Hiệu quả sử dụng năng lượng tăng 10% có thể giúp GDP tăng 1%
Nghiên cứu do Viện Nghiên cứu Chính sách và Chiến lược phối hợp với UNDP tại Việt Nam công bố cho thấy, nếu hiệu quả sử dụng năng lượng của Việt Nam được cải thiện 10%, GDP có thể tăng khoảng 1%; tiêu thụ năng lượng và phát thải cùng giảm, trong khi thu nhập khả dụng của tất cả nhóm hộ gia đình đều tăng.
Thông tin được công bố tại hội thảo giới thiệu nghiên cứu "Xây dựng Ma trận hạch toán xã hội năng lượng (ESAM) nhằm hỗ trợ hoạch định chính sách chuyển dịch năng lượng công bằng và chuyển đổi xanh" do Viện Nghiên cứu Chính sách và Chiến lược (IPSS) phối hợp với Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP) tại Việt Nam tổ chức ngày 13/7.

Nâng hiệu quả sử dụng năng lượng mang lại lợi ích kinh tế và môi trường
Nghiên cứu giới thiệu bộ công cụ phân tích dựa trên Ma trận hạch toán xã hội năng lượng (ESAM), cho phép mô phỏng nhiều kịch bản chính sách và lượng hóa đồng thời tác động đến tăng trưởng kinh tế, phát thải, thu nhập của các nhóm hộ gia đình và các ngành kinh tế. Bộ công cụ được phát triển từ năm 2024 với sự tham gia của IPSS, Đại học Copenhagen (Đan Mạch), Cục Thống kê (Bộ Tài chính) và UNDP tại Việt Nam.
Theo TS. Đặng Thị Thu Hoài, Trưởng phòng Nghiên cứu kinh tế ngành và địa phương (IPSS), ESAM là bộ dữ liệu kinh tế tích hợp phản ánh mối quan hệ giữa hoạt động sản xuất, sử dụng năng lượng, thu nhập hộ gia đình và phát thải. Khi kết hợp với mô hình cân bằng tổng thể khả tính (CGE), công cụ này có thể mô phỏng các phương án chính sách và lượng hóa tác động về kinh tế, môi trường cũng như phân phối thu nhập.
Kết quả mô phỏng cho thấy, nếu hiệu quả sử dụng năng lượng của Việt Nam được cải thiện 10%, GDP có thể tăng khoảng 1%; tiêu thụ năng lượng và phát thải cùng giảm, trong khi thu nhập khả dụng của tất cả các nhóm hộ gia đình đều tăng. Theo nhóm nghiên cứu, điều này cho thấy các chính sách nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, nếu được thiết kế phù hợp, có thể đồng thời tạo ra lợi ích về kinh tế, môi trường và xã hội, qua đó hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng xanh và chuyển dịch năng lượng công bằng.
Nghiên cứu cũng đánh giá tác động của việc điều chỉnh giá điện. Theo đó, nếu giá điện tăng 10%, các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo và những lĩnh vực sử dụng nhiều năng lượng sẽ chịu tác động mạnh nhất do chi phí đầu vào tăng, kéo theo ảnh hưởng lan tỏa trong chuỗi cung ứng.
Tác động giữa các nhóm hộ gia đình cũng khác nhau. Hộ phi nông nghiệp ở khu vực đô thị chịu ảnh hưởng lớn nhất, trong khi hộ nông nghiệp ở nông thôn chịu tác động thấp hơn nhờ cơ cấu chi tiêu và mức độ phụ thuộc vào các hàng hóa, dịch vụ sử dụng nhiều năng lượng khác nhau.
Đối với chính sách định giá carbon, nhóm nghiên cứu mô phỏng kịch bản áp dụng mức thuế 15 USD cho mỗi tấn CO₂ tương đương. Kết quả cho thấy lượng phát thải có thể giảm khoảng 2,9%, song GDP cũng có thể giảm khoảng 0,8%. Nếu không có cơ chế hỗ trợ phù hợp, thu nhập của tất cả các nhóm hộ gia đình đều có nguy cơ suy giảm.
Theo nhóm nghiên cứu, hiệu quả của chính sách định giá carbon phụ thuộc đáng kể vào cách sử dụng nguồn thu. Việc tái phân bổ nguồn thu thông qua các chương trình hỗ trợ đúng đối tượng, đặc biệt là hộ nghèo ở khu vực nông thôn, sẽ góp phần bảo đảm quá trình chuyển dịch năng lượng diễn ra công bằng hơn và giảm thiểu các tác động bất lợi.
Cần cách tiếp cận liên ngành trong chuyển dịch năng lượng
Đánh giá về kết quả nghiên cứu, Trưởng Đại diện thường trú UNDP tại Việt Nam Ramla Khalidi cho rằng ESAM là công cụ hữu ích giúp các nhà hoạch định chính sách nhận diện rõ những nhóm được hưởng lợi và những nhóm chịu tác động trong quá trình chuyển dịch năng lượng.
Theo bà, giá trị lớn nhất của ESAM là cung cấp cơ sở khoa học để đánh giá các đánh đổi giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế, bảo đảm an ninh năng lượng, giảm phát thải và công bằng xã hội. Hệ thống này cũng có thể tiếp tục được cập nhật khi xuất hiện các yêu cầu chính sách mới.
GS. Finn Tarp, Đại học Copenhagen, nhận định chuyển đổi xanh không chỉ là yêu cầu về môi trường mà còn là một cấu phần quan trọng của mô hình phát triển mới. Nếu được thiết kế phù hợp, các chính sách chuyển đổi có thể đồng thời thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tăng cường an ninh năng lượng, giảm phát thải, bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
Ông đề xuất Việt Nam tiếp tục hoàn thiện mô hình CGE trên nền tảng ESAM, mở rộng mô phỏng đối với các chính sách như thuế carbon, thị trường giao dịch phát thải (ETS), cải cách biểu giá điện, đấu thầu năng lượng tái tạo và các chính sách hỗ trợ hộ gia đình. Đồng thời, cơ sở dữ liệu về năng lượng và phát thải cần được cập nhật định kỳ 2-3 năm một lần để phản ánh kịp thời những thay đổi của nền kinh tế.
Theo Phó Trưởng Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương Nguyễn Đức Trung, chuyển đổi năng lượng công bằng cần được đặt trong tổng thể quá trình đổi mới mô hình phát triển, bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và phát triển năng lượng tái tạo đồng bộ với hạ tầng, thị trường điện.
Ông cũng nhấn mạnh cần xây dựng lộ trình phù hợp cho các công cụ định giá carbon, bảo đảm công bằng đối với người dân, doanh nghiệp và các địa phương chịu tác động; đồng thời gắn chuyển dịch năng lượng với chuyển đổi việc làm, đào tạo nhân lực và an sinh xã hội, lấy doanh nghiệp làm trung tâm, Nhà nước giữ vai trò hoàn thiện thể chế và tạo cơ chế hỗ trợ.
"Chuyển đổi năng lượng công bằng là nhiệm vụ lâu dài, đòi hỏi tư duy chiến lược và cách tiếp cận liên ngành. Những kết quả nghiên cứu này sẽ cung cấp thêm cơ sở khoa học quan trọng để hoàn thiện chính sách, góp phần thúc đẩy chuyển đổi xanh, bảo đảm an ninh năng lượng và phục vụ mục tiêu phát triển nhanh, bền vững của đất nước trong giai đoạn mới", ông Nguyễn Đức Trung nói.