Eo biển Hormuz mở cửa trở lại và bài toán phục hồi logistics toàn cầu
Việc eo biển Hormuz được mở cửa trở lại sau nhiều tháng gián đoạn đang phát đi những tín hiệu tích cực đối với thị trường năng lượng thế giới. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia logistics và vận tải biển quốc tế nhận định quá trình khôi phục hoàn toàn hoạt động thương mại qua tuyến hàng hải chiến lược này có thể kéo dài từ vài tháng đến gần một năm, do tình trạng ùn ứ tàu thuyền, chi phí bảo hiểm vẫn ở mức cao, sự mất cân đối container và những xáo trộn trong mạng lưới vận tải toàn cầu.
Giá dầu hạ nhiệt, chuỗi cung ứng vẫn chậm phục hồi
Những tín hiệu tích cực từ các nỗ lực ngoại giao nhằm hạ nhiệt căng thẳng tại Trung Đông đã giúp triển vọng tái thông thương qua eo biển Hormuz trở nên rõ ràng hơn. Ngay sau khi xuất hiện thông tin về khả năng đạt được một thỏa thuận hòa bình giữa Iran và Mỹ, thị trường dầu mỏ thế giới đã phản ứng tức thì. Giá dầu giảm đáng kể so với mức đỉnh được thiết lập trong thời gian xung đột, qua đó góp phần giảm áp lực đối với giá nhiên liệu tại nhiều nền kinh tế lớn.
Tuy nhiên, khác với thị trường tài chính vốn phản ứng gần như tức thời trước các thông tin chính trị, chuỗi cung ứng toàn cầu vận hành theo một nhịp độ hoàn toàn khác. Việc giá dầu giảm không đồng nghĩa với việc hoạt động vận tải biển sẽ nhanh chóng trở lại trạng thái bình thường.
Cuộc khủng hoảng bắt đầu từ cuối tháng 2 khi các cuộc tấn công quân sự nhằm vào Iran khiến Tehran đáp trả bằng việc phong tỏa eo biển Hormuz, đồng thời tiến hành các hoạt động quân sự trên tuyến hàng hải này. Hệ quả là lưu lượng tàu qua eo biển giảm mạnh từ khoảng 100 chuyến mỗi ngày xuống chỉ còn khoảng 6 chuyến trong giai đoạn cao điểm. Có thời điểm hơn 1.500 tàu thương mại phải chờ đợi để được phép lưu thông.
Sự gián đoạn kéo dài nhiều tháng đã tạo ra hiệu ứng dây chuyền đối với thị trường năng lượng và hoạt động thương mại quốc tế. Dù tuyến hàng hải hiện đang dần được khôi phục, lượng tàu tồn đọng khổng lồ vẫn cần thời gian để được giải phóng.

Tập đoàn vận tải biển Hapag-Lloyd của Đức nhận định, riêng việc đưa mạng lưới vận tải của doanh nghiệp trở lại trạng thái vận hành bình thường có thể mất ít nhất sáu tuần kể từ thời điểm các tàu được phép rời vịnh Ba Tư một cách an toàn. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cho rằng đây vẫn là một kịch bản tương đối lạc quan.
Trên thực tế, tiến trình phục hồi còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như tình trạng an ninh hàng hải, hoạt động rà phá thủy lôi, khả năng tiếp cận bảo hiểm và năng lực xử lý hàng hóa của các cảng trung chuyển quốc tế. Do đó, thời gian để toàn bộ hệ thống logistics quay về mức trước khủng hoảng có thể kéo dài hơn đáng kể.
Những “nút thắt” chưa thể tháo gỡ ngay
Ngay cả trước khi Iran chính thức tuyên bố đóng cửa eo biển Hormuz, nhiều công ty bảo hiểm hàng hải đã xem khu vực này là vùng rủi ro cao. Phí bảo hiểm chiến tranh đối với tàu vận tải tăng mạnh từ khoảng 0,25% giá trị tàu lên mức 3 - 8%, khiến chi phí bảo hiểm cho một chuyến vận chuyển bằng tàu chở dầu có thể lên tới 8 triệu USD.
Một trong những trở ngại lớn nhất đối với quá trình tái khởi động hoạt động vận tải là công tác rà phá thủy lôi. Các chuyên gia cho rằng việc xác nhận an toàn tuyệt đối cho tuyến hàng hải này không thể hoàn thành trong thời gian ngắn. Ngay cả khi lưu thông được nối lại, các công ty bảo hiểm vẫn có thể duy trì mức phí cao trong nhiều tháng cho tới khi rủi ro được đánh giá là đã giảm đáng kể.
Chi phí vận tải vì vậy khó có thể giảm ngay lập tức. Điều này đồng nghĩa với việc giá thành hàng hóa nhập khẩu và xuất khẩu trên nhiều tuyến thương mại quốc tế vẫn tiếp tục chịu áp lực.
Một thách thức khác nằm ở hệ thống cảng trung chuyển toàn cầu. Trong thời gian eo biển Hormuz bị phong tỏa, nhiều cảng lớn như Jebel Ali ở Các Tiểu vương quốc Ảrập Thống nhất, Colombo của Sri Lanka, Singapore hay Tanjung Pelepas của Malaysia đã phải điều chỉnh hoạt động để thích ứng với các luồng hàng hóa bị chuyển hướng.
Khi lượng tàu tồn đọng được giải phóng cùng lúc, các cảng này sẽ phải tiếp nhận khối lượng hàng hóa tăng đột biến. Nhu cầu về cầu cảng, cần cẩu, kho bãi, nhân lực và dịch vụ hậu cần sẽ gia tăng mạnh, tạo ra nguy cơ xuất hiện những điểm nghẽn mới.
