Thông điệp của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Hội nghị sơ kết 1 năm vận hành mô hình tổng thể của hệ thống chính trị và mô hình chính quyền ba cấp:Tổ chức mới phải tạo ra năng lực mới
Tại Hội nghị toàn quốc sơ kết 1 năm vận hành mô hình tổng thể của hệ thống chính trị và mô hình chính quyền ba cấp, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã đưa ra những thông điệp rất quan trọng về giai đoạn tiếp theo của cuộc cải cách bộ máy: không dừng ở sắp xếp tổ chức, mà phải chuyển mạnh sang nâng cao chất lượng vận hành, năng lực phục vụ và năng lực kiến tạo phát triển. Từ một cuộc cải cách về cơ cấu, yêu cầu đặt ra là hình thành một năng lực quản trị mới, hiện đại, gần dân, hiệu quả hơn.
.jpg)
Từ tinh gọn bộ máy đến nâng cao chất lượng vận hành
Một năm vận hành mô hình tổng thể của hệ thống chính trị và mô hình chính quyền ba cấp là quãng thời gian chưa dài nếu nhìn trong lịch sử cải cách thể chế, nhưng là khoảng thời gian đủ để nhận diện những kết quả ban đầu, những điểm nghẽn thực tế và yêu cầu mới đang đặt ra đối với nền quản trị quốc gia.
Điều rất đáng chú ý trong phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm là cách nhìn thẳng vào bản chất của cải cách. Sắp xếp tổ chức bộ máy tinh gọn, hoạt động hiệu năng, hiệu lực, hiệu quả là chủ trương đúng đắn, cần thiết, có ý nghĩa chiến lược. Nhưng tinh gọn chỉ thực sự có ý nghĩa khi tạo ra một bộ máy làm việc tốt hơn, phản ứng nhanh hơn, trách nhiệm rõ hơn và phục vụ người dân, doanh nghiệp thiết thực hơn.
Vì thế, thông điệp quan trọng nhất của hội nghị là: sau giai đoạn sắp xếp ban đầu, phải chuyển trọng tâm sang nâng cao chất lượng vận hành, năng lực phục vụ và năng lực kiến tạo phát triển của bộ máy mới. Đây là bước chuyển rất căn bản. Nếu giai đoạn đầu của cải cách chủ yếu trả lời câu hỏi bộ máy được tổ chức lại như thế nào, thì giai đoạn tiếp theo phải trả lời câu hỏi bộ máy ấy tạo ra giá trị gì cho đất nước, cho xã hội, cho từng người dân.
Bộ máy mới không thể chỉ là sự thay đổi về tên gọi, đầu mối, tầng nấc hay sơ đồ tổ chức. Bộ máy mới phải được kiểm chứng bằng hiệu quả thực thi. Người dân không đánh giá cải cách qua số lượng cơ quan được sắp xếp, mà qua việc hồ sơ của mình có được giải quyết nhanh hơn không, thủ tục có đơn giản hơn không, cán bộ có gần dân, hiểu dân, trọng dân hơn không. Doanh nghiệp không chỉ quan tâm mô hình hành chính thay đổi ra sao, mà quan tâm môi trường kinh doanh có thông thoáng hơn không, thời gian chờ đợi có giảm đi không, trách nhiệm của cơ quan công quyền có rõ hơn không.

Chính vì vậy, cải cách bộ máy lần này đặt ra một chuẩn mực mới: không lấy tinh giản cơ học làm thành tích, mà lấy chất lượng phục vụ và năng lực phát triển làm thước đo. Đây cũng là tinh thần xuyên suốt trong yêu cầu “mỗi nhiệm vụ phải rõ nội dung, rõ cơ quan chủ trì, rõ cơ quan phối hợp, rõ thời hạn, rõ nguồn lực, rõ trách nhiệm; đồng thời phải rõ chỉ số đánh giá kết quả, rõ cơ chế theo dõi tiến độ và rõ chế độ báo cáo định kỳ”.
