Kinh tế

Việt Nam cần “hệ điều hành” quản trị kinh tế thông minh như thế nào?

TS. Đoàn Duy Khương 03/09/2026 06:58

Trong kỷ nguyên công nghệ, Việt Nam cần một “hệ điều hành” quản trị kinh tế thông minh, dựa trên quản trị định lượng nguồn lực và tín hiệu thị trường, để nâng cao khả năng thích ứng và tự chủ của nền kinh tế.

Thế giới ngày nay hội nhập sâu rộng, cùng với sự phát triển nhanh của công nghệ, đang thúc đẩy các quốc gia đổi mới nghệ thuật quản trị nguồn lực nhằm nâng cao chất lượng sống của người dân. Trong quá trình chuyển đổi đó, mô hình kinh tế thích ứng và tự chủ, mang bản sắc văn hóa dân tộc sẽ là bệ phóng để tối ưu hóa nguồn lực quốc gia, liên kết sự tự cường nội sinh với khả năng linh hoạt trước biến động toàn cầu. Mô hình này có ba khía cạnh cốt lõi: tự chủ chiến lược, khả năng thích ứng và giải phóng nguồn lực.

Có thể nói, mọi mô hình chiến lược vĩ mô hay vi mô cuối cùng đều phải quy về bài toán phân bổ nguồn lực. Trong kỷ nguyên số, việc kết hợp mô hình quản trị với triết lý văn hóa bản địa làm cốt lõi, đồng thời sử dụng công nghệ như AI, Big Data làm công cụ định lượng và thực thi, là hướng tiếp cận đáng quan tâm.

Thực tế tại một số quốc gia châu Á cho thấy công nghệ có thể được đặt trong những mô hình phát triển mang dấu ấn riêng. Singapore thúc đẩy quản trị bằng dữ liệu thông qua chiến lược Smart Nation; Nhật Bản với Society 5.0 hướng công nghệ AI, robot vào giải quyết những vấn đề xã hội như già hóa dân số, thiên tai, sử dụng tài nguyên.

Dưới góc nhìn quản trị nguồn lực, những kinh nghiệm này gợi mở một điều: công nghệ số là công cụ, còn mô hình quản trị phải phù hợp với điều kiện phát triển, con người và bản sắc của mỗi quốc gia. Mô hình kinh tế lấy con người làm trung tâm chỉ thực sự có sức sống khi người dân nhìn thấy sự gần gũi và cảm nhận được giá trị thiết thực mà nó mang lại.

Tìm “điểm nghẽn” để giải phóng nguồn lực

Việt Nam hiện đứng trước yêu cầu duy trì tăng trưởng cao trong khi đồng thời phải xử lý nhiều thách thức về năng suất, nguồn nhân lực, thị trường, tài chính, biến đổi khí hậu và những biến động ngày càng khó dự báo của kinh tế thế giới. Để nắm bắt đầy đủ cơ hội của kỷ nguyên công nghệ mới, chúng ta cần có mô hình quản trị phù hợp cho nền kinh tế thích ứng và tự chủ.

Từ cách tiếp cận đó, có thể nghiên cứu một bộ khung quản trị kinh tế thế hệ mới gồm khung chiến lược 3Q, mô hình quản trị định lượng “Ngũ hành lực” và công cụ đối thoại công - tư (PPD) tích hợp AI.

Ở cấp Trung ương, 3Qs có thể được hình dung như “kiềng 3 chân”, gồm Quy hoạch, Quản trị và Quan hệ quốc tế. Quy hoạch xác định không gian và định hướng phát triển; Quản trị tạo lập thể chế, phương thức tổ chức và phân bổ nguồn lực; Quan hệ quốc tế đặt nền kinh tế trong dòng chảy của vốn, công nghệ, thị trường và chuỗi cung ứng toàn cầu.

Minh họa ma trận 3 chiều của mô hình “ngũ hành lực” xác định điểm nghẽn của nền kinh tế trong kỷ nguyên công nghệ
Minh họa ma trận 3 chiều của mô hình “ngũ hành lực” xác định điểm nghẽn của nền kinh tế trong kỷ nguyên công nghệ

Trên nền tảng đó, mô hình quản trị “Ngũ hành lực” tiếp cận nền kinh tế qua 5 nhóm nguồn lực: Con người, Tài nguyên, Tài chính, Sản phẩm và Xã hội - Thể chế. Một điểm nghẽn ở nguồn lực này có thể làm tắc nghẽn dòng chảy của những nguồn lực khác. Trong đó, nguồn lực Xã hội - Thể chế có vai trò đặc biệt. Một thay đổi thể chế đúng có thể giải phóng nguồn lực Con người, đưa Tài chính vào sản xuất, khai thác hiệu quả Tài nguyên và tạo ra Sản phẩm mới. Ngược lại, một điểm nghẽn thể chế có thể khiến những nguồn lực đang có không chuyển hóa được thành động lực phát triển.