Các chuyên gia ví hiện tượng này giống như một vụ tai nạn giao thông trên đường cao tốc. Sau khi hiện trường được giải tỏa, dòng xe ùn ứ phía sau bắt đầu di chuyển trở lại, nhưng đồng thời lại tạo ra áp lực rất lớn lên các nút giao hoặc lối ra phía trước. Trong trường hợp của chuỗi cung ứng toàn cầu, eo biển Hormuz là “điểm tai nạn”, còn các cảng trung chuyển chính là những “nút giao” phải tiếp nhận toàn bộ lượng hàng hóa dồn tích.
Theo các ước tính hiện nay, việc khôi phục trạng thái hoạt động bình thường tại các trung tâm trung chuyển lớn có thể mất thêm từ ba đến bốn tháng kể từ thời điểm tuyến hàng hải được mở cửa hoàn toàn.
Chặng đường dài để phục hồi thương mại toàn cầu
Cuộc khủng hoảng Hormuz không chỉ làm gián đoạn lưu thông hàng hóa mà còn khiến mạng lưới vận tải biển toàn cầu phải tái cấu trúc trong thời gian ngắn.
Ngay sau khi xung đột bùng phát, nhiều hãng tàu lớn đã điều chỉnh lịch trình và chuyển hướng vận chuyển. Thay vì đi qua eo biển Hormuz và các tuyến hàng hải liên quan, nhiều tàu buộc phải vòng xuống mũi Hảo Vọng ở cực Nam châu Phi. Các tập đoàn vận tải container hàng đầu thế giới như Maersk, MSC, CMA CGM và Hapag-Lloyd đều đã tạm dừng khai thác qua khu vực bị ảnh hưởng.
Tuy nhiên, việc giảm căng thẳng không đồng nghĩa các hãng tàu có thể ngay lập tức quay trở lại tuyến cũ. Trong nhiều tháng qua, các doanh nghiệp đã xây dựng lại lịch trình khai thác, ký kết hợp đồng vận tải mới, bố trí lại đội tàu, điều chỉnh hoạt động cung ứng nhiên liệu và tái cơ cấu mạng lưới dịch vụ trên phạm vi toàn cầu. Việc đảo ngược toàn bộ những thay đổi đó đòi hỏi thêm thời gian và chi phí đáng kể.
Kinh nghiệm từ cuộc khủng hoảng tại Bab el-Mandeb và biển Đỏ năm 2025 cho thấy ngay cả sau khi các cuộc tấn công chấm dứt và lệnh ngừng bắn được thiết lập, lưu lượng tàu qua kênh đào Suez vẫn thấp hơn khoảng 60% so với thời kỳ trước khủng hoảng sau hơn 100 ngày. Nhiều nhà phân tích cho rằng kịch bản tương tự hoàn toàn có thể lặp lại đối với Hormuz.
Bên cạnh đó, thị trường vận tải container toàn cầu đang phải đối mặt với tình trạng mất cân đối nghiêm trọng. Trong điều kiện bình thường, container hàng hóa và container rỗng được luân chuyển theo một chu trình khép kín nhằm bảo đảm thiết bị luôn có mặt ở đúng địa điểm và đúng thời điểm.
Việc phong tỏa eo biển đã làm đứt gãy chu trình này. Hàng loạt container chứa hàng bị mắc kẹt trong khu vực vịnh Ba Tư, trong khi lượng lớn container rỗng lại tập trung tại các cảng trung chuyển ở châu Âu và Nam Á.
Các tuyến đường vòng qua mũi Hảo Vọng càng làm tình trạng mất cân bằng trở nên nghiêm trọng hơn. Nhiều doanh nghiệp tại châu Á gặp khó khăn trong việc tìm kiếm container rỗng để xuất khẩu hàng hóa, trong khi không ít cảng châu Âu lại phải xử lý lượng container rỗng tồn đọng lớn bất thường.
Ước tính khoảng 2 triệu container trên toàn mạng lưới vận tải biển quốc tế đã bị ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp bởi cuộc khủng hoảng Hormuz. Đây là con số phản ánh quy mô rất lớn của sự gián đoạn, vượt xa phạm vi của riêng khu vực Trung Đông.
Các chuyên gia nhận định những cải thiện đáng kể có thể xuất hiện sau khoảng 3 - 5 tháng, kể từ khi hoạt động vận tải được nối lại. Tuy nhiên, để hệ thống logistics toàn cầu lấy lại trạng thái cân bằng tương tự trước khủng hoảng, thời gian cần thiết có thể kéo dài từ 9 - 12 tháng.
Trong bối cảnh đó, các nhà hoạch định chính sách và cộng đồng doanh nghiệp được khuyến nghị không nên đặt quá nhiều kỳ vọng, rằng việc mở cửa trở lại eo biển Hormuz sẽ ngay lập tức kéo theo sự bình thường hóa của giá cả và chi phí vận tải. Quá trình phục hồi sẽ diễn ra theo từng giai đoạn, chịu tác động của nhiều yếu tố từ bảo hiểm hàng hải, an ninh tuyến đường, năng lực cảng biển đến việc tái cân bằng container trên phạm vi toàn cầu.
Eo biển Hormuz có thể đang dần mở cửa trở lại, nhưng đối với chuỗi cung ứng thế giới vốn đã chịu nhiều sức ép từ đại dịch Covid-19, các cuộc xung đột khu vực và những biến động địa chính trị kéo dài, chặng đường phục hồi thực sự mới chỉ bắt đầu. Các doanh nghiệp và người tiêu dùng vì vậy cần chuẩn bị cho một giai đoạn điều chỉnh kéo dài nhiều tháng, trước khi những tác động của cuộc khủng hoảng này hoàn toàn lắng xuống.