Cà phê Việt tìm dư địa tăng giá trị khi giá thế giới giảm
Nguồn cung thế giới tăng đang gây sức ép lên giá cà phê sau ba năm ở mức cao. Chủ tịch Hiệp hội Cà phê và Ca cao Việt Nam (Vicofa) NGUYỄN NAM HẢI cho rằng, Việt Nam cần giảm phụ thuộc vào xuất khẩu nhân, đẩy mạnh chế biến sâu và xây dựng thương hiệu để gia tăng giá trị.
Sản lượng cà phê xuất khẩu dự báo tăng 8 - 10%
- Xuất khẩu cà phê 8 tháng đầu năm diễn biến như thế nào, thưa ông?
- Trong 8 tháng đầu năm, Việt Nam xuất khẩu khoảng 1,36 triệu tấn cà phê, kim ngạch 6,16 tỷ USD; tăng 13,1% về lượng nhưng giảm 9,8% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025. Giá xuất khẩu bình quân đạt 4.538 USD/tấn, giảm 19,7%.
Robusta tiếp tục là mặt hàng xuất khẩu chủ lực, với gần 1,01 triệu tấn, kim ngạch khoảng 4 tỷ USD; tăng 11,4% về lượng nhưng giảm 15,4% về giá trị. Cà phê Arabica đạt 58.500 tấn, kim ngạch 387,7 triệu USD. Trong khi đó, Excelsa có quy mô còn nhỏ nhưng kim ngạch tăng hơn 44%, đạt 4,3 triệu USD. Đáng chú ý, cà phê chế biến đạt kim ngạch 1,06 tỷ USD, tăng 4,3%, cho thấy xu hướng gia tăng giá trị từ chế biến sâu.

Sau ba năm giá duy trì ở mức cao, nông dân nhiều nước sản xuất tăng đầu tư, mở rộng diện tích, khiến nguồn cung gia tăng, kéo giá cà phê thế giới đi xuống. Đây tiếp tục là yếu tố đáng lưu ý trong thời gian tới. Dù vậy, kim ngạch hơn 6 tỷ USD vẫn cho thấy sức cạnh tranh và khả năng duy trì thị phần của cà phê Việt Nam trên thị trường quốc tế.
- Với diễn biến thị trường như vậy, Vicofa dự báo xuất khẩu cà phê những tháng cuối năm và cả năm 2026 ra sao?
- Vicofa dự báo xuất khẩu cà phê năm 2026 tiếp tục tích cực, với sản lượng tăng khoảng 8-10% so với năm 2025 nhờ nguồn cung từ niên vụ mới bắt đầu từ tháng 11.
Tuy nhiên, như đã nói, nguồn cung cà phê toàn cầu gia tăng đang tạo sức ép lên giá. Theo Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ, niên vụ 2026/2027, tổng nguồn cung cà phê thế giới dự kiến khoảng 189 triệu bao loại 60 kg, trong khi nhu cầu khoảng 179 triệu bao, cao hơn khoảng 10 triệu bao. Nếu nguồn cung tiếp tục vượt nhu cầu, giá cà phê nhiều khả năng còn chịu áp lực giảm.
Trong bối cảnh đó, ngành cà phê Việt Nam cần giảm dần sự phụ thuộc vào xuất khẩu cà phê nhân, tăng tỷ trọng chế biến sâu như cà phê rang xay, hòa tan. Xuất khẩu cà phê nhân phụ thuộc lớn vào giá nguyên liệu thế giới, trong khi sản phẩm chế biến sâu tạo giá trị gia tăng cao hơn và giúp doanh nghiệp chủ động hơn về thị trường, giá bán.
Cà phê chế biến sâu chỉ sử dụng khoảng 8-10% lượng nguyên liệu nhưng có thể đóng góp 17-18% kim ngạch xuất khẩu. Điều này cho thấy dư địa gia tăng giá trị từ chế biến sâu còn rất lớn. Thời gian qua, nhiều doanh nghiệp như Intimex, Vĩnh Hiệp, Phúc Sinh đã tăng đầu tư vào chế biến, phát triển sản phẩm rang xay, hòa tan và xây dựng thương hiệu riêng. Intimex cũng đã mở rộng đáng kể công suất chế biến so với mức khoảng 4.000 tấn/năm trước đây.