Công cuộc Đổi mới của Việt Nam cung cấp một ví dụ sinh động để nhìn nhận mối quan hệ này. “Khoán 10” năm 1988, trên cơ sở những thực tiễn đổi mới trước đó trong sản xuất nông nghiệp, đã tạo bước chuyển quan trọng khi trao quyền chủ động nhiều hơn cho hộ nông dân và tạo động lực kinh tế cho người sản xuất. Nhìn từ mô hình “Ngũ hành lực”, đây có thể xem là trường hợp điển hình cho thấy nguồn lực Xã hội - Thể chế khi được khơi thông có khả năng kích hoạt những nguồn lực còn lại. Thay đổi cơ chế đã góp phần giải phóng sức lao động, nâng hiệu quả sử dụng đất đai, thúc đẩy sản xuất và tạo thêm nguồn lực tài chính, sản phẩm.

Nhìn từ “Kiềng 3 chân” 3Q, quá trình này cũng cho thấy sự chuyển động đồng thời của ba yếu tố. Về Quy hoạch, Nhà nước tăng vai trò quản lý vĩ mô, trao quyền chủ động sản xuất nhiều hơn cho hộ gia đình. Về Quản trị, phương thức quản lý từng bước chuyển từ hành chính sang phát huy động lực lợi ích kinh tế. Về Quan hệ quốc tế, khi sản lượng lương thực tăng mạnh, Việt Nam có thêm điều kiện tham gia thị trường nông sản thế giới.

Từ “phản ứng hành chính” đến “chủ động dự báo”

Trong kỷ nguyên công nghệ, khả năng nhận diện điểm nghẽn có thể được nâng lên một cấp độ mới nhờ dữ liệu lớn và AI.

Nếu dữ liệu về vốn, lao động, tài nguyên, sản xuất và thị trường còn nằm phân tán ở các bộ, ngành, địa phương, rất khó hình thành bức tranh tổng thể về sự vận động của nền kinh tế. Việc tích hợp dữ liệu và ứng dụng AI có thể góp phần liên thông những “mạch máu thông tin”, xác định điểm nghẽn và hỗ trợ chuyển phương thức quản lý từ “phản ứng hành chính” sang “chủ động dự báo”.

Trên nền tảng đó, “hệ điều hành” hướng tới khả năng không chỉ nhận diện điểm nghẽn mà còn phân tích, đề xuất phương án giải phóng nguồn lực theo thời gian thực, qua đó hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách ra quyết định. AI, theo nghĩa đó, không thay thế con người và càng không thay thế vai trò của Nhà nước hay thị trường. Công nghệ đóng vai trò công cụ định lượng, hỗ trợ quá trình ra quyết định.

Ở cấp địa phương, cách tiếp cận này có thể hỗ trợ việc thiết lập những không gian thử nghiệm pháp lý (sandbox), triển khai các dự án mới như trung tâm tài chính quốc tế, khu kinh tế, khu công nghệ cao và thu hút những dòng vốn đầu tư thế hệ mới.

Nhưng để hệ thống thực sự vận hành, dữ liệu và công nghệ phải được kết nối với tín hiệu của thị trường. Đó là vai trò của đối thoại công - tư (PPD). Đối với doanh nghiệp, PPD không chỉ là kênh phản ánh khó khăn mà cần trở thành cơ chế để doanh nghiệp tham gia hiến kế, cung cấp tín hiệu thị trường và cùng Nhà nước kiến tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Đối với Nhà nước, đây là kênh để chính sách được kiểm nghiệm liên tục bằng thực tiễn.

Tựu trung, bộ khung 3Q, mô hình quản trị “Ngũ hành lực”, PPD và AI có thể được hình dung như một “Hệ điều hành quản trị kinh tế thông minh” nhằm vận hành nền kinh tế thích ứng và tự chủ. Nếu dùng ngôn ngữ của kỷ nguyên số, “Kiềng 3 chân” 3Q là “bộ não” định hướng; “Ngũ hành lực” giúp nhận diện và vận hành các nguồn lực; AI là “mạch máu” dữ liệu; còn PPD là “bánh răng kết nối” Nhà nước với thị trường.

Tên gọi và cấu trúc của mô hình chắc chắn còn cần tiếp tục được nghiên cứu, kiểm nghiệm và hoàn thiện trong thực tiễn. Nhưng câu hỏi cốt lõi mà nó đặt ra rất rõ: Nguồn lực quốc gia đang ở đâu? Điểm nghẽn nằm ở đâu? Và làm thế nào để kích hoạt những nguồn lực ấy thành động lực phát triển?

Một “hệ điều hành” quản trị kinh tế thông minh, xét đến cùng, không đơn giản chỉ là một phần mềm hay thuật toán. Đó phải là cách thức để nhìn toàn diện hơn, định lượng tốt hơn, lắng nghe thị trường nhanh hơn và chủ động dự báo sớm hơn, qua đó tối ưu hóa các nguồn lực kinh tế - xã hội - môi trường, hướng tới một nền kinh tế thích ứng, tự chủ và phát triển bền vững.

TS. Đoàn Duy Khương