Văn hóa - Thể thao

Văn hóa dân tộc trong dòng chảy sáng tạo toàn cầu

Bùi Hoài Sơn 03/06/2026 06:48

MV “Come My Way” của ca sĩ Sơn Tùng M-TP, với những hình ảnh chim Lạc, trò Xuân Phả và nhiều chất liệu văn hóa Việt Nam, không chỉ tạo nên một cuộc bàn luận về âm nhạc hay thị giác. Từ một sản phẩm giải trí đại chúng, chúng ta có dịp nghĩ sâu hơn về một câu chuyện lớn: đưa văn hóa Việt Nam bước ra thế giới bằng tâm thế tự tin, hiện đại, hấp dẫn, nhưng vẫn giữ được căn cước, chiều sâu và lòng tự trọng dân tộc.

Văn hóa truyền thống - nguồn năng lượng sáng tạo

Trong đời sống văn hóa hôm nay, một MV ca nhạc không còn chỉ là sản phẩm để nghe và xem. Nó có thể là một sự kiện truyền thông, một không gian thị giác, một tuyên ngôn thẩm mỹ, một cách kể chuyện về bản sắc, thậm chí là một “điểm chạm” của sức mạnh mềm quốc gia. Come My Way của Sơn Tùng M-TP vì thế đáng được nhìn nhận không chỉ như ca khúc mới của một nghệ sĩ nổi tiếng, mà như một dấu hiệu cho thấy nghệ sĩ trẻ Việt Nam ngày càng ý thức hơn về việc đưa văn hóa dân tộc vào dòng chảy sáng tạo toàn cầu.

Dù có những chi tiết gây tranh luận, nhưng không thể phủ nhận rằng MV đã làm cho công chúng trẻ nói nhiều hơn về biểu tượng văn hóa Việt Nam, tò mò hơn về di sản Việt Nam và đặt lại câu hỏi: văn hóa truyền thống có thể sống thế nào trong đời sống hiện đại? Đây là câu hỏi rất quan trọng. Bởi trong một thời gian dài, chúng ta thường nói đến bảo tồn văn hóa như một nhiệm vụ gìn giữ, chống mai một. Điều đó đúng và cần thiết, nhưng trong kỷ nguyên công nghiệp văn hóa, là chưa đủ. Di sản muốn sống phải được thực hành, được kể lại, được tái tạo, sáng tạo và chuyển hóa thành những sản phẩm, trải nghiệm, hình ảnh và cảm xúc có khả năng đến với công chúng hôm nay.

st1.png
MV “Come My Way” của Sơn Tùng M-TP với sự xuất hiện của nhiều chất liệu văn hóa Việt Nam sau 4 ngày phát hành đã đạt hơn 22 triệu lượt xem

Vì thế, việc đưa chất liệu văn hóa truyền thống vào âm nhạc, thời trang, điện ảnh, mỹ thuật, game, thiết kế, truyền thông số là hướng đi cần được khuyến khích, để di sản có đời sống mới. Không phải biến truyền thống thành đạo cụ trang trí, mà để truyền thống trở thành nguồn năng lượng sáng tạo. Không phải để chạy theo xu hướng nhất thời, mà để bản sắc Việt Nam có thêm những con đường đi ra thế giới.

Nhìn ra thế giới, nhiều quốc gia đã thành công nhờ biết biến văn hóa thành sức mạnh mềm. Hàn Quốc đưa hanbok, ẩm thực, chữ Hangeul, cung điện, âm nhạc dân gian, mỹ học truyền thống vào phim ảnh, K-pop, thời trang, du lịch và các sản phẩm giải trí. Nhật Bản đưa kimono, samurai, ukiyo-e, manga, anime, trà đạo, tinh thần tối giản vào công nghiệp sáng tạo. Ấn Độ đưa Bollywood, sari, vũ đạo, thần thoại, lễ hội và sắc màu văn hóa bản địa ra toàn cầu. Thái Lan biết khai thác ẩm thực, lễ hội, Phật giáo, trang phục, đời sống địa phương để tạo dấu ấn trong du lịch, điện ảnh và truyền thông…

Việt Nam có kho tàng văn hóa vô cùng phong phú. Mỗi chất liệu ấy đều có thể trở thành nguồn cảm hứng cho âm nhạc, thời trang, điện ảnh, thiết kế, game, du lịch, xuất bản, nghệ thuật số và nhiều lĩnh vực sáng tạo khác. Vấn đề là chúng ta có đủ năng lực chuyển hóa chất liệu ấy thành sản phẩm chất lượng, có thẩm mỹ, có thị trường và có khả năng lan tỏa quốc tế hay không.

Am hiểu cội nguồn, tự tin sáng tạo

Từ câu chuyện của MV Come My Way, có thể thấy ba yêu cầu quan trọng trong quảng bá văn hóa Việt Nam ra thế giới.

Trước hết, tự tin vào bản sắc. Hát bằng tiếng Anh, hợp tác với nghệ sĩ quốc tế, quay hình ở nước ngoài, sử dụng công nghệ sản xuất hiện đại đều có thể là những cánh cửa để tiếp cận thị trường toàn cầu. Nhưng nếu qua những cánh cửa đó, chúng ta bước vào bằng một gương mặt không rõ căn cước, thì rất khó để được nhớ đến. Bản sắc Việt Nam không phải là lực cản mà chính là lợi thế của hội nhập. Một ca khúc tiếng Anh vẫn có thể rất Việt nếu trong đó có tinh thần Việt, biểu tượng Việt, mỹ học Việt, câu chuyện Việt.

