Thông điệp của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Đại hội đại biểu toàn quốc Hội Chữ thập đỏ Việt Nam lần thứ XIIĐể lòng nhân ái trở thành sức mạnh phát triển đất nước
Phát biểu tại Đại hội đại biểu toàn quốc Hội Chữ thập đỏ Việt Nam lần thứ XII, nhiệm kỳ 2026-2031, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm không chỉ đặt ra những nhiệm vụ cụ thể đối với tổ chức Hội, mà còn gửi đi một thông điệp có ý nghĩa sâu sắc đối với con đường phát triển đất nước: một Việt Nam hùng cường phải đồng thời là một Việt Nam nhân ái. Trong kỷ nguyên mới, lòng nhân ái cần được chuyển hóa thành hành động chuyên nghiệp, minh bạch và hiệu quả, để không một người dân nào bị bỏ lại phía sau.
Thước đo sâu xa nhất của phát triển vẫn là con người
Đại hội đại biểu toàn quốc Hội Chữ thập đỏ Việt Nam lần thứ XII diễn ra vào thời điểm đất nước bước vào kỷ nguyên phát triển mới, đồng thời toàn Hội hướng tới kỷ niệm 80 năm thành lập. Từ một tổ chức được Chủ tịch Hồ Chí Minh sáng lập và trực tiếp làm Chủ tịch danh dự đầu tiên, Hội Chữ thập đỏ Việt Nam đã có một hành trình lâu dài gắn bó với Nhân dân, hiện diện ở những nơi khó khăn, hoạn nạn, thiên tai, dịch bệnh và trong những thời khắc con người cần được chở che nhất.

Trong nhiệm kỳ vừa qua, các hoạt động chăm sóc sức khỏe, sơ cấp cứu, hiến máu, vận động hiến mô, ứng phó thiên tai, hỗ trợ sinh kế và chăm lo cho người nghèo ngày càng đi vào chiều sâu. Riêng các hoạt động phòng ngừa, ứng phó thiên tai, thảm họa và thích ứng với biến đổi khí hậu đạt tổng giá trị trên 1.646 tỷ đồng, hỗ trợ hơn 2,6 triệu lượt người. Tuy nhiên, điều có ý nghĩa hơn những con số là những mái nhà được dựng lại, những người bệnh được tiếp thêm nguồn máu, những trẻ em được tiếp tục đến trường và những người gặp hoạn nạn không còn cảm thấy mình cô đơn, bị bỏ mặc.
Từ thực tiễn ấy, bài phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước đặt ra một vấn đề mang tầm triết lý phát triển: khi đất nước hướng tới mục tiêu trở thành nước phát triển, có thu nhập cao vào năm 2045, thước đo sâu xa nhất của phát triển vẫn phải là con người. Đó không chỉ là tốc độ tăng trưởng, mức độ hiện đại của hạ tầng hay khả năng làm chủ khoa học, công nghệ, mà còn là việc người yếu thế có được bảo vệ, người gặp rủi ro có được nâng đỡ và mỗi người dân có cơ hội vươn lên hay không.
Thông điệp “Một Việt Nam hùng cường phải đồng thời là một Việt Nam nhân ái” vì thế có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi hoạt động của Hội Chữ thập đỏ. Đó là sự khẳng định về mô hình phát triển mà chúng ta lựa chọn: phát triển không chỉ để tạo ra của cải, mà còn để con người được sống an toàn hơn, có phẩm giá hơn và có thêm cơ hội thực hiện những khát vọng chính đáng của mình.
Một quốc gia có thể tăng trưởng nhanh, xây dựng những đô thị hiện đại và sở hữu những thành tựu công nghệ tiên tiến, nhưng sẽ chưa thể thực sự hùng cường nếu một bộ phận người dân vẫn bị bỏ lại phía sau. Một xã hội có thể giàu có về vật chất, nhưng chưa thể thực sự văn minh nếu thờ ơ trước những mất mát, khổ đau của con người. Sức mạnh quốc gia, xét đến cùng, không chỉ thể hiện ở khả năng cạnh tranh hay bảo vệ lợi ích của mình, mà còn ở năng lực chăm lo, bảo vệ những người yếu thế nhất trong xã hội.
Đây cũng là cách tiếp cận phát triển lấy con người làm trung tâm. Con người không chỉ là nguồn nhân lực hay phương tiện tạo ra tăng trưởng, mà phải là chủ thể, mục tiêu và động lực của phát triển. Mọi chính sách kinh tế, xã hội, khoa học, công nghệ hay chuyển đổi số cuối cùng đều phải được đánh giá bằng những thay đổi cụ thể trong đời sống của Nhân dân.
