Từ “tòa án dư luận” đến văn hóa trách nhiệm trên không gian số
Không gian mạng đã mở rộng chưa từng quyền được nói, được biết, được tham gia và phản biện của mỗi người dân. Nhưng cũng chính trong không gian ấy, một đoạn video bị cắt khỏi bối cảnh, một lời kể chưa được kiểm chứng hay một nghi vấn được lặp lại hàng nghìn lần có thể nhanh chóng biến thành “bản án”. Khi cảm xúc đi trước sự thật, số lượt chia sẻ thay thế chứng cứ và đám đông tự trao cho mình quyền kết tội, điều bị tổn thương không chỉ là danh dự của một con người mà còn là nền tảng của pháp quyền, lòng tin xã hội và văn hóa dân tộc.
Bảo vệ tự do ngôn luận hôm nay phải đồng thời với xây dựng văn hóa trách nhiệm trên không gian số.
Khi phán xét đi nhanh hơn sự thật
Có lẽ chưa bao giờ trong lịch sử, một người bình thường lại có khả năng đưa tiếng nói của mình đến với đông đảo công chúng nhanh và rộng như hiện nay. Chỉ với một chiếc điện thoại thông minh, mỗi người có thể phản ánh bất cập, tố giác hành vi sai trái, bảo vệ người yếu thế, bày tỏ thái độ trước những vấn đề liên quan đến lợi ích chung.
Nhờ mạng xã hội, nhiều câu chuyện tưởng như sẽ chìm trong im lặng đã được biết đến; nhiều hành vi tiêu cực được phát hiện; nhiều hoàn cảnh khó khăn được cộng đồng sẻ chia. Không gian số, ở phương diện tích cực nhất, đã mở rộng quyền tham gia của công dân, góp phần tạo thêm những kênh giám sát xã hội và phản biện chính sách.

Nhưng quyền lực phát ngôn càng lớn, nguy cơ lạm dụng quyền lực ấy càng cao. Một thông tin trước đây chỉ được truyền miệng trong phạm vi hẹp, nay có thể lan tới hàng triệu người trong vài giờ. Một nhận xét bột phát có thể bị chụp lại, tách khỏi hoàn cảnh ban đầu và tồn tại rất lâu trong các công cụ tìm kiếm. Một lời buộc tội dù chưa có căn cứ vẫn có thể tạo ra hậu quả gần như không thể đảo ngược đối với danh dự, công việc và đời sống của người bị nhắc đến.
Các nhà nghiên cứu truyền thông chỉ ra rằng các không gian công cộng được kết nối bởi công nghệ có bốn đặc tính nổi bật: nội dung có tính lưu giữ lâu dài, có thể tìm kiếm, dễ sao chép và có khả năng mở rộng tới những công chúng rất lớn. Cùng với đó là hiện tượng “sụp đổ ngữ cảnh”: những phát ngôn vốn được tạo ra trong một hoàn cảnh, dành cho một nhóm người nhất định, lại bị đưa tới nhiều nhóm công chúng khác nhau với những kỳ vọng và chuẩn mực hoàn toàn khác. Mạng xã hội thường gom nhiều nhóm người nghe vào một bối cảnh duy nhất, khiến con người khó sử dụng những cách điều chỉnh lời nói như trong giao tiếp trực tiếp.
Đây là một trong những nguyên nhân khiến “tòa án dư luận” dễ hình thành. Một đoạn video dài vài chục giây được xem như toàn bộ sự việc. Một câu nói không còn phần trước, phần sau bị coi là bằng chứng đầy đủ về nhân cách. Một bức ảnh cũ được gắn với một sự kiện mới. Một hành vi có thể sai trong một hoàn cảnh cụ thể bị mở rộng thành kết luận về toàn bộ con người. Ngữ cảnh càng bị thu hẹp, phán xét càng dễ trở nên tuyệt đối.
“Tòa án dư luận” khác với sự giám sát chính đáng của xã hội. Giám sát xã hội đặt câu hỏi, yêu cầu minh bạch, cung cấp chứng cứ và thúc đẩy cơ quan có thẩm quyền vào cuộc. “Tòa án dư luận” lại thường bắt đầu bằng một kết luận có sẵn, sau đó lựa chọn những dữ kiện phù hợp để củng cố kết luận ấy. Giám sát nhằm làm sáng tỏ sự thật. “Tòa án dư luận” tìm kiếm sự đồng thanh.
