Kinh tế

Thủy sản trước cuộc cạnh tranh mới tại thị trường Hoa Kỳ

Lam Ngọc 11/08/2026 06:50

Xuất khẩu thủy sản tăng 12,8% trong 7 tháng qua, tạo nền tảng hướng tới kim ngạch trên 12 tỷ USD năm nay. Tuy nhiên, thuế mới của Hoa Kỳ đang làm thay đổi tương quan giữa các nguồn cung, đặt doanh nghiệp Việt Nam trước yêu cầu thích ứng để giữ sức cạnh tranh tại thị trường này.

Thuế mới làm thay đổi tương quan cạnh tranh

Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP) cho biết, 7 tháng qua, kim ngạch xuất khẩu thủy sản đạt khoảng 6,8 tỷ USD, tăng 12,8%. Kết quả này tạo nền tảng tích cực để ngành hướng tới mục tiêu tăng trưởng 8 - 10%, kim ngạch trên 12 tỷ USD trong cả năm.

Tuy nhiên, sức ép được dự báo gia tăng từ tháng 8 khi chính sách thuế mới của Hoa Kỳ bắt đầu tác động. Theo đó, từ ngày 24/7/2026, Hoa Kỳ chính thức áp dụng vòng thuế mới theo Mục 301 của Đạo luật Thương mại 1974 với hàng hóa từ 60 đối tác thương mại, với mức phổ biến 10% hoặc 12,5%. Đối với thủy sản, tác động đáng chú ý không chỉ nằm ở chi phí nhập khẩu tăng mà còn ở sự chênh lệch thuế giữa các nước cung cấp. Đây là yếu tố có thể làm thay đổi tương quan cạnh tranh tại một trong những thị trường thủy sản lớn nhất thế giới.

8.png
Thủy sản Việt Nam vẫn còn những dư địa đáng kể tại thị trường Hoa Kỳ. Ảnh: Trọng Linh

Khác với mức thuế tạm thời theo Mục 122 chỉ có hiệu lực 150 ngày, Mục 301 được xây dựng trên cơ sở pháp lý vững chắc hơn và có khả năng trở thành một công cụ điều tiết thương mại trong nhiều năm tới. Với Việt Nam, mức thuế 12,5% chỉ cao hơn 2,5 điểm phần trăm so với nhóm chịu mức 10%; nhưng chính khoảng cách này có thể tác động đến lợi thế cạnh tranh giữa các nguồn cung.

Thị trường Hoa Kỳ vốn có mức độ cạnh tranh cao. Các nhà nhập khẩu có nhiều lựa chọn nguồn cung từ Ecuador, Ấn Độ, Indonesia, Thái Lan, Việt Nam, Trung Quốc hay Malaysia. Khi thuế nhập khẩu không còn đồng đều, chênh lệch vài điểm phần trăm cũng có thể tác động đến quyết định phân bổ đơn hàng; nhất là đối với những mặt hàng có tính thay thế cao.

Dù vậy, tác động của chính sách mới cũng không nên được nhìn nhận như một cú sốc tuyệt đối đối với thủy sản Việt Nam. Nhiều đối thủ cạnh tranh như Thái Lan, Trung Quốc, Na Uy, Chile hay Peru cũng nằm trong nhóm chịu mức thuế 12,5%. Điều này phần nào hạn chế khả năng một quốc gia riêng lẻ được hưởng lợi tuyệt đối từ sự thay đổi chính sách thuế của Hoa Kỳ.

Tác động khác nhau giữa các ngành hàng

Theo VASEP, trong các nhóm thủy sản, tôm là nhóm thủy sản chịu áp lực rõ nét nhất khi ngoài 12,5% thuế Mục 301, nhiều doanh nghiệp Việt Nam còn chịu thuế chống bán phá giá (AD) và thuế chống trợ cấp (CVD).

Với nhóm doanh nghiệp xuất khẩu chủ lực sang Hoa Kỳ, tổng nghĩa vụ thuế đã lên khoảng 19,6%; cao hơn đáng kể so với Ecuador, Indonesia và Thái Lan. Chi phí tăng có thể khiến doanh nghiệp phải chia sẻ với nhà nhập khẩu thông qua giảm giá bán, qua đó thu hẹp biên lợi nhuận.

Tuy nhiên, lợi thế của Ecuador không hoàn toàn tuyệt đối. Việt Nam vẫn có thế mạnh về chế biến sâu, sản phẩm giá trị gia tăng và khả năng đáp ứng đa dạng đơn hàng. Vì vậy, Mục 301 làm giảm lợi thế cạnh tranh về giá nhưng chưa đủ để làm thay đổi ngay vị trí của tôm Việt Nam trong chuỗi cung ứng tại Hoa Kỳ.

