Thiết chế văn hóa cơ sở - từ nghị quyết của Đảng đến quyết sách của HĐNDBài 1: Đưa thiết chế văn hóa từ “có công trình” đến “có sức sống”
Sáu tháng sau khi Nghị quyết số 80 của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam được ban hành, điều đáng quan tâm hơn là bao nhiêu mục tiêu đã đi vào cuộc sống. Khi Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm chỉ rõ khoảng cách từ chủ trương đến sản phẩm, từ chương trình đến tác động thực tế vẫn còn lớn, yêu cầu ấy cũng đặt ra một "thước đo" mới đối với HĐND các cấp: phải quyết định để mỗi thiết chế thực sự hoạt động, trở thành không gian sáng tạo và thụ hưởng văn hóa của cộng đồng.
Từ chỉ tiêu nghị quyết đến thước đo nghị trường
Trong bài phát biểu kết luận tại Phiên họp thứ hai Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển văn hóa Việt Nam sáng 13/7, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm ghi nhận, chỉ sau nửa năm triển khai Nghị quyết số 80, cả nước đã hoàn thành khối lượng công việc rất lớn; đồng thời, thẳng thắn chỉ rõ một thực tế: khoảng cách từ chủ trương đến sản phẩm, từ chương trình đến tác động thực tế vẫn còn khá xa.

Thông điệp ấy gợi mở một yêu cầu rất rõ đối với hoạt động của cơ quan dân cử ở địa phương. Khi Nghị quyết 80 xác định mục tiêu đến năm 2030 hoàn thiện hệ thống thiết chế văn hóa, bảo đảm 100% chính quyền địa phương 2 cấp có thiết chế văn hóa đáp ứng nhu cầu sáng tạo, thụ hưởng của Nhân dân, phấn đấu 90% thiết chế văn hóa cơ sở hoạt động thường xuyên, hiệu quả, đây trở thành là chỉ tiêu phát triển địa phương và cũng là trách nhiệm của cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương. Điều này đồng nghĩa với việc, mỗi nghị quyết về kế hoạch phát triển, đầu tư công hay phân bổ ngân sách của HĐND đều cần trả lời rõ những câu hỏi rất cụ thể: địa bàn nào còn thiếu thiết chế văn hóa? Nguồn lực nào để hoàn thiện hệ thống? Quan trọng hơn, cơ chế nào để những thiết chế ấy hoạt động hiệu quả sau khi được đầu tư?
Nếu trước đây, việc hoàn thành một công trình văn hóa thường được xem là kết quả của đầu tư công, thì nay, theo tinh thần Nghị quyết 80 và chỉ đạo của Tổng Bí thư, kết quả phải được đo bằng hiệu quả vận hành - bằng số người đến sinh hoạt, số hoạt động được tổ chức, mức độ lan tỏa các giá trị văn hóa và sự hài lòng của người dân. Đây cũng chính là sự chuyển dịch từ quản lý theo đầu vào sang quản trị theo kết quả mà HĐND cần cụ thể hóa trong từng quyết sách - không thể dừng ở việc bố trí vốn đầu tư, mà phải thiết kế đầy đủ các điều kiện để thiết chế có thể "sống" sau khi hoàn thành.
Giám sát để nghị quyết thấm vào đời sống
Nếu quyết định của HĐND tạo ra "đầu vào", thì giám sát chính là khâu kiểm chứng "đầu ra". Trong bối cảnh chính quyền địa phương 2 cấp, vai trò này càng trở nên trực diện hơn khi HĐND cấp xã là cấp gần dân nhất, trực tiếp theo dõi hiệu quả của từng thiết chế văn hóa trên địa bàn.
Theo ông Lê Ngọc Hà, đại biểu HĐND tỉnh Hà Tĩnh, chỉ tiêu 90% thiết chế hoạt động thường xuyên, hiệu quả không thể đạt được nếu HĐND chỉ giám sát qua hồ sơ, báo cáo. Điều quan trọng là phải đi đến tận nơi, đánh giá thực chất việc vận hành, từ tần suất mở cửa, số lượng hoạt động, khả năng thu hút người dân đến chất lượng các chương trình văn hóa được tổ chức. Thực tiễn tại nhiều địa phương cũng cho thấy cách tiếp cận này đang dần thay đổi. Phó Trưởng Ban HĐND xã Ia Krêl (tỉnh Gia Lai) Trương Công Nam chia sẻ, sau khi thực hiện mô hình chính quyền địa phương 2 cấp, hoạt động giám sát của HĐND cấp xã không còn chỉ xem nhà văn hóa đã hoàn thành hay chưa, mà tập trung vào việc công trình đó có thực sự phục vụ người dân hay không, nhất là hiện nay đã sắp xếp, tổ chức lại các thôn, tổ dân phố thì điều này lại càng cần thiết.
Theo ông Nam, mỗi đợt giám sát đều đặt ra những câu hỏi rất cụ thể: Nhà văn hóa có mở cửa thường xuyên? Có câu lạc bộ hoạt động định kỳ? Thanh thiếu niên, người cao tuổi, phụ nữ có tham gia sinh hoạt không? Nếu công trình khang trang nhưng cửa luôn đóng, không có hoạt động cộng đồng thì mục tiêu của Nghị quyết 80 vẫn chưa được hiện thực hóa. Đó cũng là tinh thần mà Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh khi yêu cầu phải lấy dữ liệu, tiêu chuẩn và kết quả thực tiễn làm cơ sở đánh giá việc thực hiện nghị quyết. Với HĐND, điều này đòi hỏi hoạt động giám sát phải chuyển mạnh từ kiểm tra quy trình sang đánh giá hiệu quả cuối; từ quan tâm công trình được xây dựng đến quan tâm giá trị văn hóa được tạo ra.
Trong ba chuyển dịch lớn mà Tổng Bí thư, Chủ tịch nước đặt ra sau nửa năm thực hiện Nghị quyết 80, đáng chú ý là yêu cầu chuyển từ tư duy coi văn hóa là một lĩnh vực sang xác lập văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, động lực phát triển; từ bảo tồn là chủ yếu sang kết hợp giữa bảo tồn và sáng tạo. Đặt trong bối cảnh đó, thiết chế văn hóa cơ sở phải trở thành không gian sáng tạo, giáo dục, kết nối cộng đồng và lan tỏa các giá trị văn hóa trong cả môi trường thực lẫn môi trường số.
Điều cử tri kỳ vọng không phải là thêm những nhà văn hóa sáng đèn vì có điện, mà là những không gian luôn sáng bởi các hoạt động văn hóa, bởi tiếng cười của người dân và sức sống của cộng đồng. Chỉ khi khoảng cách từ nghị quyết đến đời sống được thu hẹp bằng những kết quả có thể cảm nhận được hằng ngày, vai trò quyết định và giám sát của HĐND mới thực sự được khẳng định.