Phản biện chân chính chấp nhận đối thoại và sẵn sàng điều chỉnh khi xuất hiện thông tin mới. “Tòa án dư luận” coi mọi ý kiến khác biệt là bao che, mọi lời giải thích là ngụy biện và sự im lặng của người bị cáo buộc là dấu hiệu thừa nhận.
Trong một phiên tòa đúng nghĩa, chứng cứ phải được kiểm tra, các bên có quyền trình bày, người bị buộc tội được bảo đảm quyền bào chữa và không bị coi là có tội cho đến khi có bản án có hiệu lực. Trong “phiên tòa” trên mạng, người ta có thể vừa là người tố cáo, người điều tra, công tố viên, thẩm phán và người thi hành bản án.
“Bản án” ấy không chỉ là những bình luận gay gắt. Nó có thể kéo theo việc truy tìm thông tin cá nhân, công khai địa chỉ và số điện thoại, gọi điện đến nơi làm việc, nhắn tin cho người thân, kêu gọi tẩy chay hoặc gây sức ép để một cá nhân bị mất việc khi vụ việc vẫn chưa được xác minh đầy đủ.
Nhà nghiên cứu pháp luật Danielle Keats Citron đã dành nhiều công trình để phân tích các “đám đông trực tuyến”. Bà lưu ý rằng hàng trăm, hàng nghìn nội dung xúc phạm hoặc vu khống, khi được tích tụ và khuếch đại, có thể gây ra những tổn hại rất lớn mà cách nhìn truyền thống đôi khi không nhận diện hết. Đáng chú ý, những đám đông gây hại thường viện dẫn tự do ngôn luận để biện minh, trong khi chính hành vi của họ lại có thể đe dọa, làm im lặng và tước đi khả năng tham gia không gian công cộng của người khác.
Điều này cho thấy một nghịch lý: nhân danh tự do để làm người khác mất tự do; nhân danh công lý để tước bỏ những nguyên tắc căn bản của công lý; nhân danh đạo đức để thực hiện hành vi thiếu nhân tính.
Một ví dụ thường được nhắc tới là cuộc truy tìm thủ phạm trên mạng sau vụ đánh bom Marathon Boston năm 2013. Từ những hình ảnh mờ và suy đoán của người dùng, một sinh viên đang mất tích là Sunil Tripathi đã bị gán là nghi phạm. Tên tuổi của anh lan truyền rộng rãi, gia đình phải tiếp nhận những cuộc gọi và thông điệp gây tổn thương. Sau đó, cơ quan chức năng xác định thủ phạm là những người khác và Reddit đã phải xin lỗi về cuộc “săn phù thủy” trên mạng. Sự việc trở thành một cảnh báo điển hình về nguy cơ đám đông tự điều tra và kết tội khi không có đầy đủ chứng cứ.
Trong đời sống hằng ngày, không phải lúc nào hậu quả cũng diễn ra ở quy mô lớn như vậy. Đôi khi chỉ là một cuộc tranh cãi tại trường học, bệnh viện, nhà hàng hay trên đường phố. Một người chứng kiến quay lại phần cuối của sự việc, đăng kèm một lời bình có tính kết luận. Những người xem không biết điều gì đã xảy ra trước đó nhưng nhanh chóng lựa chọn một bên. Chỉ vài giờ sau, danh tính, nơi làm việc, thậm chí thông tin về gia đình của người trong video đã bị công khai. Mỗi người tham gia có thể chỉ để lại một bình luận. Nhưng hàng nghìn bình luận hợp lại sẽ trở thành một sức ép rất thật.
Điều đáng lo là cảm giác đứng trong đám đông có thể làm giảm ý thức trách nhiệm cá nhân. Người ta có thể viết những lời mình sẽ không bao giờ nói nếu đứng trước mặt người bị xúc phạm. Người ta tin rằng, giữa hàng nghìn bình luận, lời nói của mình chỉ là một giọt nước nhỏ. Nhưng chính từ những “giọt nước nhỏ” ấy hình thành dòng thác có thể cuốn đi danh dự và sự bình yên của một con người.