Đối với cá tra, tác động trực tiếp được đánh giá thấp hơn khi phần lớn doanh nghiệp xuất khẩu lớn đang hưởng mức thuế chống bán phá giá 0 USD/kg hoặc được loại khỏi lệnh áp thuế đối với một số tổ hợp nhà sản xuất - xuất khẩu. Vì vậy, chi phí tăng thêm chủ yếu đến từ thuế Mục 301.

Cá tra cũng có ít đối thủ cạnh tranh trực tiếp tại Hoa Kỳ; các loại cá thịt trắng như cá minh thái Alaska, cá tuyết hay cá rô phi khó thay thế hoàn toàn sản phẩm này. Do đó, áp lực chủ yếu nằm ở duy trì sức mua và chia sẻ chi phí thuế với khách hàng, hơn là nguy cơ mất thị phần lớn.

Trong khi đó, cá ngừ chịu áp lực tổng hợp khi vừa chịu thuế Mục 301; vừa phải đáp ứng các yêu cầu của Hoa Kỳ về MMPA, COA, truy xuất nguồn gốc khai thác, quy định của NOAA và các tiêu chuẩn về tính bền vững. Với cá ngừ chế biến, tổng mức thuế sau khi cộng Mục 301 cao hơn đáng kể so với cá ngừ nguyên liệu, trong khi Indonesia, Philippines và Ecuador chỉ chịu mức thuế bổ sung 10%. Do đó, thách thức với cá ngừ Việt Nam không chỉ là mức thuế 12,5%; mà còn là tác động cộng hưởng giữa thuế quan và các rào cản kỹ thuật ngày càng gia tăng.

Với các nhóm mực, bạch tuộc, cua, ghẹ và nhuyễn thể có vỏ, tác động của Mục 301 nhìn chung ở mức thấp hơn. Phần lớn các sản phẩm này hiện không chịu thuế chống bán phá giá hoặc chống trợ cấp, nên chi phí tăng thêm chủ yếu là khoản thuế bổ sung 12,5%.

Thích ứng để giữ vị thế

Phó Tổng thư ký VASEP Lê Hằng nhận định, điều cộng đồng doanh nghiệp quan tâm hiện nay không chỉ là mức thuế 12,5% mà còn là thời gian tồn tại của Mục 301.

Khác với Mục 122 chỉ có hiệu lực trong 150 ngày, Mục 301 không phải biện pháp tạm thời. Thực tế cho thấy các mức thuế theo Mục 301 áp dụng với Trung Quốc từ năm 2018 vẫn tiếp tục được duy trì qua nhiều đời Tổng thống Hoa Kỳ. Điều này đồng nghĩa doanh nghiệp không thể chỉ coi thuế mới là khoản chi phí ngắn hạn, mà cần tính đến trong chiến lược đầu tư, phát triển thị trường và tổ chức chuỗi cung ứng trong nhiều năm tới.

Dù vậy, bà Hằng cho rằng, thủy sản Việt Nam vẫn còn dư địa để cải thiện vị thế tại thị trường Hoa Kỳ. Trước hết, Hoa Kỳ vẫn là quốc gia phụ thuộc lớn vào nguồn thủy sản nhập khẩu. Năng lực chế biến, khả năng cung ứng ổn định và chất lượng sản phẩm của doanh nghiệp Việt Nam vẫn là những lợi thế quan trọng mà không nhiều quốc gia có thể thay thế ngay.

Bên cạnh đó, việc Việt Nam ban hành Nghị định 292/2026/NĐ-CP về cấm nhập khẩu hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức (có hiệu lực từ ngày 5/9/2026) là bước đi đáng chú ý nhằm hoàn thiện khung pháp lý phù hợp với các yêu cầu quốc tế. Nếu quá trình thực thi được Hoa Kỳ ghi nhận tích cực, đây có thể trở thành cơ sở để Việt Nam tiếp tục đối thoại và vận động nhằm cải thiện vị thế trong các chính sách thương mại thời gian tới.

Trong ngắn hạn, bà Hằng cho rằng, doanh nghiệp khó tránh khỏi việc phải chia sẻ một phần chi phí thuế với nhà nhập khẩu và chịu áp lực lớn hơn trong cạnh tranh đơn hàng. Tuy nhiên, trong trung và dài hạn, sức cạnh tranh của thủy sản Việt Nam sẽ không chỉ phụ thuộc vào thuế nhập khẩu. Yếu tố quyết định còn nằm ở năng lực chế biến sâu, phát triển sản phẩm giá trị gia tăng, đáp ứng các tiêu chuẩn về lao động, môi trường, truy xuất nguồn gốc và khả năng thích ứng với chính sách thương mại toàn cầu.

Lam Ngọc