Chế biến sâu, đáp ứng EUDR để gia tăng giá trị
- Dù còn nhiều dư địa nhưng tỷ trọng cà phê chế biến sâu còn khiêm tốn. Theo ông, vì sao doanh nghiệp chưa thể đẩy mạnh lĩnh vực này?
- Hiện có hai khó khăn lớn nhất là vốn và thị trường. Một hệ thống sản xuất cà phê hòa tan công suất khoảng 3.000 tấn/năm có thể cần vốn đầu tư tới 30 triệu USD, mức rất lớn đối với nhiều doanh nghiệp. Bên cạnh đó, nếu chưa có thị trường đủ lớn, doanh nghiệp khó mạnh dạn đầu tư nhà máy, mở rộng công suất và xây dựng thương hiệu, nhất là với cà phê rang xay.
Để chế biến sâu phát triển mạnh hơn, doanh nghiệp cần tiếp cận được nguồn vốn phù hợp. Điều quan trọng là cần có cơ chế tạo điều kiện để các doanh nghiệp có dự án khả thi tiếp cận nguồn vốn dài hạn với chi phí hợp lý.
Về thị trường, công tác xúc tiến thương mại cần được đẩy mạnh hơn, không chỉ tập trung vào những thị trường truyền thống mà phải mở rộng sang các thị trường mới, trong đó có Trung Quốc và nhiều nước châu Á. Khi thị trường được mở rộng, doanh nghiệp có thêm cơ sở để đầu tư vào sản phẩm chế biến sâu, xây dựng thương hiệu và nâng tỷ trọng giá trị gia tăng trong xuất khẩu.
- Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) dự kiến áp dụng từ cuối năm 2026. Ngành cà phê Việt Nam đã chuẩn bị như thế nào để đáp ứng các yêu cầu mới này?
- Đây vừa là thách thức, vừa là cơ hội để cà phê Việt Nam củng cố và gia tăng thị phần tại EU. Hiện, hơn 30% diện tích cà phê trong nước có chứng chỉ sản xuất bền vững và khoảng 35 - 40% sản lượng có khả năng đáp ứng các yêu cầu của EUDR. Các lô hàng đáp ứng yêu cầu có thể được trả giá cao hơn khoảng 50 USD/tấn so với cà phê thông thường.
Việt Nam đã chủ động chuẩn bị từ sớm, trong đó tăng cường phối hợp với phía EU, xây dựng hệ thống dữ liệu phục vụ truy xuất nguồn gốc. Đây là điều kiện quan trọng để chứng minh cà phê xuất khẩu không có nguồn gốc từ diện tích bị phá rừng hoặc suy thoái rừng theo quy định của EUDR.
Tuy nhiên, với khoảng 35 - 40% sản lượng hiện có khả năng đáp ứng EUDR, vẫn còn nhiều việc phải làm. Ngành cà phê cần tiếp tục hoàn thiện dữ liệu vùng trồng, nâng cao năng lực truy xuất nguồn gốc và bảo đảm tính minh bạch của chuỗi cung ứng.
- Nhìn về dài hạn, ngành cà phê cần thay đổi như thế nào để nâng giá trị và sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế, thưa ông ?
- Tư duy phát triển cần chuyển từ tăng sản lượng sang nâng chất lượng và giá trị. Chúng ta không thể chỉ dựa vào lợi thế về sản lượng mà phải tạo ra những sản phẩm có giá trị cao hơn. Điều đó đòi hỏi ngành cà phê đồng thời thực hiện nhiều nhiệm vụ: nâng chất lượng nguyên liệu, đẩy mạnh chế biến sâu, xây dựng thương hiệu, hoàn thiện truy xuất nguồn gốc và phát triển sản xuất theo hướng bền vững.
Các chính sách của Chính phủ và các Bộ, ngành thời gian qua cũng đang tập trung vào phát triển ngành cà phê theo hướng bền vững, gắn sản xuất với bảo vệ môi trường; giảm phát thải và thích ứng với biến đổi khí hậu. Nếu thực hiện tốt quá trình này, cà phê Việt Nam không chỉ bán được nhiều hơn mà quan trọng hơn là tạo ra giá trị lớn hơn trên mỗi đơn vị sản phẩm.
- Xin cảm ơn ông!