“Tòa án dư luận” còn tạo ra một dạng bất bình đẳng đặc biệt: lời buộc tội luôn có lợi thế hơn lời giải thích. Cáo buộc có thể được diễn đạt trong một câu ngắn, giàu cảm xúc; quá trình xác minh thường phức tạp, mất thời gian và chứa nhiều chi tiết. Tin ban đầu có thể tiếp cận hàng triệu người, trong khi thông tin đính chính chỉ đến được một phần rất nhỏ trong số đó. Sự thật thường đến chậm hơn, nhưng tổn thương không chờ sự thật.
Khi một người đã bị gắn với một nhãn tiêu cực, mọi hành vi của họ sau đó dễ bị diễn giải theo nhãn ấy. Ngay cả khi kết luận chính thức cho thấy cáo buộc không chính xác, nhiều người vẫn lưu giữ ấn tượng ban đầu. Trong môi trường số, con người có thể được minh oan về pháp lý nhưng vẫn tiếp tục chịu một “bản án ký ức” từ công chúng.
Vì vậy, vấn đề không chỉ là quản lý một vài phát ngôn sai lệch. Sâu xa hơn, đó là cuộc đấu tranh bảo vệ khả năng chung sống của xã hội trên nền tảng sự thật, sự công bằng và lòng nhân ái.
Xây dựng văn hóa trách nhiệm để bảo vệ tự do và phẩm giá con người
Tự do ngôn luận là một quyền cơ bản, cần được tôn trọng và bảo vệ. Một xã hội không thể phát triển lành mạnh nếu người dân không được bày tỏ chính kiến, phản ánh bất cập, phê bình cái sai và tham gia vào những vấn đề chung. Nhưng không có quyền tự do nào tồn tại biệt lập với quyền của người khác.
Hiến pháp năm 2013 ghi nhận quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí và tiếp cận thông tin; đồng thời bảo vệ đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình, danh dự và uy tín của mỗi người. Hiến pháp cũng xác lập nguyên tắc người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh theo trình tự luật định và có bản án kết tội đã có hiệu lực.

Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị cũng xác định quyền tự do biểu đạt đi kèm những nghĩa vụ và trách nhiệm đặc biệt; việc thực hiện quyền này có thể chịu những giới hạn do pháp luật quy định nhằm tôn trọng quyền, danh dự của người khác và bảo vệ những lợi ích chính đáng của xã hội.
Đặt tự do ngôn luận trong khuôn khổ pháp luật không phải là làm giảm giá trị của tự do. Ngược lại, đó là điều kiện để tự do không bị người mạnh hơn, đông hơn hoặc có khả năng khuếch đại lớn hơn chiếm dụng.
Quyền được nói không bao gồm quyền bịa đặt. Quyền phản biện không bao gồm quyền nhục mạ. Quyền yêu cầu minh bạch không đồng nghĩa với quyền xâm phạm đời tư. Quyền đặt nghi vấn không phải là quyền biến nghi vấn thành sự thật. Và quyền đấu tranh vì công lý không cho phép bất kỳ ai tự đặt mình lên trên công lý.
Cần tránh cả hai thái cực: một bên là tuyệt đối hóa tự do ngôn luận đến mức coi mọi phát ngôn đều không phải chịu trách nhiệm; bên kia là nhân danh chống tin giả để né tránh những tiếng nói phản biện có căn cứ. Một xã hội tự tin phải có khả năng lắng nghe ý kiến khác biệt. Một nền quản trị tiến bộ phải coi phản biện chân thành là nguồn thông tin để tự hoàn thiện.
Điều cần xử lý không phải là sự khác biệt, mà là hành vi cố tình xuyên tạc, vu khống, kích động thù hận, xâm phạm danh dự và tổ chức công kích người khác.
Văn hóa trách nhiệm trước hết phải được hình thành từ mỗi cá nhân. Trước khi đăng tải hoặc chia sẻ một nội dung, chúng ta cần đi qua ít nhất ba “bộ lọc”: thông tin ấy có đúng không; việc công khai có thực sự cần thiết không; và cách mình thể hiện có tôn trọng con người hay không.