Trong ý nghĩa ấy, công tác nhân đạo không thể chỉ được xem là hoạt động cứu trợ mang tính tình thế, được triển khai mỗi khi bão lũ, dịch bệnh hay tai nạn xảy ra. Công tác nhân đạo phải trở thành một bộ phận hữu cơ của chiến lược phát triển con người, bảo đảm an sinh xã hội, quản trị rủi ro và xây dựng khả năng tự cường của cộng đồng.
Cách nhìn này giúp chúng ta nhận thức đầy đủ hơn về vị trí của lòng nhân ái trong sự phát triển đất nước. Nhân ái không chỉ là một phẩm chất đạo đức tốt đẹp hay biểu hiện của tình thương giữa người với người. Nhân ái còn là nguồn lực xã hội, là chất keo kết nối cộng đồng, củng cố niềm tin và nâng cao khả năng chống chịu của xã hội trước những biến động, khủng hoảng.
Thực tế cho thấy, mỗi khi đất nước trải qua thiên tai, dịch bệnh hay những khó khăn lớn, chính tinh thần đoàn kết, tương thân, tương ái đã giúp chúng ta huy động được những nguồn lực to lớn trong nhân dân. Những chuyến xe cứu trợ, những bếp ăn tình nguyện, những đơn vị máu được trao đi, những khoản đóng góp dù lớn hay nhỏ đều cho thấy lòng nhân ái luôn hiện diện sâu đậm trong đời sống dân tộc.
Tuy nhiên, lòng tốt tự phát, dù rất quý giá, chưa đủ để giải quyết những vấn đề nhân đạo ngày càng phức tạp. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, dịch bệnh, già hóa dân số và các nguy cơ an ninh phi truyền thống gia tăng, hoạt động nhân đạo phải được tổ chức chuyên nghiệp hơn, khoa học hơn và có khả năng dự báo tốt hơn.
Những tổn thương của con người hôm nay cũng không chỉ biểu hiện ở thiếu lương thực, nhà ở hay điều kiện y tế. Đó còn có thể là những sang chấn tâm lý sau thiên tai, sự cô đơn của người cao tuổi, khó khăn của người khuyết tật trong tiếp cận dịch vụ, nguy cơ trẻ em bị tổn thương trên môi trường số hay một số cộng đồng bị đứng ngoài quá trình chuyển đổi công nghệ.
Vì vậy, không để ai bị bỏ lại phía sau không thể chỉ là một khẩu hiệu giàu cảm xúc. Điều đó phải được thể hiện bằng thể chế, chính sách, mạng lưới hỗ trợ và những hành động cụ thể, bảo đảm sự trợ giúp đến đúng người, đúng lúc, đúng nhu cầu, kể cả những người chưa có khả năng tự lên tiếng hoặc chưa được các chính sách, dịch vụ xã hội tiếp cận đầy đủ.
Từ lòng tốt tự phát đến hệ sinh thái nhân đạo chuyên nghiệp
Một nội dung quan trọng trong bài phát biểu là yêu cầu chuyển đổi căn bản tư duy và phương thức hoạt động nhân đạo: từ ứng phó bị động sang chủ động phòng ngừa; từ cứu trợ sau thiệt hại sang cảnh báo và hành động sớm; từ trao tặng đơn thuần sang hỗ trợ sinh kế, phục hồi năng lực; từ những chương trình riêng lẻ sang xây dựng một hệ sinh thái nhân đạo kết nối Nhà nước, xã hội, doanh nghiệp và người dân.
Đây là sự chuyển đổi rất cần thiết. Trong nhiều trường hợp, hoạt động nhân đạo lâu nay vẫn chủ yếu tập trung vào những nhu cầu trước mắt như trao tiền, tặng quà, cung cấp thực phẩm hoặc hỗ trợ chỗ ở tạm thời. Những sự hỗ trợ ấy vô cùng cần thiết trong giai đoạn khẩn cấp, nhưng nếu chỉ dừng lại ở đó thì người gặp khó khăn vẫn có thể tiếp tục rơi vào vòng luẩn quẩn của nghèo đói và tổn thương.

Sự trợ giúp tốt nhất không phải là làm thay tất cả, mà là tạo điều kiện để con người khôi phục khả năng tự đứng vững. Sau một trận bão, người dân không chỉ cần lương thực trong vài ngày mà còn cần nhà ở an toàn, nước sạch, chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ tâm lý, vốn và phương tiện để khôi phục sản xuất. Một người nghèo không chỉ cần một suất quà mà còn cần cơ hội học nghề, việc làm, sinh kế và khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản.
