Kinh tế

"Vốn xanh" - điểm nghẽn không nằm ở tiền

Vũ Quang 09/08/2026 07:50

Việt Nam cần khoảng 368 tỷ USD để thực hiện mục tiêu chuyển đổi xanh đến năm 2040. Tuy nhiên, theo các chuyên gia, thách thức lớn nhất hiện nay không phải thiếu nguồn vốn mà là thiếu hệ sinh thái tài chính đồng bộ và các dự án đủ chuẩn để hấp thụ dòng vốn quốc tế.

Quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế phát thải thấp đang đặt ra nhu cầu đầu tư rất lớn đối với Việt Nam. Theo Báo cáo Quốc gia về Khí hậu và Phát triển (CCDR) của Ngân hàng Thế giới, đến năm 2040, Việt Nam cần khoảng 368 tỷ USD vốn đầu tư bổ sung để thực hiện các mục tiêu thích ứng với biến đổi khí hậu và giảm phát thải. Trong đó, khu vực tư nhân được kỳ vọng đóng góp khoảng một nửa tổng nhu cầu vốn.

Tiếp tục hoàn thiện thể chế, chuẩn hóa tiêu chí xanh. Ảnh: VC
Tiếp tục hoàn thiện thể chế, chuẩn hóa tiêu chí xanh. Ảnh: VC

Tuy nhiên, tại Hội nghị "Tài chính xanh Việt Nam 2026" vừa diễn ra, nhiều chuyên gia cho rằng trở ngại lớn nhất hiện nay không phải là thiếu nguồn vốn mà là năng lực hấp thụ vốn của nền kinh tế. Theo đó, Việt Nam cần nhiều dự án đạt chuẩn quốc tế hơn, đồng thời tiếp tục hoàn thiện khung chính sách, thị trường và các công cụ tài chính để dòng vốn xanh có thể đi vào nền kinh tế một cách hiệu quả.

Một hệ sinh thái thay vì một công cụ tài chính

Theo ông Paul Xavier, đại diện Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC), thị trường tài chính bền vững toàn cầu đã thay đổi đáng kể trong những năm gần đây. Nếu trước đây nguồn vốn chủ yếu được huy động thông qua trái phiếu xanh thì hiện nay thị trường đã phát triển thêm nhiều công cụ như trái phiếu bền vững, trái phiếu xã hội, trái phiếu chuyển đổi, tài chính chuyển đổi và tài chính xanh dương.

Sự đa dạng này phản ánh nhu cầu thực tế của quá trình chuyển đổi xanh. Một nền kinh tế không thể chỉ dựa vào một loại công cụ tài chính mà cần cả một hệ sinh thái sản phẩm phù hợp với từng lĩnh vực, từng giai đoạn phát triển và từng nhóm doanh nghiệp.

Theo IFC, kinh nghiệm quốc tế cho thấy không có một chính sách đơn lẻ nào có thể tạo nên thị trường tài chính xanh. Thành công chỉ đến khi các yếu tố như chiến lược phát triển, khung pháp lý, bộ phân loại xanh, cơ chế công bố thông tin, hệ thống tài chính và nguồn dự án chất lượng được triển khai đồng bộ.

Đối với Việt Nam, nhiều nền tảng quan trọng đã được hình thành như Luật Bảo vệ môi trường, Chiến lược tăng trưởng xanh, Kế hoạch hành động tăng trưởng xanh và Bộ phân loại xanh quốc gia. Đây là tiền đề quan trọng để thu hút dòng vốn dài hạn từ các nhà đầu tư quốc tế.

Ông Paul Xavier cho rằng tài chính chuyển đổi sẽ đóng vai trò đặc biệt quan trọng đối với các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam. Những ngành như thép, xi măng, hóa chất, nông nghiệp hay vận tải vẫn là động lực tăng trưởng nhưng cũng là nguồn phát thải lớn. Thay vì cắt giảm dòng vốn, cần hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi thông qua các dự án có lộ trình giảm phát thải rõ ràng, mục tiêu đo lường được và cơ chế báo cáo minh bạch.

