Chiến lược đa liên kết và bước tiến của Ấn Độ
Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương gia tăng, Ấn Độ đang mở rộng quan hệ với nhiều đối tác nhằm củng cố vai trò và gia tăng ảnh hưởng. Chính sách đa liên kết của New Delhi được đánh giá là đang tạo thêm dư địa chiến lược, đồng thời góp phần định hình mạng lưới hợp tác giữa các cường quốc tầm trung.
Gia tăng kết nối giữa các cường quốc tầm trung
Trong tháng 7, Thủ tướng Ấn Độ Narendra Modi đã thực hiện chuyến công du Indonesia, Australia và New Zealand, qua đó thúc đẩy hàng loạt thỏa thuận về quốc phòng, năng lượng, thương mại và hợp tác chiến lược.
Đáng chú ý, Indonesia thúc đẩy kế hoạch mua tên lửa siêu thanh BrahMos của Ấn Độ; Australia mở rộng hợp tác về khoáng sản chiến lược và bảo đảm nguồn cung uranium dài hạn. Trong khi đó, chuyến thăm New Zealand đã đưa quan hệ song phương lên tầm cao mới với việc hai bên nhất trí xây dựng lộ trình đối tác chiến lược đến năm 2030, mở rộng hợp tác trong các lĩnh vực kinh tế số, giáo dục, nông nghiệp công nghệ cao và an ninh hàng hải.
Những kết quả này tuy chưa tạo ra sự thay đổi lớn đối với cục diện khu vực, song cho thấy xu hướng các cường quốc tầm trung đang gia tăng liên kết để thích ứng với môi trường địa chính trị và địa kinh tế nhiều biến động.

Xu hướng trên cũng thể hiện qua nhịp độ trao đổi cấp cao ngày càng sôi động giữa Ấn Độ và các đối tác khu vực. Thời gian gần đây, New Delhi liên tục đón tiếp lãnh đạo Nhật Bản, Hàn Quốc và Việt Nam, phản ánh nỗ lực mở rộng mạng lưới đối tác trong bối cảnh các thách thức về an ninh, thương mại và chuỗi cung ứng ngày càng gia tăng. Dù vậy, phần lớn các nước vẫn coi Mỹ là một đối tác an ninh quan trọng, đồng thời chủ động mở rộng hợp tác với các đối tác khác để tăng dư địa chiến lược.
Trong bối cảnh đó, chính sách "đa liên kết" (multi-alignment) mà Ấn Độ theo đuổi nhiều năm qua đang phát huy hiệu quả rõ nét. New Delhi không tham gia một liên minh quân sự cố định, mà duy trì quan hệ với nhiều trung tâm quyền lực, từ Mỹ, Nhật Bản và Australia trong khuôn khổ Bộ Tứ (Quad) đến Nga, BRICS và Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO). Cách tiếp cận linh hoạt này giúp Ấn Độ trở thành một đối tác hấp dẫn đối với nhiều quốc gia đang tìm kiếm sự cân bằng giữa các nước lớn, qua đó từng bước mở rộng vai trò tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương
Từ chiến lược đến năng lực thực thi
Việc mở rộng quan hệ với các cường quốc tầm trung phản ánh sự chủ động của Ấn Độ trong triển khai chính sách đối ngoại đa liên kết, đồng thời cho thấy xu hướng điều chỉnh chiến lược của nhiều quốc gia trước những biến động của môi trường an ninh khu vực. Trong bối cảnh cạnh tranh giữa các nước lớn ngày càng gia tăng, nhiều nước ở Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương đang đẩy mạnh đa dạng hóa quan hệ đối tác nhằm tăng cường khả năng thích ứng và giảm thiểu rủi ro.
Với Indonesia, hợp tác với Ấn Độ không chỉ giới hạn trong lĩnh vực quốc phòng mà còn mở rộng sang an ninh hàng hải và bảo đảm các tuyến hàng hải chiến lược. Việc Jakarta quan tâm đến hệ thống tên lửa BrahMos phản ánh xu hướng hiện đại hóa lực lượng vũ trang, đồng thời thể hiện mong muốn đa dạng hóa nguồn cung quốc phòng.
Trong khi đó, Australia tiếp tục mở rộng hợp tác với Ấn Độ trong các lĩnh vực khoáng sản chiến lược, năng lượng, công nghệ và công nghiệp quốc phòng. Theo nhiều chuyên gia, quan hệ Ấn Độ - Australia đã vượt qua giai đoạn được đánh giá là "còn nhiều tiềm năng", thay vào đó, hai nước đang từng bước xây dựng một khuôn khổ hợp tác thực chất hơn, dựa trên lợi ích bổ sung lẫn nhau. Australia có nguồn tài nguyên khoáng sản quan trọng và năng lực công nghệ, trong khi Ấn Độ sở hữu thị trường rộng lớn, lực lượng lao động dồi dào và vị trí địa chiến lược tại trung tâm Ấn Độ Dương.