Hoạt động nhân đạo không nên tạo ra tâm lý phụ thuộc hay biến người thụ hưởng thành những đối tượng thụ động. Trái lại, cần coi họ là những chủ thể có năng lực, có tiếng nói và có quyền tham gia vào quá trình xác định nhu cầu, lựa chọn giải pháp và giám sát việc thực hiện. Trong hoạt động nhân đạo, điều quan trọng không chỉ là trao cái gì, trao bao nhiêu, mà còn là trao bằng cách nào. Một món quà được trao thiếu tế nhị, việc công khai hình ảnh người gặp khó khăn khi chưa có sự đồng thuận hay cách ứng xử khiến người nhận cảm thấy bị tổn thương đều có thể làm giảm ý nghĩa nhân văn của sự giúp đỡ.
Nhân đạo trước hết là nhìn nhận mỗi con người trong phẩm giá bình đẳng. Người gặp khó khăn cần được nâng đỡ, nhưng không vì thế mà mất đi quyền riêng tư, lòng tự trọng và quyền lựa chọn của mình. Đây phải trở thành một nguyên tắc nghề nghiệp và một chuẩn mực văn hóa trong mọi hoạt động từ thiện, nhân đạo.
Đặc biệt, bài phát biểu đặt niềm tin ở vị trí trung tâm của hoạt động nhân đạo. Trong bối cảnh ngày càng có nhiều hình thức vận động và tiếp nhận đóng góp, từ các quỹ truyền thống đến những chiến dịch trên mạng xã hội, yêu cầu công khai, minh bạch, liêm chính và trách nhiệm giải trình trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Người đóng góp có quyền biết nguồn lực của mình được sử dụng ở đâu, cho ai và tạo ra kết quả gì; người được trợ giúp cũng có quyền phản hồi về sự phù hợp, công bằng và kịp thời của việc hỗ trợ.
Minh bạch không chỉ nhằm ngăn ngừa sai phạm. Quan trọng hơn, minh bạch là cách bảo vệ lòng tốt và nuôi dưỡng niềm tin xã hội. Một đồng tiền được trao đi đúng chỗ có thể cứu một con người, phục hồi một sinh kế và giữ lại hy vọng cho cả một gia đình. Ngược lại, chỉ một sự thiếu minh bạch cũng có thể làm tổn thương niềm tin, khiến nhiều người ngần ngại trước những lời kêu gọi chính đáng sau này.
Vì vậy, hiệu quả nhân đạo không nên chỉ được đo bằng tổng số tiền huy động, số suất quà hay số lượt người được hỗ trợ. Những chỉ số đó cần thiết nhưng chưa đủ. Thước đo quan trọng hơn phải là mức độ thay đổi thực chất trong cuộc sống của người dân: họ đã có nơi ở an toàn hay chưa, sinh kế được phục hồi đến đâu, nguy cơ tái nghèo có giảm không và khả năng ứng phó với những rủi ro tiếp theo có được nâng cao hay không.
Để làm được điều đó, các tổ chức nhân đạo cần xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá tác động, tăng cường kiểm tra, kiểm toán, giám sát xã hội và công bố thông tin có thể kiểm chứng. Minh bạch phải trở thành một phương thức quản trị thường xuyên, chứ không phải sự giải thích chỉ được thực hiện khi xảy ra tranh luận hay nghi ngờ.
Một điểm mới rất đáng chú ý là yêu cầu xây dựng cơ sở dữ liệu nhân đạo thống nhất, ứng dụng dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo, công nghệ bản đồ và các nền tảng số để nhận diện nhu cầu, cảnh báo sớm, điều phối nguồn lực, quản lý tình nguyện viên và đánh giá tác động. Chuyển đổi số phải giúp hoạt động của Hội nhanh hơn, minh bạch hơn, giảm thủ tục, giảm chi phí trung gian và phục vụ người dân tốt hơn, đồng thời phải bảo đảm an toàn dữ liệu và tôn trọng quyền riêng tư.
Trong cứu trợ thiên tai, dữ liệu chính xác có thể giúp xác định khu vực đang bị cô lập, cộng đồng cần nước sạch, nơi thiếu thuốc hoặc nhóm dân cư chưa được tiếp cận hỗ trợ. Dữ liệu cũng giúp tránh tình trạng nguồn lực tập trung quá nhiều vào một địa bàn trong khi những khu vực khác bị bỏ quên. Công nghệ, nếu được sử dụng đúng cách, sẽ không làm giảm tính nhân văn mà giúp lòng nhân ái đến đúng địa chỉ hơn.
Tuy nhiên, chuyển đổi số không thể thay thế sự hiện diện của con người. Máy móc có thể phân tích dữ liệu, nhưng không thể hoàn toàn thay thế sự thấu cảm, khả năng lắng nghe và sẻ chia trực tiếp. Vì thế, cùng với xây dựng hạ tầng số, cần xây dựng đội ngũ cán bộ, hội viên và tình nguyện viên gần dân, hiểu dân, có năng lực chuyên môn và kỹ năng làm việc trong những tình huống khẩn cấp.
