Bao giờ hết cảnh người không vay tiền vẫn bị "spam điện thoại" để đòi nợ?
Chỉ vì từng là đồng nghiệp, bạn học hay người quen, hàng nghìn người bỗng trở thành "con nợ bất đắc dĩ". Họ không ký hợp đồng, không bảo lãnh, không vay vốn nhưng vẫn phải hứng chịu hàng chục cuộc gọi, tin nhắn đòi nợ mỗi ngày. Đằng sau câu chuyện tưởng như cá biệt ấy là những lỗ hổng trong quản lý dữ liệu cá nhân, quy trình thẩm định tín dụng và hoạt động thu hồi nợ cần sớm được bịt kín nếu muốn xây dựng một thị trường tài chính tiêu dùng văn minh.
Có những cuộc điện thoại khiến người nhận giật mình vì nghĩ người thân gặp chuyện. Nhưng đầu dây bên kia không phải người quen, mà là nhân viên thu hồi nợ.
"Hãy yêu cầu Nguyễn Văn A thanh toán ngay."
"Tại sao anh không hợp tác?"
"Nếu không trả sẽ ảnh hưởng đến gia đình..."
Điều đáng nói là người bị gọi hoàn toàn không biết khoản vay đó, cũng chưa từng ký bất cứ giấy tờ nào.

Hiện tượng này đang ngày càng phổ biến trên các nền tảng mạng xã hội. Chỉ cần gõ cụm từ "bị lấy số điện thoại làm người tham chiếu", "bị gọi đòi nợ dù không vay tiền", hàng loạt bài viết hiện ra với nội dung gần như giống nhau.


Có người cho biết chỉ vì từng làm chung công ty nhiều năm trước mà bị bạn cũ lấy số điện thoại khai vào hồ sơ vay. Khi người vay mất khả năng thanh toán, họ liên tục nhận hàng chục cuộc gọi mỗi ngày.
Một trường hợp khác phản ánh đã chặn hàng chục đầu số nhưng phía thu hồi nợ vẫn gọi bằng số điện thoại khác. Có người còn nhận những tin nhắn với nội dung mang tính đe dọa sẽ "tác động đến công việc, cuộc sống của người thân" nếu khoản vay không được thanh toán. Những câu chuyện như vậy không còn là hiện tượng cá biệt.
Khi "người tham chiếu" biến thành "con nợ bất đắc dĩ"
Dưới góc độ nghiệp vụ tín dụng, việc yêu cầu người vay cung cấp "người tham chiếu" vốn không sai.
Đây là thông lệ đã được nhiều tổ chức tín dụng và công ty tài chính áp dụng nhằm phục vụ xác minh thông tin khách hàng hoặc hỗ trợ liên hệ khi người vay thay đổi số điện thoại.


Tuy nhiên, bản chất của người tham chiếu chỉ là nguồn xác minh thông tin, hoàn toàn không phải người bảo lãnh hay đồng nghĩa vụ trả nợ.
Theo quy định của Bộ luật Dân sự, nghĩa vụ bảo lãnh chỉ phát sinh khi có thỏa thuận bảo lãnh hợp pháp giữa các bên. Người chỉ bị người vay tự ý khai báo số điện thoại không mặc nhiên trở thành người có nghĩa vụ thanh toán khoản vay.
Nói cách khác, người bị lấy số điện thoại làm tham chiếu không có trách nhiệm trả nợ thay chỉ vì tên hoặc số điện thoại xuất hiện trong hồ sơ vay.
Vấn đề nằm ở chỗ, trong nhiều trường hợp, số điện thoại này được người vay cung cấp mà không có bất kỳ sự đồng ý nào của chủ sở hữu.
Khi khoản vay chuyển sang nợ quá hạn, người chịu hậu quả đầu tiên lại không phải người vay mà là những người hoàn toàn vô can.
Không chỉ là câu chuyện thu hồi nợ, mà là bài toán dữ liệu cá nhân
Ở góc độ an ninh kinh tế, đây không còn đơn thuần là câu chuyện thu hồi nợ. Đó là câu chuyện về quyền kiểm soát dữ liệu cá nhân.
Số điện thoại là dữ liệu cá nhân theo quy định của pháp luật Việt Nam. Việc thu thập, sử dụng và xử lý dữ liệu cá nhân phải tuân thủ các nguyên tắc được quy định tại Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Một trong những nguyên tắc quan trọng là dữ liệu cá nhân phải được xử lý đúng mục đích, đúng phạm vi và bảo đảm quyền lợi của chủ thể dữ liệu.
Nếu một người chưa từng đồng ý để số điện thoại của mình được sử dụng trong quy trình xác minh khoản vay, việc liên tục sử dụng số điện thoại đó để nhắc nợ, gọi điện hoặc gửi tin nhắn gây áp lực đặt ra nhiều vấn đề cần xem xét dưới góc độ tuân thủ quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Đặc biệt, nếu việc liên hệ diễn ra với tần suất lớn, kéo dài nhiều ngày, nhiều tháng, ảnh hưởng trực tiếp đến công việc, đời sống hoặc danh dự của người không liên quan thì không còn đơn thuần là hoạt động nhắc nợ thông thường. Đó có thể trở thành hành vi xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của người khác.
Lỗ hổng trong quy trình thẩm định
Một câu hỏi lớn được đặt ra là: tại sao một số điện thoại chỉ cần được người vay khai báo đã có thể trở thành "đầu mối thu hồi nợ"? Điều này phản ánh ít nhất ba lỗ hổng.
Thứ nhất, nhiều đơn vị chưa có cơ chế xác minh sự đồng ý của người tham chiếu. Thứ hai, việc cập nhật thông tin tham chiếu vẫn phụ thuộc gần như hoàn toàn vào lời khai của người vay. Thứ ba, khi phát sinh nợ xấu, một số đơn vị thu hồi nợ lại coi người tham chiếu như một "kênh gây áp lực", thay vì chỉ là nguồn thông tin hỗ trợ liên lạc.
Ở nhiều quốc gia, người tham chiếu chỉ được liên hệ một số lần rất hạn chế để xác minh nơi ở hoặc phương thức liên hệ với khách hàng. Họ không được phép trở thành đối tượng bị gọi điện liên tục nhằm gây sức ép. Đó là ranh giới rất rõ giữa hoạt động thu hồi nợ hợp pháp và hành vi quấy rối người không có nghĩa vụ dân sự.
(Còn tiếp)