Ở đây, chúng ta thấy một tư duy quản trị rất hiện đại: quản trị không thể chỉ dựa vào mệnh lệnh hành chính, càng không thể chỉ dựa vào quyết tâm chung chung. Quản trị phải dựa trên mục tiêu rõ, trách nhiệm rõ, nguồn lực rõ, chỉ số rõ và giám sát rõ. Một việc không thể có quá nhiều cơ quan cùng tham gia nhưng không rõ ai chịu trách nhiệm cuối cùng. Một nhiệm vụ không thể giao xuống cơ sở mà không giao đủ thẩm quyền, nhân lực, kinh phí, dữ liệu và công cụ để thực hiện.
Thông điệp ấy đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh cấp xã đang trở thành tuyến đầu của quản trị công. Khi không còn cấp huyện, cấp xã không chỉ là nơi tiếp nhận và giải quyết thủ tục hành chính thông thường, mà còn là nơi phát hiện sớm các vấn đề về an sinh, đất đai, xây dựng, môi trường, trật tự, dịch vụ công và những rủi ro phát sinh trong đời sống hằng ngày. Cấp xã gần dân nhất, hiểu dân nhất, chịu áp lực trực tiếp nhất và cũng là nơi thể hiện rõ nhất chất lượng thật của bộ máy mới.
Bởi vậy, khi Tổng Bí thư, Chủ tịch nước nhấn mạnh phải coi năng lực thực thi của cấp xã là thước đo kiểm định thành công của mô hình mới, đó không chỉ là một yêu cầu tổ chức cán bộ, mà là một thông điệp chính trị sâu sắc. Cải cách có thành công hay không không chỉ nhìn từ Trung ương, không chỉ nhìn từ tỉnh, mà phải nhìn từ cơ sở, từ xã, từ phường, từ nơi người dân gặp chính quyền mỗi ngày.

Thực tế cũng cho thấy những khó khăn không nhỏ. Khối lượng công việc chuyển xuống cơ sở rất lớn, trong khi đội ngũ cán bộ chuyên sâu về đất đai, quy hoạch, xây dựng, tài chính, đầu tư, công nghệ thông tin, thanh tra, quản lý đô thị và nhiều lĩnh vực phức tạp khác còn thiếu. Nhiều cán bộ phải kiêm nhiệm nhiều việc, chịu áp lực lớn, đối mặt với rủi ro công vụ. Trong bài phát biểu, con số được nêu ra rất đáng suy nghĩ: chỉ có 53% cán bộ cấp tỉnh và 30% cán bộ cấp xã đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ.
Những con số ấy nhắc chúng ta rằng cải cách bộ máy không thể tách rời cải cách công vụ, cải cách chính sách cán bộ và cải cách phương thức quản trị. Muốn cấp xã mạnh, phải có con người đủ năng lực, có công cụ đủ tốt, có dữ liệu đủ tin cậy, có cơ chế đủ rõ và có chính sách đủ động viên. Không thể kỳ vọng cơ sở làm tốt những việc rất mới, rất khó, rất phức tạp nếu vẫn giao việc, đào tạo, đánh giá và bảo vệ cán bộ theo cách cũ.
Ở một nghĩa sâu xa hơn, cải cách bộ máy là cải cách văn hóa thực thi. Đó là chuyển từ tư duy “quản lý theo tầng nấc” sang “quản trị theo kết quả”; từ “xin ý kiến” sang “chịu trách nhiệm trong thẩm quyền”; từ “đẩy việc” sang “trao quyền đi cùng điều kiện thực thi”; từ “làm cho xong quy trình” sang “làm để tạo ra giá trị công”. Đây là bước chuyển khó nhất, bởi thay đổi sơ đồ tổ chức có thể làm trong một thời gian nhất định, nhưng thay đổi thói quen hành chính, năng lực thực thi và văn hóa trách nhiệm đòi hỏi sự kiên trì, bài bản và nhất quán.
Dữ liệu, phân quyền và trách nhiệm: ba trụ cột của năng lực quản trị mới
Trong các thông điệp được nêu tại hội nghị, có một câu rất cô đọng, có thể xem là tinh thần chỉ đạo xuyên suốt cho giai đoạn tiếp theo: “Tổ chức mới phải tạo ra năng lực mới, cơ chế phân cấp - phân quyền mới phải song hành với trách nhiệm mới, dữ liệu mới phải tạo ra phương thức quản trị mới, và bộ máy mới phải đem lại chất lượng phục vụ mới cho người dân và doanh nghiệp.”