Mạng lưới tình nguyện viên không chỉ cần đông mà còn phải được đào tạo bài bản. Những đội ngũ chuyên môn về sơ cấp cứu, chăm sóc sức khỏe, cứu hộ, hỗ trợ tâm lý, hậu cần, công nghệ, truyền thông và quản lý thảm họa sẽ giúp hoạt động nhân đạo chuyển từ tinh thần nhiệt tình đơn thuần sang sự chuyên nghiệp và hiệu quả.
Mỗi xã, phường, đặc khu cần từng bước hình thành lực lượng tình nguyện viên được huấn luyện, có phương án hành động và khả năng hỗ trợ kịp thời các nhóm dễ bị tổn thương. Mỗi trường học, cơ quan, nhà máy và cộng đồng cần có thêm những người được trang bị kỹ năng sơ cấp cứu, bởi trong nhiều tai nạn, những phút đầu tiên có thể quyết định sự sống còn của một con người.
Một hệ sinh thái nhân đạo hiện đại cũng không thể chỉ dựa vào nỗ lực của Hội Chữ thập đỏ. Nhà nước giữ vai trò hoàn thiện thể chế và bảo đảm chính sách; Hội làm nòng cốt, cầu nối và điều phối; doanh nghiệp đóng góp không chỉ bằng tài chính mà còn bằng công nghệ, logistics, nhân lực và tri thức quản trị; trường đại học, viện nghiên cứu cung cấp tri thức và giải pháp; truyền thông lan tỏa thông tin chính xác; mỗi người dân trở thành một chủ thể của lòng nhân ái và trách nhiệm cộng đồng.
Đặc biệt, cần bồi đắp tinh thần nhân ái cho thế hệ trẻ không chỉ thông qua những lời kêu gọi, mà bằng giáo dục trải nghiệm, hoạt động tình nguyện và rèn luyện các kỹ năng cần thiết. Khi một người trẻ biết sơ cấp cứu, biết ứng xử với người khuyết tật, biết chia sẻ với người gặp khó khăn và có khả năng nhận diện những lời kêu gọi thiếu minh bạch, họ không chỉ đang làm việc thiện mà còn đang hình thành trách nhiệm công dân.
Ở bình diện quốc tế, hoạt động nhân đạo còn có thể trở thành một kênh đối ngoại nhân dân giàu sức thuyết phục. Một Việt Nam không chỉ tiếp nhận sự giúp đỡ mà còn có khả năng hỗ trợ các quốc gia khác khi xảy ra thiên tai, thảm họa sẽ góp phần lan tỏa hình ảnh một đất nước hòa bình, nhân ái, thủy chung và có trách nhiệm.
Trải qua hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước, dân tộc Việt Nam đã hình thành một nền văn hóa trọng tình nghĩa, đề cao tinh thần “thương người như thể thương thân”, “lá lành đùm lá rách”. Những giá trị ấy đã giúp dân tộc vượt qua chiến tranh, thiên tai, dịch bệnh và nhiều thử thách khắc nghiệt.
Trong kỷ nguyên mới, giữ gìn truyền thống không có nghĩa là chỉ nhắc lại những giá trị tốt đẹp. Điều quan trọng hơn là làm cho những giá trị ấy sống động trong thể chế, công nghệ, phương thức quản trị và hành động hằng ngày. Lòng nhân ái cần được tổ chức thành năng lực xã hội; tinh thần sẻ chia cần được bảo đảm bằng sự minh bạch; sự nhiệt tình cần đi cùng tính chuyên nghiệp; những nghĩa cử nhất thời cần được nâng lên thành khả năng phòng ngừa, phục hồi và phát triển lâu dài.
Thông điệp “Lòng nhân ái chỉ thực sự có ý nghĩa khi được chuyển hóa thành hành động” chính là điểm kết tinh của bài phát biểu. Hành động ấy không chỉ là một món quà, một khoản đóng góp hay một chuyến đi cứu trợ. Đó còn là việc xây dựng một xã hội trong đó mỗi người gặp hoạn nạn đều biết rằng mình không đơn độc, mỗi người có lòng nhân ái đều có một địa chỉ tin cậy để gửi gắm và mọi nguồn lực sẻ chia đều được sử dụng đúng người, đúng lúc, đúng nhu cầu.
Một Việt Nam hùng cường trong kỷ nguyên mới không chỉ được nhận diện bằng những thành tựu kinh tế hay công nghệ, mà còn bằng cách chúng ta ứng xử với những con người đang cần được nâng đỡ nhất. Khi lòng nhân ái được chuyển hóa thành những thể chế tiến bộ, những tổ chức đáng tin cậy và những hành động chuyên nghiệp, đó không chỉ là sự trợ giúp dành cho người yếu thế, mà còn là cách chúng ta củng cố niềm tin xã hội, bồi đắp nền tảng đạo đức và tạo nên sức mạnh bền vững của quốc gia.