôn và sinh con sớm.
Từ những vấn đề này, quan điểm khuyến sinh hiện nay cần được hiểu là tạo ra một môi trường mà trong đó việc sinh con và nuôi con trở nên khả thi, ít rủi ro và ít tốn kém hơn. Nói cách khác, chính sách “khuyến sinh” và chính sách “hỗ trợ gia đình” thực chất không đối lập mà “hỗ trợ gia đình” chính là nền tảng của “khuyến sinh” bền vững.

Kinh nghiệm của các nước châu Âu cũng như các “điểm nghẽn” chính sách ở các nước Đông Á trước đây gợi ý nhiều chính sách mà Việt Nam cần đặc biệt quan tâm. Cụ thể:
Về nhà ở cho gia đình trẻ: Nếu giá nhà vượt xa khả năng chi trả của người trẻ, việc lập gia đình và sinh con sẽ bị trì hoãn. Ở Đài Loan, quan niệm cần phải sở hữu nhà nhưng vì giá nhà quá cao nên nhiều người trẻ đang biến mình thành “nô lệ cho nhà ở” (housing slavery) khi phải còng lưng lo lắng kiếm tiền để sở hữu nhà và điều này khiến họ thực sự không có cơ hội hoặc ít quan tâm đến kết hôn, sinh con khi chưa có nhà của riêng mình.
Về dịch vụ chăm sóc và giáo dục trẻ em cũng như chăm sóc người cao tuổi: Một trong những chi phí lớn nhất của việc có con không chỉ là tiền mà còn là thời gian chăm sóc.
Phát triển mạng lưới nhà trẻ, mẫu giáo có chất lượng và chi phí hợp lý, đặc biệt ở các khu công nghiệp và đô thị lớn, có thể trực tiếp làm giảm gánh nặng đối với các gia đình trẻ.
Đặc biệt, với những nhóm dân số thuộc “thế hệ bánh kẹp” (sandwich generation) thì ngoài lo toan chăm sóc con nhỏ, họ còn phải lo chăm sóc bố mẹ, thậm chí ông bà, trong gia đình.
Khi dịch vụ chăm sóc người cao tuổi không sẵn có, việc thực hiện nghĩa vụ, trách nhiệm của con, cháu chăm sóc người lớn tuổi trong gia đình có thể khiến những “bánh kẹp” này trì hoãn hoặc không muốn có con / có thêm con.

Về chính sách thị trường lao động thân thiện với gia đình: Một người lao động không nên phải lựa chọn giữa “có con” và “có sự nghiệp”. Làm việc linh hoạt, bảo vệ việc làm sau sinh, giảm phân biệt đối xử đối với người có con nhỏ và mở rộng quyền nghỉ dành cho người cha có thể giúp giảm chi phí cơ hội của việc sinh con.
Các nghiên cứu gần đây của các tổ chức quốc tế (như ILO, UNFPA…) về nền kinh tế chăm sóc đều nhấn mạnh vai trò của các mô hình làm việc linh hoạt và tăng thời gian nghỉ phép cho người bố trong chia sẻ trách nhiệm chăm sóc con.
Thứ tư, chia sẻ trách nhiệm chăm sóc: Nếu chăm sóc con vẫn được mặc nhiên coi là trách nhiệm của phụ nữ thì bất kỳ chính sách khuyến sinh nào cũng có nguy cơ làm gia tăng bất bình đẳng giới. Vì thế, khuyến sinh phải đồng thời là chính sách bình đẳng giới.
Về hỗ trợ tài chính có mục tiêu và dài hạn: Hỗ trợ tài chính vẫn cần thiết, nhưng nên được thiết kế theo hướng giúp gia đình giảm chi phí nuôi con trong những năm đầu đời, thay vì chỉ thưởng một lần khi sinh.
Có thể nói, khuyến sinh cần phải được nhìn nhận như một chính sách đầu tư xã hội, trong đó trẻ em không chỉ là kết quả của chính sách dân số mà là một khoản đầu tư dài hạn của xã hội. Một đứa trẻ được sinh ra hôm nay sẽ trở thành người học, người lao động, người đóng thuế và có thể là người chăm sóc trong tương lai.
Thực tế thì những lợi ích này không chỉ thuộc về gia đình đã sinh ra đứa trẻ mà một phần đáng kể lợi ích đó thuộc về toàn xã hội. Từ góc độ kinh tế học, đây là vấn đề ngoại ứng tích cực vì gia đình chịu phần lớn chi phí trực tiếp của việc sinh và nuôi con, trong khi xã hội hưởng lợi từ nguồn nhân lực tương lai.
Nếu để toàn bộ chi phí thuộc về gia đình nhưng lợi ích được chia sẻ cho toàn xã hội thì thị trường tự thân có thể tạo ra mức sinh thấp hơn mức mà xã hội mong muốn.
*****
Tài liệu tham khảo
UNFPA. 2025. Fertility transition in Vietnam: Situation, Trend, and Policy Implications. Hanoi: UNFPA
UNFPA. 2026. Lives, Choices and Futures: What Young People Want and What Shapes their Decisions about Relationships and Parenthood – Findings from the Demographic Futures Survey 2026. New York: UNFPA.
Dinh QT., Giang TL., & Nguyen VHL. 2026. Care burden and workforce withdrawal among prime-age persons in Vietnam. Bài trình bày tại Singapore Economic Review Conference 2026.