Sự thật là điều kiện đầu tiên, nhưng sự thật cũng cần được sử dụng có trách nhiệm. Không phải thông tin có thật nào cũng có thể tùy tiện công khai, nhất là những dữ liệu liên quan đến trẻ em, đời sống riêng tư, nạn nhân của bạo lực hoặc người chưa có khả năng tự bảo vệ. Một xã hội văn minh không chỉ hỏi “tôi có quyền đăng hay không”, mà còn hỏi “việc đăng tải này sẽ gây ra hậu quả gì”.
Đôi khi, biểu hiện cao nhất của trách nhiệm không phải là lên tiếng thật nhanh, mà là biết chờ đợi. Chờ thêm thông tin, kiểm tra nguồn, tìm hiểu bối cảnh và dành cho người khác cơ hội giải thích không phải là thờ ơ với cái sai. Đó là thái độ tôn trọng sự thật.
Chúng ta cần học cách phân biệt giữa thông tin và bình luận; giữa chứng cứ với suy đoán; giữa việc nêu vấn đề với kết tội. Những cách diễn đạt như “theo thông tin hiện có”, “cần được xác minh”, “chưa đủ cơ sở để kết luận” không thể hiện sự yếu đuối, mà thể hiện tính trung thực của người phát ngôn.
Văn hóa trách nhiệm cũng đòi hỏi khả năng cải chính và xin lỗi. Một người có thể vô tình chia sẻ thông tin sai. Nhưng khi biết nội dung không đúng mà vẫn để nó tồn tại, hoặc chỉ âm thầm xóa đi mà không đính chính, người đó chưa thực hiện đầy đủ trách nhiệm đối với hậu quả mình đã gây ra. Xin lỗi không làm giảm phẩm giá. Biết nhận lỗi chính là biểu hiện của lòng tự trọng.
Đối với người có ảnh hưởng, nhà báo, chuyên gia, người quản trị các trang và hội nhóm, trách nhiệm phải cao hơn bởi mỗi phát ngôn của họ có phạm vi tác động lớn hơn. Không thể hưởng lợi từ lượt xem, sự chú ý và niềm tin của công chúng nhưng phủ nhận trách nhiệm khi thông tin gây hậu quả.
Báo chí chính thống càng phải là không gian của kiểm chứng, cân bằng và bối cảnh. Trong cuộc cạnh tranh về tốc độ, báo chí có thể không nhanh hơn mọi tài khoản cá nhân, nhưng nhất thiết phải đáng tin cậy hơn. Không nên đưa nghi vấn lên tiêu đề như một kết luận; không biến đời tư thành hàng hóa; không chỉ trao quyền lên tiếng cho bên đang chiếm ưu thế; và không dùng sự phẫn nộ của công chúng như một công cụ tăng lượng truy cập.
Các nền tảng số cũng không thể tự coi mình chỉ là đường ống kỹ thuật. Thiết kế của nền tảng quyết định người dùng có được khuyến khích đọc trước khi chia sẻ hay không; nội dung gây hấn có được khuếch đại hay không; nạn nhân có thể báo cáo nhanh và yêu cầu gỡ bỏ thông tin cá nhân hay không. Doanh nghiệp nền tảng cần có cơ chế hạn chế hành vi quấy rối có tổ chức, công khai thông tin tài trợ, xử lý tài khoản giả và bảo vệ quyền phản hồi của người bị ảnh hưởng.
Các cơ quan nhà nước cần chủ động cung cấp thông tin chính xác, kịp thời về những vụ việc đang được xã hội quan tâm. Khoảng trống thông tin càng kéo dài, suy đoán càng có cơ hội phát triển. Tuy nhiên, thông tin chính thống không chỉ cần nhanh mà còn phải rõ ràng, thuyết phục, dễ tiếp cận và được cập nhật theo tiến trình xử lý.
Quan trọng hơn, khi một người bị thông tin sai sự thật làm tổn hại, mục tiêu không chỉ là xử lý người vi phạm mà còn phải khôi phục danh dự cho người bị hại. Trong nhiều trường hợp, quyết định xử phạt xuất hiện trên một trang thông tin ít người đọc, còn nội dung vu khống đã lan truyền qua hàng nghìn tài khoản. Công lý chỉ trọn vẹn khi sự thật được trả lại khả năng hiện diện tương xứng.