Bên cạnh đó, tài chính xanh dương cũng mở ra nhiều cơ hội đối với Việt Nam nhờ lợi thế về kinh tế biển, cảng biển, thủy sản và logistics hàng hải. Đây là một nhánh chuyên biệt của tài chính xanh, tập trung huy động và phân bổ nguồn vốn để đầu tư vào các dự án bảo vệ đại dương, quản lý bền vững tài nguyên nước và phát triển kinh tế biển bền vững.

Muốn có vốn, trước hết phải có dự án tốt

Nếu IFC nhìn từ góc độ thị trường tài chính, ông Nguyễn Quang Thuân, Tổng Giám đốc FiinGroup lại cho rằng, điểm nghẽn lớn nhất nằm ở chất lượng dự án.

Theo ông, nhiều dự án trong nước hiện chưa được thiết kế theo chuẩn mà các nhà đầu tư quốc tế có thể chấp nhận. Ngay cả trước khi xét đến tiêu chí "xanh", dự án phải chứng minh được hiệu quả kinh tế, tính khả thi về tài chính, cấu trúc đầu tư hợp lý và năng lực của chủ đầu tư. Khi đáp ứng được các điều kiện này, yếu tố xanh mới trở thành lợi thế để mở rộng cơ sở nhà đầu tư và nâng cao khả năng huy động vốn.

Ông Thuân cũng cho biết, phần lớn dòng vốn xanh quốc tế hiện vẫn vào Việt Nam thông qua hình thức on-lending, tức các tổ chức tài chính quốc tế cấp vốn cho ngân hàng trong nước để cho doanh nghiệp vay lại theo các tiêu chí xanh. Điều này cho thấy hệ thống ngân hàng vẫn là kênh dẫn vốn chủ lực của thị trường tài chính xanh.

Tuy nhiên, để thu hút thêm dòng vốn trực tiếp, Việt Nam cần nhiều dự án quy mô lớn được chuẩn bị theo thông lệ quốc tế, có khả năng chuyển hóa thành các sản phẩm tài chính như trái phiếu xanh, trái phiếu hạ tầng hay các công cụ huy động vốn dài hạn.

Theo các chuyên gia, hiện gần 90% dòng vốn xanh tại Việt Nam vẫn được phân bổ thông qua hệ thống ngân hàng thương mại. Điều này đồng nghĩa ngân hàng đang giữ vai trò cầu nối giữa các tiêu chuẩn quốc tế về môi trường, xã hội và quản trị (ESG), bộ tiêu chí phân loại xanh với cộng đồng doanh nghiệp.

Ở góc độ ngân hàng, ông Võ Hoàng Hải, Phó Tổng Giám đốc Nam A Bank, cho biết các khoản vốn từ IFC, ADB và nhiều định chế tài chính quốc tế luôn đi kèm yêu cầu nghiêm ngặt về quản trị rủi ro, công bố thông tin, đánh giá tác động môi trường - xã hội và quản lý sử dụng vốn.

Những tiêu chuẩn này hiện được tích hợp vào quy trình thẩm định tín dụng, góp phần hình thành "ngôn ngữ chung" giữa ngân hàng, doanh nghiệp và nhà đầu tư quốc tế. Khi doanh nghiệp đáp ứng được các yêu cầu về minh bạch, quản trị và phát triển bền vững, khả năng tiếp cận vốn sẽ thuận lợi hơn, chi phí vốn được cải thiện và cơ hội huy động các nguồn vốn dài hạn cũng rộng mở hơn.

Các chuyên gia cho rằng, bên cạnh việc phát huy vai trò của hệ thống ngân hàng, Việt Nam cần phát triển mạnh hơn thị trường vốn xanh thông qua trái phiếu xanh, trái phiếu hạ tầng, trái phiếu chuyển đổi và nhiều công cụ tài chính bền vững khác.

Để làm được điều đó, điều cốt lõi vẫn là tiếp tục hoàn thiện thể chế, chuẩn hóa bộ tiêu chí xanh theo thông lệ quốc tế, nâng cao chất lượng chuẩn bị dự án và tăng cường tính minh bạch của thị trường.

Khi hệ sinh thái tài chính xanh được hoàn thiện và nguồn dự án chất lượng được mở rộng, dòng vốn xanh toàn cầu sẽ có điều kiện chảy mạnh hơn vào Việt Nam, góp phần hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng xanh, phát triển bền vững và cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.

Vũ Quang