Những diễn biến mới của môi trường an ninh khu vực cũng góp phần thúc đẩy xu hướng này. Hoạt động quân sự gia tăng trên biển cùng cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn khiến nhiều quốc gia chú trọng hơn đến việc mở rộng hợp tác quốc phòng và nâng cao năng lực bảo đảm an ninh hàng hải. Trong bối cảnh đó, Ấn Độ được xem là đối tác có khả năng đóng góp vào các lĩnh vực như chia sẻ thông tin, phát triển năng lực hàng hải và tăng cường hợp tác an ninh, đồng thời vẫn duy trì chính sách đối ngoại độc lập và tự chủ.
Một lợi thế khác của New Delhi còn đến từ việc quốc gia này theo đuổi chính sách đối ngoại độc lập. Trong nhiều thập niên, Ấn Độ duy trì quan điểm không liên kết, và dù chính sách này đã được điều chỉnh thành "đa liên kết", nguyên tắc tự chủ chiến lược vẫn được bảo lưu. Điều đó giúp New Delhi có khả năng duy trì quan hệ với nhiều đối tác vốn có lợi ích khác nhau, từ Mỹ, Nhật Bản, Australia đến các nước đang phát triển.
Bên cạnh sức mạnh kinh tế ngày càng tăng, cộng đồng người Ấn Độ ở nước ngoài cũng trở thành một nguồn lực quan trọng trong chiến lược đối ngoại của New Delhi. Với hơn 35 triệu người sinh sống và làm việc trên khắp thế giới, đây là một trong những cộng đồng kiều dân lớn nhất toàn cầu. Tại Australia, New Zealand, Singapore hay nhiều quốc gia vùng Vịnh, cộng đồng người Ấn Độ không chỉ đóng góp cho nền kinh tế sở tại mà còn trở thành cầu nối thúc đẩy hợp tác về đầu tư, giáo dục, đổi mới sáng tạo và giao lưu nhân dân.
Đối với Thủ tướng Narendra Modi, các chuyến công du gần đây còn mang ý nghĩa chính trị trong nước. Sau một số ý kiến cho rằng New Delhi chưa thể hiện rõ vai trò trong việc xử lý các cuộc khủng hoảng quốc tế, việc đạt được nhiều kết quả cụ thể trong hợp tác với các đối tác khu vực giúp củng cố hình ảnh của Ấn Độ như một cường quốc đang lên có khả năng định hình môi trường chiến lược xung quanh.
Những bước đi của Ấn Độ cũng thu hút sự quan tâm của Mỹ. Washington nhiều lần bày tỏ ủng hộ việc các đối tác nâng cao năng lực tự chủ, đồng thời cho rằng các cơ chế hợp tác giữa các cường quốc tầm trung khó có thể thay thế vai trò của hệ thống đồng minh hiện có. Trong khi đó, nhiều quốc gia ở Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tiếp tục theo đuổi chính sách đa dạng hóa quan hệ đối ngoại, mở rộng hợp tác với nhiều đối tác nhằm tăng cường dư địa chiến lược và khả năng thích ứng trước những biến động của môi trường an ninh khu vực.
Tuy nhiên, triển vọng của chiến lược đa liên kết sẽ phụ thuộc vào khả năng hiện thực hóa các cam kết hợp tác. Các thỏa thuận về quốc phòng, đầu tư, khoáng sản chiến lược hay chuỗi cung ứng chỉ phát huy hiệu quả khi được triển khai đồng bộ và mang lại lợi ích cụ thể cho các bên. Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược tiếp tục diễn biến phức tạp, việc duy trì lòng tin, bảo đảm tính nhất quán trong chính sách và thúc đẩy các dự án hợp tác sẽ là những yếu tố quan trọng đối với tiến trình mở rộng quan hệ đối tác của Ấn Độ.
Giới quan sát nhận định, chính sách đa liên kết đang tạo thêm dư địa để Ấn Độ mở rộng quan hệ với các đối tác trong khu vực và tham gia sâu hơn vào các cơ chế hợp tác đa phương. Mặc dù còn cần thời gian để kiểm chứng hiệu quả, song cách tiếp cận này đang giúp Ấn Độ mở rộng ảnh hưởng, gia tăng tiếng nói trong các vấn đề khu vực; cũng như từng bước khẳng định vai trò là một trong những trụ cột quan trọng của cấu trúc an ninh và hợp tác ở Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương trong giai đoạn tới.