Thứ hai, sáng tạo trên nền tảng hiểu biết. Mỗi biểu tượng văn hóa đều có lịch sử, lớp nghĩa, cộng đồng sở hữu, mức độ thiêng và ký ức xã hội. Vì vậy, nghệ sĩ, nhà thiết kế, đạo diễn, nhà sản xuất, người sáng tạo nội dung khi khai thác chất liệu văn hóa cần nghiên cứu nghiêm túc, tham vấn chuyên gia và lắng nghe cộng đồng. Ở nhiều nền công nghiệp văn hóa phát triển, cố vấn văn hóa là một thành phần trong sản xuất phim, thời trang, sân khấu, game, quảng cáo.

Cố vấn văn hóa không phải để kiểm duyệt sáng tạo, mà để giúp sáng tạo sâu hơn, đúng hơn, đẹp hơn và tránh những sai sót không đáng có. Việt Nam cũng cần hình thành thói quen này. Hiểu càng sâu thì sáng tạo càng có nhiều tầng nghĩa. Một nghệ sĩ hiểu di sản có thể chuyển hóa tinh thần của di sản thành ngôn ngữ mới, làm cho truyền thống vừa quen thuộc vừa bất ngờ, vừa có cội nguồn vừa có tương lai.

Thứ ba, xây dựng hệ sinh thái quảng bá văn hóa, chứ không thể chỉ trông chờ vào vài sản phẩm nổi bật. Một MV có thể tạo ra hiệu ứng, nhưng để hiệu ứng đó trở thành dòng chảy bền vững, cần có sự đồng hành của giáo dục, bảo tàng, truyền thông, nghiên cứu, doanh nghiệp, địa phương, du lịch, công nghệ và chính sách.

Nếu một MV làm công chúng tò mò về chim Lạc, thì cần có những nội dung số hấp dẫn giúp họ hiểu chim Lạc là gì, trống đồng Đông Sơn có ý nghĩa gì, biểu tượng ấy xuất hiện trong đời sống văn hóa Việt Nam ra sao… Nếu một sản phẩm thời trang lấy cảm hứng từ tranh dân gian, cần có bảo tàng, trường học, nền tảng số, chương trình truyền thông giúp công chúng hiểu thêm về tranh Đông Hồ, Hàng Trống, Kim Hoàng... Nếu một bộ phim khai thác lịch sử, cần có hệ sinh thái xuất bản, du lịch, triển lãm, giáo dục để câu chuyện ấy tiếp tục lan tỏa.

Quảng bá văn hóa quốc gia phải trở thành một chiến lược dài hạn, trong đó di sản được số hóa, dữ liệu văn hóa được mở rộng, người sáng tạo được tiếp cận nguồn tư liệu chuẩn xác, nghệ nhân được kết nối với nhà thiết kế, bảo tàng được làm mới, trường học khơi gợi tình yêu văn hóa, doanh nghiệp nhìn thấy giá trị kinh tế của bản sắc, truyền thông biết kể câu chuyện văn hóa bằng ngôn ngữ hấp dẫn.

Ở đây, vai trò của người có tầm ảnh hưởng rất quan trọng. Một nghệ sĩ lớn, một nhà thiết kế nổi tiếng, một đạo diễn có sức lan tỏa, một nhà sáng tạo nội dung được giới trẻ yêu thích có thể đưa văn hóa Việt Nam đến với hàng triệu người trong thời gian rất ngắn. Họ có thể làm cho một biểu tượng cổ trở thành chủ đề tìm kiếm, một làn điệu dân gian trở thành âm thanh quen thuộc, một trang phục truyền thống trở thành xu hướng thẩm mỹ, một địa danh văn hóa trở thành điểm đến du lịch.

Nhưng ảnh hưởng lớn thì trách nhiệm cũng lớn, bởi mỗi lần sử dụng biểu tượng Việt Nam là một lần tham gia kể câu chuyện quốc gia. Bởi vậy, cần khuyến khích nhưng cũng cần đồng hành, tạo cơ chế để sáng tạo và tri thức gặp nhau: nghệ sĩ gặp nhà nghiên cứu, nhà thiết kế gặp nghệ nhân, doanh nghiệp gặp bảo tàng, nền tảng số gặp kho dữ liệu văn hóa, trường học gặp không gian sáng tạo…

Từ Come My Way, chúng ta nhận ra rằng văn hóa truyền thống vẫn có sức sống mạnh mẽ trong đời sống đương đại, và người trẻ hôm nay không thờ ơ với bản sắc. Quảng bá văn hóa Việt Nam ra thế giới vì thế phải bắt đầu từ một niềm tin: chúng ta có một nền văn hóa đủ sâu, đủ đẹp, đủ giàu để thế giới quan tâm. Nhưng niềm tin ấy phải đi cùng năng lực tổ chức, năng lực sáng tạo, năng lực kể chuyện và năng lực bảo vệ bản sắc. Phải biến niềm tự hào thành sản phẩm, thành hình ảnh, thành trải nghiệm, thành thương hiệu, thành ký ức đẹp trong lòng công chúng quốc tế.

Bùi Hoài Sơn