Dữ liệu - thước đo hiệu quả triển khai Nghị quyết 57
Nghị quyết số 57-NQ/TW đã mở ra một tư duy phát triển mới, đặt khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số vào vị trí trung tâm của chiến lược phát triển đất nước. Đây không chỉ là một nghị quyết về công nghệ, mà là một nghị quyết về năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên số.
Qua tuyến bài "Thực hiện Nghị quyết 57 - nhìn từ Đà Nẵng" đăng trên Báo Đại biểu Nhân dân (từ ngày 11/7 đến 15/7), một mạch tư duy nhất quán đã được hình thành: từ những quyết sách đặc thù để mở đường cho công nghệ, đến việc đánh giá chính sách bằng sản phẩm cụ thể; từ yêu cầu tháo gỡ những rào cản vô hình trong bộ máy đến mục tiêu biến thể chế thành lợi thế cạnh tranh của địa phương. Đó là nền móng quan trọng.
Nhưng để Nghị quyết 57 thực sự tạo ra giá trị, vẫn còn một bước chuyển mang tính quyết định; là chuyển từ tư duy chính sách sang phương pháp triển khai dựa trên dữ liệu.

Để một nghị quyết phát huy hiệu quả, cần trả lời được những câu hỏi rất cụ thể: chính sách đã đi vào cuộc sống đến đâu, mục tiêu nào đã hoàn thành, nguồn lực được sử dụng hiệu quả hay chưa, điểm nghẽn đang nằm ở đâu và cần điều chỉnh những gì để nâng cao hiệu quả thực thi.
Trong bối cảnh quản trị hiện đại, dữ liệu không còn được xem là sản phẩm hình thành sau quá trình quản lý mà trở thành nền tảng của hoạt động quản trị. Vì vậy, để Nghị quyết 57 đi vào cuộc sống một cách thực chất, cần xây dựng một chuỗi triển khai khép kín gồm bảy mắt xích liên tục, bảo đảm từ khâu thu thập, quản trị dữ liệu đến giám sát, đánh giá và điều chỉnh chính sách đều được vận hành trên cơ sở dữ liệu.
Thứ nhất là thể chế: Thể chế tạo ra không gian phát triển thông qua khung pháp lý phù hợp, cơ chế thử nghiệm (sandbox), phân cấp, phân quyền và các chính sách đủ mạnh để bảo vệ những người dám đổi mới, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung.
Thứ hai là chương trình hành động: Chủ trương phải được chuyển hóa thành kế hoạch cụ thể với mục tiêu rõ ràng, nhiệm vụ xác định, người chịu trách nhiệm, thời hạn hoàn thành và cơ chế giám sát minh bạch.
Thứ ba là dự án: Chính sách chỉ tạo ra tác động khi được hiện thực hóa bằng các dự án cụ thể. Danh mục dự án phải phản ánh đúng ưu tiên phát triển, có nguồn lực bảo đảm và cơ chế triển khai linh hoạt, thay vì dàn trải.
Thứ tư là KPI: Đây là mắt xích thường bị xem nhẹ nhưng lại quyết định chất lượng quản trị. Không có hệ thống chỉ số thì không thể biết tiến độ đang ở đâu, nguồn lực được sử dụng ra sao và ai chịu trách nhiệm đối với từng kết quả. KPI phải trở thành ngôn ngữ chung của quản trị công, được thiết kế thống nhất từ cấp thành phố đến sở, phường, xã và từng dự án. Đặc biệt, việc xây dựng bộ KPI cho cấp cơ sở có ý nghĩa quan trọng bởi đây là nơi mọi chủ trương đều được hiện thực hóa thành hành động phục vụ người dân.
Thứ năm là dữ liệu: KPI chỉ có ý nghĩa khi được nuôi dưỡng bằng dữ liệu thực. Dữ liệu phải bảo đảm năm yêu cầu: đúng, đủ, sạch, sống và dùng được. Đồng thời, dữ liệu cần được chuẩn hóa, kết nối, liên thông và chia sẻ để tránh tình trạng mỗi cơ quan quản lý một hệ thống riêng, tạo ra những "ốc đảo dữ liệu" làm giảm hiệu quả điều hành.
Thứ sáu là trí tuệ nhân tạo: Khi dữ liệu đã được chuẩn hóa, AI không còn đơn thuần là công cụ hỗ trợ soạn thảo văn bản. AI trở thành trợ lý phân tích, giúp phát hiện xu hướng, nhận diện điểm nghẽn, dự báo rủi ro và đề xuất các phương án xử lý dựa trên bằng chứng. Đây là bước chuyển từ quản lý dựa trên kinh nghiệm sang quản trị dựa trên tri thức.

Thứ bảy là điều hành: Mọi thông tin cần được hội tụ trên một hệ thống điều hành thời gian thực, nơi lãnh đạo có thể theo dõi tiến độ, nhận cảnh báo sớm và đưa ra quyết định ngay khi phát sinh vấn đề. Điều hành bằng dữ liệu không làm giảm vai trò của con người; ngược lại, giúp người lãnh đạo đưa ra quyết định nhanh hơn, chính xác hơn và minh bạch hơn.
Bảy mắt xích này tạo thành một vòng tròn quản trị hoàn chỉnh: Thể chế → Chương trình hành động → Dự án → KPI → Dữ liệu → AI → Điều hành, rồi tiếp tục phản hồi trở lại để hoàn thiện thể chế và chính sách. Khi chu trình ấy vận hành liên tục, việc thực hiện Nghị quyết 57 không còn phụ thuộc vào những đợt tổng kết định kỳ, mà được theo dõi, đánh giá và điều chỉnh theo thời gian thực.
Ở góc độ nghiên cứu và triển khai thực tiễn, tôi đã phát triển bộ chỉ số đánh giá thực hiện Nghị quyết 57 dành cho cấp xã, phường cùng chương trình chuyển đổi số phù hợp với chính quyền cơ sở. Mục tiêu không phải tạo thêm thủ tục hay báo cáo, mà xây dựng một hệ thống quản trị thống nhất, trong đó mỗi nhiệm vụ đều gắn với chỉ số, mỗi chỉ số đều được cập nhật bằng dữ liệu và mỗi quyết định đều dựa trên bằng chứng.
Đây cũng là xu hướng mà nhiều quốc gia theo đuổi trong quản trị số: chuyển từ quản lý theo quy trình sang quản trị theo kết quả; từ kiểm tra sau khi hoàn thành sang giám sát trong suốt quá trình thực hiện; từ báo cáo định kỳ sang điều hành theo dữ liệu thời gian thực.
Đích đến cuối cùng của toàn bộ chuỗi triển khai không phải là công nghệ, cũng không phải là những bảng điều khiển hiện đại; mà là hiệu quả phát triển: năng suất lao động cao hơn, doanh nghiệp phát triển mạnh hơn, chính quyền hoạt động hiệu quả hơn và người dân được thụ hưởng nhiều giá trị hơn.
Có lẽ, triết lý quản trị của giai đoạn mới có thể được khái quát bằng năm mệnh đề ngắn gọn: Thể chế là động lực - Dữ liệu là nền tảng - Công nghệ là phương tiện - Con người là trung tâm - Hiệu quả là thước đo.
Nghị quyết 57 không dừng lại ở việc ban hành thêm một chủ trương lớn. Giá trị của nghị quyết sẽ được khẳng định khi từng quyết sách được chuyển hóa thành kết quả cụ thể, được đo lường minh bạch và được cải tiến liên tục bằng dữ liệu. Đó cũng là con đường ngắn nhất để đưa khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trở thành động lực phát triển thực sự của đất nước trong giai đoạn mới.