AI Act sửa đổi của EU: Tác động và gợi mở đối với Việt Nam
Việc Liên minh châu Âu (EU) sửa đổi AI Act chỉ sau chưa đầy hai năm ban hành phản ánh một thực tế đó là pháp luật về AI sẽ phải đổi mới, cập nhật thường xuyên để phù hợp với những phát triển của đời sống. Với Việt Nam, quá trình điều chỉnh AI Act của EU mang đến nhiều gợi mở quan trọng cho việc xây dựng khung pháp lý đối với công nghệ đang phát triển nhanh nhất thế giới này.
Phạm vi vượt ra ngoài châu Âu
Không giống nhiều đạo luật chỉ áp dụng trong phạm vi lãnh thổ, AI Act có hiệu lực theo nguyên tắc ngoại lãnh thổ. Điều đó có nghĩa là bất kỳ doanh nghiệp nào phát triển hoặc cung cấp hệ thống AI cho thị trường EU đều có thể phải tuân thủ các quy định của đạo luật này, bất kể doanh nghiệp đó đặt trụ sở tại Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore hay Việt Nam. Chính vì vậy, AI Act được nhiều học giả đánh giá có khả năng tạo ra một “Hiệu ứng Brussels” mới - thuật ngữ dùng để chỉ việc các tiêu chuẩn của EU dần trở thành chuẩn mực toàn cầu vì doanh nghiệp lựa chọn áp dụng một bộ tiêu chuẩn thống nhất cho mọi thị trường.

Thực tế đã từng diễn ra với Quy định Bảo vệ dữ liệu chung (GDPR) của EU. Ban đầu, nhiều ý kiến cho rằng đây chỉ là quy định nội bộ của EU. Tuy nhiên, sau vài năm, hàng loạt tập đoàn công nghệ quốc tế đã điều chỉnh chính sách bảo vệ dữ liệu trên phạm vi toàn cầu để phù hợp với GDPR thay vì xây dựng nhiều hệ thống khác nhau cho từng khu vực.
AI Act nhiều khả năng cũng sẽ đi theo quỹ đạo tương tự. Khi các doanh nghiệp toàn cầu đầu tư để đáp ứng yêu cầu của thị trường châu Âu, những tiêu chuẩn về quản lý rủi ro, minh bạch, giám sát của con người hay trách nhiệm của nhà phát triển AI có thể dần trở thành thông lệ quốc tế.
Doanh nghiệp Việt Nam không đứng ngoài cuộc
Ở góc độ kinh tế, AI Act không chỉ ảnh hưởng đến các “ông lớn” công nghệ như OpenAI, Google, Microsoft hay Meta. Những doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng số, phát triển phần mềm, cung cấp dịch vụ AI hoặc xuất khẩu các sản phẩm tích hợp AI sang châu Âu cũng sẽ chịu tác động.
Trong những năm gần đây, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã ứng dụng AI vào nhận diện hình ảnh, phân tích dữ liệu, chăm sóc khách hàng, dịch tự động, tài chính số, y tế và sản xuất thông minh. Khi các giải pháp này được cung cấp cho đối tác hoặc khách hàng tại EU, yêu cầu về minh bạch dữ liệu, quản trị rủi ro, khả năng giải thích quyết định của AI hay lưu trữ tài liệu kỹ thuật sẽ trở thành những tiêu chí không thể bỏ qua.
Điều này đặt ra yêu cầu mới đối với doanh nghiệp trong nước. AI không chỉ còn là công nghệ, mà còn là vấn đề tuân thủ pháp luật quốc tế. Năng lực cạnh tranh trong tương lai sẽ không chỉ được đo bằng chất lượng thuật toán hay tốc độ xử lý, mà còn bằng khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn pháp lý của thị trường.
Ở góc độ tích cực, quá trình chuẩn bị tuân thủ AI Act cũng có thể trở thành động lực giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao chất lượng sản phẩm, chuẩn hóa quy trình phát triển AI và tăng khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu.
Bài học từ cách tiếp cận của châu Âu
Điều đáng chú ý là dù sửa đổi nhiều nội dung, EU vẫn không thay đổi triết lý quản lý dựa trên mức độ rủi ro. Đây là điểm Việt Nam có thể tham khảo trong quá trình xây dựng chính sách, pháp luật về quản lý AI.
Thứ nhất, không phải mọi ứng dụng AI đều cần được quản lý như nhau. Những hệ thống chỉ hỗ trợ công việc thông thường không thể chịu cùng mức độ kiểm soát với AI được sử dụng để tuyển dụng, chẩn đoán bệnh, xét duyệt tín dụng hay hỗ trợ thực thi pháp luật. Phân loại theo mức độ rủi ro giúp cơ quan quản lý tập trung nguồn lực vào những lĩnh vực có khả năng ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và lợi ích của người dân.
Thứ hai, pháp luật phải đủ linh hoạt để thích ứng với tốc độ phát triển công nghệ. Việc AI Act được sửa đổi chỉ sau hai năm cho thấy trong lĩnh vực AI, một đạo luật khó có thể duy trì nguyên trạng trong nhiều năm. Chính sách cần được thiết kế theo hướng có cơ chế rà soát, cập nhật định kỳ, tránh để quy định trở nên lạc hậu hoặc cản trở đổi mới sáng tạo.
Thứ ba, quản trị AI không thể tách rời quá trình xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật. Một trong những nguyên nhân khiến EU phải lùi thời hạn áp dụng đối với AI rủi ro cao là hệ thống tiêu chuẩn và quy trình đánh giá chưa hoàn thiện. Đây là bài học quan trọng đối với mọi quốc gia: luật chỉ phát huy hiệu quả khi đi cùng với hệ thống tiêu chuẩn, cơ chế đánh giá và đội ngũ thực thi đủ năng lực.
Pháp luật từ “đi sau” đến “đi cùng”
Việt Nam đã ban hành Luật Trí tuệ nhân tạo vào ngày 10/12/2025 và chính thức có hiệu lực thi hành từ ngày 1/3/2026, trong đó, xác định AI là một trong những công nghệ nền tảng của quá trình chuyển đổi số và phát triển kinh tế số. Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia cũng đặt mục tiêu thúc đẩy mạnh mẽ ứng dụng AI trong mọi lĩnh vực.
Tuy nhiên, từ kinh nghiệm của EU cho thấy, việc có một khung pháp lý về AI sẽ chưa phải là điểm cuối. Cuộc cách mạng AI đang diễn ra với tốc độ chưa từng có. Nếu trước đây khoảng cách giữa đổi mới công nghệ và pháp luật có thể tính bằng nhiều năm, thì hiện nay chu kỳ ấy chỉ còn tính bằng vài tháng. Điều đó buộc các nhà hoạch định chính sách phải thay đổi tư duy: thay vì cố xây dựng một bộ quy định “hoàn hảo” ngay từ đầu, cần thiết kế những khuôn khổ đủ linh hoạt để có thể điều chỉnh theo sự phát triển của công nghệ.
Việc EU sửa đổi AI Act là minh chứng rõ ràng rằng ngay cả những nền lập pháp phát triển nhất cũng phải liên tục cập nhật chính sách. Đối với Việt Nam, đây không chỉ là kinh nghiệm về kỹ thuật xây dựng pháp luật, mà còn là lời nhắc rằng quản trị AI phải song hành với thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Một khuôn khổ pháp lý hiệu quả là khuôn khổ tạo được niềm tin cho xã hội, bảo vệ quyền và lợi ích của người dân, đồng thời mở ra không gian để doanh nghiệp và các nhà khoa học tiếp tục sáng tạo.