Xây dựng văn hóa trách nhiệm trên không gian số còn là nhiệm vụ của giáo dục. Trẻ em cần được học không chỉ cách sử dụng thiết bị, mà cả cách tranh luận, kiểm chứng thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân, ứng xử với người khác và nhận diện hành vi bắt nạt trực tuyến. Kỹ năng số nếu không đi cùng đạo đức số có thể chỉ tạo ra những con người sử dụng công nghệ thành thạo nhưng thiếu khả năng chịu trách nhiệm.
Truyền thống văn hóa Việt Nam đã để lại nhiều lời răn sâu sắc về sức nặng của lời nói: “Lời nói đọi máu”, “Uốn lưỡi bảy lần trước khi nói”, “Lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau”. Những lời dạy ấy không khuyên con người im lặng trước bất công, mà nhắc rằng lời nói luôn gắn với danh dự, tình nghĩa và hậu quả.
“Thương người như thể thương thân” trong kỷ nguyên số là biết rằng phía sau mỗi tài khoản vẫn là một con người bằng xương bằng thịt; có gia đình, có lòng tự trọng, có những tổn thương mà người ngoài không thể nhìn thấy. Phê bình cái sai nhưng không hủy diệt con người; bảo vệ nạn nhân nhưng không tạo ra nạn nhân mới; đấu tranh quyết liệt nhưng không đánh mất lòng nhân ái – đó là bản lĩnh văn hóa cần có trong đời sống số.
Tại Phiên họp thứ hai của Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển văn hóa Việt Nam ngày 13/7/2026, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm chỉ rõ sức hấp dẫn và năng lực lan tỏa của các giá trị văn hóa tích cực trên môi trường số chưa theo kịp tốc độ phát triển của các nền tảng và nội dung số. Khi không gian số ngày càng định hình nhận thức, thị hiếu và lối sống xã hội, khoảng trống này đặt ra thách thức đối với “quyền dẫn dắt giá trị”.
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước đồng thời yêu cầu xây dựng chủ quyền văn hóa trên không gian số, nâng cao năng lực tự chủ, khả năng định hướng và sức đề kháng của nền văn hóa dân tộc; để không gian số trở thành nơi văn hóa Việt Nam hiện diện, được nhận biết, yêu thích, lan tỏa và tham gia định hướng giá trị xã hội.
Chủ quyền văn hóa trên không gian số không chỉ được thể hiện qua số lượng nền tảng, dữ liệu hay sản phẩm văn hóa Việt Nam. Sâu xa hơn, đó là khả năng giữ gìn những chuẩn mực làm nên cốt cách dân tộc trong một môi trường mới: tôn trọng sự thật, trọng danh dự, sống nghĩa tình, biết khoan dung và hành xử có lý, có tình.
Nếu chúng ta để cho sự cay nghiệt được tưởng thưởng bằng lượt xem, để lời xúc phạm được coi là bản lĩnh, để việc làm nhục người khác trở thành một hình thức giải trí, thì điều suy giảm trước hết không phải là công nghệ mà là văn hóa.
Chuyển từ “tòa án dư luận” đến văn hóa trách nhiệm không có nghĩa là làm cho xã hội ít lên tiếng hơn. Đó là làm cho mỗi tiếng nói đáng tin hơn; mỗi cuộc tranh luận có thêm chứng cứ; mỗi sự phê bình hướng tới sửa chữa thay vì hủy diệt; mỗi quyền tự do được thực hiện trong ý thức tôn trọng quyền tự do và phẩm giá của người khác.
Một xã hội văn minh không phải là xã hội không có bất đồng, mà là xã hội biết bất đồng bằng lý lẽ; không phải là xã hội không phẫn nộ trước cái sai, mà là xã hội không để sự phẫn nộ thay thế công lý.
Văn minh số bắt đầu từ khoảnh khắc, trước khi nhấn nút đăng tải, mỗi người vẫn nhận ra con người phía sau màn hình. Khi đó, không gian mạng mới thực sự trở thành không gian mở rộng tự do, lan tỏa điều tốt đẹp và bồi đắp những giá trị nhân văn của dân tộc.