.jpg)
Nội dung này không chỉ tổng kết yêu cầu của mô hình mới, mà còn gợi mở một triết lý phát triển. Tổ chức không phải để tồn tại cho chính tổ chức. Quyền lực không phải để thuận tiện cho cơ quan công quyền. Dữ liệu không phải để lưu trong những kho riêng lẻ, cục bộ. Tất cả phải hướng đến một mục tiêu chung: nâng cao năng lực quản trị quốc gia, phục vụ nhân dân tốt hơn, kiến tạo phát triển hiệu quả hơn.
Trụ cột đầu tiên là phân cấp, phân quyền thực chất. Đây là yêu cầu rất lớn, bởi trong nhiều năm, chúng ta nói nhiều đến phân cấp, phân quyền, nhưng trên thực tế vẫn còn tình trạng giao nhiệm vụ mà chưa giao đủ quyền, giao quyền mà chưa giao đủ nguồn lực, giao trách nhiệm mà chưa có cơ chế bảo vệ người dám làm. Tổng Bí thư, Chủ tịch nước nhấn mạnh rất rõ: phân cấp không phải là chuyển gánh nặng xuống cấp dưới, mà là chuyển thẩm quyền, nguồn lực, dữ liệu, công cụ thực thi và trách nhiệm một cách rõ ràng, minh bạch, có kiểm soát.
Đây là điểm cốt lõi. Phân cấp nếu chỉ là “đẩy việc” sẽ làm cấp dưới quá tải. Phân cấp nếu thiếu kiểm soát có thể tạo khoảng trống quản lý hoặc rủi ro lạm quyền. Nhưng phân cấp đúng nghĩa sẽ tạo ra năng lực mới cho địa phương, giúp quyết định được đưa ra gần thực tiễn hơn, nhanh hơn, sát nhu cầu của người dân hơn. Cấp trên tập trung vào chiến lược, quy hoạch, điều phối, kiểm tra, giám sát; cấp dưới chủ động xử lý công việc trong phạm vi được giao. Đó là cách một nền quản trị hiện đại vận hành.
Trụ cột thứ hai là dữ liệu. Một bộ máy mới không thể vận hành hiệu quả nếu vẫn dựa trên dữ liệu cũ, phân tán, thiếu liên thông, thiếu chuẩn hóa. Bài phát biểu nêu rất rõ những hạn chế hiện nay: dữ liệu chuyên ngành còn phân tán, một số hệ thống phần mềm chưa liên thông, chưa ổn định; cán bộ cơ sở phải sử dụng nhiều hệ thống, nhiều phần mềm khác nhau; trung tâm dữ liệu quốc gia mới kết nối 5/12 cơ sở dữ liệu chiến lược và 60/104 cơ sở dữ liệu chuyên ngành; cả nước có 106 triệu thửa đất nhưng chỉ có 23,5 triệu thửa đạt tiêu chí “đúng, đủ, sạch, sống”.
Những con số này cho thấy một sự thật: nếu dữ liệu chưa sạch, chưa sống, chưa dùng chung thì rất khó nói đến quản trị hiện đại. Chuyển đổi số không phải là bắt cán bộ nhập thêm dữ liệu vào nhiều phần mềm khác nhau. Chuyển đổi số càng không phải là tạo thêm gánh nặng thao tác cho cơ sở. Chuyển đổi số phải là thiết kế lại phương thức điều hành, từ dữ liệu gốc, hồ sơ công việc, quy trình liên thông đến bảng điều hành theo thời gian thực và cơ chế giám sát trách nhiệm.
.jpg)
Khi dữ liệu trở thành tài sản, nguồn lực và nền tảng của quản trị hiện đại, mỗi quyết định quản lý sẽ bớt cảm tính hơn, mỗi chính sách sẽ sát thực tế hơn, mỗi quy trình sẽ minh bạch hơn. Người dân không phải kê khai đi kê khai lại những thông tin Nhà nước đã có. Doanh nghiệp không phải mất thời gian vì những thủ tục lặp lại. Cán bộ không phải xử lý công việc trong tình trạng thiếu thông tin hoặc bị chia cắt bởi nhiều hệ thống không liên thông.
Trụ cột thứ ba là trách nhiệm. Một nền quản trị mới không thể vận hành nếu trách nhiệm vẫn mờ, quyền hạn vẫn chồng chéo, việc gì cũng có nhiều nơi tham gia nhưng không rõ ai chịu trách nhiệm cuối cùng. Vì vậy, nguyên tắc được nêu trong bài phát biểu rất đáng chú ý: với các lĩnh vực liên ngành còn giao thoa, phải bảo đảm “một việc có một cơ quan chủ trì, một đầu mối chịu trách nhiệm chính; một nguồn dữ liệu dùng chung; một quy trình phối hợp liên thông”.
Đây là nguyên tắc tưởng như đơn giản nhưng lại là chìa khóa để tháo gỡ rất nhiều điểm nghẽn trong thực thi. Khi một việc có nhiều đầu mối, trách nhiệm dễ bị phân tán. Khi dữ liệu không dùng chung, mỗi nơi hiểu một cách. Khi quy trình không liên thông, người dân và doanh nghiệp phải đi qua nhiều cửa. Khi không rõ ai chịu trách nhiệm cuối cùng, việc dễ chậm, dễ né, dễ đùn đẩy.
Trách nhiệm cũng phải đi cùng cơ chế bảo vệ cán bộ dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung. Đây là yêu cầu rất nhân văn và rất thực tiễn. Trong bối cảnh mới, nếu chỉ nói đến kỷ luật mà không có cơ chế bảo vệ người làm đúng, cán bộ dễ rơi vào tâm lý sợ sai, sợ trách nhiệm, sợ đổi mới. Nhưng nếu chỉ nói đến khuyến khích đổi mới mà thiếu kiểm soát, có thể phát sinh nguy cơ lợi dụng đổi mới để trục lợi hoặc làm trái. Vì vậy, phải đồng thời bảo vệ người dám làm đúng và xử lý nghiêm người lợi dụng đổi mới để vi phạm pháp luật, trục lợi hoặc né tránh trách nhiệm.
Từ góc nhìn văn hóa công vụ, đây chính là yêu cầu xây dựng một nền hành chính liêm chính, trách nhiệm, sáng tạo và phục vụ. Liêm chính để không trục lợi. Trách nhiệm để không né tránh. Sáng tạo để không bị trói trong thói quen cũ. Phục vụ để luôn nhớ rằng đích đến cuối cùng của mọi cải cách là người dân.
Sau một năm vận hành mô hình mới, điều quan trọng nhất không phải là tự hài lòng với những kết quả ban đầu, mà là dám nhìn vào những điểm chưa đồng bộ, chưa thông suốt, chưa hiệu quả để tiếp tục hoàn thiện. Cải cách bộ máy là công việc rất lớn, rất khó, không thể nóng vội, nhưng cũng không thể chần chừ trước những bất cập mà thực tiễn đã chỉ ra. Đó là tinh thần hành động mà hội nghị lần này đặt ra.
Nhìn rộng hơn, cuộc cải cách này không chỉ nhằm làm cho bộ máy gọn hơn, mà còn nhằm làm cho quốc gia mạnh hơn. Một bộ máy tinh gọn nhưng thiếu năng lực thì chưa đủ. Một bộ máy hiện đại nhưng xa dân thì chưa đúng. Một bộ máy có quyền nhưng thiếu trách nhiệm thì chưa thể tạo niềm tin. Bộ máy mới chỉ thực sự có ý nghĩa khi tạo ra năng lực mới cho phát triển, phương thức mới cho quản trị, niềm tin mới trong xã hội và chất lượng phục vụ mới cho người dân, doanh nghiệp.
Đó cũng là thông điệp sâu sắc nhất từ hội nghị: cải cách tổ chức bộ máy là điểm khởi đầu của một giai đoạn phát triển mới, nơi hiệu quả quản trị, năng lực thực thi và sự hài lòng của nhân dân trở thành thước đo cao nhất của thành công.